Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)
Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 12197
Cập nhật lần cuối: 2026-07-25 03:50
Tìm thấy 11231 bản ghi. Hiển thị 6051–6100. Giá tính bằng VND.
| Tên thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Giá kê khai |
|---|---|---|---|
|
Luman Volta
Diclofenac natri · 50mg
Viên nén bao tan trong ruột
|
893110465423 | viên | 800 |
|
Luman spira powder
Mỗi gói 3g chứa: Acetylspiramycin 100mg · 100mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
893110332824 | gói | 5000 |
|
Lumigan
Bimatoprost 0,3mg/ml · Bimatoprost 0,3mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
|
539110075023 | lọ | 252080 |
|
Lunoic
Acid alendronic (dưới dạng natri alendronat trihydrat 91,37mg) 70mg; Colecalciferol (vitamin D3) (dưới dạng cholecalciferol concentrate powder form) 5600IU · 70mg; 5600IU
Viên nén
|
893110281125 | viên | 45000 |
|
Luotai
Panax notoginseng saponins · 100mg/ viên
Viên nang mềm
|
VN-9723-10 | viên | 9630 |
|
Lupilopram
Escitalopram (dưới dạng Escitalopram oxalat) 20mg · Escitalopram (dưới dạng Escitalopram oxalat) 20mg
Viên nén bao phim
|
890110009024 | viên | 6612 |
|
Lupilopram
Escitalopram 10mg (dưới dạng Escitalopram oxalat 12,774mg)
Viên nén bao phim
|
890110024223 | viên | 4500 |
|
Lupiparin
Enoxaparin natri · 40mg/0,4ml
Dung dịch tiêm
|
690410441725 | bơm tiêm | 75000 |
|
Lupiparin
Enoxaparin natri 60mg/0.6ml · 60mg/0.6ml
Bơm tiêm đóng sẵn thuốc
|
VN-17089-13 | bơm tiêm | 95000 |
|
Lupiparin
Enoxaparin natri 40mg · 40mg
Dung dịch tiêm
|
VN-18358-14 | bơm tiêm | 75000 |
|
Luteina 100 mg
Progesterone 100mg · 100mg
Viên nén đặt âm đạo
|
VN-22989-21 | Viên | 9000 |
|
Luxetin
Bilastine · 20mg
Viên nén
|
893110070425 | viên | 9000 |
|
Lyapi
Pregabalin · 100mg/5ml
Dung dịch uống
|
893110871124 | ống | 8500 |
|
Lyapi 25
Pregabalin · 25mg
Viên nang cứng
|
893110871224 | viên | 3000 |
|
Lymedic 10
Glipizid · 10mg
Viên nén
|
893110114826 | viên | 4000 |
|
Lymedic 2,5
Glipizid · 2,5mg
Viên nén
|
893110479425 | viên | 1400 |
|
Lymedic 5
Glipizid · 5mg
Viên nén
|
893110579324 | viên | 2600 |
|
Lynozine
Mỗi 1g kem chứa: Lidocain 25mg; Prilocain 25mg · 250mg; 250mg
Kem bôi ngoài da
|
880110978324 | tuýp | 80000 |
|
Lyo-Drol
Methylprednisolone Hydrogen Succinate 50,7mg tương đương Methylprednisolone · 40mg
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
|
520110427125 | lọ | 40530 |
|
Lyoxatin
Oxaliplatin · Oxaliplatin 5mg/ml
Dung dịch tiêm
|
QLĐB-593-17 | lọ | 538000 |
|
Lyoxatin
Oxaliplatin · Oxaliplatin 5mg/ml
Dung dịch tiêm
|
QLĐB-593-17 | lọ | 1120000 |
|
Lyoxatin
Oxaliplatin · Oxaliplatin 5mg/ml
Dung dịch tiêm
|
QLĐB-593-17 | lọ | 378000 |
|
Lyrica
Pregabalin 150 mg · Pregabalin 150 mg
Viên nang cứng
|
VN-16856-13 | viên | 29060 |
|
Lyrica
Pregabalin 75 mg · 75mg
Viên nang cứng
|
VN-16347-13 | viên | 19500 |
|
Lyris 1g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) · 1000mg
Bột pha tiêm
|
VD-19467-13 | Lọ | 50000 |
|
Lyris 2g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) · 2000mg
Bột pha tiêm
|
893110600724 | Lọ | 95000 |
|
Lyronat 75mg
