Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 12197 Cập nhật lần cuối: 2026-07-25 03:50
Xóa

Tìm thấy 11231 bản ghi. Hiển thị 5501–5550. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Klavocin
Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat : avicel (1:1)) 125mg, Amoxicillin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 500mg · 125MG + 500MG
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp chứa 2 túi, mỗi túi chứa 1 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Uni Medicolabs (India)
Kê khai
2026-04-13
890110971724 viên 7600
Klavunamox 400/57mg
Mỗi 5ml hỗn dịch sau khi pha chứa: Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydra) 400mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 57mg · Mỗi 5ml hỗn dịch sau khi pha chứa: Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydra) 400mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 57mg
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 lọ 70ml
Nhà sản xuất
Atabay Kimya Sanayi ve Ticaret A.S. (Turkey)
Kê khai
2025-11-06
868110781624 lọ 189000
Klenzit MS
Adapalene (dạng vi cầu) 0,1% (kl/kl) · Adapalene (dạng vi cầu) 0,1% (kl/kl)
Gel bôi ngoài da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 15 gam
Nhà sản xuất
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
Kê khai
2026-06-02
890110443123 tuýp 90000
Klenzit MS
Adapalene (dạng vi cầu) 0,1% (kl/kl)
Gel bôi ngoài da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 15 gam
Nhà sản xuất
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
Kê khai
2025-11-06
890110443123 tuýp 90000
Klenzit-C
Mỗi gam chứa Adapalene 1mg; Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 10mg · Mỗi gam chứa Adapalene 1mg; Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 10mg
Gel bôi ngoài da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 15g
Nhà sản xuất
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
Kê khai
2025-11-06
VN-18315-14 tuýp 132000
Klevaflu Sol.Inf 2mg/1ml
Mỗi 1ml dung dịch chứa: Fluconazol 2mg · Mỗi 1ml dung dịch chứa: Fluconazol 2mg
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 chai x 100ml
Nhà sản xuất
Kleva Pharmaceuticals S.A. (Greece)
Kê khai
2025-10-03
520110020225 hộp 290000
Klevator 2.5mg Tablets
Methotrexat (dưới dạng dinatri methotrexat) 2,5mg · Methotrexat (dưới dạng dinatri methotrexat) 2,5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 12 viên
Nhà sản xuất
Orion Corporation (Phần Lan)
Kê khai
2026-04-29
640114769624 viên 6250
Klevator 2.5mg Tablets
Methotrexat (dưới dạng dinatri methotrexat) 2,5mg · Methotrexat (dưới dạng dinatri methotrexat) 2,5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Orion Corporation (Phần Lan)
Kê khai
2026-03-24
640114769624 viên 6250
Klevator 2.5mg Tablets
Methotrexat (dưới dạng dinatri methotrexat) 2,5mg · Methotrexat (dưới dạng dinatri methotrexat) 2,5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 12 viên
Nhà sản xuất
Orion Corporation (Phần Lan)
Kê khai
2025-11-18
640114769624 viên 6250
Klevox 500mg
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat) 500mg · Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat) 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Laboratorios Cinfa, S.A. (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Travesía Roncesvalles, 1, 31699 Olloki (Navarra), Spain)) (Spain)
Kê khai
2024-04-17
840115124824 viên 18680
Klusifox
Levofloxacin hemihydrate 512,46mg tương đương Levofloxacin · 500mg/100ml
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 chai 100ml
Nhà sản xuất
Ahlcon Parenterals (India) Ltd. (India)
Kê khai
2025-10-29
890115302325 chai 94000
Knox
Colistimethate natri 1.000.000 IU · Colistimethate natri 1.000.000 IU
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Gufic Biosciences Limited (India)
Kê khai
2026-04-28
VN-19772-16 lọ 375000
Knox
Colistimethate natri 1.000.000 IU
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Gufic Biosciences Limited (Ấn Độ)
Kê khai
2024-06-26
VN-19772-16 lọ 375000
Knox 500
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin Hemihydrat) · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Saga Lifesciences Limited (India)
Kê khai
2025-07-31
890115123724 viên 2500
Koact 625
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125mg · Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Aurobindo Pharma Limited (India)
Kê khai
2025-12-17
890110517024 viên 6600
Koact 625
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125mg · Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Aurobindo Pharma Limited (India)
Kê khai
2025-11-20
890110517024 viên 6072
Kocepo Inj.
