Flavoxate Savi 100
Flavoxate hydrochlorid 100mg
Hàm lượng / Dạng
100mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
618/QĐ-QLD · 186,2
893110234723
100mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
2023-08-24
→ 2028-08-24
618/QĐ-QLD
186,2
Chi tiết
Flezinox 150
Fenofibrat 150mg
Hàm lượng / Dạng
150mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Global Pharmaceutical (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
618/QĐ-QLD · 186,2
893110239123
150mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Công ty cổ phần Global Pharmaceutical
Việt Nam
2023-08-24
→ 2028-08-24
618/QĐ-QLD
186,2
Chi tiết
Flolistim
Dienogest 2mg
Hàm lượng / Dạng
2mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2026-08-24
Quyết định
616/QĐ-QLD · 186,1
893110226423
2mg
Viên nén
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 14 viên
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
2023-08-24
→ 2026-08-24
616/QĐ-QLD
186,1
Chi tiết
Flucinan 0,025%
Fluocinolon acetonid 0,025%
Hàm lượng / Dạng
0,025% · Thuốc mỡ dùng ngoài da
Đóng gói
Hộp 1 Tuýp x 10gam; Hộp 1 Tuýp x 15gam; Hộp 1 Tuýp x 20gam
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
616/QĐ-QLD · 186,1
893110214923
0,025%
Thuốc mỡ dùng ngoài da
Hộp 1 Tuýp x 10gam; Hộp 1 Tuýp x 15gam; Hộp 1 Tuýp x 20gam
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
2023-08-24
→ 2028-08-24
616/QĐ-QLD
186,1
Chi tiết
Flunarizin 5 - BVP
Flunarizin (dưới dạng flunarizin dihydroclorid) 5mg
Hàm lượng / Dạng
5mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
616/QĐ-QLD · 186,1
893110224423
5mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
2023-08-24
→ 2028-08-24
616/QĐ-QLD
186,1
Chi tiết
Flunodox 20
Leflunomid 20mg
Hàm lượng / Dạng
20mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
616/QĐ-QLD · 186,1
893110218123
20mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2023-08-24
→ 2028-08-24
616/QĐ-QLD
186,1
Chi tiết
Fluracil 5%
Fluorouracil
Hàm lượng / Dạng
50mg/ml · Dung dịch dùng ngoài
Đóng gói
Hộp 1 lọ 10 ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2026-08-24
Quyết định
617/QĐ-QLD · 186,1
893110228623
50mg/ml
Dung dịch dùng ngoài
Hộp 1 lọ 10 ml
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
2023-08-24
→ 2026-08-24
617/QĐ-QLD
186,1
Chi tiết
Fluvastatin Cap DWP 20mg
Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri) 20mg
Hàm lượng / Dạng
20mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
616/QĐ-QLD · 186,1
893110220423
20mg
Viên nang cứng
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
2023-08-24
→ 2028-08-24
616/QĐ-QLD
186,1
Chi tiết
Forbaz
Finasteride 5mg
Hàm lượng / Dạng
5mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
616/QĐ-QLD · 186,1
893110211523
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Medbolide
Việt Nam
2023-08-24
→ 2028-08-24
616/QĐ-QLD
186,1
Chi tiết
Forbizin 10mg
Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrate) 10mg
Hàm lượng / Dạng
10mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
616/QĐ-QLD · 186,1
893110208223
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
2023-08-24
→ 2028-08-24
616/QĐ-QLD
186,1
Chi tiết
Forbizin 5mg
Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrate) 5mg
Hàm lượng / Dạng
5mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
616/QĐ-QLD · 186,1
893110208323
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
2023-08-24
→ 2028-08-24
616/QĐ-QLD
186,1
Chi tiết
Frecoxia 60
Etoricoxib 60mg
Hàm lượng / Dạng
60mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
616/QĐ-QLD · 186,1
893110215323
60mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
2023-08-24
→ 2028-08-24
616/QĐ-QLD
186,1
Chi tiết
Frecoxia 90
Etoricoxib 90mg
Hàm lượng / Dạng
90mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
616/QĐ-QLD · 186,1
893110215423
90mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
2023-08-24
→ 2028-08-24
616/QĐ-QLD
186,1
Chi tiết
Friburine 80mg
Febuxostat
Hàm lượng / Dạng
80mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
617/QĐ-QLD · 186,1
893110227923
80mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ Phần Pymepharco
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Pymepharco
Việt Nam
2023-08-24
→ 2028-08-24
617/QĐ-QLD
186,1
Chi tiết
Gabahasan 300
Gabapentin 300mg
Hàm lượng / Dạng
300mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
616/QĐ-QLD · 186,1
893110208823
