Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 12197 Cập nhật lần cuối: 2026-07-25 03:50
Xóa

Tìm thấy 11231 bản ghi. Hiển thị 5151–5200. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Imezidim 2 g
Ceftazidim (dưới dạng ceftazidim pentahydrat) · 2g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 2g, Hộp 10 lọ x 2g (lọ thủy tinh)
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-02
893110155324 lọ 50000
Imfinzi
Durvalumab · 500mg/10ml
Dung dịch để pha tiêm truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 10ml
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Catalent Indiana, LLC; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca AB; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: AstraZeneca AB (Hoa Kỳ)
Kê khai
2026-02-03
001410180000 lọ 41870745
Imfinzi
Durvalumab · 120 mg/2,4ml
Dung dịch để pha tiêm truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 2,4ml
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Catalent Indiana, LLC; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca AB; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: AstraZeneca AB (Hoa Kỳ)
Kê khai
2026-02-03
001410179900 lọ 10467686
Imidapril DWP 2,5 mg
Imidapril hydroclorid · 2,5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-03
893110086925 viên 2500
Imidapril Hydroclorid 10mg
Imidapril hydroclorid · 10mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Kê khai
2025-07-31
893110241925 Viên 6500
Imidu 30 mg
Isosorbid-5-mononitrat (dưới dạng isosorbid-5-mononitrat 80% 37,5mg) · 30mg
Viên nén tác dụng kéo dài
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 14 viên, Hộp 05 vỉ x 14 viên, Hộp 10 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-17
893110161100 viên 2700
Imidu 60 MG
Isosorbid-5-mononitrat (dưới dạng isosorbid-5-mononitrat 80%) · 60mg
Viên nén tác dụng kéo dài
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-17
893110617324 viên 2500
Iminitrat 10
Isosorbid-5-mononitrat (dưới dạng isosorbid-5-mononitrat 80%) · 10mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 30 viên, Hộp 06 vỉ x 30 viên
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-17
893110285925 viên 2200
Imiquad
Imiquimod 5.00 % (w/w)
Kem bôi ngoài da
Đóng gói
Hộp 3 Gói x 0,25 gam
Nhà sản xuất
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
Kê khai
2024-06-13
VN-19965-16 gói 76500
Imjudo
Tremelimumab · 300mg/15ml
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 15ml
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Vetter Pharma- Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca AB; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB (Đức)
Kê khai
2025-07-28
400410047125 Lọ 159799500
Immulimus 0,03%
Tacrolimus · 0,003g/10g
Thuốc mỡ
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 10g
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-04
893110064524 tuýp 105300
Immulimus 0,1%
Tacrolimus · 0,001g/1g
Thuốc mỡ
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 12g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-30
893110217700 tuýp 275000
Immulimus 0,1%
Tacrolimus · 0,001g/1g
Thuốc mỡ
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 10g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-14
893110217700 tuýp 275000
Immulimus 0,1%
Tacrolimus · 0,001g/1g
Thuốc mỡ
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 25g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-14
893110217700 tuýp 400000
Immunine 600
Human Coagulation Factor IX · 600IU
Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 lọ bột + 1 lọ nước cất pha tiêm 5ml + 1 bộ dụng cụ để pha loãng và tiêm
Nhà sản xuất
Takeda Manufacturing Austria AG (Áo)
Kê khai
2026-07-07
900410323425 Kit 4788000
Immunorho
Globulin miễn dịch anti-D có nguồn gốc từ người 300 mcg (1500IU) · Globulin miễn dịch anti-D có nguồn gốc từ người 300 mcg (1500IU)
Thuốc bột và dung môi pha dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp chứa 1 lọ x 300mcg thuốc bột và 1 lọ x 2ml dung môi nước cất pha tiêm
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất từ công đoạn II và xuất xưởng lô: Kedrion S.p.A; Cơ sở sản xuất đến công đoạn II, kiểm tra chất lượng thành phẩm, thử nghiệm chất gây sốt và IgA: Kedrion S.p.A; Cơ sở sản xuất dung môi: Biologici Italia Laboratories S.r.L. (Ý)
Kê khai
2025-10-28
800410090223 hộp 3758000
Immunox
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone Sodium) · 2000mg
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Venus Remedies Limited (India)
Kê khai
2026-03-10
890110187500 lọ 39000
Implanon NXT
Etonogestrel · Etonogestrel 68mg
Que cấy dưới da
Đóng gói
Hộp 1 Que cấy
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm tra chất lượng và xuất xưởng: N.V. Organon (Cơ sở tiệt trùng thành phẩm sau công đoạn đóng gói cuối cùng: Synergy Health Ede B.V (Địa chỉ: Soevereinstraat 2, 4879NN, Etten-Leur, The Netherlands)) (The Netherlands)
Kê khai
2025-10-29
870110078023 que cấy 1720600
Implanon NXT
Etonogestrel · Etonogestrel 68mg
Que cấy dưới da
Đóng gói
Hộp 1 Que cấy, Hộp 5 que cấy
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm tra chất lượng và xuất xưởng: N.V. Organon (Cơ sở tiệt trùng thành phẩm sau công đoạn đóng gói cuối cùng: Synergy Health Ede B.V (Địa chỉ: Soevereinstraat 2, 4879NN, Etten-Leur, The Netherlands)) (The Netherlands)
Kê khai
2024-06-17
870110078023 que cấy 1720599
Imruvat 10
Imidapril hydroclorid · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-03
893110142825 viên 6500
Imruvat 5
Imidapril hydroclorid · 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-03
