Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 12197 Cập nhật lần cuối: 2026-07-25 03:50
Xóa

Tìm thấy 11231 bản ghi. Hiển thị 5901–5950. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Litak
Cladribin · 10mg/5ml
Dung dịch tiêm/tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
CSSX và đóng gói sơ cấp: Thymoorgan Pharmazie GmbH – Đức Cơ sở đóng gói thứ cấp, xuất xưởng lô: Lipomed AG – Thuỵ Sĩ (Đức)
Kê khai
2026-05-06
3012/UBND-SYT ngày 29/04/2025 lọ 21000000
Litak
Cladribin · 10mg/5ml
Dung dịch tiêm, tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
CSSX và đóng gói sơ cấp: Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp, xuất xưởng lộ" Thụy Sĩ (Đức)
Kê khai
2025-07-31
2292/QLD-KD Lọ 21000000
Litapyl 160
160mg · 160mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-06
893110045000 viên 3200
Litrulin
L-Ornithin L-Aspartat · 6,0g
Cốm pha dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói x 10g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-11
893110337300 gói 45000
Livact Granules
L-Isoleucin; L-Leucin; L-Valin · Mỗi gói 4,15g chứa: L-Isoleucin 952mg; L-Leucin 1904mg; L-Valin 1144mg
Thuốc cốm
Đóng gói
Hộp 84 gói x 4,15g
Nhà sản xuất
Ajinomoto Co., Inc Tokai Plant (Japan)
Kê khai
2025-10-03
499110085923 gói 39000
Livercol 10mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Ilko Ilac San. ve Tic. A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
Kê khai
2025-12-08
VN-22735-21 viên 4300
Livercol 20mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 20mg · 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Ilko Ilac San. ve Tic. A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
Kê khai
2025-11-03
VN-22736-21 viên 6500
Livernin-DH
Mỗi 5ml chứa: Arginin hydroclorid 500 mg · 500 mg
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 20 ống x 5ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-09
VD-33993-20 ống 6300
Livethine
L-Ornithin L-Aspartat · 2000mg
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 8ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-14
893110160325 lọ 42000
Livethine 5g/10ml
L-Ornithin L-Aspartat · 5 gam/ 10ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 5 ống x 10ml; hộp 10 ống x 10ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-19
893110085726 ống 56000
Livursol 250
Acid ursodeoxycholic · 250mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-14
893110364623 viên 8400
Lixiana
Edoxaban tosilate (dưới dạng edoxaban 60mg) 80,820mg · Edoxaban tosilate (dưới dạng edoxaban 60mg) 80,820mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Daiichi Sankyo Europe GmbH (Germany)
Kê khai
2025-12-23
400110018025 viên 54000
Lixiana
Edoxaban tosilate (dưới dạng edoxaban 30mg) 40,410mg · Edoxaban tosilate (dưới dạng edoxaban 30mg) 40,410mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Daiichi Sankyo Europe GmbH (Germany)
Kê khai
2025-12-23
400110017825 viên 54000
Lixiana
Edoxaban tosilate (dưới dạng edoxaban 15mg) 20,205mg · Edoxaban tosilate (dưới dạng edoxaban 15mg) 20,205mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Daiichi Sankyo Europe GmbH (Germany)
Kê khai
2025-12-23
400110017925 viên 54000
Lizanopid
Pitavastatin (dưới dạng pitavastatin calci) · 2mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ × 7 viên, Hộp 4 vỉ × 7 viên, Hộp 5 vỉ × 7 viên, Hộp 3 vỉ × 10 viên, Hộp 4 vỉ × 10 viên, Hộp 5 vỉ × 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-30
893110748524 viên 12000
Lizetric 10mg
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate) · 10mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-05
893110832424 viên 2500
Liziclone
Dydrogesterone · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-15
893110107125 Viên 6860
Lobetasol
Tuýp 10g chứa: Betamethason dipropionat 6,4mg; Clotrimazol 100mg · 6,4mg, 100mg
Kem bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 10 g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-13
893110037100 tuýp 15000
Locoa 40 mg Transdermal Patch
Esflurbiprofen · 40mg
Miếng dán
Đóng gói
Hộp 10 túi x 7 miếng
Nhà sản xuất
Tokuhon Corporation Miyashiro Factory (Japan)
Kê khai
2026-06-09
499110080826 miếng 41250
Locoxib
Celecoxib · 200mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Efroze Chemical Industries (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Kê khai
2026-03-17
896110018525 viên 7700
Lodax 20
Bilastin · 20mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu –PVC/ Alu –Alu; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-11
893110114500 viên 8500
Lodegald - Eso
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi dihydrat pellets 8,5%) · 20mg
Viên nang cứng chứa vi nang bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông- (TNHH) (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-12
893110247900 viên 5000
Lodegald - Levo
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông- (TNHH) (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-08
893115248000 viên 18000
Lodegald-Aci
Aciclovir · 400mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-12
893110456224 viên 2700
Lodegald-Cipro
