Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 12197 Cập nhật lần cuối: 2026-07-25 03:50
Xóa

Tìm thấy 11231 bản ghi. Hiển thị 5451–5500. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Keppra 250mg
Levetiracetam · 250mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
UCB Pharma S.A (Belgium)
Kê khai
2025-12-04
540110185425 viên 8745
Kernadol 650mg Tablets
Paracetamol 650mg · 650mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Kern Pharma S.L. (Spain)
Kê khai
2025-10-03
VN-22886-21 viên 1600
Kernadol Tramadol
Paracetamol 325mg; Tramadol 37,5mg · Paracetamol 325mg; Tramadol 37,5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Kern Pharma, S.L. (Spain)
Kê khai
2024-05-30
840111427023 viên 7386
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamine (dưới dạng Ketamine hydrochloride) 500mg/10ml · Ketamine (dưới dạng Ketamine hydrochloride) 500mg/10ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 25 lọ 10ml
Nhà sản xuất
Panpharma GmbH (Germany)
Kê khai
2026-01-24
400112017124 lọ 100550
Ketamine Panpharma 50mg/ml
Ketamine 500mg/10ml (dưới dạng Ketamine HCl) · 500mg/10ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 25 lọ 10ml
Nhà sản xuất
Panpharma GmbH (Đức)
Kê khai
2025-10-31
26/2024-P ngày 20/11/ 2024 lọ 65360
Ketoditen
Ketotifen (dưới dạng Ketotifen hydrogen fumarate 1,38mg) · 1mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-16
893110956824 viên 1530
Ketofen-Drop
Ketotifen (dưới dạng ketotifen fumarat ) · 0,05% (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 ống x 5ml
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-25
893110880124 Ống 36750
Ketofen-Drop
Ketotifen (dưới dạng ketotifen fumarat) · 0,05% (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 ống x 3ml
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-25
893110880124 Ống 28000
Ketofen-Drop
Ketotifen (dưới dạng ketotifen fumarat) · 0,05% (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 5 ống x 0,4ml; Hộp 10 ống x 0,4ml; Hộp 20 ống x 0,4ml; Hộp 50 ống x 0,4ml; Hộp 100 ống x 0,4ml; Hộp 200 ống x 0,4ml
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-17
893110880124 Ống 5500
Ketomedlac
Ketoprofen (dưới dạng bột đông khô ketoprofen) · 100mg
Thuốc bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ thuốc bột đông khô pha tiêm; Hộp 1 lọ thuốc bột đông khô pha tiêm x 1 ống dung môi Benzyl alcohol; Hộp 10 lọ thuốc bột đông khô pha tiêm x 10 ống dung môi Benzyl alcohol; Hộp 1 lọ thuốc bột đông khô pha tiêm x 1 ống dung môi Nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 10 lọ thuốc bột đông khô pha tiêm x 10 ống dung môi Nước cất pha tiêm 5ml
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-05
893110344400 lọ 31500
Ketoprofen 50mg
Ketoprofen · 50mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-03
893110455323 viên 1250
Ketoprofen Cap DWP 100mg
Ketoprofen · 100mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-11
893110285324 viên 1995
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen 50mg · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
S.C.AC Helcor S.R.L (Romania)
Kê khai
2024-04-22
594110425523 viên 5350
Ketorolac A.T 60 mg/2 ml
Ketorolac tromethamine · 60mg/2ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2ml
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-11
893110057825 Ống 20000
Ketorolac Danapha
Ketorolac tromethamin · 30mg/ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 1ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-26
893110572624 ống 7500
Ketorolac Danapha
Ketorolac tromethamin · 30mg/ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 2ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-26
893110572624 ống 20000
Ketosan
Ketotifen (dưới dạng ketotifen fumarat) 1mg · 1mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-24
893110145323 viên 1600
Ketovin
Calci-2- oxo-3-phenylpropionat (α-ketoanalogue to phenylalanin, muối calci) 68mg; Calci-3-methyl-2-oxobutyrat (α-ketoanalogue to valin, muối calci) 86mg; Calci-3-methyl-2-oxovalerat (α-Ketoanalogue to isoleucin, muối calci) 67mg; Calci-4-methyl-2-oxovalerat (α-ketoanalogue to leucin, muối calci) 101mg; Calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat (α-hydroxyanalogue to methionin, muối calci) 59mg; L-histidin 38mg; L-lysin acetat (tương đương 75mg L-lysin) 105mg; L-tyrosin 30mg; L-threonin 53mg; L-tryptophan 23mg Tổng lượng nitơ/viên: 36mg Tổng lượng calci/viên: 1,25mmol ≈ 0,05g · Calci-2- oxo-3- phenylpropionat (α- ketoanalogue to phenylalanin, muối calci) 68mg; Calci-3-methyl-2-oxobutyrat (α-ketoanalogue to valin, muối calci) 86mg; Calci-3-methyl-2 oxovalerat (α-Ketoanalo