Cefoperazon ( dưới dạng Cefoperazon natri) 1g · 1g
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Nhà sản xuất
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Kê khai
2024-06-10
VN-18677-15 lọ 56000
Kodaigin
Arginin hydroclorid · 1g/5ml
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 30 ống x 5ml
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Hoa Linh Hà Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-15
893110754924 Ống 6200
Kodaigin
Arginin hydroclorid · 1g/5ml
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 30 ống x 10ml
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Hoa Linh Hà Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-15
893110754924 Ống 11000
Kodemin
Codein phosphat 10mg; Guaifenesin 100mg · 10mg; 100mg
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-11
893111273300 viên 1200
Kohide
Betamethason dipropionat 0,064% (w/w); Clotrimazol 1% (w/w); Gentamicin (dưới dạng gentamicin sulfat) 0,1% (w/w) · Betamethason dipropionat 0,064% (w/w); Clotrimazol 1% (w/w); Gentamicin (dưới dạng gentamicin sulfat) 0,1% (w/w)
Kem bôi da
Đóng gói
Hộp 01 tuýp x 15g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-13
893110238325 tuýp 19000
Kolistipol 4.500.000 IU
Colistimethate sodium 360mg tương đương với Colistin base (4.500.000 IU) · 150mg
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi pha tiêm
Nhà sản xuất
Aroma İlaç San. Ltd. Şti. (Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş (Địa chỉ: Vakıflar OSB Mahallesi, Sanayi Caddesi, No: 22/1 Ergene /Tekirdağ, Türkiye)) (Türkiye)
Kê khai
2025-11-24
868114424125 hộp 900000
Komacto
Carisoprodol · 350mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-08
893110331200 Viên 9639
Kopin
Sertralin (dưới dạng Sertralin hydrochlorid) · 50mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-20
893110441824 viên 3500
Korkgsv
Isotretinoin · 0,05% (w/w)
Gel bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 15g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-11
893110140800 tuýp 55000
Kortimed
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat) · 100mg
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 1 ống dung môi; Hộp 10 lọ; Hộp 50 lọ
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sản xuất Dược Phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-11
893110051023 Lọ 18800
Koselugo
Selumetinib (dưới dạng Selumetinib hydrogen sulfate 30,25mg) · 25mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 60 viên
Nhà sản xuất
Patheon Pharmaceuticals Incorporated (Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited (Địa chỉ: Silk Road Business Park, Macclesfield, Cheshire SK10 2NA, United Kingdom)) (USA)
Kê khai
2026-07-14
001110081326 viên 4811100
Koselugo
Selumetinib (dưới dạng Selumetinib Hydrogen Sulfate 12,1mg) · 10mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 60 viên
Nhà sản xuất
Patheon Pharmaceuticals Incorporated (Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited (Địa chỉ: Silk Road Business Park, Macclesfield, Cheshire SK10 2NA, United Kingdom)) (USA)
Kê khai
2026-07-14
001110081426 viên 1925700
Koverie 4
Tizanidin (dưới dạng tizanidin hydroclorid) · 4mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-12
893110949624 viên 2450
Koverie 6
Tizanidin (dưới dạng tizanidin hydroclorid) · 6mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-04
893110110600 viên 3500
Kozeral
Ketorolac tromethamin · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Kê khai
2024-01-23
VD-18511-13 Viên 2259
Kpec 500
Capecitabin · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 12 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-29
893114228123 viên 20000
Krepzyten 400
Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten dihydrat) 400mg · 400mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm và Sinh Học Y Tế (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-04
893110103500 Viên 62000
Kryxana
Ribociclib succinate 254,4mg tương đương Ribociclib 200mg · Ribociclib succinate 254,4mg tương đương Ribociclib 200mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 21 viên
Nhà sản xuất
Novartis Pharmaceutical Manufacturing LLC (Slovenia)
Kê khai
2026-06-03
383110034726 viên 333000
