Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 12197 Cập nhật lần cuối: 2026-07-25 03:50
Xóa

Tìm thấy 11231 bản ghi. Hiển thị 5751–5800. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Levofloxacin 500 mg/100ml
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat) · 500mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 chai x 100ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-13
893115094225 chai 40000
Levofloxacin 500mg
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46mg) · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 02 vỉ, 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-07-06
893115252324 viên 7000
Levofloxacin 500mg
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 6 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-23
893115675324 viên 9937
Levofloxacin 500mg
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-03
893115033100 viên 5000
Levofloxacin 500mg/100ml
Levofloxacin 500mg/100ml · 500mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 20 lọ 100ml, Hộp 60 lọ 100ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-02
893115155823 lọ 48000
Levofloxacin 500mg/100ml
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg/100ml · 500mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 01 chai 100ml
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-17
VD-35191-21 chai 64500
Levofloxacin 500mg/100ml
Levofloxacin 500mg/100ml · 500mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ 100ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-04
893115155823 lọ 48000
Levofloxacin 500mg/100ml
Levofloxacin · 500mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 01 lọ x 100ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-04
893115896424 lọ 62000
Levofloxacin 500mg/20ml
Levofloxacin (dạng levofloxacin hemihydrat) · 500mg/20ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 5 ống x 20ml, Hộp 10 ống x 20ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-26
893115630224 ống 32000
Levofloxacin 750
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate 768mg) · 750 mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2025-07-30
893115957024 Viên 4725
Levofloxacin 750-US
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 768,71mg) · 750mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ 10 viên (vỉ Alu –PVC hoặc Alu –Alu); Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-11
893115254124 viên 16000
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin 750mg/150ml · 750mg/150ml
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 20 lọ x 150ml;Hộp 40 lọ x 150ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-25
893115155923 lọ 58000
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 750mg/150ml · 750mg/150ml
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 01 chai 150ml
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-21
VD-35192-21 chai 155000
Levofloxacin IMP 750 mg/ 150 mL
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 750mg · 750mg
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 5 túi x 1 chai x 150ml; Hộp 10 túi x 1 chai x 150ml
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-21
893115055523 chai 155000
Levofloxacin SPM 500
Levofloxacin · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-06
893115243700 viên 9000
Levofloxacin, Injection, Solution
Levofloxacin ( Dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) · 750mg/150ml
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Túi 150ml
Nhà sản xuất
InfoRLife SA. (Thụy Sĩ)
Kê khai
2026-06-08
760115037526 túi 265000
Levofloxacin/cooper solution for infusion 500mg/100ml
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat) · 5mg/ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Chai 100ml; hộp 1 chai x 100ml
Nhà sản xuất
Cooper Pharmaceuticals S.A. (Hy Lạp)
Kê khai
2025-08-01
520115986624 chai 64500
Levofloxan 5mg/ml eye drops, solution
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin Hemihydrate) 25mg/5ml · Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin Hemihydrate) 25mg/5ml
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 01 lọ nhựa màu trắng chứa 5ml dung dịch thuốc/ 01 hộp carton
Nhà sản xuất
Balkanpharma-Razgrad AD (Bungary)
Kê khai
2025-07-30
380115772124 Lọ 88000
Levofloxaxime
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 0,5%kl/tt · 0,5% kl/tt
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 10ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-04
893115324424 lọ 60000
Levogolds
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 750mg/150ml · 750mg/150ml
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150 ml dung dịch truyền tĩnh mạch; Hộp chứa 10 túi nhôm, mỗi túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150 ml dung dịch truyền tĩnh mạch; Hộp chứa 24 túi nhôm, mỗi túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150 ml dung dịch truyền tĩnh mạch.
