Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 12197 Cập nhật lần cuối: 2026-07-25 03:50
Xóa

Tìm thấy 11231 bản ghi. Hiển thị 5851–5900. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Lipagim 100
Fenofibrat · 100mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 02 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-PVC; Hộp 03 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-PVC; Hộp 04 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-PVC; Hộp 05 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-PVC; Hộp 06 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-PVC; Hộp 08 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-PVC; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-PVC; Hộp 12 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-PVC; Hộp 15 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 12 viên, Hộp 03 vỉ x 12 viên, Hộp 04 vỉ x 12 viên, Hộp 05 vỉ x 12 viên, Hộ
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-19
893110323900 viên 3100
Lipagim 267
Fenofibrat micronized · 267mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 04 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 08 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên, Hộp 15 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 14 viên, Hộp 03 vỉ x 14 viên, Hộp 04 vỉ x 14 viên, Hộp 05 vỉ x 14 viên, Hộp 06 vỉ x 14 viên, Hộp 08 vỉ x 14 viên, Hộp 10 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-19
893110088000 viên 3950
Lipagim 300
Fenofibrat · 300mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-17
893110573324 viên 4000
Lipagim 50
Fenofibrat · 50mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 15 viên, Hộp 6 vỉ x 15 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-19
893110324000 viên 1800
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrate (Nanoparticules) · 145mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Fournier Laboratories Ireland Limited (Cở sở đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine (Địa chỉ: Rue des Près Potets 21121, Fontaine les Dijon, France)) (Ireland)
Kê khai
2025-11-07
539110009825 viên 12199
Lipcor 50
Losartan kali · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-07
VD-22369-15 viên 2730
Lipibrat 100
Ciprofibrat · 100mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 30 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-19
893110892224 viên 8000
Lipidorox 10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium 10,4mg) · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-11
893110672424 viên 5000
Lipidtab 10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-14
893110364523 viên 3000
Lipidtab 20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) · 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-14
893110283723 viên 5200
Lipiget Tablets 10mg
Atorvastatin · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Kê khai
2025-08-06
896110044425 Viên 4215
Lipiget Tablets 20mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 20mg · Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Kê khai
2025-08-06
896110795924 (VN-11048-10) Viên 7000
Lipiles-10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd. (India)
Kê khai
2025-10-08
890110184025 viên 700
Lipiles-20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) · 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd. (India)
Kê khai
2025-10-08
890110184125 viên 1000
Lipiroz-10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Axon Drugs Private Ltd. (Ấn Độ)
Kê khai
2025-12-12
VN-22295-19 viên 5700
Lipirus
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci 20,68mg) · 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-22
893110699624 viên 5292
Lipis-LTF 10
Atorvastatin calcium trihydrate (tương đương Atorvastatin 10mg) 10,82mg · 10,82mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-06
893110489025 viên 4200
Lipis-LTF 20
Atorvastatin calcium trihydrate (tương đương Atorvastatin 20mg) 21,65mg · 21,65mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-06
893110489125 viên 5700
Lipisel 10
Simvastatin · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-27
893110094123 viên 4200
Lipitor
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Hemi-calci.1,5H2O) 20mg · Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Hemi-calci.1,5H2O) 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp, 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Viatris Pharmaceuticals LLC (CS đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH, Đ/c: Mooswaldallee 1, 79108 Freiburg Im Breisgau, Germany ) (USA)
Kê khai
2026-02-12
001110025723 viên 15941
Lipitor
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Hemi-calci.1,5H2O) 40mg · Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Hemi-calci.1,5H2O) 40mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Viatris Pharmaceuticals LLC (CS đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH, Đ/c: Mooswaldallee 1, 79108 Freiburg Im Breisgau, Germany) (USA)
Kê khai
2026-01-21
001110025823 viên 22778
Lipitor
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Hemi calcium 1,5H2O; tên khác Atorvastatin calcium; Atorvastatin calcium trihydrate) · 40mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Cơ sở chuyển giao công nghệ: Pfizer (Thailand) Ltd.; Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-10
893710764424 viên 22778
Lipitor
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Hemi calcium 1,5H20; tên khác Atorvastatin calcium trihydrate) · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Cơ sở nhận gia công có chuyển giao công nghệ sản xuất thuốc: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-03
893110364325 viên 15941
Lipitor
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Hemi calcium 1,5H20; tên khác Atorvastatin calcium trihydrate) · 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Cơ sở nhận gia công có chuyển giao công nghệ sản xuất thuốc: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-03