300mg
Viên nang cứng
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
2023-08-24
→ 2028-08-24
616/QĐ-QLD
186,1
Chi tiết
Gabapentin
Gabapentin 300mg
Hàm lượng / Dạng
300mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất, Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất, Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
616/QĐ-QLD · 186,1
893110209923
300mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất, Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất, Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
2023-08-24
→ 2028-08-24
616/QĐ-QLD
186,1
Chi tiết
Gabapentin 300
Gabapentin 300mg
Hàm lượng / Dạng
300mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
616/QĐ-QLD · 186,1
893110208723
300mg
Viên nang cứng
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
2023-08-24
→ 2028-08-24
616/QĐ-QLD
186,1
Chi tiết
Gacopen 300
Gabapentin 300mg
Hàm lượng / Dạng
300mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, nhôm - nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm - nhôm; Hộp 1 Túi x 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Túi x 10 vỉ x 10 viên, nhôm – PVC/PVDC
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
616/QĐ-QLD · 186,1
893110211823
300mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên, nhôm - nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm - nhôm; Hộp 1 Túi x 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Túi x 10 vỉ x 10 viên, nhôm – PVC/PVDC
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
2023-08-24
→ 2028-08-24
616/QĐ-QLD
186,1
Chi tiết
Gadoteric Bidiphar
Acid gadoteric (dưới dạng gadoterate meglumine) 2793,2mg tương đương 5mmol/10ml
Hàm lượng / Dạng
2793,2mg tương đương 5mmol/10ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 Lọ x 10 ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
616/QĐ-QLD · 186,1
893110208423
2793,2mg tương đương 5mmol/10ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 Lọ x 10 ml
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
2023-08-24
→ 2028-08-24
616/QĐ-QLD
186,1
Chi tiết
Gasatum
Otilonium bromid 40mg
Hàm lượng / Dạng
40mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
616/QĐ-QLD · 186,1
893110216223
40mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
2023-08-24
→ 2028-08-24
616/QĐ-QLD
186,1
Chi tiết
Geclions 0.088
Pramipexol (dưới dạng pramipexol dihydrochlorid monohydrat) 0,088mg
Hàm lượng / Dạng
0,088mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Nhà đăng ký
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
616/QĐ-QLD · 186,1
893110216523
0,088mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE
Việt Nam
2023-08-24
→ 2028-08-24
616/QĐ-QLD
186,1
Chi tiết
Geclions 0.35
Pramipexol (dưới dạng pramipexol dihydrochlorid monohydrat) 0,35mg
Hàm lượng / Dạng
0,35mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Nhà đăng ký
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
618/QĐ-QLD · 186,2
893110233923
0,35mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE
Việt Nam
2023-08-24
→ 2028-08-24
618/QĐ-QLD
186,2
Chi tiết
Gentamicin 160mg/2ml
Mỗi 2ml chứa Gentamicin
(dưới dạng gentamicin sulfat) 160mg
Hàm lượng / Dạng
160mg · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 2 ml; Hộp 100 ống x 2 ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
616/QĐ-QLD · 186,1
893110217023
160mg
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống x 2 ml; Hộp 100 ống x 2 ml
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
2023-08-24
→ 2028-08-24
616/QĐ-QLD
186,1
Chi tiết
Gidahan forte
Paracetamol 500mg; Cafein 65mg
Hàm lượng / Dạng
Paracetamol 500mg; Cafein 65mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 15 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
616/QĐ-QLD · 186,1
893100218023
Paracetamol 500mg; Cafein 65mg
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 15 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
2023-08-24
→ 2028-08-24
616/QĐ-QLD
186,1
Chi tiết
Glafogin 10
Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propandiol monohydrat) 10mg
Hàm lượng / Dạng
10mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
616/QĐ-QLD · 186,1
893110209323
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
2023-08-24
→ 2028-08-24
616/QĐ-QLD
186,1
Chi tiết
Glafogin 5
Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propandiol monohydrat) 5mg
Hàm lượng / Dạng
5mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
616/QĐ-QLD · 186,1
893110209423
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
2023-08-24
→ 2028-08-24
616/QĐ-QLD
186,1
Chi tiết
GliVT 10
Glipizide 10mg
Hàm lượng / Dạng
10mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
616/QĐ-QLD · 186,1
893110223423
10mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
2023-08-24
→ 2028-08-24
616/QĐ-QLD
186,1
Chi tiết
Glipizid DWP 5mg
Glipizid 5mg
Hàm lượng / Dạng
5mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
616/QĐ-QLD · 186,1
893110220523
5mg
Viên nén
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
2023-08-24
→ 2028-08-24
616/QĐ-QLD
186,1
Chi tiết
Gluzitop MR 60
Gliclazid 60mg
Hàm lượng / Dạng
60mg · Viên nén tác dụng kéo dài
Đóng gói
Hộp 02 vỉ x 30 viên; Hộp 05 vỉ x 30 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
616/QĐ-QLD · 186,1
893110208923
60mg
Viên nén tác dụng kéo dài
Hộp 02 vỉ x 30 viên; Hộp 05 vỉ x 30 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
2023-08-24
→ 2028-08-24
616/QĐ-QLD
186,1
Chi tiết
Godsaves
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat) 75mg
Hàm lượng / Dạng
75mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
616/QĐ-QLD · 186,1
893110221923
75mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
2023-08-24
→ 2028-08-24
616/QĐ-QLD
186,1
Chi tiết
Gotamas
Pitavastatin (dưới dạng pitavastatin calcium 2,09mg) 2mg
Hàm lượng / Dạng
2mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Nhà đăng ký
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
616/QĐ-QLD · 186,1
893110216623
2mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE
Việt Nam
2023-08-24
→ 2028-08-24
616/QĐ-QLD
186,1
Chi tiết
HND-Fluclocaps
Flucloxacilin (dưới dạng flucloxacilin natri) 500mg
Hàm lượng / Dạng
500mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm HND (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
616/QĐ-QLD · 186,1
893110215923
500mg
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm HND
Việt Nam
2023-08-24
→ 2028-08-24
616/QĐ-QLD
186,1
Chi tiết
Haduliptin
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrate) 100mg
Hàm lượng / Dạng
100mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
618/QĐ-QLD · 186,2
893110237423
100mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
2023-08-24
→ 2028-08-24
618/QĐ-QLD
186,2
Chi tiết
Hadumonte 5
Montelukast (dưới dạng montelukast natri) 5mg
Hàm lượng / Dạng
5mg · Viên nén nhai
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
616/QĐ-QLD · 186,1
893110226023
5mg
Viên nén nhai
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2023-08-24
→ 2028-08-24
616/QĐ-QLD
186,1
Chi tiết
Hapygra 100
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) 100mg
Hàm lượng / Dạng
100mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 2 viên; Hộp 2 vỉ x 2 viên; Hộp 1 vỉ x 4 viên; Hộp 2 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
618/QĐ-QLD · 186,2
893110238023
100mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 2 viên; Hộp 2 vỉ x 2 viên; Hộp 1 vỉ x 4 viên; Hộp 2 vỉ x 4 viên
Công ty CP Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Công ty CP Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
2023-08-24
→ 2028-08-24
618/QĐ-QLD
186,2
Chi tiết
Hatacil 500
Clarithromycin 500mg
Hàm lượng / Dạng
500mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
616/QĐ-QLD · 186,1
893110215723
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây
Việt Nam
2023-08-24
→ 2028-08-24
616/QĐ-QLD
186,1
Chi tiết
Healiptin
Nimodipin 30mg
Hàm lượng / Dạng
30mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần DTS Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
616/QĐ-QLD · 186,1
893110221323
30mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty cổ phần DTS Việt Nam
Việt Nam
2023-08-24
→ 2028-08-24
616/QĐ-QLD
186,1
Chi tiết
Heraprostol
Misoprostol (dưới dạng misoprostol HPMC 1% dispersion) 400mcg
Hàm lượng / Dạng
400mcg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 1 vỉ x 4 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
616/QĐ-QLD · 186,1
893110225823
400mcg
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 1 vỉ x 4 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
2023-08-24
→ 2028-08-24
616/QĐ-QLD
186,1
Chi tiết
Hocasol
Sofosbuvir
Hàm lượng / Dạng
400mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2026-08-24
Quyết định
618/QĐ-QLD · 186,2
