Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 12197 Cập nhật lần cuối: 2026-07-25 03:50
Xóa

Tìm thấy 11231 bản ghi. Hiển thị 5801–5850. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Lidrop
Lidocain hydroclorid 1% (w/w); Phenazon 4% (w/w) · Lidocain hydroclorid 1% (w/w); Phenazon 4% (w/w)
Dung dịch nhỏ tai
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 10ml; Hộp 5 lọ x 10ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-25
893110289100 lọ 49000
Lifagena
Rifaximin · 550mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 30 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 60 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-24
893110051525 viên 25000
Lifecita 400
Piracetam · 400mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-12
893110075824 Viên 1500
Lifecita 800
Piracetam · 800mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 15 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-12
893110075924 viên 2530
Lifecita 800 DT.
Piracetam · 800mg
Viên nén phân tán
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-03
893110631624 viên 4700
Lifelopin
Enalapril maleat · 5mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-25
893110709224 viên 800
Lifextend
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) · 75mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh Resantis Việt Nam–Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-22
893110197900 viên 10820
Lifezar
Losartan potassium · 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-30
893110624324 viên 4500
Lifibrat 200
Fenofibrat micronized · 200mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-14
893110377323 viên 3200
Lifibrat 300
Fenofibrat · 300mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-15
893110904324 viên 3800
Ligaba 150
Pregabalin 150mg · 150mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Pharmathen International S.A. (Greece)
Kê khai
2026-02-27
VN-23088-22 viên 8450
Ligaba 50
Pregabalin 50mg · 50mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Pharmathen International S.A. (Greece)
Kê khai
2026-05-19
VN-23232-22 viên 5380
Ligaba 75
Pregabalin · Pregabalin 75mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Pharmathen International S.A. (Greece)
Kê khai
2026-02-27
520110141623 viên 4100
Ligican 150
Pregabalin · 150mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-08
893110937424 viên 13650
Ligican 75
Pregabalin · 75mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-29
893110024024 viên 6300
Ligican 75
Pregabalin · 75mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-29
893110024024 viên 6300
Ligican 75
Pregabalin · 75mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-29
893110024024 viên 6300
Lignospan Standard
Epinephrine 0,018mg; Lidocaine Hydrochloride 36mg · Epinephrine 0,018mg; Lidocaine Hydrochloride 36mg
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge
Nhà sản xuất
Septodont (France)
Kê khai
2025-11-18
300110796724 catridge 19900
Lignospan Standard
Epinephrine 0,018mg; Lidocaine Hydrochloride 36mg · Epinephrine 0,018mg; Lidocaine Hydrochloride 36mg
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge
Nhà sản xuất
Septodont (France)
Kê khai
2025-10-08
300110796724 ống 19040
Lilonton Injection 1000mg/5ml
Piracetam · 1000mg
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 5ml
Nhà sản xuất
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Taiwan)
Kê khai
2026-03-02
471110002300 ống 10120
Lilonton Injection 1000mg/5ml
Piracetam · 1000mg
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 5 ống x 20ml
Nhà sản xuất
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Đài Loan)
Kê khai
2025-08-04
471110002300 (VN-21961-19) Ống 45000
Lilonton Injection 1000mg/5ml
Piracetam · 1000mg
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 10ml
Nhà sản xuất
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Đài Loan)
Kê khai
2025-08-04
471110002300 (VN-21961-19) Ống 22000
Lilonton Injection 3000mg/15ml
Piracetam 3000mg/15ml · Piracetam 3000mg/15ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 5 ống tiêm 15ml
Nhà sản xuất
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Taiwan)
Kê khai
2026-03-02
471110019224 ống 30250
Limogil 100
Lamotrigine · 100mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-19
893110026900 viên 6000
Limogil 25
Lamotrigine · 25mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-01
893110140325 viên 3800
Limosold
Methylprednisolon · 4mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3, 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông- (TNHH) (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-12
893110247800 viên 1950
LinaGlo-5
Linagliptin · 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - nhôm
Nhà sản xuất
RV Lifesciences Limited (India)
Kê khai
2025-12-23
890110436725 viên 8400
Linadex 15
Lenalidomide · 15mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 21 viên
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (India)
Kê khai
2025-07-31
890114974024 Viên 45000
Linagliptin 5
Linagliptin · 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-29
893110200825 viên 5000
Linagliptin 5
Linagliptin · 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 9 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, chai 60 viên, chai 90 viên, chai 100 viên; Hộp 1 chai x 30 viên, Hộp 1 chai x 60 viên, Hộp 1 chai x 90 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-06
893110250525 viên 10000
Linagliptin EUROPA 5mg
Linagliptin · 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm TV.PHARM – Nhà máy Dược phẩm AIKYA EUROPA (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-23
893110379925 viên 3500
Linastad
Linagliptin · 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2024-05-15
893110037224 viên 10000
Linatab Tablet
Linagliptin 5mg · 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Incepta Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
Kê khai
2026-03-30
VN-23118-22 viên 10000
Linatab Tablet
Linagliptin 5mg · 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Incepta Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
Kê khai
2024-04-23
VN-23118-22 viên 10000
Lincodazin
Lincomycin (dưới dạng lincomycin HCl) · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-15
893110446824 viên 1750
Lincomycin
Lincomycin (dưới dạng Lincomycin hydroclorid) · 600mg/2ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-05
893110749924 Ống 2700
Lincomycin 500mg
Lincomycin (dưới dạng Lincomycin HCl) · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-23
893110427124 viên 2500
Lincomycin 500mg
Lincomycin (dưới dạng Lincomycin hydroclorid) · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-19
893110334900 viên 1750
Lincomycin 500mg
Lincomycin (dưới dạng lincomycin hydroclorid) · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-15
893110321524 viên 1850
Lincomycin 600mg/2 ml
Lincomycin (dưới dạng Lincomycin hydrochlorid) · 600mg/2ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 50 ống x2ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-23
893110044823 ống 3500
Lincomycin 600mg/2ml
Lincomycin (dưới dạng lincomycin hydroclorid) · 600mg/2ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml; Hộp 10 lọ x 2ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-04
893110169124 ống 3000
Linezolid
Linezolid 2mg/ml · 2mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 túi 300ml
Nhà sản xuất
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Poland)
Kê khai
2026-03-26
VN-22979-21 túi 720000
Linezolid 100mg/5ml
Linezolid · 1200mg
Cốm pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai x 24g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-16
893110751324 chai 195000
Linezolid Krka 600 mg
Linezolid 600mg · 600mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Kê khai
2026-02-02
VN-23205-22 viên 148600
Linezolid-SB
Linezolid · 2mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 túi x 300ml; Hộp 5 Túi x 300ml; Hộp 10 Túi x 300ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-10
893110240625 túi 250000
Linita Tablet
Linagliptin · 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Square Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
Kê khai
2025-10-30
894110008425 viên 5000
Linliptin 5mg
Linagliptin · 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-22
893110052700 (VD-34415-20) viên 10000
Linod
Linezolid · 200mg/100ml
dịch truyền
Đóng gói
Túi chứa 1 lọ 300ml
Nhà sản xuất
Ahlcon Parenterals (I) Ltd. (Ấn Độ)
Kê khai
2024-06-05
VN-14446-12 lọ 358000
Linorip 10
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate) · 10mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-17
893110890924 viên 2500
Liozin
Alpha-chymotrypsin (tương đương 4,2mg; tính trên nguyên liệu có hoạt tính 1000 đơn vị USPmg) 4200 USP unit · 4200IU
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-21
893110172625 (VD-22448-15) viên 1100

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.