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin hydroclorid) · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
Kê khai
2024-04-05
893115090024 viên 1900
Lodegald-Col
Colchicin · 1mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-12
893115456424 viên 1400
Lodegald-Flunarizin
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin hydroclorid 5,9mg) · 5mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông- (TNHH) (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-12
893110248100 viên 2000
Lodegald-Meloxi 7.5
Meloxicam · 7,5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-12
893110910824 viên 1350
Lodegald-Met
Metronidazol · 250mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
Kê khai
2024-04-05
893115320223 viên 500
Lodegald-Nefo
Nefopam hydroclorid · 30mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông- (TNHH) (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-12
893110275900 viên 840
Lodegald-Piroxicam 20
Piroxicam · 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông- (TNHH) (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-12
893110303800 viên 1000
Lodegald-Trime
Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
Kê khai
2024-04-06
893110090224 viên 700
Lodegald-Urso
Acid Ursodeoxycholic · 300mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-12
893110327224 viên 11000
Lodextrin
Paracetamol 500mg; Loratadin 5mg; Dextromethorphan hydrobromid 15mg · 500 mg, 5 mg, 15 mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - PVC Hộp 3, 6, 20 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - PVC Hộp 12 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - PVC Hộp 3, 6, 10 vỉ x vỉ 10 viên, vỉ nhôm – nhôm. Chai nhựa HD chứa 30, 50 viên. Hộp 1 chai Chai nhựa HD chứa 100, 200, 300, 500 viên Hộp 4, 5, 10 vỉ x vỉ 12 viên, vỉ nhôm - PVC
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-30
893110201124 viên 1230
Lodimax 10
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-27
893110672624 viên 1800
Lofacef
Paracetamol 325 mg; Tramadol hydroclorid 37,5mg · Paracetamol 325mg; Tramadol hydrochlorid 37,5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-30
893111079724 viên 3008
Logibac 60 PFS
Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten Dihydrate 97,875mg) · 90mg
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai bột pha 60ml hỗn dịch uống
Nhà sản xuất
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
Kê khai
2025-07-31
894110350824 hộp 280000
Lokelma
Sodium zirconium cyclosilicate · 5g
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 30 gói
Nhà sản xuất
AstraZeneca Pharmaceuticals LP, 587 Old Baltimore Pike, Newark, DE 19702, USA (Hoa Kỳ)
Kê khai
2026-06-01
001110081226 gói 350000
Lomac 10
Omeprazole (Dưới dạng Omeprazole pellets 8,5 w/w) · 10mg
Viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên, vỉ bấm nhôm - nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, vỉ xé nhôm - nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ xé nhôm - nhôm
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-18
893110402225 viên 2000
Lomac- 20
Omeprazol 20mg · 20mg
Viên nang
Đóng gói
Hộp 10 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên
Nhà sản xuất
Cipla Limited (Ấn Độ)
Kê khai
2024-04-27
VN-20920-18 viên 3500
Lomazole
Carbimazol · 5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-12
893110612124 viên 550
Lomec 20
Omeprazole · 20mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Industria Quimica Y Farmaceutica VIR, S.A. (Spain)
Kê khai
2026-03-10
840110026225 viên 3100
Lopavin
L-Ornithin L-Aspartat 6g · 6g
Cốm pha dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói x 10 g; Hộp 20 gói x 10 g; Hộp 30 gói x 10 g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2024-05-22
893110282224 gói 52000
Lopetope
Loperamid hydroclorid · 1mg
Thuốc bột uống
Đóng gói
Hộp 20 gói x 1,5g, hộp 30 gói x 1,5g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-03
893110111823 gói 2800
Lopimune Tablets
Lopinavir 200mg; Ritonavir 50mg · 200mg; 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 120 viên
Nhà sản xuất
Cipla Ltd. (India)
Kê khai
2026-03-23
890110089523 viên 10000
Lopitid 200
Bezafibrat · 200mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-21
893110560224 viên 2898
Lopressin
Mỗi ống 8,5ml dung dịch chứa: Terlipressin acetat (tương đương Terlipressin 0,85mg) · 1mg
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 5 ống x 8,5ml
Nhà sản xuất
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Spain)
Kê khai
2025-08-01
840110967124 ống 744790
Loral
Loratadine · 10mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Flamingo Pharmaceuticals Limited (India)
Kê khai
2026-05-18
890110031026 viên 500
Loreze
Loratadine (dạng micronized) 10mg · Loratadine (dạng micronized) 10mg
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
MEGA LIFESCIENCES PUBLIC COMPANY LIMITED (Thailand)
Kê khai
2026-06-01
VN-20565-17 viên 3250
Lorigout 300mg
Allopurinol · 300mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-05
893110179424 viên 1250

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.