Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 12197 Cập nhật lần cuối: 2026-07-25 03:50
Xóa

Tìm thấy 11231 bản ghi. Hiển thị 5401–5450. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Kaiten 25 mg
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) · 25mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-28
893110732424 viên 4950
Kali Clorid
Kali clorid · 500mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-26
893110627524 viên 1134
Kali Clorid 500mg/5ml
Kali clorid 500mg/5ml · 500mg/5ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 5 ống x 5ml, Hộp 50 ống x 5ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-03
893110138825 ống 3600
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid · 500mg/5ml
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-26
893110360125 ống 1500
Kalimat
Kali aspartat (dưới dạng Kali aspartat hemihydrat) 316mg, Magnesi aspartat (dưới dạng magnesi aspartat dihydrat) 280mg · 316 mg; 280 mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 50 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2025-07-29
893110282024 Viên 3640
Kalira
Calci polystyren sulfonat · 5000mg
Bột pha hỗn dịch
Đóng gói
Hộp 10 gói x 5g; Hộp 20 gói x 5g; Hộp 50 gói x 5g
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-17
893110211900 gói 15000
Kalium chloratum biomedica
Kali chlorid · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Biomedica, spol.s.r.o (Cộng hòa Séc)
Kê khai
2026-06-19
VN-14110-11 viên 1995
Kalium chloratum biomedica
Kali chlorid · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Biomedica, spol.s.r.o (Cộng hòa Séc)
Kê khai
2025-12-09
VN-14110-11 viên 1995
Kalmeco
Mecobalamin · 500µg (mcg)
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
PT. Kalbe Farma Tbk (Indonesia)
Kê khai
2026-04-13
899110042825 viên 2015
Kamagra 100
Sildenafil (dưới dạng sildenafil citrate) · 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp lớn x 50 hộp x 1 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Ajanta Pharma Limited (India)
Kê khai
2026-02-06
890110982524 viên 16000
Kamagra-50
Sildenafil (dưới dạng sildenafil citrat) 50mg · Sildenafil (dưới dạng sildenafil citrat) 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Ajanta Pharma Limited (India)
Kê khai
2024-06-17
890110001324 viên 5100
Kamedazol
Furosemide 20mg, Spironolactone 50mg · 20mg; 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-12
893110272824 viên 1300
Kamelox 15
Meloxicam · 15mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, chai 30 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-06
893110365223 viên 350
Kamelox 15
Meloxicam · 15mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 20 vỉ x 10 viên, hộp 20 vỉ x 25 viên, hộp 40 vỉ x 25 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2026-07-04
893110365223 viên 350
Kamoxazol
Sulfamethoxazol 800mg, Trimethoprim 160mg · Sulfamethoxazol 800mg, Trimethoprim 160mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 25 vỉ x 20 viên, hộp 50 vỉ x 20 viên, hộp 20 vỉ x 25 viên, hộp 40 vỉ x 25 viên, hộp 10 vỉ x 50 viên, hộp 20 vỉ x 50 viên, hộp 30 vỉ x 50 viên, hộp 40 vỉ x 50 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-25
893110128823 viên 720
Kamoxazol
Sulfamethoxazol 800mg, Trimethoprim 160mg · Sulfamethoxazol 800mg, Trimethoprim 160mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 50 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-06
893110128823 viên 720
Kamsky 1,5%-low calcium
Mỗi 100ml chứa: Calci clorid.2H2O 18,3mg; Dextrose monohydrat 1,5g; Magnesi clorid.6H2O 5,08mg; Natri clorid 538mg; Natri lactat 448mg · 18,3mg/100ml; 1,5g/100ml; 5,08mg/100ml; 538mg/100ml; 448mg/100ml
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Đóng gói
Túi 5000ml
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-16
893110055500 túi 160000
Kamsky 4,25%-low calcium
Mỗi 100ml chứa: Calci clorid.2H2O 18,3mg; Dextrose monohydrat 4,25 g; Magnesi clorid.6H2O 5,08mg; Natri clorid 538mg; Natri lactat 448mg · Calci clorid.2H2O 18,3mg; Dextrose monohydrat 4,25 g; Magnesi clorid.6H2O 5,08mg; Natri clorid 538mg; Natri lactat 448mg
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Đóng gói
Túi 5000ml
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-08
893110860624 túi 160000
Kamydazol Fort
Metronidazol 250mg; Spiramycin 1.500.000IU · 250mg; 1.500.000IU
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 50 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-14
893115886424 viên 3800
Kapredin
Methylprednisolone 16mg · 16mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 25 vỉ x 20 viên, hộp 50 vỉ x 20 viên, hộp 20 vỉ x 25 viên, hộp 40 vỉ x 25 viên, hộp 10 vỉ x 50 viên, hộp 20 vỉ x 50 viên, hộp 30 vỉ x 50 viên, hộp 40 vỉ x 50 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-03
893110154323 viên 953
Kardiyomil
Milrinon · 10mg/10ml
Dung dịch tiêm/truyền
Đóng gói
Hộp 01 ống x 10ml
Nhà sản xuất
Osel İlaç San. Ve Ti̇c. A.Ş. (Türkiye)
Kê khai
2026-06-23
868110060026 ống 1100000
Karireto 10
Rivaroxaban 10mg · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int’l (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-26
VD-34951-21 viên 13000
Karireto 15
Rivaroxaban 15mg · 15mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ × 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int'l (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-26
