Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 12059 Cập nhật lần cuối: 2026-07-18 03:45
Xóa

Tìm thấy 11084 bản ghi. Hiển thị 1851–1900. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Cecorte 30
Deflazacort · 30mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ × 10 viên, Hộp 5 vỉ × 10 viên, Hộp 6 vỉ × 10 viên, Hộp 10 vỉ × 10 viên; Chai 30 viên, Chai 50 viên, Chai 60, Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Kê khai
2024-04-15
893110252224 viên 22000
Cedetamin
Betamethason 0,25mg; Dexchlorpheniramin maleat 2mg · 0,25mg; 2mg
Viên nén
Đóng gói
Chai 100 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-19
893110864624 viên 140
Cedetamin
Betamethason 0,25mg; Dexchlorpheniramin maleat 2mg · 0,25mg; 2mg
Viên nén
Đóng gói
Chai 100 viên, chai 500 viên, Chai 1000 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-19
893110864724 viên 148
Cedetamin
Betamethason 0,25mg; Dexchlorpheniramin maleat 2mg · 0,25mg; 2 mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 30 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, chai 200 viên, chai 300 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-06
893110810124 viên 160
Cedetamin tablets
Betamethason 0,25mg; Dexclorpheniramin maleat 2mg · 0,25mg; 2mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 30 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 15 viên, hộp 10 vỉ x 15 viên; chai 100 viên, chai 200 viên, chai 300 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên,
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-19
893110810224 viên 150
Cedex
Cetirizin dihydroclorid 5mg; Dextromethorphan hydrobromid 15mg; Guaifenesin 100mg · Cetirizin dihydroclorid 5mg; Dextromethorphan hydrobromid 15mg; Guaifenesin 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100, 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-30
893110260600 viên 550
Cedifrad 500
Cefradin · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc Tế (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-23
893110833524 viên 13000
Cedivas 12
Candesartan cilexetil · 12mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-31
893110110200 viên 2500
Cedivas 16/12,5
Candesartan cilexetil 16mg; Hydroclorothiazid 12,5mg · 16mg;12,5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-08
893110272025 viên 4200
Cedivas 32/12,5
Candesartan cilexetil 32mg; Hydroclorothiazid 12,5mg · 32mg;12,5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-08
893110272125 viên 6500
Cedivas 8/ 12,5
Candesartan cilexetil 8mg; Hydroclorothiazid 12,5mg · 8mg;12,5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-12
893110479125 viên 4000
Cedokids
Mỗi gói 1g chứa Racecadotril 10mg · Mỗi gói 1g chứa Racecadotril 10mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói x 1g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-11
VD-35759-22 gói 3500
Cedotril 30
Racecadotril · 30mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói x 3g; Hộp 14 gói x 3g; Hộp 20 gói x 3g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-12
893110611124 gói 4800
Cefaclor 125mg
Mỗi gói 1,5 g chứa: Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 125mg · 125 mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 12 gói, Hộp 20 gói, Hộp 30 gói, Hộp 100 gói x 1,5g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-03
893110146525 gói 3600
Cefaclor 125mg
Cefaclor (dạng cefaclor monohydrat) · 125mg
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói x 1,4g
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-03
893110137625 gói 2520
Cefaclor 250 mg
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) · 250mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 12 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-01
893110383724 viên 3500
Cefaclor 250 mg
Cefaclor · 250mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói x 2,1g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-04
893110811724 gói 3250
Cefaclor 250mg
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) · 250mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-16
893110355923 viên 5070
Cefaclor 250mg
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) · 250mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-11
893110042100 viên 5180
Cefaclor 250mg
Cefaclor(dưới dạng Cefaclor monohydrat 262mg) · 250mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-24
893110079325 viên 5000
Cefaclor 250mg
Cefaclor(dưới dạng Cefaclor monohydrat 262mg) · 250mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-24
893110079325 viên 5000
Cefaclor 250mg
Cefaclor(dưới dạng Cefaclor monohydrat 262mg) · 250mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-24
893110079325 viên 5000
Cefaclor 250mg
Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrate) · 250mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 12 viên, Hộp 10 vỉ x 12 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-16
893110682624 viên 2660
Cefaclor 250mg
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) · 250mg
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói x 2g; Hộp 12 gói x 2g; Hộp 50 gói x 2g
Nhà sản xuất
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-19
893110154025 Gói 4236
Cefaclor 500mg
Cefaclor (dạng Cefaclor monohydrat) · 500mg
Viên nén nhai
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-01
893110705924 viên 9200
Cefaclor 500mg
Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrat) · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 02 vỉ x 10 viên; 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; 20 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-25
893110817924 viên 7000
Cefaclor 500mg
Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrate) · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-15
893110601924 viên 4690
Cefaclorvid 125
Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrat) · 125mg
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 12 gói x 3g
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-16
893110210725 gói 2630
Cefaclorvid 250
Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrate) · 250mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 12 viên, Hộp 10 vỉ x 12 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-15
893110682724 viên 2690
Cefacyl 250
Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat) · 250mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói x 3g, Hộp 30 gói x 3g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-16
893110203325 gói 1000
Cefacyl 500
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Chai 100 viên, 200 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-01
893110805324 viên 1300
Cefadroxil 1000mg
Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat) · 1000mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-06
893110218100 viên 5000
Cefadroxil 125 Sac
Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat) · 125mg
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 30 gói
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-14
893110156000 gói 2500
Cefadroxil 1g
Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat) · 1g
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-14
893110395524 viên 4500
Cefadroxil 250 Sac
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) · 250mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 30 gói
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc Tế (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-14
893110253724 gói 3000
Cefadroxil 250 mg
Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrate) · 250mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; lọ 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-07
893110547624 viên 1450
Cefadroxil 250 mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) · 250mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ, Hộp 10 vỉ, Hộp 50 vỉ x 10 viên; Chai 100, Chai 200, Chai 500 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-28
893110546524 viên 2000
Cefadroxil 250 mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) · 250mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ, Hộp 10 vỉ, Hộp 50 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-28
893110074300 viên 2000
Cefadroxil 250mg
Cefadroxil (dạng Cefadroxil monohydrat) · 250mg
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói x 2,1g
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-03
893110137725 gói 2200
Cefadroxil 250mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) · 250mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói x 2g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-25
893110143525 gói 2600
Cefadroxil 250mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat compacted) · 250mg
Bột pha hỗn dịch
Đóng gói
Hộp 10 gói x 2 g
Nhà sản xuất
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-19
893110154125 Gói 3000
Cefadroxil 250mg/5ml
Cefadroxil · 250mg/5ml
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 01 lọ x 60ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-03
893110218300 lọ 41383
Cefadroxil 500 Sac
Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat) · 500mg
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 30 gói
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-14
893110156100 gói 4600
Cefadroxil 500 TFI
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc Tế (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-23
893110833624 viên 3000
Cefadroxil 500 mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrate) · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-23
893110547724 viên 3500
Cefadroxil 500 mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ, Hộp 10 vỉ, Hộp 50 vỉ x 10 viên Chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-28
893110546624 viên 2500
Cefadroxil 500 mg
Cephalexin monohydrat (tương đương 500mg Cephalexin khan) · 525,9mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-12
893110558224 viên 1850
Cefadroxil 500 mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat compacted) · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Nhà sản xuất
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-18
893110083600 Viên 2450
Cefadroxil 500 mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat compacted) · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Nhà sản xuất
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-18
893110868924 Viên 2450
Cefadroxil 500-HV
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-12
893110558024 viên 2230

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.