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2024-05-27
893110282124 viên 13000
Ketovital
α-Ketoisoleucin calci 67mg; α-Ketoleucin calci 101mg; α-Ketophenylalanin calci 68mg; α-Ketovalin calci 86mg; α-Hydroxymethionin calci 59mg; L_Lysin acetat 105mg; L_Threonin 53mg; L_Tryptophan 23mg; L_Histidin hydroclorid monohydrat Tương ứng L_Histidin 38mg; L_Tyrosin 30mg; Nitơ toàn phần trong mỗi viên 36mg, Tổng lượng calci trong mỗi viên 50mg · 67 mg; 101 mg; 68mg; 86mg; 59mg; 105mg; 53mg; 23mg; 38mg; 30mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, túi nhôm, vỉ nhôm - PVC
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-04
893110153524 viên 9200
Ketozar
Alpha keto analogue to Isoleucine, calcium salt 67mg; Alpha keto analogue to leucine, calcium salt 101mg; Alpha keto analogue to methionine, calcium salt 59mg; Alpha keto analogue to phenylalanine, calcium salt 68mg; Alpha keto analogue to valine, calcium salt 86mg; L-histidine 38mg; L-lysine acetate 105mg; L-tyrosine 30mg; L-threonine 53mg; L-tryptophan 23mg · Alpha keto analogue to Isoleucine, calcium salt 67mg; Alpha keto analogue to leucine, calcium salt 101mg; Alpha keto analogue to methionine, calcium salt 59mg; Alpha keto analogue to phenylalanine, ca
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Agio Pharmaceuticals Ltd. (India)
Kê khai
2026-06-15
890111959724 viên 14500
Ketozar
Alpha keto analogue to Isoleucine, calcium salt 67mg; Alpha keto analogue to leucine, calcium salt 101mg; Alpha keto analogue to methionine, calcium salt 59mg; Alpha keto analogue to phenylalanine, calcium salt 68mg; Alpha keto analogue to valine, calcium salt 86mg; L-histidine 38mg; L-lysine acetate 105mg; L-tyrosine 30mg; L-threonine 53mg; L-tryptophan 23mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Agio Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Kê khai
2025-09-04
890111959724 Viên 14500
Kevindol
Ketorolac trometamol 30mg/ml · 30mg/ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 3 ống 1ml
Nhà sản xuất
Esseti Farmaceutici S.r.l. (Ý)
Kê khai
2024-05-20
VN-22103-19 ống 35000
Kexidex
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason sodium phosphat) · 2mg/5ml
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 20 gói x 5ml, Hộp 30 gói x 5ml, Hộp 40 gói x 5ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-08
893110396525 gói 6500
Keygestan 100
Progesteron · 100mg
Viên nén đặt âm đạo
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-11
893110292300 viên 6000
Keygestan 200
Progesteron · 200mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-11
893110923524 viên 11000
Keytruda
Pembrolizumab · 100 mg/4ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 01 lọ x 4ml
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: MSD International GmbH T/A MSD Ireland (Carlow) Dublin Road, Carlow, Co. Carlow, Ireland Cơ sở dán nhãn và đóng gói cấp 2: Merck Sharp & Dohme B.V. Waarderweg 39, Haarlem, 2031 BN, The Netherlands (Cộng hòa Ireland)
Kê khai
2025-11-18
QLSP-H02-1073-17 lọ 61640000
Keyzo
Entecavir (dưới dạng entecavir monohydrat 0,5325mg) · 0,5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-22
893114274825 viên 17000
Khaterban
Dextromethorphan HBr 5mg; Natri benzoat 50mg; Terpin hydrat 150mg · 5mg; 50mg; 150mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-08
893110705524 viên 400
Khouma
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl) · 5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-22
VD-21480-14 viên 3500
Kidhepet-new
Aciclovir · 200mg
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 20 gói x 1,5g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-26
893110211324 gói 5000
Kidlife B.O.N
Mỗi 0,4ml chứa:Vitamin D3 (cholecalciferol) · 400IU
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai x 12ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-17
893110081500 chai 55000
Kidneymin
L-Histidin HCl hydrat ; L-Isoleucin ; L-Leucin ; L-Lysin HCl ; L-methionin ; L-Phenylalanin ; L-Threonin; L-Trytophan; L-Valin · 216,2mg; 203,9mg; 320,3mg; 291mg; 320,3mg; 320,3mg; 145,7mg; 72,9mg; 233mg
Thuốc cốm
Đóng gói
Hộp 10 gói, Hộp 20 gói, Hộp 30 gói
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Kê khai