893110241023
400mg
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
2023-08-24
→ 2026-08-24
618/QĐ-QLD
186,2
Chi tiết
Horuvis
Mỗi lọ 10ml chứa: Tetrahydrozolin hydrochlorid 5mg
Hàm lượng / Dạng
Mỗi lọ 10ml chứa: Tetrahydrozolin hydrochlorid 5mg · Dung dịch thuốc nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ 10ml; Hộp 1 lọ 15ml; Hộp 1 lọ 13ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
618/QĐ-QLD · 186,2
893110237323
Mỗi lọ 10ml chứa: Tetrahydrozolin hydrochlorid 5mg
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
Hộp 1 lọ 10ml; Hộp 1 lọ 15ml; Hộp 1 lọ 13ml
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
2023-08-24
→ 2028-08-24
618/QĐ-QLD
186,2
Chi tiết
Ibuprofen 200 mg
Ibuprofen 200mg
Hàm lượng / Dạng
200mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
616/QĐ-QLD · 186,1
893100213023
200mg
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
2023-08-24
→ 2028-08-24
616/QĐ-QLD
186,1
Chi tiết
Imedoman
Methocarbamol 400mg, Paracetamol 325mg
Hàm lượng / Dạng
Methocarbamol 400mg, Paracetamol 325mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
618/QĐ-QLD · 186,2
893110230023
Methocarbamol 400mg, Paracetamol 325mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
2023-08-24
→ 2028-08-24
618/QĐ-QLD
186,2
Chi tiết
Irthia 150/12.5
Irbesartan 150mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg
Hàm lượng / Dạng
Irbesartan 150mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - nhôm hoặc vỉ nhôm – PVC/PVdC
Nhà sản xuất
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
616/QĐ-QLD · 186,1
893110223023
Irbesartan 150mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - nhôm hoặc vỉ nhôm – PVC/PVdC
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
2023-08-24
→ 2028-08-24
616/QĐ-QLD
186,1
Chi tiết
Ketifen
Ketotifen (dưới dạng ketotifen fumarate) 1mg
Hàm lượng / Dạng
1mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Generic (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
616/QĐ-QLD · 186,1
893110209823
1mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Generic
Việt Nam
2023-08-24
→ 2028-08-24
616/QĐ-QLD
186,1
Chi tiết
Kpec 500
Capecitabin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 12 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
617/QĐ-QLD · 186,1
893114228123
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 12 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
2023-08-24
→ 2028-08-24
617/QĐ-QLD
186,1
Chi tiết
LEVOFLOXACIN 500 MG
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat 512,46 mg) 500mg
Hàm lượng / Dạng
500mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, vỉ Al/Al; Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Al/Al; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
616/QĐ-QLD · 186,1
893115213523
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên, vỉ Al/Al; Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Al/Al; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
2023-08-24
→ 2028-08-24
616/QĐ-QLD
186,1
Chi tiết
LaviloLSP 2
Pitavastatin (dưới dạng pitavastatin calcium) 2mg
Hàm lượng / Dạng
2mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Y dược LS (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
616/QĐ-QLD · 186,1
893110225623
2mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Công ty cổ phần Y dược LS
Việt Nam
2023-08-24
→ 2028-08-24
616/QĐ-QLD
186,1
Chi tiết
Legimax 500
Ursodeoxycholic Acid 500mg
Hàm lượng / Dạng
500mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
618/QĐ-QLD · 186,2
893110235223
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
2023-08-24
→ 2028-08-24
618/QĐ-QLD
186,2
Chi tiết
Lenalimid
Lenalidomide 2,5mg
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 7 Viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2026-08-24
Quyết định
618/QĐ-QLD · 186,2
893114240823
2,5mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 7 Viên
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
2023-08-24
→ 2026-08-24
618/QĐ-QLD
186,2
Chi tiết
Lenalimid
Lenalidomide 7,5mg
Hàm lượng / Dạng
7,5mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 7 Viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2026-08-24
Quyết định
618/QĐ-QLD · 186,2
893114240923
7,5mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 7 Viên
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
2023-08-24
→ 2026-08-24
618/QĐ-QLD
186,2
Chi tiết