Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 12300 Cập nhật lần cuối: 2026-07-30 04:04
Xóa

Tìm thấy 11337 bản ghi. Hiển thị 10851–10900. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Vinsolon 500
Methylprednisolon (Dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) · 500mg
Thuốc tiêm đông khô
Đóng gói
Hộp 01 lọ + 01 ống dung môi 8 ml; Hộp 05 lọ + 05 ống dung môi 8 ml; Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi 8 ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-10
893110305823 lọ 190000
Vinstigmin
Neostigmin methylsulfat · 0,5mg/1ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 01 vỉ x 10 ống x 1ml; Hộp 02 vỉ x 10 ống x 1ml; Hộp 05 vỉ x 10 ống x 1ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-06
893114078724 ống 7000
Vintanil
Acetylleucin (N-Acetyl-DL-Leucin) · 500 mg/5 ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 5 ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5 ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-06
893110078824 ống 14025
Vintanil 1g
Acetylleucin (N-Acetyl-DL-leucin) 1000mg · 1000mg
Thuốc tiêm đông khô
Đóng gói
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất tiêm 10 ml (SĐK: VD - 20273 - 13), Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 10 ml (SĐK: VD - 20273 - 13) Hộp 10 lọ + 10 ống nước cất tiêm 10 ml (SĐK: VD - 20273 - 13), Hộp 1 lọ, 5 lọ, 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-07
VD-35633-22 lọ 28000
Vintanil 500
Acetylleucin (N-Acetyl-DL-leucin) 500mg · 500mg
Thuốc tiêm đông khô
Đóng gói
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất tiêm 5 ml (SĐK: VD - 24904 - 16), Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 5 ml (SĐK: VD - 24904 - 16) Hộp 10 lọ + 10 ống nước cất tiêm 5 ml (SĐK: VD - 24904 - 16), Hộp 1 lọ, 5 lọ, 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-07
VD-35634-22 lọ 16000
Vinterlin 5mg
Terbutalin sulfat · 5mg/2ml
Dung dịch khí dung
Đóng gói
Hộp 10 lọ x 2 ml; Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 2 ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-31
893115604124 lọ 55000
Vinterlin 5mg
Terbutalin sulfat · 5mg/2ml
Dung dịch khí dung
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2 ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 2 ml; Hộp 6 vỉ x 5 ống x 2 ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 2 ml (Ống nhựa LDPE)
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2025-07-31
893115604124 Ống 55000
Vinterlin 5mg
Terbutalin sulfat · 5mg/2ml
Dung dịch khí dung
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 ống x 2 ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2 ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2025-07-31
893115604124 Ống 55000
Vintidin 20
Famotidin · 20mg
Cốm pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói x 1,5g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-23
893110264725 gói 4200
Vintolin
Pentoxifyllin · 100mg/5 ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-06
893110078924 ống 31500
Vintrosin Cold Flu
Mỗi 10ml dung dịch chứa: Paracetamol 325mg; Dextromethorphan Hydrobromid 10mg; Guaifenesin 200mg; Phenylephrin hydroclorid 5mg · Mỗi 10ml dung dịch chứa: Paracetamol 325mg; Dextromethorphan Hydrobromid 10mg; Guaifenesin 200mg; Phenylephrin hydroclorid 5mg
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 10, 20, 30 gói x 20ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2024-05-27
893110232924 gói 9600
Vintrosin Cold Flu
Mỗi 10ml dung dịch chứa: Paracetamol 325mg; Dextromethorphan Hydrobromid 10mg; Guaifenesin 200mg; Phenylephrin hydroclorid 5mg · Mỗi 10ml dung dịch chứa: Paracetamol 325mg; Dextromethorphan Hydrobromid 10mg; Guaifenesin 200mg; Phenylephrin hydroclorid 5mg
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 10, 20, 30 gói x 10ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2024-05-27
893110232924 gói 5000
Vintrosin Cold Flu Kid
Mỗi 7,5ml dung dịch chứa: Paracetamol 162,5mg; Dextromethorphan Hydrobromid 5mg; Guaifenesin 100mg; Phenylephrin hydroclorid 2,5mg · Mỗi 7,5ml dung dịch chứa: Paracetamol 162,5mg; Dextromethorphan Hydrobromid 5mg; Guaifenesin 100mg; Phenylephrin hydroclorid 2,5mg
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 10, 20, 30 gói x 15ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2024-05-27
893110233024 gói 7800
Vintrosin Cold Flu Kid
Mỗi 7,5ml dung dịch chứa: Paracetamol 162,5mg; Dextromethorphan Hydrobromid 5mg; Guaifenesin 100mg; Phenylephrin hydroclorid 2,5mg · Mỗi 7,5ml dung dịch chứa: Paracetamol 162,5mg; Dextromethorphan Hydrobromid 5mg; Guaifenesin 100mg; Phenylephrin hydroclorid 2,5mg
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 10, 20, 30 gói x 7,5ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2024-05-27
893110233024 gói 4000
Vintrosin Cold Flu Kid
Mỗi 7,5ml dung dịch chứa: Paracetamol 162,5mg; Dextromethorphan Hydrobromid 5mg; Guaifenesin 100mg; Phenylephrin hydroclorid 2,5mg · Mỗi 7,5ml dung dịch chứa: Paracetamol 162,5mg; Dextromethorphan Hydrobromid 5mg; Guaifenesin 100mg; Phenylephrin hydroclorid 2,5mg
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 75ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2024-05-27
893110233024 lọ 30000
Vintrosin New
Paracetamol 325mg; Dextromethorphan Hydrobromid 10mg; Guaifenesin 200mg; Phenylephrin hydroclorid 5mg · Paracetamol 325mg; Dextromethorphan Hydrobromid 10mg; Guaifenesin 200mg; Phenylephrin hydroclorid 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2024-05-27
893110233124 viên 1200
Vinzix
Furosemid · 20mg/2ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2 ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2 ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-24
893110305923 ống 1500
Vipicetam 800
Piracetam · 800mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-21
893110560724 viên 1300
Vipocef 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) · 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-16
