Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 270329 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-16 Cập nhật lần cuối: 2026-07-23 03:32
Xóa

Tìm thấy 270329 bản ghi. Hiển thị 5351–5400. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Phục thần
Phục thần
Hàm lượng / Dạng
Phục thần · Uống
Số lượng
120000 Gram
Thành tiền
44100000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67050
VCT-00447-23 Gram 368 2026-06-25
Piracetam 800
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
800mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
120000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30014
VD-20985-14 Viên 1200 2026-06-25
Pleminos Fort
Diosmin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
98200 Viên
Thành tiền
780690000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110649024 Viên 7950 2026-06-25
Powerforte
Calci carbonat + calci gluconolactat
Hàm lượng / Dạng
350mg + 3.500mg · Uống
Số lượng
91500 Viên
Thành tiền
356850000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893100316400 Viên 3900 2026-06-25
Prednisolon
Prednisolon
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
10200 Viên
Thành tiền
867000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66020
893110375523 Viên 85 2026-06-25
Prednison 20
Prednison
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
29500 Viên
Thành tiền
58852500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110201700 Viên 1995 2026-06-25
Prodertonic
Sắt fumarat + acid folic
Hàm lượng / Dạng
182mg + 0,5mg · Uống
Số lượng
72700 Viên
Thành tiền
50163000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893100627224 Viên 690 2026-06-25
Pyrazinamid
Pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
173000 Viên
Thành tiền
134767000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96 · 96002
893110441024 Viên 779 2026-06-25
Quincef 1g
Cefuroxim
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
18000 Lọ
Thành tiền
691128000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hóa - dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110270725 Lọ 38396 2026-06-25
Quế (Vỏ thân, vỏ cành)
Quế nhục
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
30000 Gam
Thành tiền
4770000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35066
CB.DL-00195-23 Gam 159 2026-06-25
Ramipril GP
Ramipril
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medinfar Manufacturing S.A. (Bồ Đào Nha)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35001
560110037625 viên 5481 2026-06-25
Rhomatic Gel α
Diclofenac
Hàm lượng / Dạng
1g/100g; 18,5g · Bôi
Số lượng
3000 Tuýp
Thành tiền
58500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893100267523 Tuýp 19500 2026-06-25
Rifampicin 150mg
Rifampicin
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
13500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96 · 96002
893110173323 Viên 2250 2026-06-25
Rinalix-Xepa
Indapamid
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
33800 Viên
Thành tiền
121680000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD. (Malaysia)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
955110034623 Viên 3600 2026-06-25
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
Hàm lượng / Dạng
50mg/5ml · Tiêm
Số lượng
1500 Ống
Thành tiền
71250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01010
VD-35273-21 Ống 47500 2026-06-25
Rodogyl
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000IU + 125mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
225750000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi S.R.L (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30014
800115002200 Viên 9030 2026-06-25
Sa sâm
Sa sâm
Hàm lượng / Dạng
Sa sâm · Uống
Số lượng
185000 Gram
Thành tiền
55361250
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67050
VCT-00167-21 Gram 299 2026-06-25
Salres 100mcg Aerosol Inhaler
Salbutamol sulfat
Hàm lượng / Dạng
0,1205mg · Đường hô hấp
Số lượng
100 Bình
Thành tiền
4990000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Deva Holding A.Ş. (Thổ Nhĩ Kỳ)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66020
868115349224 Bình 49900 2026-06-25
Sanlein 0.3
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
6000 Lọ
Thành tiền
756000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto (Nhật)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01911
VN-19343-15 Lọ 126000 2026-06-25
Sanlein 0.3
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto (Nhật)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01936
VN-19343-15 Lọ 126000 2026-06-25
Silygamma
Silymarin
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
394800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30014
VN-16542-13 Viên 4935 2026-06-25
Simponi I.V.
Golimumab
Hàm lượng / Dạng
50mg/4ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cilag AG (Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OT8
760410037223 Lọ 16528050 2026-06-25
Simponi I.V.
