Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 12111 Cập nhật lần cuối: 2026-07-22 04:03
Xóa

Tìm thấy 11136 bản ghi. Hiển thị 3301–3350. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Donasmin
Diosmin · 600mg
Cốm pha hỗn dịch
Đóng gói
Hộp 10, 20, 30 hoặc 60 gói x 2,5g, màng nhôm phức hợp
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-24
893110391125 gói 9600
Donasmin
Diosmin · 600mg
Cốm pha hỗn dịch
Đóng gói
Hộp 10, 20, 30 hoặc 60 gói x 2,5g, màng nhôm phức hợp
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-22
893110391125 viên 9600
Donasore
Prednison · 5mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên, chai 500 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-15
893110162325 viên 700
Doncef
Cefradin · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x10 viên, Hộp 10 vỉ x10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-23
893110832324 viên 2850
Doncef inj.
Cephradin (dưới dạng hỗn hợp vô khuẩn Cephradin với L-Arginin) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ, kèm 1 ống dung môi nước cất pha tiêm 15ml (SĐK: VD-15892-11); Hộp 10 lọ, kèm 10 ống dung môi nước cất pha tiêm 15ml (SĐK: VD-15892-11)
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-07
893110041300 lọ 33600
Donepezil 10 mg
Donepezil hydroclorid · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần JW Euvipharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-04
893110389025 viên 9900
Donepezil 5 mg
Donepezil hydroclorid · 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần JW Euvipharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-04
893110109200 Viên 4900
Donepezil Danapha 5 ODT
Donepezil hydroclorid(dưới dạng donepezil hydroclorid monohydrat 5,22mg) · 5mg
Viên nén phân tán trong miệng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 30 viên, Hộp 1 lọ x 90 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-24
893110728224 viên 12000
Donepezil MDS 3mg
Donepezil hydroclorid · 3mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-04
893110364924 viên 4000
Donepezil ODT 5
Donepezil HCl (dưới dạng Donepezil HCl monohydrat) · 5mg
Viên nén phân tán trong miệng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ xé x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-01
893110317424 viên 6200
Donestad 5
Donepezil hydrochloride (dưới dạng donepezil hydrochloride monohydrate 5,216mg) · 5mg
Viên nén phân tán trong miệng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên;Hộp 4 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2026-07-06
893110581924 viên 9000
Dongkwang Silkron
Clotrimazol 10mg/g; Betamethasone dipropionate 0,64mg/g; Gentamicin sulfate 1mg/1g · 10mg/g; 0,64mg/g; 1mg/1g,
Kem bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 10 g
Nhà sản xuất
Dongkwang Pharm Co., Ltd. (Korea)
Kê khai
2024-05-31
VN-17420-13 tuýp 19500
Donspavezin 60
Alverin citrat · 60mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-16
893110011700 viên 1080
Dontac 10mg
Bambuterol hydroclorid · 10mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-18
893110278225 viên 3950
Dopamin-BFS
Dopamin hydroclorid · 200mg/5ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 50 ống x 5ml
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-29
893110327100 Ống 23900
Dopamine Renaudin 40mg/ml
Dopamin hydroclorid 200mg/5ml · Dopamin hydroclorid 200mg/5ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 10 ống x 5ml
Nhà sản xuất
Laboratoire Renaudin (France)
Kê khai
2025-11-25
300110348224 ống 50000
Dopantof 40
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat 45,11mg) · 40mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 3 vỉ; 5 vỉ; 10 vỉ; chai 50 viên; 100 viên và 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-11
893110277125 viên 3300
Doparazide 125
Benserazide 25mg (dưới dạng Benserazide Hydrochloride 28,5mg); Levodopa 100mg · Benserazide 25mg (dưới dạng Benserazide Hydrochloride 28,5mg); Levodopa 100mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-20
893110136500 viên 3200
Doparexib 200
Celecoxib · 200mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 30 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-06
893110694224 viên 1850
Dophazolin
Mỗi 15ml chứa: Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 15mg; Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) 52500IU; Xylometazolin hydroclorid 7,5mg · 15 mg; 52500 IU; 7,5 mg
Dung dịch xịt mũi
Đóng gói
Hộp 01 lọ x 15ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-31
893110641524 hộp 21000
Dopolys
Cao khô lá bạch quả (hàm lượng Ginkgo flavonoid toàn phần 1,54mg) 7mg; Heptaminol hydroclorid 150mg; Troxerutin 150mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Kê khai
2024-02-29
VD3-172-22 Viên 3016
Dorabep
Piracetam · 800mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần sản xuất - Thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-06
893110326524 viên 1800
Dorijet
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat) 500 mg · 500mg
Bột pha tiêm
Đóng gói
hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Lyka Labs Ltd. (Ấn Độ)
Kê khai
2025-10-29
VN-19387-15 lọ 585000
Dorio
Doripenem (dưới dạng doripenem monohydrat) · 500mg
Bột pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 10 Lọ
Nhà sản xuất
Biolab Co., Ltd (Thailand)
Kê khai
2025-11-12
885110985424 lọ 660000
Doripenem 0,25g
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat) · 0,25g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 50 lọ, dung tích 15ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-02
893110159424 lọ 398000
Doripure 500
Doripenem monohydrat 500mg · Doripenem monohydrat 500mg
Bột để pha truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Eugia Pharma Specialities Limited (India)
Kê khai
2025-07-31
