Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 12300 Cập nhật lần cuối: 2026-07-30 04:04
Xóa

Tìm thấy 11337 bản ghi. Hiển thị 10901–10950. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Vitamin B1 100 mg/1ml
Thiamin hydroclorid · 100mg/1ml
Dung dịch tiêm (tiêm bắp)
Đóng gói
Hộp 10 ống x 01 ml; Hộp 100 ống x 01 ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-25
893110098423 Ống 2434
Vitamin B1 100mg
Thiamin nitrat (tương ứng với Thiamin hydroclorid 100mg) · 97mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-12
893110268800 viên 290
Vitamin B1 100mg
Thiamin nitrat (tương ứng với Thiamin hydroclorid 100mg) · 97mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 100 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-12
893110268800 viên 280
Vitamin B1 100mg/1ml
Thiamin hydroclorid · 100mg/ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 100 ống x 1ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-24
893110376225 ống 950
Vitamin B1 100mg/1ml
Thiamin hydroclorid · 100mg/1ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống, Hộp 100 ống
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-20
893110898224 ống 1200
Vitamin B12
1000mcg/1ml · Vitamin B12
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Quy cách đóng gói bổ sung sản xuất trên dây chuyền đóng ống nhựa BFS: Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1 ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 1 ml; Hộp 20 vỉ x 5 ống x 1 ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-26
893110036500 ống 1100
Vitamin B12
Cyanocobalamin · 1000µg (mcg)
Dung dịch thuốc tiêm
Đóng gói
Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 100 ống x 1ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-30
893110606424 ống 750
Vitamin B12
Vitamin B12 · 1000mcg/ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 100 ống x 1ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-07
893110036500 ống 1100
Vitamin B12
Cyanocobalamin · 1000µg (mcg)
Dung dịch thuốc tiêm
Đóng gói
Hộp 20 Ống x 1ml; Hộp 100 Ống x 1ml
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VTYT HẢI DƯƠNG (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-26
893110606424 Ống 750
Vitamin B12 1000 mcg/1ml
Cyanocobalamin · 1000 µg (mcg)/1ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 1ml, Hộp 100 ống x 1ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-20
893110681324 ống 1500
Vitamin B12 1mg/ml
Cyanocobalamin 1mg/1ml · 1mg/1ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 100 ống x 1ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-03
893110219500 ống 1500
Vitamin B12 Kabi 1000mcg
Cyanocobalamin · 1000µg (mcg)/1ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 100 ống x 1ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-30
893110175624 ống 897
Vitamin B6
Pyridoxin hydroclorid · 25mg/1ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 100 ống x 1ml; Hộp 2 vỉ x 10 ống x 1ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-10
893110712524 ống 950
Vitamin B6
Pyridoxin hydroclorid · 100mg/1ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 100 ống x 1ml; Hộp 2 vỉ x 10 ống x 1ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-07
893110448824 ống 1000
Vitamin B6 100 mg
Pyridoxin hydroclorid · 100mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Kê khai
2026-07-17
893110630924 viên 370
Vitamin B6 250 mg
Pyridoxin hydroclorid · 250mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 20 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-18
893110694924 viên 650
Vitamin B6 100mg/1ml
Pyridoxin hydroclorid · 100mg
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 100 ống x 1ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-19
893110446224 ống 2000
Vitamin B6 250mg
Pyridoxin hydroclorid · 250mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-02
893110234400 viên 800
Vitamin B6-HD
Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) · 50mg
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 02 vỉ x 20 viên; Hộp 03 vỉ x 20 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-06
893110715424 viên 650
Vitamin C 100 mg
Acid ascorbic · 100mg
Viên nén
Đóng gói
Lọ 1000 viên, lọ HDPE
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Kê khai
2026-07-17
893110162324 viên 84
Vitamin C 100 mg
Acid ascorbic · 100mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Kê khai
2026-07-17
893110162324 viên 88
Vitamin C 1000
Acid ascorbic · 1000mg
Viên nén sủi bọt
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-01
893110806024 viên 2500
Vitamin C 100mg/2ml
Acid ascorbic · 100mg/2ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 100 ống x 2ml
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-15
893110824424 ống 1330
Vitamin C 250
Acid ascorbic · 250mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 25 vỉ x 20 viên; Hộp 50 vỉ x 20 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 250 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-08
893110606124 viên 325
Vitamin C 250
Acid ascorbic 250mg · 250mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-13
