Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 12300 Cập nhật lần cuối: 2026-07-30 04:04
Xóa

Tìm thấy 11337 bản ghi. Hiển thị 10801–10850. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Vinhistin 8
Betahistin dihydroclorid · 8mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-10
893110307023 viên 1050
Vinhopro
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) · 250mg
Cốm pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói x 3g; Hội 20 gói x 3g
Nhà sản xuất
Công ty CPLD dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-20
893115113124 gói 10000
Vinlevo Plus
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,45mg) · 500mg/20ml
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 20ml; Hộp 1 vỉ x 5 lọ x 20ml; Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 20ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2025-07-29
893115104100 Lọ 19000
Vinluta 300
Glutathion · 300mg
Thuốc tiêm bột đông khô
Đóng gói
Hộp 01 lọ + 01 ống dung môi pha tiêm 5ml; Hộp 05 lọ + 05ống dung môi pha tiêm 5ml; Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-24
893110051423 lọ 61500
Vinoaci
Omeprazol 20mg; Natri hydrocarbonat 1100mg · 20mg; 1100mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ × 10 viên; Hộp 5 vỉ × 10 viên; Hộp 6 vỉ × 10 viên; Hộp 10 vỉ × 10 viên; Chai 30 viên; Chai 50 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Kê khai
2024-05-03
893110233824 viên 8000
Vinocam
Tenoxicam · 20mg
Thuốc tiêm bột đông khô
Đóng gói
Hộp 5 Lọ + 5 ống dung môi nước cất pha tiêm; Hộp 5 Lọ; Hộp 10 Lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-25
893110375923 lọ 12000
Vinocyclin 100
Minocyclin (dưới dạng Minocyclin hydroclorid) · 100mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-15
893110316524 viên 14800
Vinocyclin 50
Minocyclin (dưới dạng Minocyclin hydroclorid) · 50mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-14
893110316624 viên 7500
Vinorbin
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Laboratorios Liconsa, S.A. (Spain)
Kê khai
2026-05-13
840115421925 viên 37000
Vinorelbin Bidiphar 10mg/1ml
Vinorelbin (dưới dạng vinorelbin tartrat) · 10mg/1ml
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 1ml
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR). NHÀ MÁY SẢN XUẤT: CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) – NHÀ MÁY CÔNG NGHỆ CAO NHƠN HỘI. (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-11
893114093623 lọ 589610
Vinorelbin Bidiphar 10mg/1ml
Vinorelbin (dưới dạng vinorelbin tartrat) · 10mg/1ml
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 1ml
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-21
893114093623 lọ 589610
Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrat) · 20mg
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Nhà sản xuất
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Taiwan)
Kê khai
2026-01-12
471110347525 viên 1150000
Vinorelbine Alvogen 80mg Soft Capsules
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrat) · 80mg
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Nhà sản xuất
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Taiwan)
Kê khai
2026-01-12
471110347625 viên 4350000
Vinosmin 1000
Diosmin · 1000mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-05
893110474825 viên 9660
Vinoyl-5
Anhydrous Benzoyl Peroxide (dưới dạng Hydrous benzoyl peroxide) · 5% (w/w)
Gel bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 15g
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-14
893110141925 tuýp 75000
Vinperio 100
Sacubitril (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) 48,6mg; Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) 51,4mg · Sacubitril (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) 48,6mg; Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) 51,4mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 4 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-24
893110283024 viên 15000
Vinpha E
Vitamin E (DL-alpha tocopheryl acetat) · 400 IU
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2025-07-31
VD3-186-22 Viên 1148
Vinphacetam
Piracetam · 1 g/5 ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 5 ml; Hộp 10 vỉ x 5 Ống x 5 ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-10
893110304823 ống 3000
Vinphacetam
Piracetam · 400mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-06
893110304923 viên 460
Vinphacetam 1,2g
Piracetam · 1,2g/6 ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 6ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 6ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-10
893110339724 ống 8450
Vinphacine
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) · 500 mg/2ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 1 lọ x 2 ml, Hộp 5 lọ x 2 ml, Hộp 10 lọ x 2 ml.
