Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 12197 Cập nhật lần cuối: 2026-07-25 03:50
Xóa

Tìm thấy 11231 bản ghi. Hiển thị 5101–5150. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Idarubicin "Ebewe" 5mg/5ml
Idarubicin hydrochloride 5mg/5ml · 5mg/5ml
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Fareva Unterach GmbH (Austria)
Kê khai
2025-11-18
VN3-419-22 lọ 2045593
Idlag-N
Nicotine (dưới dạng Nicotine polacrilex 18% 11,11mg) · 2mg
Viên gum nhai
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-04
893110245625 viên 3586
Idomagi
Linezolid · 600mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-20
893110588724 viên 27000
Idrika 8
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid dihydrat) · 8mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Zydus Lifesciences Limited (India)
Kê khai
2026-04-08
890110316625 viên 4000
Idrona 30
Pamidronat dinatri 30mg · Pamidronat dinatri 30mg
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 Lọ
Nhà sản xuất
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
Kê khai
2026-01-28
890114527724 lọ 650000
Idurat 20
Vardenafil (dưới dạng Vardenafil hydroclorid trihydrat 23,70mg) · 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 01 lọ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-15
893110259625 Viên 70000
Idurat 5
Vardenafil (dưới dạng Vardenafil hydroclorid trihydrat 5,93mg) · 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-15
893110259725 Viên 35000
Ifirmacombi
Hydrochlorothiazide 12,5mg; Irbesartan (dưới dạng Irbesartan hydrochloride) 150mg · Hydrochlorothiazide 12,5mg; Irbesartan (dưới dạng Irbesartan hydrochloride) 150mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
Kê khai
2025-10-08
383110004925 viên 6300
Ifivab 7,5
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin HCl) · 7,5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-10
893110210400 viên 7500
Ihexol-BFS 300
Mỗi ml chứa: Iohexol (tương đương 300mg iod/ml) 647mg · Iohexol (tương đương 300mg iod/ml) 647mg
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 50 ống x 10ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-10
893110240325 ống 80000
Ikervis
Ciclosporin 0,3mg/0,3ml
Nhũ tương nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 6 túi x 5 lọ x 0,3ml
Nhà sản xuất
Excelvision (France)
Kê khai
2026-02-25
300110447823 lọ 21000
Ilflox 500mg
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Ilko Ilac San. ve Tic. A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
Kê khai
2025-11-25
VN-22731-21 viên 8000
Illixime
Ofloxacin · 15mg/5ml
Dung dịch nhỏ tai
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
Kê khai
2025-12-12
880115354325 lọ 54000
Imalotab
Imatinib (dưới dạng Imatinib Mesilate) · 200mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-23
893114292225 viên 65000
Imalotab
Imatinib (dưới dạng imatinib mesilat) 40mg · 400 mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-23
VD3-178-22 viên 68000
Imalotab
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesilate 119,5mg) 100mg · 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-19
VD3-189-22 viên 16200
Imalotab
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesilate 717mg) · 600mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-27
893114301324 viên 156000
Imalova
Imatinib (dưới dạng Imatinib Mesilate 478mg) · 400mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-27
893114259124 viên 67000
Imanok
Isotretinoin · 10mg
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 6 vỉ x 15 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-25
893110018300 viên 7000
Imatig
Tigecycline USP · 50mg
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 Lọ
Nhà sản xuất
Immacule Lifesciences Private Limited (India)
Kê khai
2025-12-16
890110040025 (VN3-246-19) lọ 725000
Imatinib Mesylate Tablets 400mg
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylate) 400mg · Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylate) 400mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
M/s. Shilpa Medicare Limited (India)
Kê khai
2026-05-07
890114355624 viên 55000
Imatinib Teva 100mg
Imatinib (dưới dạng imatinib mesilate) · 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 12 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Pliva Croatia Limited (Croatia)
Kê khai
2026-03-03
385114010525 viên 42462
Imatinib Teva 400mg
Imatinib (dưới dạng imatinib mesilate) · 400mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Pliva Croatia Limited (Croatia)
Kê khai
2026-06-11
385114010625 viên 80000
Imazicol 20
Pantoprazol 20mg · 200mg
Viên nén bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 02 vỉ x 07 viên; Hộp 04 vỉ x 07 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-04
VD-35946-22 viên 1800
Imbruvica
Ibrutinib 140mg · Ibrutinib 140mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 90 viên; Hộp 1 lọ 120 viên.
