Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 12197 Cập nhật lần cuối: 2026-07-25 03:50
Xóa

Tìm thấy 11231 bản ghi. Hiển thị 5651–5700. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Lasaban 30
Edoxaban (dưới dạng Edoxaban tosylate monohydrate) · 30mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-06
893110403025 viên 40000
Lasaban 60
Edoxaban (dưới dạng Edoxaban tosylate monohydrate) · 60mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-06
893110403125 viên 45000
Lasectil
Omeprazol (dạng pellet bao tan trong ruột) 20 mg · 20mg
Viên nang chứa vi hạt bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 5 vỉ (vỉ nhôm - nhôm) x 6 viên; Hộp 10 vỉ (vỉ nhôm-nhôm) x 10 viên; Hộp 10 vỉ (vỉ nhôm-PVC)x10 viên; Hộp 1 chai 100 viên (chai nhựa HDPE); Chai 500 viên, 1000 viên (chai nhựa HDPE)
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-10
VD-18892-13 viên 1500
Lastro 30
Lansoprazol (dưới dạng Lansoprazol pellets 8,5% 353mg) · 30mg
Viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, (nhôm - nhôm)
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-16
893110140524 viên 2100
Latandrops
Mỗi 1ml dung dịch chứa: Latanoprost 50 mcg · 50 mcg
Dung dịch nhỏ măt
Đóng gói
Hộp 1 lọ 2,5ml
Nhà sản xuất
Vianex S.A.- Plant A' (Hy Lạp)
Kê khai
2024-06-28
VN-21244-18 lọ 240000
Latanotoa
Latanoprost · 0,05mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 10 lọ x 2,5ml
Nhà sản xuất
Nitto Medic Co., Ltd. (Japan)
Kê khai
2025-11-06
499110435625 lọ 350000
Latyz
Lamivudin · 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-01
893110385023 Viên 3000
Laurelle
Drospirenone 3mg; Ethinylestradiol 0,03mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 21 viên
Nhà sản xuất
Cyndea Pharma, S.L. (Spain)
Kê khai
2025-10-30
840110005700 viên 12000
Lavezzi - 10
Benazepril hydroclorid · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-21
893110661924 viên 8468
Lavezzi - 10
Benazepril hydroclorid · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Kê khai
2024-01-23
VD-29722-18 Viên 8468
LaviloLSP 4
Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calcium) · 4 mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ PVC/nhôm
Nhà sản xuất
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM 150 COPHAVINA (Việt Nam)
Kê khai
2026-07-01
893110118626 viên 16000
Lavir 300
Lamivudin 300mg; Tenofovir disoproxil fumarat 300mg · 300mg, 300mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-24
893110941124 viên 25000
Lawanee 20
Isotretinoin · 20mg
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 03, 05 vỉ x 10 Viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh Hà Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-11
893110395725 viên 14000
Laxtenapi
Bilastine · 0,25% (w/v)
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai x 60ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-11
893110454925 chai 80000
Laxtenapi
Bilastine · 0,25% (w/v)
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai x 120ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-11
893110454925 chai 135000
Lazibet MR 60
Gliclazide · 60mg
Viên nén phóng thích kéo dài
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-11
893110124425 viên 1000
Lecarpa
Carbidopa 10mg; Levodopa 100mg · 10mg; 100mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-28
893110105725 viên 4500
Lecogis
Mỗi 5ml chứa: Betamethason 0,25mg; Dexclorpheniramin maleat 2mg · 5ml
Siro thuốc
Đóng gói
Hộp 1 chai x 30ml; Hộp 1 chai x 60ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-24
893110106425 chai 60000
Lecogis
Mỗi 5ml chứa: Betamethason 0,25mg; Dexclorpheniramin maleat 2mg · 5ml
Siro thuốc
Đóng gói
Hộp 1 chai x 30ml;
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-24
893110106425 chai 35000
Ledorozine
Levodropropizine · 6mg/ml (0,6 % (w/v)
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai x 60ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-06
893110057925 chai 48000
Ledorozine
Levodropropizine · 6mg/ml (0,6 % (w/v)
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-06
893110057925 ống 8000
Ledpizin
Levodropropizin · 30mg/5ml
Siro thuốc
Đóng gói
Hộp 30 ống x 5ml;
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-05
893110301524 Ống 5500
Ledpizin
Levodropropizin · 30mg/5ml
Siro thuốc
Đóng gói
