Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 12300 Cập nhật lần cuối: 2026-07-30 04:04
Xóa

Tìm thấy 11337 bản ghi. Hiển thị 11051–11100. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Winlin 50
Pregabalin · 50mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-15
893110273324 viên 5500
Winmus 0,03%
Mỗi 1g chứa Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus hydrat) 0,3mg · 0,3mg
Thuốc mỡ bôi da
Đóng gói
Hộp 01 tuýp 12g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-15
VD-34720-20 tuýp 300000
Winmus 0,03%
Mỗi 1g chứa Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus hydrat) 0,3mg · 0,3mg
Thuốc mỡ bôi da
Đóng gói
Hộp 01 tuýp 14g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-15
VD-34720-20 tuýp 325000
Winmus 0,03%
Mỗi 1g chứa Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus hydrat) 0,3mg · 0,3mg
Thuốc mỡ bôi da
Đóng gói
Hộp 01 tuýp 18g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-15
VD-34720-20 tuýp 380000
Winmus 0,03%
Mỗi 1g chứa Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus hydrat) 0,3mg · 0,3mg
Thuốc mỡ bôi da
Đóng gói
Hộp 01 tuýp 16g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-15
VD-34720-20 tuýp 360000
Winmus 0,1%
Tacrolimus · 0,1% kl/kl
Thuốc mỡ bôi da
Đóng gói
Hộp 01 tuýp 12g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-15
893110419823 tuýp 320000
Winmus 0,1%
Tacrolimus · 0,1% kl/kl
Thuốc mỡ bôi da
Đóng gói
Hộp 01 tuýp 16g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-15
893110419823 tuýp 400000
Winmus 0,1%
Tacrolimus · 0,1% kl/kl
Thuốc mỡ bôi da
Đóng gói
Hộp 01 tuýp 14g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-15
893110419823 tuýp 350000
Winmus 0,1%
Tacrolimus · 0,1% kl/kl
Thuốc mỡ bôi da
Đóng gói
Hộp 01 tuýp 18g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-15
893110419823 tuýp 430000
Winner
Itopride HCl · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-28
893110892624 viên 3800
Winpo 40
Posaconazol · 40mg/ml
Hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 01 chai 105ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-24
893110141600 chai 9000000
Winprid
Mosaprid citrat (dưới dạng Mosaprid citrat dihydrat ) · 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-28
893110541624 viên 3500
Winsi 25
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphate monohydrate) · 25mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-01
893110332600 viên 6000
Winsi 50
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphate monohydrate) · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-28
893110273124 viên 9500
Winsi 50
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphate monohydrate) · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-21
893110273124 viên 6500
Wintat 475
Calcium acetate · 475mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-27
893110244925 viên 9500
Wintat 667
Calcium acetate · 667mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, Hộp 5 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-06
893110463125 viên 12200
Wintrazol
Itraconazol · 100mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 6 viên
Nhà sản xuất
Laboratorios Liconsa, S.A. (Spain)
Kê khai
2026-04-06
840110003825 viên 15900
Winval 200
Mỗi viên nén bao phim chứa 97,2mg sacubitril và 102,8mg valsartan (dưới dạng phức hợp muối Sacubitril valsartan natri.2,5H2O 226,206mg) · 226,206 mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-15
893110141700 viên 20000
Winval 50
Mỗi viên nén bao phim chứa 24,3mg sacubitril và 25,7mg valsartan (dưới dạng phức hợp muối sacubitril valsartan natri.2,5H2O 56,55mg) · 56,55 mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-15
893110094100 viên 15600
Wolske
Ebastin · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-11
893110283423 viên 5980
Wonsaltan Tab.
