Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 12300 Cập nhật lần cuối: 2026-07-30 04:04
Xóa

Tìm thấy 11337 bản ghi. Hiển thị 10951–11000. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Vitaxy 10
Biotin · 10mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-24
893110464625 viên 3900
Vitazidim 0,5g
Ceftazidim (dưới dạng ceftazidim pentahydrat phối hợp với L-Arginin theo tỷ lệ 1: 0,349) 0,5g · 0,5g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 01 lọ; hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-05
893110297900 lọ 20000
Vitazidim 1g
Ceftazidim (dưới dạng ceftazidim pentahydrat phối hợp với natri carbonat tỷ lệ 1:0,118) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm; Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-03
893110233300 lọ 42000
Vitazidim 2g
Ceftazidim · 2g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ; 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-03
893110146225 lọ 60000
Vitazidim 3g
Ceftazidim (dưới dạng ceftazidim pentahydrat phối hợp với L-arginin theo tỷ lệ 1:0,349) · 3g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-19
893110271800 lọ 88000
Vitazol 100
Cilostazol · 100mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-28
893110460723 viên 4000
Vitazovilin
Piperacilin (dưới dạng piperacilin sodium) 2g; Tazobactam (dưới dạng tazobactam sodium) 0,25g · 2g+0.25g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-08
893110099523 lọ 90000
Vitazovilin 3g
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri) 3g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,375g · 3g; 0,375g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-19
893110447824 lọ 119000
Vitazovilin 4,5g
Piperacilin (dưới dạng piperacilin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng tazobactam natri) 0,5g · 4g+0.5g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-08
893110899924 lọ 135800
Vitbtri
Cyanocobalamin 125 µg (mcg); Pyridoxin hydroclorid 125mg; Thiamin mononitrat 125mg · 125 µg (mcg); 125mg; 125mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-27
893110585624 viên 1200
Viticalat
Ticarcilin (dưới dạng Ticarcilin dinatri) 3g; phối hợp với Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 0,2g theo tỷ lệ 15:1 · 3g; 0,2g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-08
893110298000 lọ 130000
Viticalat 1,6g
Ticarcilin (dưới dạng Ticarcilin dinatri) 1,5g; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 0,1g · 1,5g; 0,1g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 01 lọ thuốc bột pha tiêm; Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-08
893110233400 lọ 103000
Vitraclor
Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrat) · 250mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 02 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-25
893110231500 viên 3100
Vivace
Acid ascorbic 500mg; Hỗn dịch beta-carotene 30% tương đương beta-carotene 15mg; Selenium dạng men khô tương đương selenium 50µg(mcg); dl-α – Tocopheryl acetate 400IU · Acid ascorbic 500mg; Hỗn dịch beta-carotene 30% tương đương beta-carotene 15mg; Selenium dạng men khô tương đương selenium 50µg(mcg); dl-α – Tocopheryl acetate 400IU
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 06 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 Viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-05
893110216024 viên 4500
Vivax-100
Sildenafil citrat tương đương với Sildenafil 100mg · 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Brawn Laboratories Limited (India)
Kê khai
2025-08-04
890110767024 Viên 6700
Vividol 375/20
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 20mg; Naproxen 375mg · 20mg + 375mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 100 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-20
893110275425 viên 12000
Vividol 500/20
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 20mg; Naproxen 500mg · 20mg + 500mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 100 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-26
893110275525 viên 16000
Vixcar
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) · 75mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm); Hộp 6 vỉ, 9 vỉ, 12 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm);Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 9 vỉ, 12 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC); Chai 60, 90, 210, 300 viên (chai nhựa HDPE); Hộp 1 chai 60, 90, 120 viên, (chai nhựa HDPE)
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-01
893110329724 viên 4800
Vizacobet
Empagliflozin 25mg; Linagliptin 5mg · 25mg; 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ × 7 viên; Hộp 4 vỉ × 7 viên; Hộp 3 vỉ × 10 viên; Hộp 6 vỉ × 10 viên; Hộp 10 vỉ × 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-30
893110958824 viên 32000
Vizimtex
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat 262,02mg) · 250mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Vỉ 6 viên, Hộp 1 vỉ, hộp 6 vỉ
Nhà sản xuất
Anfarm Hellas S.A. (Greece)
Kê khai
2025-11-26
520110002325 viên 37500
Vizimtex
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 500 mg · 500mg
Bột pha tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ. Hộp 10 Lọ
Nhà sản xuất
Anfarm Hellas S.A (Greece)
Kê khai
2025-11-25
520110070923 lọ 290000
Viên an thần
Cao Lạc tiên (Extractum Passiflorae foetidae) 12/1 (tương đương 1100mg Lạc tiên -Herba) · 91,67mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai x 50 viên; hộp 1 chai x 100 viên
Nhà sản xuất
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-25
893210195525 Viên 650
Viên hộ tâm Opcardio
Borneol (Băng phiến) 8mg; Cao đặc Đan sâm quy về khan (tương ứng với Đan sâm 450mg) 126mg; Cao đặc Tam thất quy về khan (tương ứng với Tam thất 141mg) 28mg · 8mg; 126mg; 28mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Kê khai
2026-07-15
893110923924 viên 1450
Viên nang mềm Actisô
Cao khô Actisô EP (Extractum Cynarae siccus) 300mg (hàm lượng Acid chlorogenic ≥ 0,6%) · 300mg
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ x 10 viên.
