Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 12197 Cập nhật lần cuối: 2026-07-25 03:50
Xóa

Tìm thấy 11231 bản ghi. Hiển thị 6001–6050. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Lovastatin SaVi 10
Lovastatin · 10mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-26
893110742524 viên 2900
Lovastatin SaVi 20
Lovastatin · 20mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-10
893110742624 viên 3400
Lovifed 1g
Cefpirom (dưới dạng hỗn hợp bột vô trùng Cefpirom sulfat và sodium carbonat) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ + ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-04
893110230700 lọ 110000
Loxecam
Meloxicam 7,5mg · 7,5mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-20
893110065123 viên 490
Loxecam ODT
Meloxicam · 15mg
Viên nén phân tán trong miệng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-23
893110957124 viên 1420
Loxmen
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate) 50mg · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
Kê khai
2025-08-14
VN-19139-15 Viên 37500
Lozar
Losartan kali · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Fourrts (India) Laboratories Pvt., Ltd. (India)
Kê khai
2026-06-09
890110021625 viên 1200
Lsp-Virona
Voriconazole · 200mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-08
893110105025 Viên 310000
Lubelink
Natri hyaluronat · 0,3% (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 1ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-10
893110240725 ống 18500
Lucentis
Ranibizumab · Ranibizumab 1,65mg/0,165ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,165ml
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novartis Manufacturing NV (Đức)
Kê khai
2025-10-21
400410037923 bơm tiêm 13125024
Lucentis
Ranibizumab · 2,3mg/0,23 ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 0,23ml và 01 kim lọc để rút thuốc trong lọ
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Novartis Pharma Stein AG, Schaffhauserstrasse, 4332 Stein, Switzerland (Thụy Sĩ) Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Verovskova Ulica 57, Ljubljana, 1526, Slovenia (Thụy Sỹ)
Kê khai
2025-07-28
760410047925 (SP-1188-20) Lọ 13125024
Lucidel 75mg
Irbesartan 75mg · 75mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Elpen Pharmaceutical Co., Inc (Greece)
Kê khai
2026-01-28
VN-23189-22 viên 5600
Lucikvin
Meclofenoxat HCl · 250mg
Thuốc tiêm đông khô
Đóng gói
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất tiêm 5ml (SĐK: VD-24904-16); Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 5ml (SĐK: VD-24904-16); Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-07
893110339324 lọ 45000
Lucikvin 500
Meclofenoxat hydroclorid · 500mg
Thuốc tiêm đông khô
Đóng gói
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất tiêm 10ml (SĐK: VD-20273-13); Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 10ml (SĐK: VD-20273-13); Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-07
893110509924 lọ 60000
Luciw-Cap
Vildagliptin · 50mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 14 viên, Hộp 04 vỉ x 14 viên, Hộp 05 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-19
893110343000 viên 7800
Luciwif
Vildagliptin · 50mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 14 viên, Hộp 04 vỉ x 14 viên, Hộp 05 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-20
893110324100 viên 4500
Lukair
Montelukast (Montelukast sodium 5,2mg) · 5mg
Viên nén nhai
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-05
893110345900 Viên 3500
Lukair
Montelukast (dưới dạng Montelukast Sodium 10,4mg) · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-04
893110345800 Viên 4500
Lukatab
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ 5 vỉ 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-27
893110909424 viên 2200
Lukema Chewable 4mg
Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium) 4mg · 4mg
Viên nén nhai
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Korean Drug Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Kê khai
2025-08-05
880110019525 (VN-22349-19) Viên 10500
Luman Aceclofenac
Aceclofenac · 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim; Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim.
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-06
VD-21705-14 viên 4400
Luman Acyclovir 400
Acyclovir · 400mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-19
893110134500 viên 3100
Luman Albendazol 400
Albendazol · 400mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-30
893110583924 viên 6000
Luman AmoCloxacin
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri) 250mg · Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri) 250mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm -PVC); Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm -nhôm)
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-30
893110064700 viên 5200
Luman Amoxyl 1000
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) · 1000mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-30
893110377324 viên 3200
Luman Ascorbic 500
Acid ascorbic · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên.
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-30
893110263523 viên 750
Luman Cefadroxil 1000
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) · 1000mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-26
893110727124 viên 8000
Luman Cefpocin 200
Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil) 200mg · 200mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-19
893110197723 viên 12000
Luman Cephalexin 750
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat compacted) · 750mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-20
893110134400 viên 4000
Luman Cetam 800
Piracetam · 800mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-19
893110243224 viên 1600
Luman Clindamycin 150
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydroclorid) · 150mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên nang cứng
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-06
893110198900 viên 4000
Luman Clindamycin 300
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin HCl) · 300mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-06
893110476724 viên 7000
Luman Cloramphenicol Caps
Cloramphenicol · 250mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Lọ 100 viên, lọ 300 viên, lọ 500 viên. Hộp 5 vỉ x 10 viên.
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-06
893115199000 viên 2200
Luman Cloxacilin 500
Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin sodium) · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-30
893110870924 viên 6800
Luman Colchicin
Colchicin · 1mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 20 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-06
893115137024 viên 3000
Luman Dexamethasone
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat) · 0,5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-31
893110413524 viên 800
Luman Fexo 180
Fexofenadin hydrochlorid · 180mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-30
893110727024 viên 8000
Luman Lansoprazole
Lansoprazol (dưới dạng Lansoprazol pellet 8,5%) · 30mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm – nhôm; Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm – PVC
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-19
893110126425 viên 2500
Luman Levo 500
Levofloxacin (tương ứng 512,45mg levofloxacin hemihydrat) · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-19
893115727524 viên 9000
Luman Meloxicam 15
Meloxicam · 15mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-19
893110936724 viên 2000
Luman Meloxicam 7.5mg
Meloxicam · 7,5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-19
893110263423 viên 1400
Luman Montelukast 4
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) · 4mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói x 1g; Hộp 12 gói x 1g; Hộp 20 gói x 1g; Hộp 30 gói x 1g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-08
893110653224 gói 9000
Luman Montelukast 5
Montelukast (dưới dạng montelukast natri) · 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-30
893110870524 viên 5500
Luman Ofloxacin 400 Tab
Ofloxacin · 400mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên.
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-26
893115653024 viên 3500
Luman Peni
Phenoxymethylpenicilin (dưới dạng Phenoxymethylpenicilin kali) · 1.000.000IU
Viên nén
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-26
893110583224 viên 1700
Luman Perindopril
Perindopril tert butylamin · 4mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén; Hộp 5 vỉ x 10 viên nén; Hộp 10 vỉ x 10 viên nén.
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-26
893110050024 viên 3000
Luman Prednisolone
Prednisolon · 5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-31
893110870724 viên 800
Luman Salbutamol 4 Tab
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) · 4mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Hộp 5 vỉ x 10 viên.
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-19
893115263223 viên 800
Luman Spira 1,5M
Spiramycin · 1.500.000IU
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 8 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-06
893110137424 viên 5000
Luman Trimetazidine
Trimetazidin dihydroclorid · 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 30 viên Hộp 5 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-30
893110263123 viên 1100

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.