Hộp 1 chai x 60ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-05
893110301524 chai 46000
Leer 300
Gabapentin · 300mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-06
893110300900 viên 4550
Leer 400
Gabapentin · 400mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-29
893110044700 viên 7000
Lefeixin
Etifoxin hydroclorid · 50mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-12
893110540124(VD-33479-19) viên 3500
Lefgen
Aceclofenac 100mg · Aceclofenac 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Rivopharm SA (Switzerland)
Kê khai
2025-11-18
760110769824 viên 6100
Lefgen
Aceclofenac 100mg · Aceclofenac 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Rivopharm SA (Switzerland)
Kê khai
2025-10-14
760110769824 viên 6100
Lefnus 10
Leflunomid · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-12
893110558324 viên 2800
Lefnus 100
Leflunomid · 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-12
893110558424 viên 18000
Lefnus 20
Leflunomid · 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-12
893110558524 viên 3600
Legydev 5mg
Desloratadin · 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Deva Holding A.S. (Turkey)
Kê khai
2025-12-02
868100014825 viên 2500
Leminerg 4
Galantamin (dưới dạng Galantamin hydrobromid) · 4mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-23
893110542024 viên 17500
Lenalimid
Lenalidomide · 10 mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 7 Viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-20
893114376924 viên 142000
Lenalimid
Lenalidomide · 20mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2024-05-16
893114259424 viên 300000
Lenangio 10
Lenalidomide (Povidone Premix) 20 mg tương đương với Lenalidomide · 10mg
Viên nang cứng (xanh nhạt - vàng nhạt)
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (India)
Kê khai
2025-07-31
890114972224 Viên 44000
Lenangio 15
Lenalidomide (Povidone premix) 30mg tương đương với Lenalidomide · 15mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Dr. Reddy's Laboratories Limited (India)
Kê khai
2025-10-17
890114191000 viên 46127
Lenangio 25
Lenalidomide (Povidone Premix) 50 mg tương đương Lenalidomide · 25mg
Viên nang cứng (trắng - trắng)
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (India)
Kê khai
2025-07-31
890114972324 Viên 55000
Lenangio 5
Lenalidomide (Povidone premix) 10 mg tương đương với Lenalidomide · 5mg
Viên nang cứng (trắng-trắng)
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (India)
Kê khai
2025-07-31
890114972424 Viên 27170
Lenazol
Letrozole · 2,5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-26
893114956924 Viên 10930
Lenvanib 10
Lenvatinib (dưới dạng Lenvatinib mesylate 12,25mg) · 10 mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-07
893110022226 viên 876000
Lenzest 15
Lenalidomid · 15mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
Kê khai
2026-03-03
890114979224 viên 46120
Leolen Forte
Cytidine-5’-disodium monophosphate 5mg; Uridine-5’-trisodium triphosphate (tương đương Uridine 1,33mg) 3mg · 5mg; 3mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-15
893110311400 viên 4500
Lepasto
Betamethason (dạng betamethason valerat) 0,1%; Neomycin sulfat 0,5% · Betamethason (dạng betamethason valerat) 0,1%; Neomycin sulfat 0,5%
Kem bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 6 gam
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-02
VD-35748-22 tuýp 28500
Lepigin 100
Clozapin · 100mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-24
893110040323 viên 5300
Lepigin 25
Clozapin · 25mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-26
VD-22741-15 viên 3255
Lepirid
Levosulpirid 25mg · 25mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-26
893110103525 viên 2600
Lepirid
Levosulpirid 25mg · 25mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-11
893110103525 viên 2600
Lepro Tab.
Levodropropizin · 60mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
KMS Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
Kê khai
2026-05-19
880110183025 viên 6500
Lepro Tab.
Levodropropizin · 60mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
KMS Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
Kê khai
2025-10-08
880110183025 viên 6500

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.