Pregabalin 75mg · 75mg
Viên nang cứng
|
893110127823 | viên | 5400 |
|
Lytoin
Codein phosphat hemihydrat 10mg; Glyceryl guaiacolat (Guaifenesin) 100mg · Codein phosphat hemihydrat 10mg; Glyceryl guaiacolat (Guaifenesin) 100mg
Viên nang mềm
|
893111360625 | viên | 1200 |
|
Lytton
Itopride hydrochloride · 50mg
Viên nén bao phim
|
893110062925 | viên | 4900 |
|
M-M-R II
Lọ (0,5 ml): - Vi-rút sởi ≥1.000 CCID50; - Vi rút Quai bị ≥12.500 CCID50; - Vi rút Rubella ≥1.000 CCID50; · Lọ (0,5 ml): - Vi-rút sởi ≥1.000 CCID50; - Vi rút Quai bị ≥12.500 CCID50; - Vi rút Rubella ≥1.000 CCID50;
Bột đông khô pha tiêm
|
QLVX-878-15 | Lọ | 249884 |
|
M-Sitacure 50 Tablet
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) · 50mg
Viên nén bao phim
|
894110970324 | Viên | 3750 |
|
M-TELVOGEN 40/5
Telmisartan 40mg, Amlodipine 5mg (dưới dạng Amlodipine besilate 6,935mg) · Telmisartan 40mg, Amlodipine 5mg (dưới dạng Amlodipine besilate 6,935mg)
Viên nén
|
890110012223 | viên | 11000 |
|
M-TELVOGEN 40/5
Telmisartan 40mg, Amlodipine 5mg (dưới dạng Amlodipine besilate 6,935mg) · 40 mg; 5mg
Viên nén
|
890110012223 | viên | 11000 |
|
M-TELVOGEN 80/5
Mỗi viên nén chứa 80 mg telmisartan và 5 mg amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat 6,935 mg) · 80 mg; 5mg
Viên nén
|
VN-23191-22 | viên | 13000 |
|
M.Medozol 8
Methylprednisolon 8mg · 8mg
Viên nén bao phim
|
893110210323 | viên | 2100 |
|
MAGNESI-B6-TANA
Magnesi lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin HCl 5mg · 470mg; 5mg
Viên nén bao phim
|
893110194624 | viên | 729 |
|
MALAINBRO
Promestriene 10mg · 10mg
Viên nang mềm đặt âm đạo
|
893110299824 | Viên | 12000 |
|
MDLAYDI
Dydrogesteron · 10mg
Viên nén bao phim
|
893110173724 | viên | 10000 |
|
MEBIPROZIL 500mg
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 500mg · 500mg
Viên nang cứng
|
893110250224 | Viên | 33500 |
|
MEGISTAN
Acid ursodeoxycholic · 300mg
Viên nang mềm
|
893110306100 | viên | 16800 |
|
MEGVAL 50 mg
Melphalan · 50 mg
Bột đông khô pha tiêm hoặc tiêm truyền
|
2577/QLD-KD ngày 24/07/2024 | hộp | 5533920 |
|
MEGVAL 50 mg
Melphalan · 50 mg
Bột đông khô pha tiêm hoặc tiêm truyền
|
991/QLD-KD ngày 02/04/2025 | hộp | 5533920 |
|
MEROAURO 1000
Mỗi lọ bột chứa: Meropenem 1000mg · 1000mg
Bột pha tiêm
|
VN-22813-21 | lọ | 150000 |
|
MFT- Cefaclor 500mg
Cefaclor 500mg · Cefaclor 500mg
Viên nang
|
594110350224 | Viên | 15500 |
|
MG-TAN Inj.
Mỗi 100ml dung dịch chứa: L-alanine 0,33g; L-arginine 0,24g; L-aspartic acid 0,071g; L-glutamic acid 0,12g; Glycine 0,16g; L-histidine 0,14g; L-isoleucine 0,12g; L-leucine 0,16g; L-Lysine HCl 0,24g; L-methionine 0,12g; L-phenylalanine 0,16g; L-proline 0,1 · 0,33g, 0,24g, 0,071g, 0,12g, 0,16g, 0,14g, 0,12g,
Dung dịch tiêm truyền
|
VN-21330-18 | túi | 898000 |
|
MG-TAN Inj.
Mỗi 100ml dung dịch chứa: L-alanine 0,33g; L-arginine 0,24g; L-aspartic acid 0,071g; L-glutamic acid 0,12g; Glycine 0,16g; L-histidine 0,14g; L-isoleucine 0,12g; L-leucine 0,16g; L-Lysine HCl 0,24g; L-methionine 0,12g; L-phenylalanine 0,16g; L-proline 0,1 · 0,33g
Dung dịch tiêm truyền
|
VN-21332-18 | túi | 650000 |
|
MG-TAN Inj.