890110118124 lọ 684800
Dorithricin
Tyrothricin 0,5mg; Benzalkonium chloride 1,0mg; Benzocaine 1,5mg · Tyrothricin 0,5mg; Benzalkonium chloride 1,0mg; Benzocaine 1,5mg
Viên ngậm họng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG (Germany)
Kê khai
2026-01-19
400100014224 viên 2880
Dorogyne
Spiramycin 750.000IU; Metronidazol 125mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm-PVC); Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm-nhôm)
Nhà sản xuất
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-18
893115246800 Viên 2367
Dorolid 50mg
Roxithromycin · 50mg
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói x 3g
Nhà sản xuất
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-19
893110154225 Gói 1500
Dorosur 10 mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-23
893110382823 viên 1788
Dorosur 20mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) · 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-24
VD-23898-15 viên 2586
Dorover 4 mg
Perindopril tert-butylamin · 4mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 túi nhôm x 1 vỉ x 30 viên; Hộp 5 túi nhôm x 1 vỉ x 30 viên; Hộp 10 túi nhôm x 1 vỉ x 30 viên
Nhà sản xuất
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-19
893110050200 Viên 3115
Dorzox 25
Acitretin 25mg · Acitretin 25mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
USV Private Limited (India)
Kê khai
2025-11-25
890110349924 viên 26000
Dorzox 25
Acitretin 25mg · Acitretin 25mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
USV Private Limited (India)
Kê khai
2025-08-01
890110349924 viên 26000
Dosen 250 mg
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat compacted) · 250mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Chai 100 viên; Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-18
893110835024 viên 950
Dosen 500 mg
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat compacted) · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Kê khai
2024-02-29
893110406124 Viên 1692
Dospasmin 120 mg
Alverin citrat · 120mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 20 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
Nhà sản xuất
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-19
893110050700 Viên 1300
Dospasmin 60 mg
Alverin citrat · 60mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 20 viên, 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-24
VD-23256-15 viên 800
Dospasmin 60 mg
Alverin citrat · 60mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 20 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
Nhà sản xuất
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-18
893110050800 Viên 800
Dotabipha 10 Plus
Enalapril maleat 10mg; Hydroclorothiazid 12,5mg · 10mg; 12,5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-12
893110238725 viên 3650
Dotabipha 20 plus
Enalapril maleat 20mg; Hydroclorothiazid 12,5mg · 20mg; 12,5mg
viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-10
893110268824 viên 3700
Dotium 10 mg
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, (vỉ xé nhôm – nhôm); Hộp 10 vỉ x 10 viên, (vỉ bấm nhôm – PVC); Hộp 1 chai x 100 viên
Nhà sản xuất
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-19
893110554224 Viên 450
Dotrigitin 100mg
Lamotrigine · 100mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
(Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-14
893710133900 Viên 8000
Dotrigitin 50mg
Lamotrigine · 50mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
(Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-14
893710049525 Viên 4900
Dotrim 400 mg/80 mg
Sulfamethoxazol; Trimethoprim · 400mg, 80mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-26
893110383123 Viên 980
Dotrim 800mg/160mg
Sulfamethoxazol 800mg; Trimethoprim 160mg · 800mg; 160mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Nhà sản xuất
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-25
893110554324 Viên 1200
Dotrome 20 mg
Omeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột 8,5% Omeprazol) · 20mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ bấm nhôm - nhôm); Hộp 1 túi nhôm x 1 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên (vỉ xé nhôm - nhôm); Hộp 1 chai 14 viên.
Nhà sản xuất
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-19
893110227325 Viên 1030
Dotte
Mỗi túi có thể tích 1440ml gồm 3 ngăn chứa: -Dung dịch Glucose 11%: 885ml -Dung dịch các Acid amin: 300ml -Nhũ tương chất béo 20% : 255ml Hàm lượng hoạt chất trong mỗi túi 1440ml: Anhydrous glucose 97g; Alanine 4,8g; Arginine 3,4g; Aspartic acid 1g; Phenylalanine 2,4g; Glutamic acid 1,7g; Glycine 2,4g; Histidine 2g; Isoleucine 1,7g; Leucine 2,4g; Lysine hydrochloride 3,4g; Methionine 1,7g; Proline 2g; Serine 1,4g; Threonine 1,7g; Tryptophan 0,57g; Tyrosine 0,069g; Valine 2,2g; Sodium glycerophosphate (on anhydrous basis) 1,5g; Calcium chloride (on anhydrous basis) 0,22g; Potassium chloride 1,8g; Magnesium sulfate (on anhydrous basis) 0,48g; Sodium acetate (on anhydrous basis) 1,5g; Soybean oil 51g · Mỗi túi có thể tích 1440ml gồm 3 ngăn chứa: -Dung dịch Glucose 11%: 885ml -Dung dịch các Acid amin: 300ml -Nhũ tương chất béo 20% : 255ml Hàm lượng hoạt chất trong mỗi túi 1440ml: Anhydrous glucose 97
Nhũ tương truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Túi 1440ml gồm 3 ngăn
Nhà sản xuất
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd (China)
Kê khai
2025-08-01
690110767924 Túi 850000
Dourso-S
Acid ursodeoxycholic 50mg; Riboflavin 5mg; Thiamin mononitrat 10mg
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-18
893110860024 Viên 7850
Dovestam 250
Levetiracetam · 250mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-31
893110207225 viên 8300

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.