Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 12300 Cập nhật lần cuối: 2026-07-30 04:04
Xóa

Tìm thấy 11337 bản ghi. Hiển thị 11001–11050. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Vomisafe
Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydrochlorid ) 250mcg/5ml · Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydrochlorid ) 250mcg/5ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Anfarm Hellas S.A. (Greece)
Kê khai
2025-10-22
520110350524 lọ 610000
VomitAPC
Doxylamin succinat 10mg; Pyridoxin hydroclorid 10mg · 10mg; 10mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-31
893110208000 viên 3300
Vomstop I.V. Injection 1mg/ml
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydrochlorid) 1mg/ml · 1mg/ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống 1ml
Nhà sản xuất
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Taiwan)
Kê khai
2026-04-17
VN-22882-21 ống 20000
Vorikandin 200 mg
Mỗi lọ chứa: Voriconazol · 200mg
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 Lọ
Nhà sản xuất
Aroma İlaç San. Ltd. Şti. (Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş (Địa chỉ: Vakıflar OSB Mahallesi, Sanayi Caddesi No:22/1, Ergene, Tekirdağ, Turkey)) (Turkey)
Kê khai
2025-11-26
868110965824 lọ 1600000
Vorile
Voriconazole · 200mg
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Aspiro Pharma Limited (India)
Kê khai
2026-06-25
890110072126 lọ 730000
Voriole 200
Voriconazole · 200mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
MSN Laborratories Private Limited (India)
Kê khai
2025-12-15
890110034525 viên 407000
Voriole IV
Voriconazole · 200mg
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 Lọ, Lọ bột đông khô pha tiêm
Nhà sản xuất
MSN Laboratories Private Limited (India)
Kê khai
2026-05-04
890110031426 lọ 1600000
Vortimal
Voriconazol · 200mg
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 25ml
Nhà sản xuất
Anfarm Hellas S.A. (Greece)
Kê khai
2026-07-02
520110065426 lọ 2000000
Vortimal
Voriconazol · 200mg
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 25ml
Nhà sản xuất
Anfarm Hellas S.A. (Greece)
Kê khai
2026-06-15
520110065426 lọ 2189000
Vorzole
Voriconazole 200 mg · 200mg
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Lyka Labs Limited (Ấn Độ)
Kê khai
2024-06-21
VN-19778-16 lọ 950000
Votrient 200mg
Pazopanib · Pazopanib (tương đương Pazopanib hydrochloride 216,7mg) 200mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 30 viên
Nhà sản xuất
Siegfried Barbera, S.L. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Pharmaceutical Manufacturing LLC ) (Tây Ban Nha)
Kê khai
2026-02-11
840114307625 viên 206667
Votrient 200mg
Pazopanib (tương đương Pazopanib hydrochloride 216,7mg) · 200mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 30 viên
Nhà sản xuất
Siegfried Barbera, S.L. (Cơ sở chịu trách nhiệm đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Địa chỉ: Verovškova ulica 57, Ljubljana, 1526, Slovenia)) (Spain)
Kê khai
2025-10-21
840114307625 viên 206667
Votsy
Deflazacort · 36mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-15
893110142400 viên 28539
Votsy
Deflazacort · 30mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-04
893110275224 viên 21987
Votsy
Deflazacort · 18mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-04
893110275324 viên 17997
Voxin
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid) · 1g
Bột đông khô để pha dung dịch truyền
Đóng gói
Hộp 1 Lọ
Nhà sản xuất
Vianex S.A- Plant C' (Greece)
Kê khai
2026-06-19
520115991224 lọ 115600
Voxin
Vancomycin (dưới dạng vancomycin hydrochlorid) 500mg · Vancomycin (dưới dạng vancomycin hydrochlorid) 500mg
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Vianex S.A- Nhà máy C (Greece)
Kê khai
2025-11-21
520115009624 (VN-20141-16) lọ 82500
Voxin
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid) · 1g
Bột đông khô để pha dung dịch truyền
Đóng gói
Hộp 1 Lọ
Nhà sản xuất
Vianex S.A- Plant C' (Greece)
Kê khai
2025-08-05
520115991224 (VN-20983-18) Lọ 115600
Voxin
Vancomycin (dưới dạng vancomycin hydrochlorid) 500mg · 500mg
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Vianex S.A- Nhà máy C (Greece)
Kê khai
2025-08-04
520115009624 Lọ 82500
Vytradil
Nicorandil · 5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Donaipharm) (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-17
893110372824 viên 3500
Vắc xin phòng lao (BCG)
BCG sống, đông khô · Mỗi ống (10 liều) chứa: BCG sống, đông khô 0,5mg
Bột đông khô
Đóng gói
Hộp 20 ống x 10 liều kèm 1 hộp 20 ống natri clorid 0,9% x 1ml
Nhà sản xuất
Viện Vắc xin và Sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Kê khai
2024-03-08
893310251023 (QLVX-996-17) Liều 8427
Vắc xin uốn ván hấp phụ (TT)
Giải độc tố uốn ván tinh chế ≥ 40 IU/0,5ml · Giải độc tố uốn ván tinh chế ≥ 40 IU/0,5ml
Hỗn dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 20 ống (0,5ml/ống chứa 01 liều vắc xin)
Nhà sản xuất
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-20
893310323125 ống 16
Vắcxin Tả uống - mORCVAX
V.cholerae O1, El Tor, Phil.6973 (bất hoạt bằng formaldehyde) 600E.U. LPS; V.cholerae O139, 4260B (bất hoạt bằng formaldehyde) 600 E.U. LPS; V.cholerae O1, Cairo 50 (bất hoạt bằng formaldehyde) 300 E.U. LPS; V.cholerae O1, Cairo 50 (bất hoạt bằng nhiệt độ); V.cholerae O1, Cairo 48 (bất hoạt bằng nhiệt độ) 300 E.U.LPS · 1,5 ml/liều
Hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 lọ x 1,5 ml - 1 liều
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV Vắc xin và Sinh phẩm số 1 (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-07
QLVX-825-14 Lọ 75385
Vắcxin Viêm não Nhật Bản- JEVAX (Vắc xin phòng bệnh viêm não Nhật Bản)
Vi rút viêm não Nhật Bản bất hoạt, tinh khiết - chủng Nakayama · 1ml/liều
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp chứa 10 lọ, 1ml/lọ
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV Vắc xin và Sinh phẩm số 1 (Việt Nam)
Kê khai
2023-12-13
QLVX-0763-13 Lọ 59642
WEDES DAVI
Azathioprin · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-15
893110372825 viên 10000
Waisan
Eperison HCl · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-04
893110126225 viên 1134
Wajuni 10
Cilnidipin · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Kê khai
2026-07-07
893110115926 viên 7200
Wajuni 5
Cilnidipin · 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Kê khai
2026-07-07
893110116026 viên 4700
Walenafil-100
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate) · 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Aurochem Pharmaceuticals(I) Pvt.Ltd (India)
Kê khai
2025-07-31
890110518624 Viên 13750
Wamlox 5mg/80mg
Valsartan, Amlodipine · Valsartan 80mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine Besilate) 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên. Hộp 2 vỉ x14 viên
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Kê khai
2025-12-01
383110181323 viên 9500
Warfarin 1
1mg · Warfarin natri
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-06
893110047000 viên 2300
Warfarin 2
2mg · Warfarin natri
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-06
893110047100 viên 3700
Warfarin 5
5mg · Warfarin natri
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-06
893110047200 viên 5700
Waruwari
Tizanidin (dưới dạng Tizanidin HCl) · 2mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-19
893110883924 viên 2000
Waryal
Metronidazole 500mg, Miconazole nitrat 100mg · Metronidazole 500mg, Miconazole nitrat 100mg
Viên đạn đặt âm đạo
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Farmaprim Ltd. (Moldova)
Kê khai
2025-11-26
484115354025 (VN-18218-14) viên 19500
Waryal
Metronidazole 500mg, Miconazole nitrat 100mg · Metronidazole 500mg, Miconazole nitrat 100mg
Viên đạn đặt âm đạo
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Farmaprim Ltd. (Moldova)
Kê khai
2025-11-07
484115354025 (VN-18218-14) viên 19500
Weldogyl
Metronidazol 125mg; Spiramycin 183mg (tương ứng 750.000IU) · 125mg; 183mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2026-07-06
893115622524 viên 3333
Welgra-100
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) · 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (India)
Kê khai
2026-03-13
890110982824 viên 6500
Well-Plan Jasmine
Drospirenone 3 mg ; Ethinylestradiol 0,03 mg · 3mg; 0,03mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 21 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2025-07-30
893110287425 Viên 5000
Well-Plan Lily
Desogestrel 0,15mg; Ethinylestradiol 0,03mg · 0.15mg; 0.03mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 21 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-22
893110398625 viên 3500
Well-Plan Rose
Drospirenone 3 mg ; Ethinylestradiol 0,02 mg · 3mg; 0,02mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 21 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2025-07-30
893110287525 Viên 6000
Wevoltin 2.5
Rivaroxaban · 2,5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Inventia Healthcare Limited (India)
Kê khai
2026-02-12
890110433325 viên 12500
Willmon 100
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) · 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
XL Laboratories Private Limited (India)
Kê khai
2025-12-01
890110980524 viên 6700
Willmon 100
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) · 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
XL Laboratories Private Limited (India)
Kê khai
2025-07-31
890110980524 viên 14500
Wincol 100
Posaconazol · 100mg
Viên nén bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-28
893110066825 viên 430000
Wincol 40
Mỗi lọ 105ml chứa: Posaconazol 4,2g
Hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 01 lọ 105ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-18
893110273024 lọ 9000000
Windex 30
Dexlansoprazol · 30mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-15
893110066925 viên 15600
Wineso 40
Esomeprazole (dưới dạng 522,62mg hạt pellet bao tan trong ruột chứa 8,5% Esomeprazole magnesium trihydrate) 40mg · 40mg
Viên nén kháng dịch dạ dày
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-17
VD-36146-22 viên 5500
Winket
Dexketoprofen (dưới dạng dexketoprofen trometamol) · 25mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x vỉ 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-27
893110078925 viên 4500
Winlin 25
Pregabalin · 25mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-15
893110941224 viên 3900

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.