Medibase
EN VI JA

Tra cứu công bố đăng ký thuốc (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Mỗi bản ghi là một số đăng ký (SĐK/GPLH) thuốc đã được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 54748 Cập nhật lần cuối: 2026-08-09 13:22
Xóa

Tìm thấy 53601 bản ghi. Hiển thị 22351–22400.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK Chi tiết
Moxiphar
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg/5ml
Hàm lượng / Dạng
250mg/5ml · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 01 Chai nhựa x 60ml; Hộp 01 Chai thủy tinh x 60ml
Nhà sản xuất
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-17 → 2028-08-17
Quyết định
606/QĐ-QLD · 186
893110200423
N-acetylcystein Effer DWP 600mg
Acetylcystein 600mg
Hàm lượng / Dạng
600mg · Viên nén sủi
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-17 → 2028-08-17
Quyết định
606/QĐ-QLD · 186
893100201123
Nady-Carvedilol 12,5
Carvedilol 12,5mg
Hàm lượng / Dạng
12,5mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-17 → 2028-08-17
Quyết định
606/QĐ-QLD · 186
893110197923
Newzocet
Cetirizine dihydrochloride 10mg
Hàm lượng / Dạng
10mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-17 → 2028-08-17
Quyết định
606/QĐ-QLD · 186
893100204023
Niozacef 1 g
Cefazolin (dưới dạng cefazolin natri) 1g
Hàm lượng / Dạng
1g · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 Lọ x 1g bột pha tiêm; Hộp 10 Lọ x 1g bột pha tiêm
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc Tế (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc Tế (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-17 → 2028-08-17
Quyết định
606/QĐ-QLD · 186
893110202323
Niozacef 2 g
Cefazolin (dưới dạng cefazolin natri) 2g
Hàm lượng / Dạng
2g · Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 Lọ x 20 mL; Hộp 10 Lọ x 20 mL
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc Tế (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc Tế (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-17 → 2028-08-17
Quyết định
606/QĐ-QLD · 186
893110202423
Niozacef 250 mg
Cefazolin (dưới dạng cefazolin natri) 250mg
Hàm lượng / Dạng
250mg · Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 Lọ x 20 mL; Hộp 10 Lọ x 20 mL
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc Tế (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc Tế (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-17 → 2028-08-17
Quyết định
606/QĐ-QLD · 186
893110202523
Pacetcool 0.5g
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp cefotiam hydrochloride và sodium carbonate) 0,5g
Hàm lượng / Dạng
0,5g · Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-17 → 2028-08-17
Quyết định
606/QĐ-QLD · 186
893110201623
Pepta-Bisman
Bismuth subsalicylat 525mg/15ml
Hàm lượng / Dạng
525mg/15ml · Hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói x 15ml; Hộp 20 gói x 15ml; Hộp 30 gói x 15ml
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-17 → 2028-08-17
Quyết định
606/QĐ-QLD · 186
893110204423
Pontazol
Cilostazol 100mg
Hàm lượng / Dạng
100mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-17 → 2028-08-17
Quyết định
606/QĐ-QLD · 186
893110205123
Pontazol
Cilostazol 50mg
Hàm lượng / Dạng
50mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-17 → 2028-08-17
Quyết định
606/QĐ-QLD · 186
893110205223
STAR Amko
Ambroxol hydrochloride 20mg
Hàm lượng / Dạng
20mg · Viên ngậm
Đóng gói
Hộp 1 Túi x 2 vỉ x 12 viên; Hộp 2 Túi, mỗi túi chứa 1 vỉ x 12 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-17 → 2028-08-17
Quyết định
606/QĐ-QLD · 186
893100203023
Simris 40
Febuxostat 40mg
Hàm lượng / Dạng
40mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công Ty TNHH Dược phẩm Huy Văn (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-17 → 2028-08-17
Quyết định
606/QĐ-QLD · 186
893110202823
Simris 80
Febuxostat 80mg
Hàm lượng / Dạng
80mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công Ty TNHH Dược phẩm Huy Văn (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-17 → 2028-08-17
Quyết định
606/QĐ-QLD · 186
893110202923
Stellavon Kids
Bromhexine hydrochloride 4mg/5ml
Hàm lượng / Dạng
4mg/5ml · Sirô
Đóng gói
Hộp 20 ống x 5 ml (ống PP/APET/PE).Hộp 20 ống x 5 ml (ống PP/PET/PE).Hộp 20 ống x 5 ml (ống thủy tinh).Hộp 1 chai x 60 ml (chai thủy tinh).Hộp 1 chai x 120 ml (chai thủy tinh).
