Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 12197 Cập nhật lần cuối: 2026-07-25 03:50
Xóa

Tìm thấy 11231 bản ghi. Hiển thị 5351–5400. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Japet
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium trihydrat) 20mg; Ezetimibe 10mg · Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium trihydrat) 20mg; Ezetimibe 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-30
893110479624 viên 11500
Japiane 10
Empagliflozin · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-18
893110114800 viên 9692
Japiane 25
Empagliflozin · 25mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-18
893110114900 viên 16800
Japrolox Patch
Loxoprofen sodium hydrate (tương đương với 100mg Loxoprofen sodium anhydrous) · 113,4mg
Miếng dán
Đóng gói
Hộp 10 Túi x 5 Miếng
Nhà sản xuất
Lead Chemical Co., Ltd. (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Zuellig Pharma SDN BHD (Địa chỉ: No. 15, Persiaran Pasak Bumi, SEK. U8, Perindustrian Bukit Jelutong, 40150 Shah Alam, Selangor, Malaysia)) (Japan)
Kê khai
2026-05-06
499110334625 miếng 26363
Jardiance
Empagliflozin 25mg · 25mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Ellas A.E. (Greece)
Kê khai
2026-06-03
520110008323 viên 28656
Jardiance
Empagliflozin 10mg · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Greece)
Kê khai
2026-06-03
520110423023 viên 23072
Javiel
Diacerein · 50mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-22
893110806924 viên 4038
Jaxtas 20
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi trihydrat) 20mg · 20mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-04
VD-27042-17 viên 3800
Jeiltervir
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) 0,5mg · 0,5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Jeil Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
Kê khai
2025-11-07
880114018023 viên 28000
Jeiltervir
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) 0,5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Jeil Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
Kê khai
2024-03-29
880114018023 viên 30000
Jestabon
Escitalopram (dưới dạng escitalopram oxalate 25,54mg) 20mg · 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-04
893110165223 viên 15000
Jeudart 0.5 mg
Dutasterid · 0,5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần JW Euvipharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-04
893110478825 viên 12900
Jewell
Mirtazapine · 30mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Nhôm-Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-22
893110882824 viên 3465
Jikagra
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ × 4 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-14
893110283623 viên 27500
Jikagra 100
Sildenafil (dưới dạng sildenafil citrat 140,5mg) · 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 4 viên,
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-30
893110273525 viên 40000
Jiracek
Esomeprazol magnesi dihydrat tương đương Esomeprazol 40mg · 40mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-05
893110661024 viên 3500
Jiracek-20
Esomeprazol magnesi dihydrat · 20mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-22
893110661124 viên 2100
Jnats tablet 500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 01 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-10
893110380925 viên 15000
Jofotax
Cefotaxime · Cefotaxime Sodium tương đương với Cefotaxime 1000mg
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 Lọ
Nhà sản xuất
Jodas Expoim Private Limited (India)
Kê khai
2026-06-26
890110180123 lọ 14000
Joglic
Imatinib mesylate (tương đương Imatinib 400mg) · 477,89mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Jodas Expoim Pvt. Ltd (India)
Kê khai
2025-10-03
890114170100 viên 60000
Jointmeno
Ibandronic acid (dưới dạng natri Ibandronate hydrated) 150mg · Ibandronic acid (dưới dạng natri Ibandronate hydrated) 150mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Nhà sản xuất
Laboratorios Liconsa, S.A. (Spain)
Kê khai
2026-03-26
840110012324 viên 462000
Joterox
Clindamycin · 150mg/15g
Gel bôi ngoài da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 15g
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-27
893110860724 tuýp 62000
Jovan T 20
Tadalafil 20mg · 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp lớn chứa 10 Hộp x 1 vỉ x 1 viên; Hộp 10 vỉ x 1 viên; Hộp 1 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Cadila Pharmaceuticals Limited (India)
Kê khai
2026-07-08
890110021223 viên 30000
Jubl Oxcarbazepine 300mg
Oxcarbazepine · 300mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Jubilant Generics Limited (India)
Kê khai
2026-06-16
890114990724 viên 3500
Jubve
Mỗi 7,5ml chứa: Sắt (III) protein succinylat (tương đương 20mg Fe3+) 400mg · 400 mg
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 20 ống x 7,5ml
Nhà sản xuất
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-05
893110764224 ống 9500
Juk 3b
Cyanocobalamin (dưới dạng Cyanocobalamin 1% 50mg) 500 µg (mcg); Pyridoxin hydroclorid 200mg; Thiamin mononitrat 110mg · 500 µg (mcg); 200mg; 110mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-19