VD-35019-21 viên 230
Vitamin C 250mg
Acid ascorbic · 250mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Lọ 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Kê khai
2026-07-17
893110071700 viên 310
Vitamin C 500-HV
Vitamin C (Acid ascorbic) · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-12
893110225425 viên 580
Vitamin C 500mg
Vitamin C · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Kê khai
2026-07-15
893110706524 viên 650
Vitamin C 500mg
Acid ascorbic · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Lọ 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Kê khai
2026-07-17
893110162424 viên 480
Vitamin C 500mg
Acid ascorbic · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Lọ 200 viên, lọ HDPE
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Kê khai
2026-07-17
893110162424 viên 470
Vitamin C 500mg
Acid Ascorbic · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Lọ 200 viên, PP
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-25
893110194924 viên 452
Vitamin C 500mg
Ascorbic acid · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-15
893110686324 viên 316
Vitamin C 500mg
Ascorbic acid · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-15
893110711524 viên 377
Vitamin C 500mg/5ml
Acid ascorbic · 500mg/5ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 50 ống x 5ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-23
893110391524 ống 2700
Vitamin C Injection
Acid ascorbic 500mg/5ml · 500mg/5ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 50 ống x 5ml
Nhà sản xuất
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Đài Loan)
Kê khai
2025-08-04
471110530624 (VN-19349-15) Ống 8000
Vitamin C Kabi 500mg/5ml
Acid ascorbic · 500mg/5ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 6 ống x 5ml; Hộp 24 ống x 5ml; Hộp 100 ống x 5ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-30
893110402524 ống 2931
Vitamin C500
Acid ascorbic · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên; Hộp 20 vỉ x 15 viên; Hộp 25 vỉ x 15 viên; Hộp 50 vỉ x 15 viên; chai 100 viên; chai 200 viên; chai 300 viên; chai 500 viên; chai 1000 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-08
893110273100 viên 650
Vitamin C500
Acid ascorbic 500mg · 500mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 20 viên; chai 100 viên, 200 viên, 300 viên, 500 viên, 1000 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-08
VD-26355-17 viên 400
Vitamin C500
Acid ascorbic · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 20 vỉ x 20 viên; Hộp 25 vỉ x 20 viên; Hộp 50 vỉ x 20 viên; chai 100 viên; chai 200 viên; chai 300 viên; chai 500 viên; chai 1000 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-08
893110828524 viên 600
Vitamin D-TP
Vitamin D3 (Colecalciferol ) · 800IU
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-05
893110665724 viên 1100
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion (Vitamin K1) · 10mg
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 100 ống x 1ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-04
893110440624 ống 2500
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion (Vitamin K1) · 10mg/1ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 1ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-26
VD-18191-13 ống 5000
Vitamin K1 1mg/ml
Vitamin K1 · 1mg/ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 1ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-24
893110344423 ống 3600
Vitamin PP
Nicotinamid · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên
Nhà sản xuất
Cơ sở nhận gia công: Chi nhánh công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-17
893610466624 viên 751
Vitamin PP
Nicotinamid · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-08
893110438324 viên 350
Vitamin PP 500mg
Nicotinamid · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-25
893110443824 viên 650
Vitaneurin
Cyanocobalamin (dưới dạng cyanocobalamin 1%) 0,2mg; Pyridoxin hydroclorid 200mg; Thiamin hydroclorid 100mg · 0,2mg; 200mg; 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-24
893110058200 viên 1600
Vitaplex injection
Acid Ascorbic 500mg, Dexpanthenol 250mg, Dextrose 25g, Nicotinamid 625mg, Pyridoxin HCl 25mg, Riboflavin (dưới dạng Natri Riboflavin Phosphat) 25mg, Thiamin HCl 125mg · 500mg, 25g, 625mg, 250mg, 25mg, 25mg, 125mg
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Thùng 12 chai 500ml
Nhà sản xuất
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Taiwan)
Kê khai
2025-11-06
471110008100 (VN-21344-18) chai 66000
Vitasun
Ống 10ml chứa: Acid folic 500µg (mcg); Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp Sắt (III) hydroxid polymaltose) 50mg · 500mcg;50mg
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 20 ống x 10ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-11
893110849024 ống 9450
Vitasun Tab
Acid folic 350µg (mcg); Sắt Fumarat 322mg · 350µg (mcg); 322mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên
Nhà sản xuất
Cơ sở đăng ký: Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-11
893110217100 viên 2500

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.