893110131923 viên 15000
Karireto 20
Rivaroxaban 20mg · 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ × 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int'l (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-26
893110132023 viên 17500
Kasiod
Di-iodohydroxyquinolin · 210mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 25 viên, Hộp 8 vỉ x 25 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-19
893110469124 viên 900
Katecid
Tenoxicam · 20mg
Viên nén dài bao phim
Đóng gói
Hộp 02 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-08
893110024100 viên 700
Katies
Tiropramid HCl · 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Kê khai
2024-01-23
VD-19170-13 Viên 2259
Katovastin 20mg
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci trihydrat) 20mg · Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci trihydrat) 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Deva Holding A.S. (Turkey)
Kê khai
2025-12-02
868110177423 viên 5450
Katrypsin
Alphachymotrypsin · 21 Microkatals
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 50 viên, hộp 20 vỉ x 50 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-24
893110347723 viên 1300
Katrypsin Fort
Alphachymotrypsin · 8400IU
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-08
893110848424 viên 640
Katrypsin Fort ODT
Alphachymotrypsin · 8400IU
Viên nén phân tán
Đóng gói
Hộp 02 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-16
893110206924 viên 1900
Kauskas-100
Lamotrigin · 100mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-22
893110661424 viên 6000
Kauskas-200
Lamotrigin · 200mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-22
893110661524 viên 12000
Kauskas-50
Lamotrigin · 50mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-05
893110661624 viên 4500
Kavasdin 10
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) · 10mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 20 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-06
VD-20760-14 viên 800
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) · 5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 50 viên, hộp 20 vỉ x 50 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-06
VD-20761-14 viên 160
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) · 5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 20 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, chai 200 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-08
VD-20761-14 viên 160
Kavosnor Forte
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 20mg; Ezetimibe 10mg · 20 mg; 10 mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-08
893110940724 viên 1800
Kazamintab
L-Histidin hydroclorid monohydrat 216,2mg; L-Isoleucin 203,9mg; L-Leucin 320,3mg; L-Lysin HCl 291mg; L-Methionin 320,3mg; L-Phenylalanin 320,3mg; L-Threonin 145,7mg; L-Tryptophan 72,9mg; L-Valin 233mg · 216,2mg; 203,9mg; 320,3mg; 291mg; 320,3mg; 320,3mg; 145,7mg; 72,9mg; 233mg
Thuốc cốm
Đóng gói
Hộp 30 gói x 2,5g
Nhà sản xuất
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-11
893110159800 gói 16500
Kazelaxat
Natri Polystyren Sulfonat · 15g
Thuốc bột uống
Đóng gói
Hộp 20 gói x 15g
Nhà sản xuất
Công ty cổ Phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-04
893110616124 gói 42000
Keanza
Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrat 628,92 mg) · 1200 mg
Cốm bột pha hỗn dịch
Đóng gói
Hộp 1 chai x 36g (1200 mg/30ml)
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Kê khai
2026-07-02
893110028224 chai 170000
Keanza
Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrat 628,92 mg) · 900 mg
Cốm bột pha hỗn dịch
Đóng gói
Hộp 1 chai x 27g (900 mg/22,5ml)
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Kê khai
2026-07-02
893110028224 chai 135000
Keanza
Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrat 628,92 mg) · 600mg
Cốm bột pha hỗn dịch
Đóng gói
Hộp 1 chai x 18g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-19
893110028224 chai 96000
Keatabs
Roxithromycin · 150mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-22
893110606324 viên 3500
Keday XR 200mg
Quetiapin (dưới dạng quetiapin fumarat) · 200mg
Viên nén phóng thích kéo dài
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Nobel İlaç Sanayii ve Ticaret A.Ş. (Turkey)
Kê khai
2025-07-31
868110181525 viên 17900
KedexSaVi
Dexketoprofen (dưới dạng dexketoprofen trometamol) · 25mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-16
893110207625 viên 5500
Keflafen 75
Ketoprofen · 75mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-05
893110022800 viên 1600
Kefodime 100 tablets
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) · 100mg
Viên nén phân tán
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Medley Pharmaceuticals Limited. (India)
Kê khai
2025-07-31
890110015123 viên 2800
Kefodime 200 tablets
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) · 200mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Medley Pharmaceuticals Limited. (India)
Kê khai
2025-07-31
890110015223 viên 4500
Kem Bôi Da Dab
Tretinoin · 5mg
Thuốc kem bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 10g
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược Phẩm Việt Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-12
893110156425 tuýp 120000

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.