Nhà sản xuất
Catalent CTS, LLC (Cơ sở dán nhãn, đóng gói: AndersonBrecon Inc, đ/c: 4545 Assembly Drive, Rockford, IL 61109, USA) (USA)
Kê khai
2024-03-29
VN3-44-18 viên 1613500
Imdur
Isosorbide-5-mononitrate 60mg · Isosorbide-5-mononitrate 60mg
Viên nén phóng thích kéo dài
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Nhà sản xuất
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. (China)
Kê khai
2026-02-03
690110794224 viên 6435
Imdur
Isosorbide-5-mononitrate 30mg · Isosorbide-5-mononitrate 30mg
Viên nén phóng thích kéo dài
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Nhà sản xuất
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. (China)
Kê khai
2026-02-03
690110794324 viên 3245
Imecef
Avibactam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn gồm Ceftazidim pentahydrat có chứa natri carbonat và Avibactam natri (tỷ lệ 4:1)) 0,5g, Ceftazidim (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn gồm Ceftazidim pentahydrat có chứa natri carbonat và Avibactam natri (tỷ lệ 4:1)) 2g · 2g; 0,5g
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 01 lọ, (lọ thủy tinh) x 2,5g ceftazidim và avibactam; hộp 10 lọ, (lọ thủy tinh) x 2,5g ceftazidim và avibactam
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-05
893110346100 lọ 2300000
Imeclacin
Clarithromycin · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-11
893110272324 Viên 13000
Imeclor 125
Cefaclor 125 mg
Thuốc cốm
Đóng gói
Hộp 12 gói x 1,5g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Kê khai
2023-11-21
VD-18963-13 Gói 4565
Imedoxim 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) · 100mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 12 gói x 1g
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-14
893110135825 gói 9000
Imedoxim 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) · 200mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 01 vỉ x 10 Viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-12
893110023800 viên 12075
Imedoxim 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) · 200mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-09
893110595824 viên 8500
Imefed 250 mg/ 31,25 mg
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat - syloid (1:1)) 31,25mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 250mg · 250mg; 31,25mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 túi x 12 gói, túi nhôm và gói giấy nhôm
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-14
893110320100 gói 7500
Imefed 500mg/125mg
Acid clavulanic (dưới dạng clavulanat kali : syloid 1:1 330,13mg) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder 600,23mg) 500mg · 500mg; 125mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 túi x 12 gói x 1,6g
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-14
893110136325 gói 13000
Imefed DT 500 mg/ 125 mg
Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali kết hợp với Avicel 1:1) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 500mg · 500mg; 125mg
Viên nén phân tán
Đóng gói
Hộp 1 túi x 7 vỉ x 2 viên, Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-14
893110666224 viên 13000
Imefed MD 400mg/57mg/5mL
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat - Syloid (1:1)) 798mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 5.600mg · 5.600mg; 798mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai, Chai thủy tinh kèm theo ống nhựa phân liều
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-21
893110271924 chai 170000
Imefed MD 200 mg/ 28,5 mg/ 5 mL
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat - Syloid (1:1)) 399mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 2.800mg · Acid clavulanic 399mg; Amoxicilin 2.800mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai, chai thủy tinh kèm theo ống nhựa phân liều
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-27
893110272024 chai 95000
Imefed MD 500 mg/ 62,5 mg/ 5 mL
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat - Syloid (1:1)) 750mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 6000mg · 6000mg; 750mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai x 60ml, chai thủy tinh kèm theo bộ dụng cụ phân liều
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-21
893110272124 chai 170000
Imefed MD 600 mg/ 42,9 mg/ 5 mL
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat - Syloid (1:1)) 643,5mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 9.000mg · 9.000mg; 643,5mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai, chai thủy tinh kèm theo ống nhựa phân liều
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-21
893110272224 chai 235000
Imefed SC 250mg/62,5mg
Acid clavulanic (dưới dạng clavulanat kali : syloid 1:1) 62,5mg; Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat powder) 250mg · 62,5mg; 250mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 12 gói x 0,8g
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-25
893110136425 gói 9800
Imenir 125mg
Cefdinir · 125mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 12 gói x 2g
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-14
893110135925 gói 12285
Imenir 300
Cefdinir · 300mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 01 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-12
893110023900 viên 17000
Imesic
Methocarbamol 750mg · 750mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-07
893110146923 viên 4500
Imetamin
Betamethason 0,25mg; Dexclorpheniramin maleat 2mg · 0,25mg; 2mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Chai 200 viên, chai 500 viên
Nhà sản xuất
Cơ sở nhận gia công: Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-25
893610158725 viên 700
Imexime 100
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) · 100mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 12 gói x 2g
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-14
893110136025 gói 7850
Imexime 100
Mỗi gói 2 g chứa: Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 100mg · 100mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 12 gói x 2g
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2023-12-29
VD-30398-18 Gói 7850
Imexime 200 mg
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) · 200mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-25
893110809524 viên 10500
Imexime 50
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) · 50mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 12 gói x 1g
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-14
893110136125 gói 5000
Imezidim 1 g
Ceftazidim (dưới dạng ceftazidim pentahydrat) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 1g, Hộp 10 lọ x 1g (lọ thủy tinh)
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-29
893110155224 lọ 29000

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.