Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 270329 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-16 Cập nhật lần cuối: 2026-07-23 03:32
Xóa

Tìm thấy 270329 bản ghi. Hiển thị 5301–5350. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
MORPHIN
Morphin
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml x 1ml · Tiêm
Số lượng
300 Ống
Thành tiền
2677500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30014
893111093823 Ống 8925 2026-06-25
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried El Masnou, S.A (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35001
840110307725 lọ 41800 2026-06-25
Meloxicam DS 15mg/1.5ml solution for injection
Meloxicam
Hàm lượng / Dạng
15mg/1,5ml · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
48000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Vetprom AD (Bungary)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30014
380110964024 Ống 16000 2026-06-25
Menison 4mg
Methylprednisolone
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
13500 Viên
Thành tiền
11475000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66020
893110693624 Viên 850 2026-06-25
Menison 4mg
Methylprednisolone
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
13500 Viên
Thành tiền
11475000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66020
VD-23842-15 Viên 850 2026-06-25
Metazydyna
Trimetazidin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
567000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
590110170400 Viên 1890 2026-06-25
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
Số lượng
8000 Ống
Thành tiền
168000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30014
400100083323 Ống 21000 2026-06-25
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
Số lượng
10000 Lọ
Thành tiền
750000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01010
300410305724 Lọ 75000 2026-06-25
Mongor 750
Glucosamin
Hàm lượng / Dạng
750mg · Uống
Số lượng
129500 Viên
Thành tiền
581973000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893100316200 Viên 4494 2026-06-25
Morphin 30mg
Morphin
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
20000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30014
VD-19031-13 Viên 10000 2026-06-25
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
50 Lọ
Thành tiền
3375000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật Bản)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30014
499110415423 Lọ 67500 2026-06-25
Mạch môn sao vàng
Mạch môn
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
100000 Gam
Thành tiền
44100000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Đông y dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35066
VCT-00487-24 Gam 441 2026-06-25
Mạn kinh tử sao vàng
Mạn kinh tử
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
80000 Gam
Thành tiền
34714240
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35066
VCT-00419-23 Gam 434 2026-06-25
Mẫu đơn bì
Mẫu đơn bì
Hàm lượng / Dạng
Mẫu đơn bì · Uống
Số lượng
250000 Gram
Thành tiền
156712500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67050
VCT-00398-23 Gram 627 2026-06-25
Mẫu đơn bì
Mẫu đơn bì
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
80000 Gam
Thành tiền
43680000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35066
VCT-00115-21 Gam 546 2026-06-25
Mộc hương
Mộc hương
Hàm lượng / Dạng
Mộc hương · Uống
Số lượng
5000 Gram
Thành tiền
1391250
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67050
VCT-00316-22 Gram 278 2026-06-25
Mộc hương
Mộc hương
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
60000 Gam
Thành tiền
11969520
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35066
VCT-00316-22 Gam 199 2026-06-25
Mộc qua
Mộc qua
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
300000 Gam
Thành tiền
42300000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35066
VCT-00340-22 Gam 141 2026-06-25
Nady-Spasmyl
Alverin citrat + simethicon
Hàm lượng / Dạng
60mg + 80mg · Uống
Số lượng
232500 Viên
Thành tiền
346657500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110627724 Viên 1491 2026-06-25
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
Hàm lượng / Dạng
2.000 IU/ml;1ml · Tiêm
Số lượng
500 Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
Thành tiền
62500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66015
QLSP-920-16 Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch 125000 2026-06-25
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
6600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30014
893100218900 Lọ 1320 2026-06-25
Nephgold
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
5,4%; 250ml · Tiêm truyền
Số lượng
250 Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
Thành tiền
27500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66015
880110015825 Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch 110000 2026-06-25
Neuropyl 400
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
90000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30014
893110426624 Viên 450 2026-06-25
Neutasol
Clobetasol propionat
Hàm lượng / Dạng
0,05% (w/w) x 30g · Dùng ngoài
Số lượng
800 Tuýp
Thành tiền
22800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30014
893100051824 Tuýp 28500 2026-06-25
Nexium
Esomeprazol
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
500 Gói
Thành tiền
11228000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30014
VN-17834-14 Gói 22456 2026-06-25
Ngũ gia bì chân chim
Ngũ gia bì chân chim
