Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 12111 Cập nhật lần cuối: 2026-07-22 04:03
Xóa

Tìm thấy 11136 bản ghi. Hiển thị 3351–3400. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Dovestam 500
Levetiracetam · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C). (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-29
893110224000 viên 9700
Dovocin 750 mg
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) · 750mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-27
893115383223 viên 11800
Dovran 200
Sacubitril 97,2mg và Valsartan 102,8mg (dưới dạng muối phức hợp Sacubitril Valsartan Natri) 226,2mg · 97,2mg; 102,8mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-06
893110488325 viên 20000
Dovran 50
Sacubitril 24,3mg và Valsartan 25,7mg (Dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 56,55mg) · 24,3mg + 25,7mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-12
893110400025 viên 17900
Doxamen 2
Doxazosin (dưới dạng doxazosin mesylat) 2mg · 2mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-24
893110209123 viên 2100
Doxazosin 1mg
Doxazosin (dưới dạng doxazosin mesilate) · 1mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-13
893110339400 Viên 3500
Doxazosin 4mg
Doxazosin (dưới dạng doxazosin mesilate) · 4mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-14
893110339500 Viên 6500
Doximpak 100 Tab
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) · 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-25
893110155825 viên 5500
Doxorubicin "Ebewe"
Doxorubicin hydroclorid 2mg/ml · 50mg/25ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml; Hộp 1 lọ 25ml
Nhà sản xuất
Fareva Unterach GmbH (Austria)
Kê khai
2024-06-03
900114412423 lọ 432294
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin hydroclorid · 50mg/25ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 25ml
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR). NHÀ MÁY SẢN XUẤT: CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) – NHÀ MÁY CÔNG NGHỆ CAO NHƠN HỘI. (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-11
893114093323 lọ 290760
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin hydroclorid · 50mg/25ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 25ml
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-21
893114093323 lọ 290760
Doxycyclin
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hydroclorid) · 100mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-30
893110064224 viên 550
Doxycyclin
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) · 100mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-17
893110490025 viên 1097
Doxycyclin 100mg
Doxycyclin (dưới dạng doxycyclin hyclat) · 100mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-07
893110098324 viên 800
Doxycycline 100mg
Doxycyclin hyclat tương đương doxycyclin 100mg · 100mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-09
893110691924 viên 810
Doxycycline Capsules BP
Doxycyclin (dạng Doxycyclin hyclat) 100mg · Doxycyclin (dạng Doxycyclin hyclat) 100mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Brawn Laboratories Ltd (India)
Kê khai
2025-11-06
890110517824 viên 990
Dozhaimer's 5-ODT
Donepezil hydrochlorid · 5mg
Viên nén phân tán trong khoang miệng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-16
893110112100 viên 3500
Dozidine MR 35mg
Trimetazidin dihydroclorid · 35mg
Viên nén bao phim phóng thích chậm
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-27
VD-22629-15 viên 1790
Dozinco 15 mg
Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat 105mg) · 15mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-18
893110217124 viên 1100
Drensa Injection 50mg/ml
Acid tranexamic · 250mg/5ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 5ml
Nhà sản xuất
Ta Fong Pharmaceutical Co., Ltd. (Taiwan)
Kê khai
2025-10-29
471110009025 ống 9500
Dresnason
Prednison · 5mg
viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-17
893110201600 viên 800
Drillmen 10
Tadalafil · Tadalafil 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 2 viên Hộp 1 vỉ x 4 viên Hộp 1 vỉ x 8 viên Hộp 3 vỉ x 8 viên Hộp 5 vỉ x 8 viên Hộp 1 vỉ x 10 viên Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Kê khai
2025-07-30
893110155800 Viên 20000
Drillmen 20
Tadalafil · 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 2 viên Hộp 1 vỉ x 4 viên Hộp 1 vỉ x 8 viên Hộp 3 vỉ x 8 viên Hộp 5 vỉ x 8 viên Hộp 1 vỉ x 10 viên Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Kê khai
2025-07-30
893110155900 Viên 25000
DrocefVPC 500
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-01
893110805424 viên 3000
Drocefvpc 250
Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat) · 250mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói x 2g, Hộp 30 gói x 2g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-01
893110203625 gói 1700
Dromasm fort
Drotaverin hydroclorid · 80mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-29
893110285523 viên 590
Dromic 1200 OS
Piracetam · 20% (w/v)
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 20 gói x 6ml, Hộp 30 gói x 6ml, Hộp 50 gói x 6m, gói nhôm