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-13
VD-35977-22 viên 1800
Viên nang mềm đặt âm đạo Nysiod-C
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 100mg · 100mg
Viên nang mềm đặt âm đạo
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
Kê khai
2024-01-04
VD-36037-22 Viên 7800
Viên đạn đặt phụ khoa FASTAMU 150mg
Econazol nitrat · 150mg
Viên đạn đặt âm đạo
Đóng gói
Hộp lớn x 5 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Y.S.P. Industries (M) Sdn Bhd (Malaysia)
Kê khai
2025-12-22
955110980624 viên 25000
Viên đạn đặt âm đạo Ovumix
Metronidazole 300mg; Miconazole nitrate 100mg; Neomycin sulfate 48,8mg; Polymycin B sulfate 4,4mg; Gotu Kola 15mg · Metronidazole 300mg; Miconazole nitrate 100mg; Neomycin sulfate 48,8mg; Polymycin B sulfate 4,4mg; Gotu Kola 15mg
Viên đạn đặt âm đạo
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Nhà sản xuất
Laboratorio Elea Phoenix S.A. (Argentina)
Kê khai
2026-05-06
VN-16700-13 viên 47050
Vlergy 10
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) · 10mg
Viên nén nhai không bao
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Saga Lifesciences Limited (India)
Kê khai
2025-10-08
890110005800 viên 1800
Vlofinox
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg/100ml
Dung dịch truyền
Đóng gói
Hộp 1 Lọ x 100 ml
Nhà sản xuất
Anfarm Hellas S.A (Greece)
Kê khai
2025-08-07
520115431023 Lọ 145000
Vocarvi
Foscarnet trisodium hexahydrate · 24 mg/ ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 10 túi x 250ml
Nhà sản xuất
Sterimax Inc (Canada)
Kê khai
2026-06-25
2370/QLD-KD ngày 22/06/2026 túi 10710000
Vocarvi
Foscarnet trisodium hexahydrate · 24mg/ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 10 túi x 250 ml
Nhà sản xuất
Sterimax Inc (Canada)
Kê khai
2025-10-31
3542/UBND-SYT ngày 19/05/2025 túi 10710000
Vocarvi
Foscarnet trisodium hexahydrate · 24mg/ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 10 túi x 250 ml
Nhà sản xuất
Sterimax Inc (Canada)
Kê khai
2025-10-31
944/QLD-KD ngày 31/03/2025 túi 10710000
Vocarvi
Foscarnet trisodium hexahydrate · 24mg/ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 10 túi x 250 ml
Nhà sản xuất
Sterimax Inc (Canada)
Kê khai
2025-10-31
2577/QLD-KD ngày 24/07/2024 túi 10710000
Vocfor
Lornoxicam · 8mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-14
893110666724 (VD-29002-18) viên 11886
Vodocat 5
Torsemid · 5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-28
893110484824 viên 5860
Vodzac 1
Terazosin (dưới dạng Terazosin hydrochlorid) · 1mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2024-04-02
893110468723 viên 3486
Vodzac 2
Terazosin (dưới dạng Terazosin hydrochlorid) · 2mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2024-04-02
893110468823 viên 5838
Vofogis
Prednisolon (dưới dạng Prednisolon natri metasulfobenzoat 7,86mg) · 5mg
Viên nén sủi bọt
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Al-Al; Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ xé Al-Al
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
Kê khai
2026-07-07
893110240024 viên 2100
Volden Fort
Diclofenac natri · 75mg/3ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 3 ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-30
893110004126 ống 4800
Voldenfort plus
Diclofenac natri 75mg/2ml; Lidocain hydroclorid 20mg/2ml · 75mg/2ml; 20mg/2ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 5 ống x 2ml; Hộp 10 ống x 2ml
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-11
VD-35965-22 Ống 42000
Volexin 750
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat) · 750mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-13
893115058425 Viên 9400
Volgasrene 75
Diclofenac natri · 75mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-30
893110389223 viên 350
Volhasan 50
Natri diclofenac · 50mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-17
893110334423 viên 1600
Volhasan creamgel
Natri diclofenac · 0,01
Gel
Đóng gói
Hộp 01 tuýp x 20g, tuýp nhôm
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-12
893110192524 tuýp 16500
Voltaren
Diclofenac natri · 75mg
Viên nén phóng thích chậm
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Novartis Farma S.p.A. (Italy)
Kê khai
2026-04-15
800110028426 viên 6720
Voltaren
Diclofenac natri · 75mg
Viên phóng thích chậm
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
Kê khai
2026-03-25
800110028426 viên 6720
Voltaren 50
Diclofenac natri 50mg · Diclofenac natri 50mg
Viên nén không tan trong dạ dày
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. ve Tic.A.S (Turkey)
Kê khai
2026-06-22
VN-13293-11 viên 3780
Voltaren 50
Diclofenac natri · 50mg
Viên nén bao tan ở ruột
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Novartis Saglik Gida ve Tarim Urunleri San. ve Tic. A.S. (Türkiye)
Kê khai
2026-06-17
868110065626 viên 3780
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac natri 75mg/3ml · Diclofenac natri 75mg/3ml
Dung dịch thuốc tiêm
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml
Nhà sản xuất
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Kê khai
2025-11-08
VN-20041-16 ống 19698
Voluven 6%
Mỗi túi 500ml chứa: Poly(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri clorid 4,5g
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500ml
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Germany)
Kê khai
2025-11-19
400110402923 túi 120000

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.