Trong 100ml dung dịch chứa: - Dịch A: Glucose 11% (dưới dạng Glucose Monohydrat 7,44g) 61,5mL - Dịch B: Amino acids 11,3% (bao gồm L-alanine 0,33g; L-arginine 0,24g; L-aspartic acid 0,071g; L-glutamic acid 0,12g; Glycine 0,16g; L-histidine 0,14g; L-isoleucine 0,12g;L-leucine 0,16g; L-lysine HCl 0,24g; L-methionine 0,12g; L-phenylalanine 0,16g; L-proline 0,14g; L-serine 0,094g; L-threonine 0,12g; L-tryptophan 0,04g; L-tyrosine 0,005g; L-valine 0,15g; Calcium chloride 0,02g; Sodium glycerophosphate 0,10g; Magnesium sulfate 0,07g; Potassium chloride 0,12g; Sodium acetate 0,17g) 20,8ml - Dịch C: Lipid emulsion 20% (Purified soybean oil 3,54g) 17,7mL · Trong 100ml dung dịch chứa: - Dịch A: Glucose 11% (dưới dạng Glucose Monohydrat 7,44g) 61,5mL - Dịch B: Amino acids 11,3% (bao gồm L-alanine 0,33g; L-arginine 0,24g; L-aspartic acid 0,071g; L-glutamic
Dung dịch tiêm truyền
|
880110791524 | Túi | 1098000 |
|
MG-TAN Inj.
Trong 100ml dung dịch chứa: Dịch A: Glucose 11% (dưới dạng Glucose Monohydrate 7,44g) 61,5mL Dịch B: Amino acids 11,3% (bao gồm L-alanine 0,33g; L-arginine 0,24g; L-aspartic acid 0,071g; L-glutamic acid 0,12g; Glycine 0,16g; L-histidine 0,14g; L-isoleucine 0,12g;L-leucine 0,16g; L-lysine HCl 0,24g; L-methionine 0,12g; L-phenylalanine 0,16g; L-proline 0,14g; L-serine 0,094g; L-threonine 0,12g; L-tryptophan 0,04g; L-tyrosine 0,005g; L-valine 0,15g; Calcium chloride 0,02g; Sodium glycerophosphate 0,10g; Magnesium sulfate 0,07g; Potassium chloride 0,12g; Sodium acetate 0,17g) 20,8ml Dịch C: Lipid emulsion 20% (Purified soybean oil 3,54g) 17,7mL · Trong 100ml dung dịch chứa: Dịch A: Glucose 11% (dưới dạng Glucose Monohydrate 7,44g) 61,5mL Dịch B: Amino acids 11,3% (bao gồm L-alanine 0,33g; L-arginine 0,24g; L-aspartic acid 0,071g; L-glutamic ac
Dung dịch tiêm truyền
|
880110037325 | Túi | 998000 |
|
MG-TAN Inj.
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Dịch A: Glucose 11% 61,5ml (Dưới dạng Glucose monohydrate) 7,44g; Dịch B: Amino acids 11,3% 20,8ml bao gồm bao gồm L-alanine 0,33g, L-arginine 0,24g, L-aspartic acid 0,071g, L-glutamic acid 0,12g, Glycine 0,16g, L-histidine 0,14g, L-isoleucine 0,12g, L-leucine 0,16g, L-lysine HCl 0,24g, L-methionine 0,12g, L-phenylalanine 0,16g, L-proline 0,14g, L-serine 0,094g, L-threonine 0,12g, L-tryptophan 0,04g, L-tyrosine 0,005g , L-valine 0,15g, Calcium chloride 0,02g, Sodium glycerophosphate 0,10g, Magnesium sulfate 0,07g, Potassium chloride 0,12g, Sodium acetate 0,17g; Dịch C: Lipid emulsion 20% 17,7ml bao gồm Purified soybean oil 3,54g
Dung dịch tiêm truyền
|
880110436623 | Túi | 698000 |
|
MG-TAN Inj.
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Dịch A: Glucose 11% 61,5ml (dưới dạng Glucose monohydrate) 7,44g; Dịch B: Amino acids 11,3% 20,8ml bao gồm L-alanine 0,33g, L-arginine 0,24g, L-aspartic acid 0,071g, L-glutamic acid 0,12g, Glycine 0,16g, L-histidine 0,14g, L-isoleucine 0,12g, L-leucine 0,16g, L-lysine HCl 0,24g, L-methionine 0,12g, L-phenylalanine 0,16g, L-proline 0,14g, L-serine 0,094 g, L-threonine 0,12g, L-tryptophan 0,04 g, L-tyrosine 0,005g, L-valine 0,15g, Calcium chloride 0,02g, Sodium glycerophosphate 0,1g, Magnesium sulfate 0,07g, Potassium chloride 0,12g, Sodium acetate 0,17g, Purified soybean oil 3,54g · Mỗi 100ml dung dịch chứa: Dịch A: Glucose 11% 61,5ml (dưới dạng Glucose monohydrate) 7,44g; Dịch B: Amino acids 11,3% 20,8ml bao gồm L-alanine 0,33g, L-arginine 0,24g, L-aspartic acid 0,071g, L-glutam
Dịch tiêm truyền
|
880110135624 | Túi | 1298000 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.