Losartan potassium 50mg · Losartan potassium 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Daewon Pharm. Co., Ltd. (Korea)
Kê khai
2025-12-11
880110128724 viên 5800
Wormectol 3
Ivermectin · 3mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 2 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-07
893110891724 viên 45000
Wosulin 30/70
Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) · 100IU/ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 ống x 3ml
Nhà sản xuất
Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
Kê khai
2025-07-30
890410177200 Ống 85000
Wosulin 30/70
Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) · 100IU/ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml
Nhà sản xuất
Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
Kê khai
2025-07-30
890410177200 Bút tiêm 120000
Wosulin-R
Insulin người · 40IU/ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 10 ml
Nhà sản xuất
Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
Kê khai
2025-07-30
890410092323 Lọ 92000
Wright-F
Imidapril hydroclorid · 10mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Kê khai
2025-07-31
893110664824 Viên 6500
Wright-F
Imidapril hydroclorid 10mg · 10mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Kê khai
2024-01-23
VD-28488-17 Viên 4857
Wzitamy
Clotrimazol 100mg; Metronidazol 500mg · 100mg; 500mg
Viên nén đặt âm đạo
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 6 viên; Hộp 1 lọ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-11
893115851824 viên 11500
XERDOXO 10 MG
Rivaroxaban · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Kê khai
2025-08-05
383110184400 Viên 42000
XERDOXO 15 MG
Rivaroxaban · 15mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Kê khai
2025-08-05
383110184500 Viên 45000
Xamiol
Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate) 0,5 miligam/gam, Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrate) 50 microgam/gam · Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate) 0,5 miligam/gam, Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrate) 50 microgam/gam
Gel bôi da
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 15 gam
Nhà sản xuất
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Kê khai
2026-07-09
539110339425 lọ 282480
Xarelto
Rivaroxaban · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 01 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Bayer AG (Germany)
Kê khai
2026-05-14
400110017425 viên 68000
Xarelto
Rivaroxaban · 15mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Bayer AG (Đức)
Kê khai
2025-07-28
400110400923 viên 68000
Xatral XL 10mg
Alfuzosin HCl · 10mg
Viên nén phóng thích kéo dài
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Nhà sản xuất
Sanofi Winthrop Industrie (France)
Kê khai
2025-11-24
300110002100 viên 16056
Xavarox 15
Rivaroxaban · 15mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên Hộp 2 vỉ x 10 viên Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 1 vỉ x 14 viên Hộp 2 vỉ x 14 viên Hộp 3 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Kê khai
2025-07-30
893110112400 Viên 3450
Xavarox 20
Rivaroxaban · 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên Hộp 2 vỉ x 10 viên Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 1 vỉ x 14 viên Hộp 2 vỉ x 14 viên Hộp 3 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Kê khai
2025-07-30
893110112500 Viên 3500
Xelalag 25
Meclizine hydrochloride (dưới dạng meclizine hydrochloride monohydrate) · 25mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 01 vỉ x 04 viên; Hộp 02 vỉ x 04 viên; Hộp 04 vỉ x 04 viên; Hộp 20 vỉ x 04 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Nhà máy sản xuất dược phẩm Usarichpharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-25
893110453423 viên 3486
Xelalag 50
Meclizine hydrochloride (dưới dạng Meclizine hydrochloride monohydrate) · 50mg
viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Nhà máy sản xuất dược phẩm Usarichpharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-08
893110453523 viên 6888
Xelostad 10
Rivaroxaban · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-20
893110619524 viên 20344
Xenetix 300
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) 30g/100ml · Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) 30g/100ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 25 Lọ 50 ml
Nhà sản xuất
GUERBET (Pháp)
Kê khai
2025-07-31
VN-16786-13 Lọ 338000
Xenetix 300
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) 30g/100ml · Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) 30g/100ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 Lọ 100 ml
Nhà sản xuất
GUERBET (Pháp)
Kê khai
2025-07-31
VN-16787-13 Lọ 593000
Xeomin
Độc tố thần kinh Clostridium botulinum type A (150kDa), không có các protein tạo phức hợp · 100 đơn vị LD50
Bột pha dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất dạng bào chế: Merz Pharma GmbH & Co. KgaA; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng lô, đóng gói cấp 2: Merz Pharma GmbH & Co. KgaA (Đức)
Kê khai
2026-03-25
400414198125 lọ 6000000
Xeomin
Độc tố thần kinh Clostridium botulinum type A (150kDa), không có các protein tạo phức hợp · 100 đơn vị LD50
Bột pha dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất dạng bào chế: Merz Pharma GmbH & Co. KgaA; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng lô, đóng gói cấp 2: Merz Pharma GmbH & Co. KgaA (Đức)
Kê khai
2025-10-29
400414198125 lọ 6000000
Xepafuzin
Acid fusidic 20mg/g · 2% (w/w)
Kem bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 15g
Nhà sản xuất
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. (Malaysia)
Kê khai
2026-04-13
VN-22581-20 tuýp 85000
Xepavate ointment 0.05% w/w
Clobetasol propionat · 0,05% (w/w)
Thuốc mỡ bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 15 gam
Nhà sản xuất
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. (Malaysia)
Kê khai
2026-04-13
955110316025 tuýp 60000
Xerdoxo 20 mg
Rivaroxaban · 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Kê khai
2025-08-05
383110002225 Viên 50000
Xitoran
Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat 534mg) · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 100 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Antibiotice SA (Romania)
Kê khai
2026-07-01
VN-21756-19 viên 4000
Xitoran
Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat 534mg) · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 100 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Antibiotice SA (Romania)
Kê khai
2026-06-26
594110339525 viên 4000
Xmates
Levodropropizin · 0,6% (w/v)
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 20 ống x 5ml, Hộp 30 ống x 5ml, Hộp 50 ống x 5ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-04
893110099125 ống 5000

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.