893110207525 viên 2346
Imusty
Fenticonazole nitrate · 200mg
Viên đạn đặt âm đạo
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 5 viên, Hộp 2 vỉ x 5 viên, Hộp 3 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-03
893110742324 viên 25000
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E acetat 400mg · 400mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
Kê khai
2024-06-21
VN-17386-13 viên 2035
Indapa
Captopril 50mg; Hydrochlorothiazid 25mg · Captopril 50mg; Hydrochlorothiazid 25mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-06
893110044200 viên 1500
Indatab SR
Indapamide · 1,5mg
Viên nén giải phóng kéo dài
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
Kê khai
2025-12-12
890110008200 viên 2800
Indclav 625
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 500mg, Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 125mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd. (India)
Kê khai
2024-06-27
VN-16614-13 viên 4110
Indform 850
Metformin hydrochlorid 850mg · 850mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 14 viên (vỉ Alu-PVC/PVdC trắng đục)
Nhà sản xuất
Ind-Swift Limited (India)
Kê khai
2024-06-27
VN-22893-21 viên 625
Indger 4
Glimepirid · 4mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-04
893110157524 viên 2300
Indirab
Mỗi liều 0,5ml chứa: Virus dại bất hoạt (chủng Pitman moore, được nhân giống trên tế bào Vero) ≥ 2,5 IU · Mỗi liều 0,5ml chứa: Virus dại bất hoạt (chủng Pitman moore, được nhân giống trên tế bào Vero) ≥ 2,5 IU
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ bột đông khô đơn liều, 1 ống dung môi hoàn nguyên NaCl 1,5mg/0,5ml và 1 xylanh vô trùng. Hộp 10 lọ bột đông khô đơn liều, 10 ống dung môi hoàn nguyên NaCl 1,5mg/0,5ml
Nhà sản xuất
Bharat Biotech International Limited (Ấn Độ)
Kê khai
2025-07-31
890310249723 Liều 175860
Indomethacin 25mg
Indomethacin · 25mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 30 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-24
893110922424 viên 200
Indopril 5
Imidapril hydrochloride · 5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-21
893110697424 viên 3300
Infa-Ralgan Codein
Paracetamol 500mg; Codein phosphat hemihydrat 30mg
Viên nén sủi bọt
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 4 viên; Hộp 4 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-19
893111114324 viên 3360
Infecin 3 M.I.U
Spiramycin · 3 M.IU
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 5 viên; Hộp 20 vỉ x 5 viên; Hộp 30 vỉ x 5 viên; Hộp 50 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 8 viên; Hộp 20 vỉ x 8 viên; Hộp 30 vỉ x 8 viên; Hộp 50 vỉ x 8 viên.
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-06
893110243600 viên 7000
Inferoxyl 10
10mg · Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-06
893110044300 viên 4000
Inferoxyl 20
20mg · Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-06
893110044400 viên 6000
Infilong
Cefixim (dưới dạng Cefixime trihydrate) · 400mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-12
893110302700 viên 8000
Inflagic
Mỗi ống 5ml chứa: Betamethason 0,25mg; Dexchlorpheniramin maleat 2mg · 0,25mg/5ml 2mg/5ml
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 ống x 5ml, Hộp 20 ống x 5ml, Hộp 30 ống x 5ml, Hộp 40 ống x 5ml
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-05
893110280300 Ống 5500
Infloxin
Mỗi lọ 40ml chứa Ofloxacin 200mg · 200mg
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ; Hộp 20 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-15
893115367224 Lọ 89500
Ingaron 200 DST
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) · 200mg
Viên nén phân tán
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-27
893110495825 viên 15500
Ingit Ivf.
Rabeprazol natri · 20mg
Thuốc tiêm đông khô
Đóng gói
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi 5ml; Hộp 10 lọ thuốc tiêm đông khô
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-14
893110151825 lọ 69500
Injectam - S 1g
Piracetam · 1g/5ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 6 ống 5ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-03
893110270200 ống 5500
Injectam- S 2g
Piracetam · 2g
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 ống 10ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-03
893110445524 ống 15000
Inmexflam-N 220
Naproxen natri · 220mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-20
893110231525 viên 2750
Inmexflam-NB 500
Naproxen · 500mg
Viên nén bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-20
893110136600 viên 3300
Innilor 0.1
Natri hyaluronat · 0,1% (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 10ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-12
893110270225 lọ 55000
Innilor 0.1
Natri hyaluronat · 0,1% (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 5ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-12
893110270225 lọ 35000
Innilor 0.1
Natri hyaluronat · 0,1% (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 8ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-12
893110270225 lọ 50000
Innilor 0.15
Natri hyaluronat · 0,15% (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 10ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-24
893110094325 lọ 65000
Innilor 0.15
Natri hyaluronat · 0,15% (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-24
893110094325 lọ 45000
Inopantine
Arginin hydroclorid · 300mg
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-13
893110267600 (VD-18745-13) viên 2200

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.