893110343200 viên 1600
Juk 3b Extra
Cyanocobalamin (dưới dạng Cyanocobalamin 1% 100mg) 1000 µg (mcg); Pyridoxin hydroclorid 100mg; Thiamin mononitrat 200mg · 1000 µg (mcg); 100mg; 200mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-12
893110284725 viên 3000
Jumin
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol pellets 8,5% (w/w)) · 20mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-06
893110463025 viên 4500
KLM-Aciclovir
Aciclovir · 4%(w/v)
Hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai x 60ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-05
893110243625 hộp 85000
Kabpos
Calcium polystyrene sulfonate · 5g
Bột pha hỗn dịch
Đóng gói
Hộp 30 gói 5g; Hộp 60 gói x 5g
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-23
893110150100 gói 15000
Kacetam
Piracetam 800mg · 800mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 25 vỉ x 20 viên, hộp 50 vỉ x 20 viên, hộp 20 vỉ x 25 viên, hộp 40 vỉ x 25 viên, hộp 10 vỉ x 50 viên, hộp 20 vỉ x 50 viên, hộp 30 vỉ x 50 viên, hộp 40 vỉ x 50 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-03
VD-34693-20 viên 510
Kacetam
Piracetam 800mg · 800mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Chai 200 viên, Chai 500 viên, Chai 1000 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-08
VD-34693-20 viên 525
Kacetam
Piracetam 800mg · 800mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-08
VD-34693-20 viên 510
Kacetam Plus
Cinarizin 25mg; Piracetam 400mg · 25mg; 400mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-06
893110069400 viên 1300
Kacexifen
Methocarbamol 380mg; Paracetamol 300mg · 380mg; 300mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 20 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên, hộp 4 vỉ x 5 viên, hộp 10 vỉ x 5 viên, hộp 20 vỉ x 5 viên, hộp 50 vỉ x 5 viên, chai 100 viên, chai 300 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-12
893110243725 viên 900
Kaciflox
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid 436,8mg) · 400mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 5 viên, hộp 4 vỉ x 5 viên, hộp 6 vỉ x 5 viên, hộp 10 vỉ x 5 viên, hộp 50 vỉ x 5 viên; Chai 30 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-06
893115886224 viên 15690
Kaclocide
Aspirin 75mg; Clopidogrel Bisulfate (tương đương Clopidogrel 75mg) 97,86mg · 75mg; 97,86mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2024-05-27
893110272724 viên 1538
Kadcyla
Trastuzumab emtansine · 100mg
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
Kê khai
2025-07-29
760410304724 Lọ 31773840
Kadcyla
Trastuzumab emtansine · 160mg
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
Kê khai
2025-07-29
760410304824 Lọ 50832915
Kadcyla
Trastuzumab emtansine · 100mg
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
Kê khai
2024-07-02
SP3-1217-21 hộp 31773840
Kafedipin
Lercanidipine hydrochloride · 10mg
viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 20 viên, hộp 5 vỉ x 20 viên, hộp 10 vỉ x 20 viên, hộp 1 vỉ x 30 viên, hộp 2 vỉ x 30 viên, hộp 10 vỉ x 30 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-12
893110093300 viên 980
Kaflovo
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 5 viên; Hộp 4 vỉ x 5 viên; Hộp 6 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 5 viên; Hộp 50 vỉ x 5 viên; Chai 30 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-18
893115886324 viên 1523
Kagasdine
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) · 20mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan ở ruột
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 4 viên, hộp 25 vỉ x 4 viên, hộp 50 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-08
893110136825 viên 470
Kagasdine
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) · 20mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan ở ruột
Đóng gói
Chai 1000 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-08
893110136825 viên 270
Kagasdine
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) · 20mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan ở ruột
Đóng gói
Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-08
893110136825 viên 350
Kagasdine
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) · 20mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan ở ruột
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-08
893110136825 viên 600
Kagasdine
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) · 20mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan ở ruột
Đóng gói
Chai 500 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-08
893110136825 viên 300
Kagawas-150
Nizatidin · 150mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-11
893110661224 viên 4500
Kaiten 2,5 mg/ml
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) · 2,5mg/ml
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-07
893110732324 gói 18000
Kaiten 2,5 mg/ml
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) · 2,5mg/ml
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-07
893110732324 ống 18000

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.