Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 12171 Cập nhật lần cuối: 2026-07-24 04:03
Xóa

Tìm thấy 11205 bản ghi. Hiển thị 4601–4650. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Glumidtab 600
Glutathion (dưới dạng bột đông khô Glutathion natri) · 600mg
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ; Hộp 01 lọ; Hộp 01 lọ + 1 ống nước cất 10ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-25
893110680824 Lọ 94000
Glupirid 2 - LTF
Glimepiride · 2mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-06
893110400525 viên 4500
Glupirid 4
Glimepiride · 4mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-06
893110400625 viên 6750
Glutaone 300
L-Glutathion reduced · 300mg
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 3ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-14
893110220525 lọ 32300
Glutathion 600mg
Glutathion (dưới dạng bột đông khô Glutathion natri) · 600mg
Thuốc bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ; Hộp 1 lọ và 1 ống nước cất pha tiêm 10ml (SĐK: VD-24865-16); Hộp 10 lọ; Hộp 10 lọ và 10 ống nước cất pha tiêm 10ml (SĐK: VD-24865-16)
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-04
893110367124 lọ 94000
Gluthion 1200
Glutathion (dưới dạng bột đông khô glutathion natri) 1200mg · 1200mg
Thuốc bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ; Hộp 10 lọ x 10 ống
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-11
893110640124 Lọ 199000
Glutoboston
Fluconazol · 150mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 01 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-12
893110363423 Viên 14000
Gluzitop MR 60
Gliclazid 60mg · 60mg
Viên nén tác dụng kéo dài
Đóng gói
Hộp 02 vỉ x 30 viên; Hộp 05 vỉ x 30 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-19
893110208923 viên 1800
Gly4par 30
Gliclazid · 30mg
Viên nén phóng thích kéo dài
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Inventia Healthcare Limited (India)
Kê khai
2025-11-06
890110999024 viên 1000
Gly4par 60
Gliclazid · 60mg
Viên nén phóng thích kéo dài
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Inventia Healthcare Limited (India)
Kê khai
2025-11-28
890110999124 viên 1809
Glyceryl trinitrate 1mg/ml
Mỗi ống 10ml dung dịch chứa: Glyceryl trinitrate (dưới dạng Glyceryl trinitrat trong glucose 1,96%: 510mg) · 10mg
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 10ml
Nhà sản xuất
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Kê khai
2025-10-29
400110017625 ống 129758
Glycinorm-80
Gliclazide 80 mg · 80mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Ipca Laboratories Limited (India)
Kê khai
2026-01-09
VN-19676-16 viên 2200
Glycinorm-80
Gliclazide 80 mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Ipca Laboratories Limited (India)
Kê khai
2024-06-10
VN-19676-16 viên 2200
Glycomet – 1000 SR
Metformin Hydrochloride · 1000mg
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
USV Private Limited (India)
Kê khai
2026-03-02
890110312925 viên 1800
Glyford
500mg · Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid)
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-06
893115048500 viên 3900
Glyree-2
Glimepiride · 2mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 02 vỉ x 15 viên
Nhà sản xuất
Ipca Laboratories Limited (India)
Kê khai
2025-10-08
VN-19984-16 viên 766
Glyree-4
Glimepiride · 4mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Nhà sản xuất
Ipca Laboratories Limited (India)
Kê khai
2025-10-08
VN-19985-16 viên 997
Glyxambi
Empagliflozin 10mg, Linagliptin 5mg · Empagliflozin 10mg, Linagliptin 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Rottendorf Pharma GmbH (Cơ sở đóng gói cấp 1, cấp 2 và dán nhãn: Rottendorf Pharma GmbH (Địa chỉ: Am Fleigendahl 3, 59320 Ennigerloh, Germany)) (Germany)
Kê khai
2026-06-17
400110051226 viên 37627
Godsaves
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat) 75mg · 75mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-16
893110221923 viên 8000
Godsia Gel 0.05%
Tazarotene · 0 5% (w/w)
Gel bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 10g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-01
893110093800 tuýp 95886
Godsia Gel 0.05%
Tazarotene · 0 5% (w/w)
Gel bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 15g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-01
893110093800 tuýp 135639
Godsia Gel 0.05%
Tazarotene · 0 5% (w/w)
Gel bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 30g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-01
893110093800 tuýp 230979
Gogo 100
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrate: 111,92mg) · 100mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói x 2g; Hộp 20 gói x 2g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-25
893110274224 gói 4960
Goldagtin
Vildagliptin · 50mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-22
893110652624 viên 4600
Goldampill 125
Cefdinir · 125mg
Thuốc bột uống
Đóng gói
Hộp 10 gói, 14 gói x 2,5g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-27
893110178925 gói 8500
Goldasmo 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) · 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-23
893110643924 viên 5500
Golddicron
Gliclazide 30mg · 30mg
Viên nén giải phóng có kiểm soát
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Valpharma International S.P.A (Cơ sở xuất xưởng lô: Lamp San Prospero SPA (Địa chỉ: Via Della Pace, 25/A-41030 San Prospero (MO), Italy)) (Italy)