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-17 → 2028-08-17
Quyết định
606/QĐ-QLD · 186
893100204923
Sturizin 25
Cinnarizine 25mg
Hàm lượng / Dạng
25mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 25 viên (vỉ nhôm-PVC) Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC).
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-17 → 2028-08-17
Quyết định
606/QĐ-QLD · 186
893100204223
Tratoren
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren pivoxil ) 200mg
Hàm lượng / Dạng
200mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-17 → 2028-08-17
Quyết định
606/QĐ-QLD · 186
893110200223
Urbisan 120
Febuxostat 120mg
Hàm lượng / Dạng
120mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-17 → 2026-08-17
Quyết định
606/QĐ-QLD · 186
893110205723
Urbisan 40
Febuxostat 40mg
Hàm lượng / Dạng
40mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-17 → 2028-08-17
Quyết định
606/QĐ-QLD · 186
893110204723
Vascam
Amlodipine 5mg
Hàm lượng / Dạng
5mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-17 → 2028-08-17
Quyết định
606/QĐ-QLD · 186
893110205423
Vinbetocin
Carbetocin 100µg/1ml
Hàm lượng / Dạng
100µg/1ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 5 Ống x 1 ml; Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 1 ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-17 → 2028-08-17
Quyết định
606/QĐ-QLD · 186
893110200723
Vinsinat 5 mg
Aescinat natri 5mg
Hàm lượng / Dạng
5mg · Thuốc tiêm đông khô
Đóng gói
Hộp 5 Lọ + 5 ống dung môi pha tiêm 5ml; Hộp 5 Lọ; Hộp 10 Lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-17 → 2028-08-17
Quyết định
606/QĐ-QLD · 186
893110200823
Wontaxime
Cefotaxime (dưới dạng cefotaxime sodium) 0,5g
Hàm lượng / Dạng
0,5g · Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-17 → 2028-08-17
Quyết định
606/QĐ-QLD · 186
893110205023
Zilatrodin 250 Tab
Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrat ) 250mg
Hàm lượng / Dạng
250mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc Tế (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc Tế (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-17 → 2028-08-17
Quyết định
606/QĐ-QLD · 186
893110202623
Zilatrodin 500 Tab
Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrat ) 500mg
Hàm lượng / Dạng
500mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc Tế (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc Tế (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-17 → 2028-08-17
Quyết định
606/QĐ-QLD · 186
893110202723
AFATIN 20
Afatinib
Hàm lượng / Dạng
Afatinib (tương đương với Afatinib dimaleate (Form H3) 29,56mg) 20mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (India)
Nhà đăng ký
Hetero Labs Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2023-07-14 → 2026-07-14
Quyết định
489/QĐ-QLD · 115
890110193823
AFATIN 40
Afatinib
Hàm lượng / Dạng
Afatinib (tương đương với Afatinib dimaleate (Form H3) 59,120mg) 40mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (India)
Nhà đăng ký
Hetero Labs Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2023-07-14 → 2026-07-14
Quyết định
489/QĐ-QLD · 115
890110193923
Agiofenac
Diclofenac sodium
Hàm lượng / Dạng
Diclofenac diethylamine 1,16% w/w tương đương Diclofenac natri 1% w/w · Gel
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 30g, hộp 1 tuýp 50g
Nhà sản xuất
Agio Pharmaceuticals Ltd. (India)
Nhà đăng ký
Ambica International Corporation (Philippines)
Cấp / Hết hạn
2023-07-14 → 2028-07-14
Quyết định
489/QĐ-QLD · 115
890100178523
Alatrol Tablet
Cetirizin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
Cetirizin hydroclorid 10mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Square Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược Phẩm và Thiết bị y tế Phương Lê (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-14 → 2028-07-14