893110658424 viên 1615
Vipocef 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) · 200mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-16
893110658524 viên 3076
Vipredni 16 mg
Methylprednisolon · 16mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-24
893110238124 viên 3500
Virclath
Clarithromycin 500mg · Clarithromycin 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Industria Quimica Y Farmaceutica VIR, S.A. (Spain)
Kê khai
2025-11-06
840110786724 (VN-21003-18) viên 20000
Virgod
Tenofovir disoproxil fumarate · 300mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-06
893110373625 viên 8500
Viritin 4 mg
Perindopril tert-butylamin · 4mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 30 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên; Hộp 06 vỉ x 30 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-24
893110334023 viên 2000
Virnagza Fort
Tadalafil · 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 2 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-30
893110389123 viên 7000
Virtizin 5
Flunarizin (dưới dạng flunarizin dihydrochlorid) 5mg · 5mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Navana Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
Kê khai
2025-11-14
VN-21727-19 viên 2700
Virucid 200mg
Aciclovir · 200mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
Kê khai
2026-07-06
529110420225 viên 4410
Virucid 400mg
Aciclovir · 400mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
Kê khai
2026-07-06
529110430825 viên 7980
Virupos
Aciclovir 30mg/4,5g · Aciclovir 30mg/4,5g
Thuốc mỡ tra mắt
Đóng gói
Hộp 1 Tuýp x 4,5 gam
Nhà sản xuất
URSAPHARM ArzneimittelgmbH (Germany)
Kê khai
2026-01-18
400110025523 tuýp 145000
Visanne® 2mg Tablets
Dienogest · 2mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên nén
Nhà sản xuất
Bayer Weimar GmbH und Co. KG (Đức)
Kê khai
2025-07-28
400110020723 Viên 42092
Visdazul 50mg/1000mg
Metformin hydroclorid; Vildagliptin · 1000mg/50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-19
893110081525 Viên 7350
Visdogyl
Acetylspiramycin 100mg , Metronidazol 125mg · 100mg; 125mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-14
893115394623 viên 1420
Visulin 0,75g
Hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tương đương: Ampicilin 0,5g; Sulbactam 0,25g · 0,5g; 0,25g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-19
893110825824 lọ 24500
Visulin 2g/1g
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 2g và Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 1g · 2g;1g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-19
893110078024 lọ 55000
Vitabactam
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) phối hợp Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) theo tỷ lệ (1:1) 1g + 1g · 1g; 1g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-03
893110036300 lọ 60000
Vitabactam 0,25g/0,25g
Cefoperazon và sulbactam (dưới dạng hỗn hợp cefoperazon natri phối hợp sulbactam natri tỷ lệ 1:1): 0,25g + 0,25g · 0,25g/0,25g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-31
893110336800 lọ 36000
Vitabactam 1g
Hỗn hợp Cefoperazon natri và Sulbactam natri tương đương với: Cefoperazon 500mg; Sulbactam 500mg · 500mg; 500mg
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-19
893110825924 lọ 38000
Vitafxim
Cefotaxim (dưới dạng cefotaxim natri) · 0,5g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-20
893110688524 lọ 15000
Vitafxim 1g
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-20
893110688624 lọ 22000
Vitalef-100
Sildenafil (dưới dạng sildenafil citrat) 100mg · Sildenafil (dưới dạng sildenafil citrat) 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Korea)
Kê khai
2025-10-31
880110018824 viên 21500
Vitamin 3B
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) 125mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 125mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 125µg · Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) 125mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 125mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 125µg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Kê khai
2026-07-17
893110103024 viên 1200
Vitamin A-D
Vitamin A 5000 IU; Vitamin D3 500IU · 5000 IU; 500 UI
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 chai x 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-28
893110469724 viên 645
Vitamin A-D
Vitamin A (Retinyl palmitat) 5000IU; Vitamin D3 (Colecalciferol) 400IU · Vitamin A (Retinyl palmitat) 5000IU; Vitamin D3 (Colecalciferol) 400IU
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 30 Viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-19
893110847724 Viên 600
Vitamin A-D
Vitamin A 5000IU; Vitamin D3 500IU · 5000IU/500IU
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-28
893110848924 viên 507
Vitamin B1
Thiamin nitrat · 250mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-23
VD-26869-17 viên 450
Vitamin B1
Thiamin nitrat · 250mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-17
893110207024 viên 450
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid · 100mg/2ml
Dung dịch thuốc tiêm
Đóng gói
Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml; Hộp 100 ống x 2ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-06
893110927824 ống 1000
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid · 250mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-08
893110507624 viên 550
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid · 100 mg/1ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 100 ống x 1ml; hộp 2 vỉ x 10 ống x 1ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2025-07-31
893110448724 Ống 1094
Vitamin B1 250 mg
Thiamin mononitrat · 250mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-16
893110919624 viên 700

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.