2026-07-06
893110473725 gói 16800
Kidpredni
Prednisolon · 5mg
Viên nén sủi
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, Hộp 1 chai 50 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-21
893110569324 (VD-27642-17) viên 2300
Kidsjan Actiso
Cao khô Actiso (Extractum (Folii) Cynarae siccum) (tương đương 1,68g lá actiso (Folium Cynarae scolymi)) · 280mg/10ml
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-11
893210130600 ống 3300
Kidsolon 4
Methyl Prednisolon · 4mg
Viên nén sủi
Đóng gói
Vỉ 10 viên, Hộp 3 vỉ, 5 vỉ; Chai 30 viên, hộp 1 chai; Chai 50 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-21
893110319200 (VD-27643-17) viên 3400
Kim Tiền Thảo AGI 480
Cao khô Kim tiền thảo (Extractum herbae Desmodii styracifolii siccum) (tương đương với 6000mg Kim tiền thảo) · 480mg
Thuốc cốm
Đóng gói
Hộp 10 gói, 30 gói x 2g
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-28
893210187925 gói 4900
Kim tiền thảo
Cao khô Kim tiền thảo 10:1 (Extractum Herba Desmodii styracyfolii siccus) tương đương với 1,2g Kim tiền thảo (Herba Desmodii styracifolii) · 120mg
Viên nén bao đường
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương. (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-11
893210725124 viên 400
Kim tiền thảo AGI 400
Cao khô Kim tiền thảo (Extractum herbae Desmodii styracifolii siccum) (tương đương với 5000mg Kim tiền thảo) · 400mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - PVC, chứa trong túi nhôm; Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - nhôm; Hộp 1 chai x 60, 100, 200 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-21
893210722724 viên 2500
Kim tiền thảo HM
Cao đặc Kim tiền thảo (Extractum Desmodii styracifolii spissum) 10:1 (tương đương với 6g Kim tiền thảo (Herba Desmodii styracifolii)) · 600mg
Thuốc cốm
Đóng gói
Hộp 21 gói x 2g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-12
893210130200 gói 4900
Kiovig
Human normal immunoglobulin 100mg/ml · Human normal immunoglobulin 100mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ 25 ml
Nhà sản xuất
Baxalta Belgium Manufacturing SA (Bỉ)
Kê khai
2026-06-03
540410038423 hộp 5278350
Kipel Chewable Tablets 5mg
Montelukast (dưới dạng Natri montelukast 5,188mg) 5mg · Montelukast (dưới dạng Natri montelukast 5,188mg) 5mg
Viên nén nhai
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Pharmathen S.A. (Greece)
Kê khai
2026-01-13
520110775824 viên 9500
Kirby
Erdostein · 300mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Kê khai
2024-01-23
VD-31634-19 Viên 6632
Kirestab
Epalrestat · 50 mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2025-07-30
893110759324 Viên 8100
Kiteki
Tenofovir alafenamid (dưới dạng Tenofovir alafenamid fumarat) · 25mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-12
893110111700 Viên 12000
Kizasthma - New For Children
Mỗi 2,5ml chứa: Ambroxol hydroclorid 3,75mg; Clenbuterol hydrochloride 0,0025mg · Mỗi 2,5ml chứa: Ambroxol hydroclorid 3,75mg; Clenbuterol hydrochloride 0,0025mg
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai x 60ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-27
893110287524 chai 110000
Klacid 250mg
Clarithromycin 250mg · Clarithromycin 250mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
AbbVie S.r.l (Italy)
Kê khai
2025-11-20
800110779624 viên 20790
Klacid Forte
Clarithromycin · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 2 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
AbbVie S.r.l (Italy)
Kê khai
2025-08-14
800110981924 Viên 37722
Klacid MR
Clarithromycin · 500mg
Viên nén giải phóng biến đổi
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
AbbVie S.r.l (Italy)
Kê khai
2025-08-14
800110982024 Viên 44114
Klamentin 250/31.25
Gói 1g thuốc chứa: Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 250mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat & silicon dioxyd) 31,25mg · 250 mg; 31,25 mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 24 gói x 1g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-10
893110202600 gói 6160
Klamentin 500/62.5
Gói 2g thuốc chứa: Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat & silicon dioxyd) 62,5mg; Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 500mg · 62,5 mg, 500 mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 24 gói x 2g
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-20
893110129325 gói 10085

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.