Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 12171 Cập nhật lần cuối: 2026-07-24 04:03
Xóa

Tìm thấy 11205 bản ghi. Hiển thị 4651–4700. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Gorsyta Orodispersible Tablet
Olanzapine 5 mg · 5 mg
Viên nén phân tán trong miệng
Đóng gói
Hộp 8 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Kê khai
2025-11-12
VN-23008-22 viên 5800
Gotamas
Pitavastatin (dưới dạng tương đương Pitavastatin calcium 1,045mg) · 1mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2024-04-19
893110247924 viên 9986
Gourcuff-2,5
Alfuzosin HCl · 2,5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-05
893110660724 viên 4200
Gourcuff-5
Alfuzosin HCl · 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-05
893110703524 viên 6000
Grabulcure
Fluconazole · 150mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
Kê khai
2025-11-14
890110345325 viên 3500
Gracox
Celecoxib · 200mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
Kê khai
2025-11-28
890110996324 viên 2000
Gradom
Domperidone (dưới dạng domperidone maleate) 10mg · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
Kê khai
2026-03-18
890110432623 viên 800
Grafalon
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit · 20mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 10 lọ x 5ml
Nhà sản xuất
Neovii Biotech GmbH (Đức)
Kê khai
2026-04-24
1405/QLD-KD (20/04/2026) lọ 15920000
Grafalon
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit · 20mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 10 lọ x 5ml
Nhà sản xuất
Neovii Biotech GmbH (Đức)
Kê khai
2026-04-24
1409/QLD-KD (20/04/2026) lọ 15920000
Grafalon
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit · 20mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 10 lọ x 5ml
Nhà sản xuất
Neovii Biotech GmbH (Đức)
Kê khai
2026-04-24
1410/QLD-KD (20/04/2026) lọ 15920000
Grafalon
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit · 20mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 10 lọ x 5ml
Nhà sản xuất
Neovii Biotech GmbH (Đức)
Kê khai
2026-04-24
1411/QLD-KD (20/04/2026) lọ 15920000
Grafalon
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit · 20mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 10 lọ x 5ml
Nhà sản xuất
Neovii Biotech GmbH (Đức)
Kê khai
2026-01-10
3986/QLD-KD (10/11/2025) lọ 15920000
Grafalon
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit · 20mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 10 lọ x 5ml
Nhà sản xuất
Neovii Biotech GmbH (Đức)
Kê khai
2026-01-10
2367/QLD-KD (09/07/2024) lọ 15920000
Grafalon
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit · 20mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 10 lọ x 5ml
Nhà sản xuất
Neovii Biotech GmbH (Đức)
Kê khai
2026-01-10
2368/QLD-KD (09/07/2024) lọ 15920000
Grafalon
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit · 20mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 10 lọ x 5ml
Nhà sản xuất
Neovii Biotech GmbH (Đức)
Kê khai
2026-01-10
2509/QLD-KD (18/07/2024) lọ 15920000
Grafalon
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit · 20mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 10 lọ x 5ml
Nhà sản xuất
Neovii Biotech GmbH (Đức)
Kê khai
2026-01-06
2471/QLD-KD (26/08/2025) lọ 15920000
Grafalon
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit · 20mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 10 lọ x 5ml
Nhà sản xuất
Neovii Biotech GmbH (Đức)
Kê khai
2026-01-06
2036/QLD-KD (18/07/2025) lọ 15920000
Grafalon
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit · 20mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 10 lọ x 5ml
Nhà sản xuất
Neovii Biotech GmbH (Đức)
Kê khai
2026-01-06
2037/QLD-KD (18/07/2025) lọ 15920000
Grafalon
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit · 20mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 10 lọ x 5ml
Nhà sản xuất
Neovii Biotech GmbH (Đức)
Kê khai
2026-01-06
1622/QLD-KD (06/06/2025) lọ 15920000
Grafalon
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit · 20mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 10 lọ x 5ml
Nhà sản xuất
Neovii Biotech GmbH (Đức)
Kê khai
2026-01-06
3838/QLD-KD (29/11/2024) lọ 15920000
Grafalon
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit · 20mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 10 lọ x 5ml
Nhà sản xuất
Neovii Biotech GmbH (Đức)
Kê khai
2025-11-13
3532/QLD-KD lọ 15920000
Gramadol capsules
Paracetamol 325mg, Tramadol Hydrochloride 37,5mg · Paracetamol 325mg, Tramadol Hydrochloride 37,5mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Ltd (India)
Kê khai
2025-12-16
890111136024 viên 6900
Grani-Denk 1mg/ml
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydrochloride) · 1mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm hoặc truyền
Đóng gói
Hộp 5 ống x 3ml
Nhà sản xuất
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Germany)
Kê khai
2025-11-21
400110352124 ống 230000
Grani-Denk 1mg/ml
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydrochloride) · 1mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm hoặc truyền
Đóng gói
Hộp 5 ống x 1ml
Nhà sản xuất
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Germany)
Kê khai
2025-11-21
400110352124 ống 36900
Grani-Denk 1mg/ml
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydrochloride) · 1mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm hoặc truyền