Quyết định
489/QĐ-QLD · 115
894100183123
Alfogine Suspension
Natri Alginat, Natri bicarbonat, Calci Carbonat
Hàm lượng / Dạng
Natri Alginat (dưới dạng bột sấy khô 425mg)/500mg, Natri bicarbonat 213mg, Calci Carbonat 325mg · Hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 20 Gói x 10ml
Nhà sản xuất
GENUONE SCIENCES INC. (Korea)
Nhà đăng ký
Saint Corporation (Korea)
Cấp / Hết hạn
2023-07-14 → 2028-07-14
Quyết định
489/QĐ-QLD · 115
880100192123
Algocod 500 MG/30 MG
Paracetamol, Codeine
Hàm lượng / Dạng
Paracetamol 500mg (dưới dạng Paracetamol bound by povidone 515mg); Codeine phosphate hemihydrate 30mg · Viên nén sủi
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 16 viên
Nhà sản xuất
SMB Technology S.A. (Belgium)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Xúc tiến thương mại dược phẩm và đầu tư TV (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-14 → 2028-07-14
Quyết định
489/QĐ-QLD · 115
540111187623
Alsuni capsules 12.5mg
Sunitinib
Hàm lượng / Dạng
Sunitinib 12,5mg (dưới dạng Sunitinib malat 16,7mg) · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 4 vỉ 7 viên
Nhà sản xuất
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Taiwan)
Nhà đăng ký
Alvogen (Thailand) Limited (Thailand)
Cấp / Hết hạn
2023-07-14 → 2026-07-14
Quyết định
489/QĐ-QLD · 115
471114194223
Alzepil
Donepezil hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
Donepezil hydrochloride (dưới dạng donepezil hydrochloride monohydrate) 10mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Nhà đăng ký
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Cấp / Hết hạn
2023-07-14 → 2028-07-14
Quyết định
489/QĐ-QLD · 115
599110187723
Amaloris 5mg/10mg
Atorvastatin, Amlodipine
Hàm lượng / Dạng
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate 10,85mg) 10mg , Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate 6,94mg) 5mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-14 → 2028-07-14
Quyết định
489/QĐ-QLD · 115
383110181023
Amlodipine/Atorvastatin Normon 5mg/10mg film coated tablets
Amlodipin, Atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
Amlodipin (dạng besylat 6,95mg) 5mg; Atorvastatin (dạng muối calci trihydrat 10,86mg) 10mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược Phẩm Vạn Cường Phát (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-14 → 2028-07-14
Quyết định
489/QĐ-QLD · 115
840110183223
Anvo-Gefitinib 250mg
Gefitinib
Hàm lượng / Dạng
Gefitinib 250mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Synthon Hispania, S.L. (Spain)
Nhà đăng ký
Anvo Pharma Inc. (Canada)
Cấp / Hết hạn
2023-07-14 → 2026-07-14
Quyết định
489/QĐ-QLD · 115
840114192923
Anvo-Telmisartan HCTZ 40/12,5mg
Telmisartan, Hydrochlorothiazide
Hàm lượng / Dạng
Telmisartan 40mg, Hydrochlorothiazide 12,5mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Laboratorios Liconsa, S.A. (Spain)
Nhà đăng ký
ANVO Pharma Inc. (Canada)
Cấp / Hết hạn
2023-07-14 → 2028-07-14
Quyết định
489/QĐ-QLD · 115
840110178823
Anvo-Telmisartan HCTZ 80/12,5mg
Telmisartan, Hydrochlorothiazide
Hàm lượng / Dạng
Telmisartan 80mg, Hydrochlorothiazide 12,5mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Laboratorios Liconsa, S.A. (Spain)
Nhà đăng ký
ANVO Pharma Inc. (Canada)
Cấp / Hết hạn
2023-07-14 → 2028-07-14
Quyết định
489/QĐ-QLD · 115
840110178923
Aprastatin
Pravastatin natri
Hàm lượng / Dạng
Pravastatin natri 20mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Nhà đăng ký
Novartis (Singapore) Pte.Ltd (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2023-07-14 → 2028-07-14
Quyết định
489/QĐ-QLD · 115
383110190923
Aritero 15
Aripiprazole
Hàm lượng / Dạng
Aripiprazole 15mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (India)