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-25
893110307123 lọ 15500
Vinphacine 250
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) · 250mg/2ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-07
893110448324 ống 8000
Vinphason
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm) 100mg · 100mg
Thuốc tiêm đông khô
Đóng gói
Hộp 1 Lọ x 1 Ống dung môi 2ml; Hộp 5 Lọ x 5 Ống dung môi 2ml ; Hộp 10 Lọ x 10 Ống dung môi 2ml; Hộp 10 Lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-26
893110219823 lọ 15000
Vinphaton
Vinpocetin · 10mg/2 ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 2 ml; Hộp 5 vỉ x 10 Ống x 2 ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-06
893110376023 ống 3500
Vinphatoxin
Oxytocin · 5 IU/ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 Ống x 1 ml; Hộp 5 vỉ x 10 Ống x 1 ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-10
893114305223 ống 8000
Vinphenyl
Phenylephrin (dưới dạng Phenylephrin HCl) · 0,5mg/10ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 10ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2025-07-31
893110283324 Ống 130000
Vinphylin
Aminophylin · 240mg/5ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml, Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml, Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-07
893110448424 ống 10710
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (Vitamin K1) · 1mg/1ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-24
893110712324 ống 2500
Vinpocetin 10mg
Vinpocetin · 10mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-01
893110597724 viên 1216
Vinpocetin 5mg
Vinpocetin · 5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-18
893110278325 viên 2600
Vinpocetin Danapha
Vinpocetin · 10mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 6 vỉ x 15 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-24
893110366425 viên 4500
Vinpocetine 10mg/2ml
Vinpocetine · 10mg
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 100 ống x 2ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-04
893110485424 ống 4200
Vinpofungin 70
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetat) · 70mg
Thuốc tiêm đông khô
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-31
893110014926 lọ 1430000
Vinpressin 1mg
Terlipressin acetat (tương đươngTerlipressin 0,86mg) · 1 mg
Thuốc tiêm đông khô
Đóng gói
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi pha tiêm NaCl 0,9% 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi pha tiêm NaCl 0,9% 5ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2025-07-31
893110264925 Lọ 530000
Vinrolac 30 mg
Ketorolac tromethamin · 30mg/2ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-07
893110926724 ống 9000
Vinropin 0,2%
Ropivacain hydroclorid (dưới dạng Ropivacain hydroclorid monohydrat) · 20mg/10ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 5 lọ x 20ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2025-07-31
893114283124 Lọ 70000
Vinropin 0,2%
Ropivacain hydroclorid (dưới dạng Ropivacain hydroclorid monohydrat) · 20mg/10ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 10ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-24
893114283124 ống 66000
Vinropin 0,5%
Ropivacain hydroclorid (dưới dạng Ropivacain hydroclorid monohydrat) · 50mg/10ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 10ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-24
893114283224 ống 100000
Vinrovit
Cyanocobalamin 0,5mg; Pyridoxin hydroclorid 50mg; Thiamin mononitrat 100mg · 0,5 mg; 50 mg; 100 mg
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-06
893110339824 viên 1250
Vinsalamin 400
Mesalamin · 400mg
Viên nén bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-24
893110448924 viên 8500
Vinsalamin 500
Mesalamin · 500mg
Viên nén bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-06
893110448524 viên 11000
Vinsalmol
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) · 2,5mg/2,5ml
Dung dịch khí dung
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5 ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 2,5 ml; Hộp 6 vỉ x 5 ống x 2,5 ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 2,5 ml (Ống nhựa LDPE)
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2025-07-31
893115305523 Ống 4500
Vinsalmol 5
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) · 5 mg/2,5ml
Dung dịch khí dung
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5 ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 2,5 ml; Hộp 6 vỉ x 5 ống x 2,5 ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 2,5 ml (Ống nhựa LDPE)
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2025-07-31
893115305623 Ống 8500
Vinsalpium
Mỗi 2,5ml chứa: Ipratropium bromid (dưới dạng Ipratropium bromid monohydrat) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg · 0,5mg/2,5ml; 2,5mg/2,5ml
Dung dịch khí dung
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 ống x 2,5ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-07
893115604024 ống 15750
Vinsalpium
Mỗi 2,5ml chứa: Ipratropium bromid (dưới dạng Ipratropium bromid monohydrat) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg · 0,5mg/2,5ml; 2,5mg/2,5ml
Dung dịch khí dung
Đóng gói
Hộp 10 lọ x 2,5 ml; Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 2,5 ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-07
893115604024 lọ 15750
Vinsalpium
Mỗi 2,5ml chứa: Ipratropium bromid (dưới dạng Ipratropium bromid monohydrat) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg · 0,5 mg/2,5 ml; 2,5 mg/2,5 ml
Dung dịch khí dung
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5 ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 2,5 ml; Hộp 6 vỉ x 5 ống x 2,5 ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 2,5 ml (Ống nhựa LDPE)
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2025-07-31
893115604024 Ống 15750
Vinsaxde
Vildagliptin · 50mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-26
893110363324 viên 2640
Vinsetron
Granisetron ( dưới dạng granisetron hydroclorid) 1mg/1ml · 1mg/1ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 3 ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-25
VD-34794-20 ống 52000
Vinsolon 125
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat) · 125mg
Thuốc bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 Lọ + 1 ống dung môi 2ml; Hộp 5 Lọ + 5 ống dung môi 2ml; Hộp 10 Lọ + 10 ống dung môi 2ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-26
893110100023 lọ 32000
Vinsolon 16
Methylprednisolon · 16mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-26
893110449024 viên 1200

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.