Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 12197 Cập nhật lần cuối: 2026-07-25 03:50
Xóa

Tìm thấy 11231 bản ghi. Hiển thị 5551–5600. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Kyung Dong Cefmetazole Inj 2g
Cefmetazole (dưới dạng Cefmetazole sodium) · 2g
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Kyung Dong Pharm. Co., Ltd. (Korea)
Kê khai
2026-03-13
880110193600 lọ 168000
L-ASPASE 10.000IU
Mỗi lọ chứa: L-Asparaginase 10.000IU · 10.000IU
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ 10.000IU
Nhà sản xuất
NAPROD LIFE SCIENCES PVT. LTD (India)
Kê khai
2026-03-25
3428/QLD-KD ngày 11/10/2024 lọ 1200000
L-ASPASE 10.000IU
Mỗi lọ chứa: L-Asparaginase 10.000IU · 10.000IU
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ 10.000IU
Nhà sản xuất
NAPROD LIFE SCIENCES PVT. LTD (India)
Kê khai
2026-03-25
883/QLD-KD ngày 20/3/2024 lọ 1200000
L-ASPASE 10.000IU
Mỗi lọ chứa: L-Asparaginase 10.000IU · 10.000IU
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ 10.000IU
Nhà sản xuất
NAPROD LIFE SCIENCES PVT. LTD (India)
Kê khai
2026-03-25
3344/QLD-KD ngày 04/10/2024 lọ 1200000
L-ASPASE 10.000IU
Mỗi lọ chứa: L-Asparaginase 10.000IU · 10.000IU
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ 10.000IU
Nhà sản xuất
NAPROD LIFE SCIENCES PVT. LTD (India)
Kê khai
2026-03-25
3429/QLD-KD ngày 11/10/2024 lọ 1200000
L-ASPASE 10.000IU
Mỗi lọ chứa: L-Asparaginase 10.000IU · 10.000IU
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ 10.000IU
Nhà sản xuất
NAPROD LIFE SCIENCES PVT. LTD (India)
Kê khai
2026-03-31
3430/QLD-KD ngày 11/10/2024 lọ 1200000
L-ASPASE 10.000IU
Mỗi lọ chứa: L-Asparaginase 10.000IU · 10.000IU
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ 10.000IU
Nhà sản xuất
NAPROD LIFE SCIENCES PVT. LTD (INDIA)
Kê khai
2026-03-16
1347/UBND-SYT ngày 28/02/2025 lọ 1200000
L-ASPASE 10.000IU
Mỗi lọ chứa: L-Asparaginase 10.000IU · 10.000IU
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ 10.000IU
Nhà sản xuất
NAPROD LIFE SCIENCES PVT. LTD (INDIA)
Kê khai
2026-03-17
2976/QLD-KD ngày 15/10/2025 lọ 1200000
L-ASPASE 5.000IU
Mỗi lọ chứa: L-Asparaginase 5.000IU · 5.000IU
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5.000IU
Nhà sản xuất
NAPROD LIFE SCIENCES PVT. LTD (India)
Kê khai
2026-03-25
3428/QLD-KD ngày 11/10/2024 lọ 900000
L-ASPASE 5.000IU
Mỗi lọ chứa: L-Asparaginase 5.000IU · 5.000IU
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5.000IU
Nhà sản xuất
NAPROD LIFE SCIENCES PVT. LTD (India)
Kê khai
2026-03-25
1794/QLD-KD ngày 05/6/2024 lọ 900000
L-ASPASE 5.000IU
Mỗi lọ chứa: L-Asparaginase 5.000IU · 5.000IU
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5.000IU
Nhà sản xuất
NAPROD LIFE SCIENCES PVT. LTD (India)
Kê khai
2026-03-25
3429/QLD-KD ngày 11/10/2024 lọ 900000
L-ASPASE 5.000IU
Mỗi lọ chứa: L-Asparaginase 5.000IU · 5.000IU
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5.000IU
Nhà sản xuất
NAPROD LIFE SCIENCES PVT. LTD (India)
Kê khai
2026-03-25
3430/QLD-KD ngày 11/10/2024 lọ 900000
L-ASPASE 5.000IU
Mỗi lọ chứa: L-Asparaginase 5.000IU · 5.000IU
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5.000IU
Nhà sản xuất
NAPROD LIFE SCIENCES PVT. LTD (INDIA)
Kê khai
2026-03-16
2976/QLD-KD ngày 15/10/2025 lọ 900000
L-Ornithin-L-Aspartat 5 g/10 ml
L-Ornithin-L-Aspartat · 5g/10ml
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2024-05-27
893110282324 ống 65835
L-Ornithine - L-Aspartate 3000mg
L-ornithin - L-aspartat · 3000mg
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói x 5g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-03
893110022900 gói 20000
L-Ornithine L-Aspartate 3g
Mỗi gói 5g chứa: L-Ornithine L-Aspartate 3g · 3g
Thuốc bột pha uống
Đóng gói
Hộp 10 gói x 5g; Hộp 20 gói x 5g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-09