893110364425 viên 15941
Lipitor (cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH; Địa chỉ: Mooswaldallee 1, 79108 Freiburg Im Breisgau, Germany)
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Hemi-calci.1,5H2O) 10 mg · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Viatris Pharmaceuticals LLC (USA)
Kê khai
2026-02-12
VN-17768-14 viên 15941
Lipitusar
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-15
893110815624 viên 1900
Lipocomb 10 mg/10 mg
Ezetimibe 10mg, Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin zinc) 10mg · Ezetimibe 10mg, Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin zinc) 10mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Địa chỉ: 1165 Budapest, Bökényföldi út 118-120., Hungary)) (Hungary)
Kê khai
2025-11-24
599110439625 viên 18900
Lipocomb 20 mg/10 mg
Ezetimibe 10mg, Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin zinc) 20mg · Ezetimibe 10mg, Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin zinc) 20mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Địa chỉ: 1165 Budapest, Bökényföldi út 118-120., Hungary)) (Hungary)
Kê khai
2025-11-24
599110439725 viên 23900
Lipodex
Ciprofibrat · 100mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-06
893110262024 viên 5000
Lipoic 300
Alpha lipoic acid · 300mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên; Hộp 1 chai x 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-17
893110262224 viên 8500
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ tương dầu đậu nành 10% · Nhũ tương dầu đậu nành 10%
Nhũ tương tiêm truyền
Đóng gói
Thùng 10 chai 250ml
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Austria)
Kê khai
2025-11-06
900110782324 chai 125000
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ tương dầu đậu nành 10% · Nhũ tương dầu đậu nành 10%
Nhũ tương tiêm truyền
Đóng gói
Thùng 10 chai 500ml
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Austria)
Kê khai
2025-11-06
900110782324 chai 172056
Liproin
Mỗi 1g chứa: Lidocain 25mg; Prilocain 25mg · (25mg + 25mg)/1g
Kem bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 10g, 5, 10, 20 Hộp nhỏ/Hộp to
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-16
893110202725 tuýp 73000
Liproin
Mỗi 1g chứa: Lidocain 25mg; Prilocain 25mg · Mỗi 1g chứa: Lidocain 25mg; Prilocain 25mg
Kem bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 5g, 5, 10, 20 Hộp nhỏ/Hộp to
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-26
893110202725 tuýp 36500
Liproin
Mỗi 1g chứa: Lidocain 25mg; Prilocain 25mg · Mỗi 1g chứa: Lidocain 25mg; Prilocain 25mg
Kem bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 30g, 5, 10, 20 Hộp nhỏ/Hộp to
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-26
893110202725 tuýp 150000
Lipvar 10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) · 10mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-14
893110269923 viên 2310
Lipvar 20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) · 20mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-08
893110585924 viên 3623
Liritoss
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x10 viên, hộp 5 vỉ x10 viên, hộp 2 vỉ x10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-28
893110267123 viên 1800
Lirystad 150
Pregabalin · 150mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 8 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 8 vỉ x 14 viên.
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-21
893110096124 viên 11500
Lirystad 75
Pregabalin · 75mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 8 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 8 vỉ x 14 viên.
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-21
893110390223 viên 7000
Lisazin 20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat 20,72mg) · 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – nhôm)
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-29
893110189424 viên 4500
Lisidigal 10mg
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) · 10mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-24
893110457924 viên 2000
Lisinopril 10 mg
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrate) 10mg · 10mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-18
893110168423 viên 2500
Lisinopril DWP 30 mg
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) · 30 (32,7)mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-11
893110104400 viên 3500
Lisiplus HCT 20/12.5
Hydrochlorothiazide 12,5mg; Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate 21,78mg) 20mg · 12.5 mg; 20 mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-21
893110914724 viên 5500
Lisonorm Forte
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrate) Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) · 20mg 10mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Kê khai
2025-07-30
599110193523 Viên 9150
Lisonorm Mezo
Amlodipin (dưới dạng 6,94mg Amlodipin besilat) Lisinopril (dưới dạng 21,76mg lisinopril dihydrat) · 5mg 20mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Kê khai
2025-07-30
599110317425 Viên 8845
Lisopress
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrate) 5mg · Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrate) 5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Kê khai
2026-06-02
599110013024 viên 4464
Lisusjta
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) · 0,1% (w/v)
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-05
893110063925 ống 12800
Litak
Cladribin · 10mg/5ml
Dung dịch tiêm, tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5 ml
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Thymoorgan Pharmazie GmbH – Đức. Cơ sở đóng gói thứ cấp, xuất xưởng lô: Lipomed AG – Thuỵ Sĩ (Đức)
Kê khai
2026-06-04
1864/QLD-KD ngày 19/05/2026 lọ 21000000

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.