Kryxana
Ribociclib (dưới dạng Ribociclib succinate 254,4mg) 200mg · Ribociclib (dưới dạng Ribociclib succinate 254,4mg) 200mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 21 viên
Nhà sản xuất
Novartis Singapore Pharmaceutical Manufacturing Pte. Ltd. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Pharma Stein AG (Địa chỉ: Schaffhauserstrasse, 4332 Stein, Switzerland)) (Singapore)
Kê khai
2025-10-24
888110772024 viên 333000
Kryxana
Ribociclib (dưới dạng Ribociclib succinate) 200mg · Ribociclib (dưới dạng Ribociclib succinate) 200mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 21 viên
Nhà sản xuất
Novartis Singapore Pharmaceutical Manufacturing Pte. Ltd. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Pharma Produktions GmbH (Địa chỉ: Öflinger Str. 44, 79664 Wehr, Germany)) (Singapore)
Kê khai
2025-10-24
888110790724 viên 333000
Ktine
Paroxetin (dưới dạng Paroxetin hydroclorid hemihydrat) · 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 30 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-19
893110441924 viên 6000
Kuhdo 200
Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten dihydrat) · 200mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, chai 60 viên, chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-26
893110332200 viên 39000
Kuplinko
Lincomycin (dưới dạng Lincomycin hydroclorid) · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 12 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l (Việt Nam)
Kê khai
2024-04-23
893110311223 viên 2500
Kuptopocan
Topotecan (dưới dạng Topotecan hydroclorid) 4mg · 4mg
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Korea United Pharm. Inc. (Korea)
Kê khai
2025-10-08
880114441223 lọ 1000000
Kutab 10
Olanzapine · 10mg
Viên nén phân tán tại miệng
Đóng gói
Hộp 12 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L. (Spain)
Kê khai
2025-11-28
840110983824 viên 7400
Kutab 10
Olanzapine · 10mg
Viên nén phân tán tại miệng
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 12 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L. (Spain)
Kê khai
2025-08-04
840110983824 (VN-16643-13) Viên 7400
Kuzawa
Mesalamin · 500mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Kê khai
2025-07-30
893110736224 Viên 11000
Kuzokan
Alpha lipoic acid · 300mg
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-13
893110908224 viên 12800
Kventiax 50 mg Prolonged - Release Tablets
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin hemifumarat) · 50mg
Viên nén giải phóng kéo dài
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Kê khai
2026-02-02
383110970624 viên 9600
Kventiax 50 mg Prolonged - Release Tablets
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin hemifumarat) · 50mg
Viên nén giải phóng kéo dài
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Kê khai
2025-07-31
383110970624 Viên 9600
Kydheamo-1 B
Natri hydrocarbonat · 84g/1000ml
Dung dịch thẩm phân máu
Đóng gói
Thùng 01 can 10 lít
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-14
893110159925 can 186000
Kydheamo-2A
Mỗi 1000ml chứa: Acid acetic 6,31g; Calci Clorid.2H2O 9g; Dextrose 35g; Kali clorid 5,222g; Magnesi clorid.6H2O 3,558g; Natri Clorid 210,7g · Mỗi 1000ml chứa: Acid acetic 6,31g; Calci Clorid.2H2O 9g; Dextrose 35g; Kali clorid 5,222g; Magnesi clorid.6H2O 3,558g; Natri Clorid 210,7g
Dung dịch thẩm phân máu
Đóng gói
Thùng 01 can 10 lít
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-14
893110160025 can 186000
Kydheamo-2B
Mỗi 1000ml chứa: Natri Clorid 30,5g; Natri hydrocarbonat 66g · Mỗi 1000ml chứa: Natri Clorid 30,5g; Natri hydrocarbonat 66g
Dung dịch thẩm phân máu
Đóng gói
Thùng 01 can x 10 lit; Thùng 02 can x 10 lit
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-14
893110160125 can 168000
Kydheamo-3A
Mỗi 1000ml chứa: Acid acetic 8,8g; Calci Clorid.2H2O 9,7g; Kali clorid 5,5g; Magnesi clorid.6H2O 3,7g; Natri Clorid 161g · Mỗi 1000ml chứa: Acid acetic 8,8g; Calci Clorid.2H2O 9,7g; Kali clorid 5,5g; Magnesi clorid.6H2O 3,7g; Natri Clorid 161g
Dung dịch thẩm phân máu
Đóng gói
Thùng 01 can x 10 lít
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-14
893110160225 can 168000

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.