893110095400 gói 38000
L-ornithin - L-aspartat 3 g
L-ornithin-L-aspartat · 3000mg
Cốm pha dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói x 5g; Hộp 20 gói x 5g; Hộp 30 gói x 5g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-02
893110383725 gói 29500
LASAZOL 15
Lansoprazol(dưới dạng lansoprazol pellet 8,5%) · 15 mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-07-03
893110123426 viên 3400
LC Stom
Methylprednisolon · 8mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-16
893110012000 viên 2160
LEVEMEB 500
Levetiracetam 500mg · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm và Sinh Học Y Tế (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-04
893110249824 Viên 9000
LEVOFLOXACIN 500 MG
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat 512,46 mg) 500mg · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, vỉ Al/Al; Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Al/Al; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-14
893115213523 viên 18000
LINADEX 10
Lenalidomide 10mg · 10mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (India)
Kê khai
2026-06-10
890114440723 viên 82000
LINADEX 25
Lenalidomide 25mg · 25mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (India)
Kê khai
2026-06-12
890114440823 viên 115000
LINADEX 5
Lenalidomide 5mg · 5mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (India)
Kê khai
2026-06-12
890114440923 viên 45000
LNC 10 Tablet
Cilnidipin · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Square Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
Kê khai
2025-12-11
894110008525 viên 4300
LNC 5 Tablet
Cilnidipin · 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Square Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
Kê khai
2025-12-11
894110008625 viên 3200
LOSAAZID 100/25
Losartan potassium, Hydrochlorothiazide · 100mg, 25mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Kê khai
2026-07-01
893110124726 viên 4000
LSP-Apixaban 5.0mg
Apixaban · 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-07
893110482825 viên 12000
LSP-Linezolid
Linezolid · 600mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-12
893110051100 viên 14000
Lacele-xib 200
Celecoxib · 200mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-06
893110488725 viên 3000
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose · 6mg/2ml
dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 ống x 5ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-05
893110591624 ống 25000
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose 6mg/2ml · 6mg/2ml
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 ống x 3ml
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-05
893110591624 Ống 15000
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose 6mg/2ml · 6mg/2ml
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 ống x 10ml
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-05
893110591624 Ống 28000
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose 6mg/2ml · 6mg/2ml
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 4 vỉ 10 vỉ x 5 ống nhựa x 0.4ml
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-03
893110591624 Ống 5500
Lacidipin DWP 6mg
Lacidipin · 6mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-11
893110337200 viên 2000
Lacinda 300
Clindamycin hydrocloride (tương đương 300mg Clindamycin) 325,76mg · 325,76mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-06
893110488825 viên 4050
Laclomez
Clarithromycin 500mg · 500MG
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
Kê khai
2026-06-19
890110432823 viên 18000
Laclomez
Clarithromycin 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
Kê khai
2024-04-04
890110432823 viên 18000
Lacosam 100
