Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 12197 Cập nhật lần cuối: 2026-07-25 03:50
Xóa

Tìm thấy 11231 bản ghi. Hiển thị 5701–5750. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Leracet 500mg Film-coated tablets
Levetiracetam · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Noucor Health, S.A. (Spain)
Kê khai
2025-11-28
840110987824 viên 14850
Lercastad 20
Lercanidipine hydrochloride · 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-22
893110112725 viên 9800
Lercastad 20
Lercanidipine hydrochloride · 20 mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-19
893110112725 Viên 9800
Lercatop 10mg
Lercanidipin hydrochloride 10mg · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Balkanpharma-Dupnitsa AD (Bulgaria)
Kê khai
2026-07-14
380110402423 viên 10500
Lerfozi 50
Trazodone hydrochloride · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-24
893110873524 viên 9468
Leriserc
Betahistine dihydrochloride · 16mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (Vỉ Alu – PVC/PVdC hoặc Alu – Alu)
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-03
893110242625 viên 2900
Lertésion
Repaglinid · 1mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, (Alu PVC)
Nhà sản xuất
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-21
893110185424 viên 3000
Lesticom
Levofloxacin hydrat · 0,5% (w/v)
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 10 lọ LDPE, mỗi lọ chứa 5ml dung dịch thuốc
Nhà sản xuất
Nitto Medic Co., Ltd. Yatsuo Plant (Japan)
Kê khai
2026-04-06
499115326225 lọ 88000
Letarid 50
Levosulpirid · 50mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-21
893110058700 viên 3750
Letdion
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 0,5% (w/v) · 5mg/ml
Dung dịch nhỏ măt
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Rompharm Company S.R.L. (Romania)
Kê khai
2026-06-11
VN-22724-21 lọ 86000
Letero
Letrozol · 2,5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (India)
Kê khai
2025-07-31
890114192500 Viên 7000
Letram-250
Levetiracetam 250mg · Levetiracetam 250mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (India)
Kê khai
2025-08-01
890110525024 viên 4500
Letrofam
Vinpocetin · 10mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 30 viên
Nhà sản xuất
UAB Aconitum (Litva)
Kê khai
2025-11-06
477110987424 (VN-21201-18) viên 4515
Letrozole Denk 2.5
Letrozole · 2,5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
Nhà sản xuất
Haupt Pharma Münster GmbH (Germany)
Kê khai
2025-12-31
400114331225 viên 25000
Letrozole STELLA 2.5 mg
Letrozole · 2,5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-21
893114112925 viên 19000
Leukiloc 750
Levofloxacin · 750mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-14
893115044900 viên 16500
Leuticast 10
Montelukast (dưới dạng natri montelukast) · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-21
893110560124 viên 5000
Levacin 500
Levofloxacin (Dưới dạng Levofloxacin hemihydrate 512,46mg) · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 01 vỉ x 10 viên, hộp 02 vỉ x 10 viên, (vỉ Alu-PVC/PVdC hoặc vỉ Alu-Alu)
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Kê khai
2026-07-06
893115095026 viên 7000
Levanti 500mg/20ml
Mỗi 20ml dung dịch đậm đặc chứa Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 500mg · 500mg/20ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 20ml; Hộp 3 lọ x 20ml; Hộp 5 lọ x 20ml; Hộp 10 lọ x 20ml
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-10
VD-35931-22 Lọ 21000
Levemir FlexPen
Insulin detemir (rDNA) 300 U/3ml · 300 U/3ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp chứa 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
Kê khai
2024-04-16
QLSP-1033-17 bút tiêm 357468
Levetacis 500
Levetiracetam · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-16
893110335223 viên 3000
Levetiracetam Normon 100mg/ml concentrate for solution for infusion
Levetiracetam 500mg/5ml · Levetiracetam 500mg/5ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 50 Lọ x 5ml
Nhà sản xuất
Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
Kê khai
2025-10-08
840110351524 lọ 330000
Levetral
Levetiracetam · 500mg
viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-05
893110068300 viên 9000
Levetral-750
Levetiracetam · 750mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-05
893110152824 viên 14500
Levina 5
Vardenafil (dưới dạng Vardenafil hydrochloride trihydrate 5,93mg) · 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-07
893110113325 viên 25000
Levisin 0,5
Entecavir (dưới dạng entecavir monohydrate) · 0,5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-26
893114140125 viên 28000
Levistel 80