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-12
893110389725 gói 9600
Dromic 1200 OS
Piracetam · 20% (w/v)
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 01 chai x 60ml, Chai PET, nắp nhựa PP, kèm cốc đong chia vạch bằng nhựa PP
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-12
893110389725 chai 86000
Dromic 1200 OS
Piracetam · 20% (w/v)
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 01 chai x 120ml, Chai PET, nắp nhựa PP, kèm cốc đong chia vạch bằng nhựa PP
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-12
893110389725 chai 112000
Dromic 1200 OS
Piracetam · 20% (w/v)
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 20 ống x 6ml, Hộp 30 ống x 6ml, Hộp 50 ống x 6ml, ống nhựa PVC/PE
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-12
893110389725 ống 9800
Dromic 1200 OS
Piracetam · 20% (w/v)
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 20 gói x 12ml, Hộp 30 gói x 12ml, Hộp 50 gói x 12ml, gói nhôm
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-12
893110389725 gói 19000
Dromic 1200 OS
Piracetam · 20% (w/v)
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 01 chai x 90ml, Chai PET, nắp nhựa PP, kèm cốc đong chia vạch bằng nhựa PP
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-12
893110389725 chai 97000
Dromic 2400
1 gói thuốc chứa: Piracetam 2400mg · 2400mg
Thuốc bột pha dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói x 5g, Hộp 20 gói x 5g, Hộp 30 gói x 5g
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-12
893110389525 gói 25000
Dropine FCT 60
Levodropropizin · 60mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-06
893110092900 viên 5500
Dropstar
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) · 0,5 % (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 0,4ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 0,4ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 0,4ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 0,4ml
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-25
893115057200 Ống 6500
Dropstar
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) · 0,5 % (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 ống x 5ml
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-17
893115057200 Ống 36000
Dropstar
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) · 0,5 % (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 ống x 10ml
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-17
893115057200 Ống 60000
Dros-Ta
Drotaverin hydroclorid · 40mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 25 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-05
893110039524 viên 950
Drosperin
Drospirenone 3mg , Ethinyl estradiol 0,03mg · 3mg; 0,03mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 28 viên, (21 viên có chứa hoạt chất, 7 viên chỉ chứa tá dược)
Nhà sản xuất
Laboratorios Recalcine S.A. (Chile)
Kê khai
2025-09-11
780110018923 Viên 5784
Drosperin 20
Drospirenone 3mg; Ethinylestradiol 0,02mg · Drospirenone 3mg; Ethinylestradiol 0,02mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 28 Viên, 24 viên hoạt tính (màu đỏ) và 4 viên giả dược (màu trắng)
Nhà sản xuất
Laboratorios Recalcine S.A. (Chile)
Kê khai
2025-11-06
780110794924 viên 6417
Drosperin 20
Drospirenone 3mg; Ethinylestradiol · 0,02mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 28 Viên, 24 viên hoạt tính (màu đỏ) và 4 viên giả dược (màu trắng)
Nhà sản xuất
Laboratorios Recalcine S.A. (Chile)
Kê khai
2025-08-14
780110794924 Viên 5711
Drotacolic
Drotaverin hydroclorid · 40mg
viên nén
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên; chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-21
893110154825 viên 960
Drotaverine STADA 40 mg
Drotaverin HCl · 40mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 200 viên
Nhà sản xuất
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-07-01
893110833224 viên 609
Drotusc
Drotaverin hydrochlorid · 40mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-14
893110204725 viên 760
Drotusc Forte
Drotaverin hydrochlorid · 80mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-14
893110024600 viên 1400
Droxicef 250mg
Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrate) · 250mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-07
893110494924 viên 1450
Droxicef 500mg
Cefadroxil monohydrate tương đương cefadroxil · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 01 Lọ x 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-23
893110495024 viên 2800
Droxicef 500mg
Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat) · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Kê khai
2023-12-12
VD-23835-15 Viên 2800
Droxikid
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrate) · 250mg
Thuốc cốm
Đóng gói
Hộp 12 gói x 3g; Hộp 14 gói x 3g; Hộp 24 gói x 3g; Hộp 25 gói x 3g
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-05
893110178524 gói 5000
Dryches
Dutasterid · 0,5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-13
893110703324 viên 13000

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.