Kê khai
2025-11-14
800110402523 viên 2860
Goldesome (Đóng gói &xuất xưởng: Lamp San Prospero SPA, địa chỉ: Via Della Pace, 25/A-41030 San Prospero (MO), Italy
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesium dihydrat) 40mg · 40 mg
Viên nén bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Valpharma International S.p.a (Ý)
Kê khai
2025-11-17
VN-19113-15 viên 21000
Goldfran
Mỗi 30 ml dung dịch uống có chứa: Betamethason 0,015g · 0,015g
Dung dịch uống nhỏ giọt
Đóng gói
Hộp 1 chai x 30ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-09
893110937124 chai 60000
Goldgro W
Cholecalciferol · 400IU
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-27
893110344723 viên 2100
Goldquino 5mg/ml Injection
Levofloxacin hemihydrat (tương đương levofloxacin 0,75g) · 0,76869g
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Thùng carton 10 Túi x 150ml
Nhà sản xuất
JW Life Science Corporation (Republic of Korea)
Kê khai
2025-11-03
880115332025 túi 175000
Goldsorbid 10mg
Aripiprazole · 10mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Laboratorios Liconsa SA (Spain)
Kê khai
2025-12-18
840110421725 viên 18800
Goldsorbid 15mg
Aripiprazole · 15mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Laboratorios Liconsa SA (Spain)
Kê khai
2025-12-18
840110421825 viên 27000
Golduling
Tadalafil · 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-18
893110490824 viên 32000
Goldvoxin
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 250mg/50ml · 250mg/50ml
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp chứa 10 túi nhôm, mỗi túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 50 ml dung dịch truyền tĩnh mạch
Nhà sản xuất
InfoRLife SA. (Thụy Sĩ)
Kê khai
2025-11-26
VN-19111-15 túi 93000
Goldzovir
Aciclovir 50mg/g · 50mg/g
Kem bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 10g
Nhà sản xuất
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) (Bồ Đào Nha)
Kê khai
2024-06-27
VN-21247-18 tuýp 118000
Golheal 300
Thioctic acid (Alpha Lipoic Acid) · 300mg
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 15 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-11
893110307124 viên 12000
Goliot
Mỗi viên nang cứng có chứa cao khô lá bạch quả (Ginkgo biloba L.), (trong đó có chứa Ginkgo flavone glycoside 25,08 - 34,02mg, Bilobalide 2,96 – 4,03mg và Ginkgolides A, B, C 3,19 – 4,28 mg) 120mg · Mỗi viên nang cứng có chứa cao khô lá bạch quả (Ginkgo biloba L.), (trong đó có chứa Ginkgo flavone glycoside 25,08 - 34,02mg, Bilobalide 2,96 – 4,03mg và Ginkgolides A, B, C 3,19 – 4,28 mg) 120mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
S.C. Slavia Pharm S.R.L. (Romania)
Kê khai
2025-07-31
594210723124 Viên 8500
Goliot
Mỗi viên nang cứng có chứa cao khô lá bạch quả (Ginkgo biloba L.), (trong đó có chứa Ginkgo flavone glycoside 16,72 - 22,68mg, Bilobalide 1,98 – 2,69mg và Ginkgolides A, B, C 2,13 – 2,86mg) 80mg · Mỗi viên nang cứng có chứa cao khô lá bạch quả (Ginkgo biloba L.), (trong đó có chứa Ginkgo flavone glycoside 16,72 - 22,68mg, Bilobalide 1,98 – 2,69mg và Ginkgolides A, B, C 2,13 – 2,86mg) 80mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
S.C. Slavia Pharm S.R.L. (Romania)
Kê khai
2025-07-31
594210723224 Viên 7000
Golzynir
Cefdinir · 125mg
Viên nén phân tán
Đóng gói
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-09
893110718224 viên 6900
Gomes
Methylprednisolon · 16mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Kê khai
2025-07-31
893110134025 Viên 3500
Gon Sa Atzeti
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 10mg; Ezetimibe 10mg · 10mg; 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-05
893110384724 viên 6000
Gon Sa Ezeti-10
Ezetimibe · 10mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-05
893110384824 viên 3500
Gonal-f
Follitropin alfa · 150IU/0,24ml
Dung dịch tiêm pha sẵn trong bút
Đóng gói
Hộp 1 bút tiêm chứa dung dịch tiêm pha sẵn và 4 kim tiêm
Nhà sản xuất
Merck Serono S.p.A. (Ý)
Kê khai
2025-12-22
800410174500 bút tiêm 1552334
Gonal-f
Follitropin alfa · 450IU/0,72 mL
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 ống (cartridge) chứa 1 bút đóng sẵn dung dịch tiêm và 12 kim tiêm
Nhà sản xuất
Merck Serono S.p.A (Ý)
Kê khai
2025-12-03
800410037723 bút tiêm 4184100
Gonal-f
Follitropin alfa · 300 IU/0,48 mL
Dung dịch tiêm pha sẵn trong bút
Đóng gói
Hộp gồm 1 bút chứa dung dịch tiêm pha sẵn và 8 kim để dùng với bút tiêm
Nhà sản xuất
Merck Serono S.p.A. (Ý)
Kê khai
2025-12-03
QLSP-891-15 bút tiêm 3054901
Gonal-f
Follitropin alfa · 900IU/1,44mL
Dung dịch tiêm pha sẵn trong bút
Đóng gói
Hộp 1 ống (cartridge) chứa trong 1 bút có sẵn 1,44ml dung dịch tiêm và 16 kim để dùng với bút tiêm.
Nhà sản xuất
Merck Serono S.p.A (Ý)
Kê khai
2025-12-03
QLSP-H02-1074-17 bút tiêm 8368200
Gonal-f
Follitropin alfa · 150IU/0,25ml
Dung dịch tiêm pha sẵn trong bút
Đóng gói
Hộp 1 bút tiêm chứa dung dịch tiêm pha sẵn và 4 kim tiêm
Nhà sản xuất
Merck Serono S.p.A. (Ý)
Kê khai
2025-07-29
800410174500 Bút tiêm 1552334
Gonzalez-250
Deferasirox · 250mg
Viên nén phân tán trong nước
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-29
893110385024 viên 134000
Gored tablet
Eperisone Hydrochloride · 50mg
Viên nén bao đường
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Young Poong Pharmaceutical Co.,Ltd (Korea)
Kê khai
2025-12-12
880110993324 viên 3383

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.