Telmisartan · 80mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 8 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L. (Spain)
Kê khai
2025-08-04
840110983924 (VN-20431-17) Viên 8200
Levivina
Vardenafil (dưới dạng Vardenafil hydrochloride trihydrate) · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 4 Viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-19
893110154324 Viên 46000
Levivina 5mg
Vardenafil (dưới dạng Vardenafil hydroclorid trihydrat) · 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 Viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-19
893110063825 Viên 25000
Levo JP Eye Drops 0.5%
Levofloxacin Hydrate · 5mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Wakamoto Pharmaceutical Co., Ltd. Sagami Ohi Factory (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Fukusaki Plant (Địa chỉ: 767-7, Aza Kazukanounonishi, Saiji, Fukusakicho, Kanzaki-gun, Hyogo-ken, Japan)) (Nhật Bản)
Kê khai
2026-04-06
499115028826 lọ 88500
LevoDHG 250
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) · 250mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-15
VD-21557-14 viên 4410
LevoDHG500
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-14
VD-21558-14 viên 6930
LevoDHG500
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-14
VD-21558-14 viên 6930
Levoaz
Levocarnitine · 1000mg
Viên nén nhai
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-06
893110251125 viên 16800
Levobupi-BFS 50 mg
Levobupivacain (dưới dạng levobupivacain hydrochlorid) · 50mg/10ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ x 10ml, Hộp 20 lọ x 10ml, Hộp 50 lọ x 10ml
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-27
893114880224 Lọ 90000
Levobupivacaina Bioindustria L.I.M
Levobupivacaine (dưới dạng Levobupivacaine hydrochloride) 5mg/ml · 5mg/ml
Dung dịch tiêm, tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 10 ống 10ml
Nhà sản xuất
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A (Italy)
Kê khai
2025-08-05
VN-22960-21 Ống 115500
Levobupivacaina Bioindustria L.I.M
Levobupivacaine (dưới dạng Levobupivacaine hydrochloride) 5mg/ml · 5mg/ml
Dung dịch tiêm, tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 10 ống 10ml
Nhà sản xuất
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A (Italy)
Kê khai
2025-08-04
VN-22960-21 Ống 126000
Levocef 500
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat) · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-25
893115592424 viên 2300
Levof-BFS 250 mg
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) · 250mg/10ml
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 50 ống x 10ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-26
893115628724 ống 44000
Levof-BFS 500mg
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) · 500mg/10ml
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 10 ống, 20 ống, 50 ống x 10ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-05
893115067500 ống 90000
Levof-SB
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate) · 5mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Túi 50ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-05
893115202625 túi 48000
Levofloxacin
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Private Joint Stock Company "Technolog" (Ukraine)
Kê khai
2026-03-25
482115184425 viên 19000
Levofloxacin 500 mg
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat) · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-25
893115595424 viên 6930
Levofloxacin - US
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-12
893115909324 viên 8800
Levofloxacin 0,5%.
Levofloxacin · 25mg/5ml
Thuốc nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 01 lọ x 5ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-24
893115247025 lọ 36000
Levofloxacin 250
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) · 250mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-17
893115259100 viên 2300
Levofloxacin 250mg
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 256,23mg) · 250mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 02 vỉ, Hộp 03 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-28
893115105300 viên 3000
Levofloxacin 250mg/50ml
Levofloxacin (dạng levofloxacin hemihydrat 256mg) 250mg/50ml · 250mg/50ml
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 50ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-27
893115011226 lọ 48000
Levofloxacin 500
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-17
893115259200 viên 5000
Levofloxacin 500 mg/100 ml
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46mg) · 500mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Thùng 48 chai x 100ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-26
893115097725 chai 35000

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.