Đóng gói
Hộp 5 ống x 3ml
Nhà sản xuất
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Germany)
Kê khai
2025-11-05
400110352124 ống 230769
Grani-Denk 1mg/ml
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydrochloride) · 1mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm hoặc truyền
Đóng gói
Hộp 5 ống x 1ml
Nhà sản xuất
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Germany)
Kê khai
2025-11-05
400110352124 ống 41538
Granisetron 1mg/ml
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid) · 1mg/ml
Dung dịch đậm đặc để tiêm, tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 5 ống x 1 ml; hộp 10 ống x 1 ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-31
893110013526 ống 45000
Granisetron 1mg/ml
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid) · 1mg/ml
Dung dịch đậm đặc để tiêm, tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 5 ống x 3 ml; hộp 10 ống x 3 ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-31
893110013526 ống 129000
Granisetron Bidiphar 1mg/ml
Granisetron (dưới dạng granisetron hydrochloride) · 1mg/1ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm hoặc tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 5 ống x 1ml; Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml; Hộp 100 ống x 1ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-29
893110454025 ống 45000
Granisetron Kabi 1mg/ml
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid) · 1mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm hoặc tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 5 ống x 1ml
Nhà sản xuất
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A. (Portugal)
Kê khai
2026-02-12
560110987324 ống 63000
Granpro 125
Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrat) · 125mg
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói x 2,5g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-16
893110144700 gói 16500
Grantofi 100
Tofisopam · 100mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, vỉ PVC/Al; Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, vỉ Al/Al
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-04
893110278525 viên 14500
Grantofi 50
Tofisopam · 50mg
viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ PVC/Al; Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Al/Al
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-04
893110278625 viên 7800
Granucine
L-Isoleucin 952mg; L-Leucin 1904mg; L-Valin 1144mg · L-Isoleucin 952mg; L-Leucin 1904mg; L-Valin 1144mg
Thuốc cốm
Đóng gói
Hộp 21 gói x 4,74g; Hộp 30 gói x 4,74g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-13
893110745224 Gói 12000
Grazincure
Kẽm sulfat monohydrat 27,449mg tương đương với Kẽm · 10mg
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 Chai x 100ml
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Limited (India)
Kê khai
2026-07-07
890110451725 viên 50000
Grazincure
Kẽm sulfat monohydrat 27,449mg tương đương với Kẽm · 10mg
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 Chai x 60ml; Hộp 1 Chai x 100ml
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Limited (India)
Kê khai
2025-12-16
890110451725 chai 30000
Grazyme
Alpha amylase (dưới dạng Diatase nấm 1:800) 100m; Papain 100mg; Simethicon 30mg · Alpha amylase 100mg; Papain 100mg; Simethicon 30mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Limited (India)
Kê khai
2026-04-29
890110007200 viên 4500
Grinterol 250mg Capsules
Ursodeoxycholic acid 250mg · 250mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3, 5, 6, 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
AS Grindeks (Latvia)
Kê khai
2025-11-21
VN-22723-21 viên 13500
Griseofulvin
Griseofulvin · 500mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-14
893110257000 viên 2148
Griseofulvin 500
Griseofulvin · 500mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-10
893110881124 viên 1600
Griseofulvin 500mg
Griseofulvin · 500mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-27
893110176424 viên 2100
Griseofulvin 500mg
Griseofulvin · 500mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-16
893110229900 viên 1820
Griseofulvin Vidipha 500
Griseofulvin · 500mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-30
893110102300 viên 1820
Grobend 400
Dexibuprofen · 400mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-04
893110291800 viên 2500
Grovamix
Metronidazol 125mg; Spiramycin 750000IU · 125mg; 750000IU
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-09
893115445324 viên 3000
Growpone 10%
Calcium gluconate · 95,5mg/ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 10ml
Nhà sản xuất
Farmak Joint Stock Company (Ukraine)
Kê khai
2026-06-17
VN-16410-13 ống 19800
Guarente-16
Candesartan cilexetil · 16mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, nhôm - nhôm
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-13
893110152324 viên 6500
Guarente-8
Candesartan cilexetil · 8mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, nhôm - nhôm
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-11
893110152424 viên 3952
Guarente-8
Candesartan cilexetil 8mg · 8mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Kê khai
2024-01-23
VD-28461-17 Viên 3952
Gumitic
Acid alpha lipoic · 200mg
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-20
893110395623 viên 8000

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.