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
400000 Gam
Thành tiền
22400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35066
CB.DL-00087-23 Gam 56 2026-06-25
Ngưu tất
Ngưu tất
Hàm lượng / Dạng
Ngưu tất · Uống
Số lượng
450000 Gram
Thành tiền
85050000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67050
VCT-00065-20 Gram 189 2026-06-25
Ngọc trúc
Ngọc trúc
Hàm lượng / Dạng
Ngọc trúc · Uống
Số lượng
100000 Gram
Thành tiền
73290000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67050
VCT-00443-23 Gram 733 2026-06-25
Ngọc trúc
Ngọc trúc
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
30000 Gam
Thành tiền
12222000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Đông y dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35066
22.CBVT/TL/2025 Gam 407 2026-06-25
Nitromint
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Hàm lượng / Dạng
0,08g/10g · Phun mù
Số lượng
300 Chai
Thành tiền
49410000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30014
VN-20270-17 Chai 164700 2026-06-25
Nolvadex-D
Tamoxifen (dưới dạng Tamoxifen citrat)
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
2841500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca UK Limited (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30014
VN-19007-15 Viên 5683 2026-06-25
Notired Eff Strawberry
Calci glycerophosphat+ magnesi gluconat
Hàm lượng / Dạng
456mg + 426mg · Uống
Số lượng
246000 Viên
Thành tiền
981540000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-23875-15 Viên 3990 2026-06-25
Nước Oxy già 3%
Hydrogen peroxyd
Hàm lượng / Dạng
3%/50ml · Dùng ngoài
Số lượng
1200 Chai
Thành tiền
3000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30014
893100902024 Chai 2500 2026-06-25
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
Hàm lượng / Dạng
5ml · Tiêm
Số lượng
46000 Ống
Thành tiền
23460000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110124925 Ống 510 2026-06-25
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
Hàm lượng / Dạng
10ml · Tiêm
Số lượng
150000 Ống
Thành tiền
110250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30014
VD-18797-13 Ống 735 2026-06-25
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
Hàm lượng / Dạng
5ml · Tiêm
Số lượng
60000 Ống
Thành tiền
39300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01010
VD-24904-16 Ống 655 2026-06-25
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
2mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
1000 Túi
Thành tiền
160000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
840115010223 Túi 160000 2026-06-25
PARTAMOL TAB.
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
21000 Viên
Thành tiền
11550000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66020
893100156725 Viên 550 2026-06-25
Papaverin 2%
Papaverin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
40mg/ 2ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
1050000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30014
893110138924 Ống 2100 2026-06-25
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
1000mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
9000 Lọ
Thành tiền
84150000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30014
893110069625 Lọ 9350 2026-06-25
Paracetamol Kabi AD
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
1g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
7000 Lọ
Thành tiền
189000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T52 · 52004
400110022023 Lọ 27000 2026-06-25
Parastad Kid
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
27000 Viên
Thành tiền
40500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893100462423 Viên 1500 2026-06-25
Pdsolone-125 mg
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
125mg · Tiêm
Số lượng
11219 Lọ
Thành tiền
583388000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Swiss Parenterals Pvt. Ltd (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01929
VN-21913-19 Lọ 52000 2026-06-25
Pdsolone-125 mg
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
125mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Swiss Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OT8
890110034425 Lọ 54500 2026-06-25
Pdsolone-125 mg
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
125mg · Tiêm
Số lượng
250 Lọ
Thành tiền
13000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Swiss Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OT8
890110034425 Lọ 52000 2026-06-25
Penresit 1mg
Repaglinid
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
399000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Actavis.Ltd (Malta)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
535110339125 Viên 3990 2026-06-25
Pharmox IMP 250mg
Amoxicilin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
16000 Gói
Thành tiền
79200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110136725 Gói 4950 2026-06-25
Phenobarbital 0,1 g
Phenobarbital
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
200 Viên
Thành tiền
147000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30014
893112685524 Viên 735 2026-06-25
Phuzibi
Kẽm gluconat
Hàm lượng / Dạng
20mg Kẽm · Uống
Số lượng
141500 Viên
Thành tiền
89145000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893100279900 Viên 630 2026-06-25
Phòng phong
Phòng phong
Hàm lượng / Dạng
Phòng phong · Uống
Số lượng
230000 Gram
Thành tiền
165910500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67050
VCT-00169-21 Gram 721 2026-06-25

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.