Lacosamide · 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
Nhà sản xuất
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (India)
Kê khai
2025-08-25
890110197600 Viên 27905
Lacosam 200
Lacosamide 200mg · Lacosamide
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
Kê khai
2025-11-06
890110358124 viên 30908
Lacosam 50
Lacosamide 50mg · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
Nhà sản xuất
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (India)
Kê khai
2025-08-25
890110358224 Viên 19500
Lactated Ringer's
Túi 500ml chứa: Calci clorid dihydrat 0,1g; Kali clorid 0,15g; Natri clorid 3g; Natri lactat khan (dưới dạng dung dịch Natri lactat 60% 2,58g) 1,55g · Calci clorid dihydrat 0,1g; Kali clorid 0,15g; Natri clorid 3g; Natri lactat khan (dưới dạng dung dịch Natri lactat 60% 2,58g) 1,55g
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Túi 500ml
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-08
893110055800 túi 7500
Lactated Ringer's
Túi 500ml chứa: Calci clorid dihydrat 0,1g; Kali clorid 0,15g; Natri clorid 3g; Natri lactat khan (dưới dạng dung dịch Natri lactat 60% 2,58g) 1,55g · Calci clorid dihydrat 0,1g; Kali clorid 0,15g; Natri clorid 3g; Natri lactat khan (dưới dạng dung dịch Natri lactat 60% 2,58g) 1,55g
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Chai 500ml
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-08
893110055800 chai 18000
Lactated Ringer’s and Dextrose
Chai 500 ml: Dextrose monohydrat 25g; Natri clorid 3g; Natri lactat 1,55g; Kali clorid 0,15g; Calci clorid dihydrat 0,1g · "Dextrose monohydrat 25 g/500 ml Natri clorid 3 g/500 ml Natri lactat 1,55 g/500 ml Kali clorid 0,15 g/500 ml Calci clorid dihydrat 0,1 g/500 ml"
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Thùng 20 chai x 500ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần kỹ thuật dược Bình Định (Việt Nam)
Kê khai
2024-05-07
893110033724 chai 15750
Lacves
Clotrimazol 150mg, Metronidazol 500mg, Neomycin sulphat (tương đương với 136000 IU) 200mg · Clotrimazol 150mg, Metronidazol 500mg, Neomycin sulphat (tương đương với 136000 IU) 200mg
Viên đạn đặt âm đạo
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Farmaprim Ltd (Moldova)
Kê khai
2026-03-25
484115450925 viên 30000
Lafancol 3S EFF
Dextromethorphan hydrobromid 20mg; Paracetamol 650mg; Phenylephrin hydroclorid 10mg · 20mg 650mg 10mg
Viên nén sủi bọt
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 4 viên, Hộp 10 vỉ x 4 viên, Hộp 20 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-22
893110400725 viên 5054
Lafaxor
Venlafaxin (dưới dạng Venlafaxin HCl) 75mg · 75mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠT VI PHÚ (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-22
VD-21058-14 viên 5969
Lais
Giải mẫn cảm từ mạt bụi nhà: (Dermatophagoides pteronyssinus 50%, Dermatophagoides farinae 50%) · 300-1000 AU/viên
Viên nén ngậm dưới lưỡi
Đóng gói
Hộp chứa 4 vỉ: 1 vỉ x 10 viên 300 AU + 3 vỉ x 10 viên 1000 AU (Set điều trị khởi đầu)
Nhà sản xuất
LOFARMA S.P.A (Ý)
Kê khai
2026-07-06
2473/QLD-KD (30/06/2026) hộp 5750000
Lais
Giải mẫn cảm từ mạt bụi nhà: (Dermatophagoides pteronyssinus 50%, Dermatophagoides farinae 50%) · 1000 AU/viên
Viên nén ngậm dưới lưỡi
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên 1000AU (Set điều trị duy trì)
Nhà sản xuất
LOFARMA S.P.A (Ý)
Kê khai
2026-07-06
2473/QLD-KD (30/06/2026) viên 160000
Lais
Giải mẫn cảm từ mạt bụi nhà: (Dermatophagoides pteronyssinus 50%, Dermatophagoides farinae 50%) · 300-1000 AU/viên
Viên nén ngậm dưới lưỡi
Đóng gói
Hộp chứa 4 vỉ: 1 vỉ x 10 viên 300 AU + 3 vỉ x 10 viên 1000 AU (Set điều trị khởi đầu)
Nhà sản xuất
LOFARMA S.P.A (Ý)
Kê khai
2026-07-06
2477/QLD-KD (30/06/2026) hộp 5750000

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.