Nhà sản xuất
InfoRLife SA. (Thụy Sĩ)
Kê khai
2026-05-19
VN-18523-14 túi 265000
Levogolds
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 750mg/150ml · 750mg/150ml
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150 ml dung dịch truyền tĩnh mạch
Nhà sản xuất
InfoRLife SA. (Thụy Sĩ)
Kê khai
2025-11-21
VN-18523-14 túi 265000
Levoleo 750
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 768,7mg) · 750mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-30
893115142225 viên 16500
Levomels Infusion
Mỗi ống 10ml chứa: L-Ornithine-L-Aspartate 5g · 5g
Thuốc tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 10 ống 10ml
Nhà sản xuất
Myung In Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
Kê khai
2025-11-06
880110043325 (VN-16872-13) ống 78994
Levomepromazin 25mg
Levomepromazin maleat tương đương với levomepromazin · 25mg
Viên nén bao đường
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-03
893110275800 viên 900
Levomepromazin DWP 25 mg
Levomepromazin maleat · 25mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-06
893110385425 viên 1000
Levomepromazin maleat 25 mg
Levomepromazin maleat · 25mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Lọ 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-01
893110295100 viên 1331
Levonorgestrel 0,125 mg/ Ethinylestradiol 0,03 mg
Ethinylestradiol 0,03mg; Levonorgestrel 0,125mg; Sắt (II) fumarate 75mg · 0,03mg; 0,125mg; 75mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 21 viên vàng và 7 viên nâu
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-11
893110923724 vỉ 15000
Levoquin 250
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) · 250mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 04 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-18
893115549024 viên 6960
Levoquin 500
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate) · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 02 vỉ, vỉ 04 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Kê khai
2026-07-01
893115906424 viên 9800
Levotro Tablet
Levodropropizine · 60mg
Viên nén không bao
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Sinil Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
Kê khai
2025-11-21
880110188800 viên 5000
Levotro Tablet
Levodropropizine · 60mg
Viên nén không bao
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Sinil Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
Kê khai
2025-11-08
880110188800 viên 5000
Levotrot
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 chai 100 ml
Nhà sản xuất
Amanta Healthcare Limited (Ấn Độ)
Kê khai
2025-11-05
VN-18685-15 hộp 75000
Levox-S
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate 512,46mg) · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ Al-Al); Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ Al-PVC)
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-09
893115036524 viên 7200
Levox-S
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate 512,46mg) · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ Al-Al); Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ Al-PVC)
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Kê khai
2024-05-27
893115036524 viên 9000
Levoxipolin 500mg/100ml
Mỗi ml dung dịch chứa: Levofloxacin hemihydrat 5,1248mg tương đương Levofloxacin · 5,0mg
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Túi 100ml
Nhà sản xuất
Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş (Turkey)
Kê khai
2025-11-28
868115966124 túi 67500
Levpiram
Levetiracetam · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-27
893110264723 viên 7300
Lexostad 50
Sertraline(dưới dạng sertraline hydrochloride 55,95mg) · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 30 viên; Hộp 3 vỉ x 30 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-20
893110218925 viên 4500
Lezra 2,5mg
Letrozole · 2,5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
S.C. Sindan – Pharma S.R.L. (Romania)
Kê khai
2025-11-26
594114010825 viên 19000
Lezra 2,5mg
Letrozole 2,5mg · 2,5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
S.C. Sindan-Pharma S.R.L. (Romania)
Kê khai
2024-04-15
VN-20367-17 viên 19500
Libvas
Diosmin · 300mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-15
893110740024 viên 3339
Licozol
Fluconazol · 10mg
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 35ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-13
893110335900 lọ 93000
Lidocain Kabi 2%
Lidocain hydroclorid · 40mg/2ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 100 ống x 2ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-06
893110081824 ống 1088
Lidocain hydroclorid 100 mg/5ml
Lidocain hydroclorid 100 mg/5ml · 100mg/5ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 50 Ống; Hộp 20 Ống; Hộp 10 Ống x 5ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-20
893110444024 Ống 10000
Lidocain hydroclorid 2%
Lidocain hydroclorid · 200mg/10ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 5 ống x 10ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-04
893110069325 Ống 16500
Lidocaine Aguettant 20 mg/mL (preservative free)
Trong mỗi ống 10ml dung dịch có chứa Anhydrous lidocaine hydrochloride (dưới dạng Lidocaine hydrochloridemonohydrate 213,3mg) 200mg · Trong mỗi ống 10ml dung dịch có chứa Anhydrous lidocaine hydrochloride (dưới dạng Lidocaine hydrochloridemonohydrate 213,3mg) 200mg
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 10ml
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (France)
Kê khai
2025-10-03
300110005925 ống 39000
Lidonalin
Mỗi 1,8ml chứa: Adrenalin 0,018mg; Lidocain hydroclorid 36mg · 018mg/1,8 ml; 36mg/1,8ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-07
893110689024 ống 4830
Lidonostrum Gele 2%
Lidocaine hydrochloride · 20mg/g
Gel
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 30g
Nhà sản xuất
Sidefarma – Sociedade Industrial de Expansão Farmacêutica, S.A. (Portugal)
Kê khai
2025-10-28
560110185200 tuýp 195000
Lidopro
Mỗi 10ml chứa: Adrenalin (dưới dạng Adrenalin tartrat) 0,05mg; Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng lidocain hydroclorid USP) 200mg · 0,05mg/10 ml; 200mg/10 ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 10ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2025-07-29
893110264525 Ống 20000
Lidorex 2%
Lidocain hydrochlorid 400mg/20ml · Lidocain hydrochlorid 400mg/20ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 20ml
Nhà sản xuất
M s. Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd. (India)
Kê khai
2025-11-06
890110347924 ống 130000
Lidrop
Lidocain hydroclorid 1% (w/w); Phenazon 4% (w/w) · Lidocain hydroclorid 1% (w/w); Phenazon 4% (w/w)
Dung dịch nhỏ tai
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 15ml; Hộp 5 lọ x 15ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-25
893110289100 lọ 90000

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.