Nhà đăng ký
Hetero Labs Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2023-07-14 → 2028-07-14
Quyết định
489/QĐ-QLD · 115
890110188323
Asbivolon
Nebivolol
Hàm lượng / Dạng
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydroclorid) 5mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Balkanpharma - Dupnitsa AD (Bulgaria)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược Phẩm Liên Hợp (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-14 → 2028-07-14
Quyết định
489/QĐ-QLD · 115
380110182623
Atazanavir capsules 200mg
Atazanavir
Hàm lượng / Dạng
Atazanavir (dưới dạng Atazanavir sulfat 227,805mg) 200mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (India)
Nhà đăng ký
Hetero Labs Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2023-07-14 → 2026-07-14
Quyết định
489/QĐ-QLD · 115
890110193723
Aurodanz 4
Ondansetron hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid dihydrat) 4mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Aurobindo Pharma Limited (India)
Nhà đăng ký
Aurobindo Pharma Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2023-07-14 → 2028-07-14
Quyết định
489/QĐ-QLD · 115
890110179323
Auropodox 40
Cefpodoxim proxetil
Hàm lượng / Dạng
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil ) 40mg/5ml · Cốm pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 100ml
Nhà sản xuất
Aurobindo Pharma Limited (India)
Nhà đăng ký
Aurobindo Pharma Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2023-07-14 → 2028-07-14
Quyết định
489/QĐ-QLD · 115
890110179423
Betatriol ointment
Betamethasone dipropionate; Calcipotriol
Hàm lượng / Dạng
Betamethason dipropionate 0,0643% (w/w) Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrate) 0,005% (w/w) · Thuốc mỡ
Đóng gói
Hộp chứa 1 tuýp nhôm 30g
Nhà sản xuất
Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd (Korea)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-14 → 2028-07-14
Quyết định
489/QĐ-QLD · 115
880110182723
Bluecabose 50mg
Acarbose
Hàm lượng / Dạng
Acarbose 50mg · Viên nén không bao
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A (Portugal)
Nhà đăng ký
BLUEPHARMA – INDÚSTRIA FARMACÊUTICA, S.A (Portugal)
Cấp / Hết hạn
2023-07-14 → 2028-07-14
Quyết định
489/QĐ-QLD · 115
560110188923
Bluecan Forte 16mg
Candesartan cilexetil
Hàm lượng / Dạng
Candesartan cilexetil 16mg · Viên nén không bao
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A (Portugal)
Nhà đăng ký
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A (Portugal)
Cấp / Hết hạn
2023-07-14 → 2028-07-14
Quyết định
489/QĐ-QLD · 115
560110180223
Bravigo 5 mg
Ivabradine
Hàm lượng / Dạng
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine HCl) 5mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Genepharm S.A. (hoặc Genepharm A.E.) (Greece)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Monsoon (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-07-14 → 2028-07-14
Quyết định
489/QĐ-QLD · 115
520110185423
CKDpemecine injection 500mg
Pemetrexed
Hàm lượng / Dạng
Pemetrexed (dưới dạng pemetrexed disodium 2,5 hydrate) 500mg · Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Korea)
Nhà đăng ký
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Korea)
Cấp / Hết hạn
2023-07-14 → 2026-07-14
Quyết định
489/QĐ-QLD · 115
880114193323
Cafonate
Leucovorin
Hàm lượng / Dạng
Leucovorin (dưới dạng Leucovorin calcium) 10mg/ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ 10ml hình ống chứa dung dịch tiêm
Nhà sản xuất
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
Nhà đăng ký
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
Cấp / Hết hạn
2023-07-14 → 2028-07-14
Quyết định
489/QĐ-QLD · 115
890110190823

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích pháp lý hoặc thương mại.