Golimumab
Hàm lượng / Dạng
50mg/4ml · Tiêm truyền
Số lượng
10 Lọ
Thành tiền
119982600
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cilag AG (Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OT8
760410037223 Lọ 11998260 2026-06-25
Sinh địa
Sinh địa
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
300000 Gam
Thành tiền
38400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35066
VCT-00112-21 Gam 128 2026-06-25
Skeleton
Methylene Diphosphonate (MDP)
Hàm lượng / Dạng
5mg · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
546 Lọ
Thành tiền
447720000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medi- Radiopharma Kft (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T48 · 48126
KD.2026.1201.1 Lọ 820000 2026-06-25
Soli-Medon 125
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
125mg · Tiêm
Số lượng
230 Lọ
Thành tiền
5747700
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110125425 Lọ 24990 2026-06-25
Spinolac fort
Furosemid + spironolacton
Hàm lượng / Dạng
40mg + 50mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
2436000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66020
893110221124 Viên 2436 2026-06-25
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000 I.U + 125mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
40000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30014
893115097124 Viên 1600 2026-06-25
Spironolacton Cap DWP 50mg
Spironolacton
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
200 Viên
Thành tiền
378000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66020
893110031424 Viên 1890 2026-06-25
Stavacor
Pravastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
14000 Viên
Thành tiền
82600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38100
893110475824 Viên 5900 2026-06-25
Sulfadiazin Bạc
Sulfadiazin bạc
Hàm lượng / Dạng
1% x 20g · Dùng ngoài
Số lượng
700 Tuýp
Thành tiền
20580000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30014
893100130725 Tuýp 29400 2026-06-25
Suncevit
Vitamin C
Hàm lượng / Dạng
100mg/5ml · Uống
Số lượng
20500 Ống
Thành tiền
43665000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-35611-22 Ống 2130 2026-06-25
Sunigam 100
Tiaprofenic acid
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
45000 Viên
Thành tiền
225000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110885724 Viên 5000 2026-06-25
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
Hàm lượng / Dạng
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
9840000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66020
VD-25905-16 Lọ 32800 2026-06-25
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
Hàm lượng / Dạng
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
9840000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66020
893100182624 Lọ 32800 2026-06-25
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
Hàm lượng / Dạng
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
Số lượng
700 Lọ
Thành tiền
22960000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30014
893100182624 Lọ 32800 2026-06-25
Sài hồ
Sài hồ
Hàm lượng / Dạng
Sài hồ · Uống
Số lượng
120000 Gram
Thành tiền
84672000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67050
VCT-00401-23 Gram 706 2026-06-25
Sài hồ chích giấm
Sài hồ
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
60000 Gam
Thành tiền
26623200
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35066
VCT-00186-22 Gam 444 2026-06-25
Sơn thù
Sơn thù
Hàm lượng / Dạng
Sơn thù · Uống
Số lượng
80000 Gram
Thành tiền
31920000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67050
VCT-00402-23 Gram 399 2026-06-25
Sơn thù chưng rượu
Sơn thù
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
80000 Gam
Thành tiền
26880000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35066
VCT-00575-25 Gam 336 2026-06-25
TBGifmox 1g
Amoxicilin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
32000 Viên
Thành tiền
112000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110470825 Viên 3500 2026-06-25
TBGifmox 250mg
Amoxicilin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
3000 Gói
Thành tiền
7470000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110471025 Gói 2490 2026-06-25
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
Hàm lượng / Dạng
50mg,300mg,300mg · Uống
Số lượng
510000 Viên
Thành tiền
1676370000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T96 · 96002
890110445523 Viên 3287 2026-06-25
Tam thất
Tam thất
Hàm lượng / Dạng
Tam thất · Uống
Số lượng
10000 Gram
Thành tiền
12421500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67050
VCT-00403-23 Gram 1242 2026-06-25
Tang bạch bì
Tang bạch bì
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
150000 Gam
Thành tiền
16065000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35066
VCT-00503-24 Gam 107 2026-06-25
Tang ký sinh
Tang ký sinh
Hàm lượng / Dạng
Tang ký sinh · Uống
Số lượng
220000 Gram
Thành tiền
24255000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67050
VCT-00227-22 Gram 110 2026-06-25
Tang ký sinh
Tang ký sinh
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
500000 Gam
Thành tiền
57123000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35066
VCT-00435-23 Gam 114 2026-06-25
Taxedac Eye Drops
Moxifloxacin + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(25mg+5mg)/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
1993900
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82002
893110843124 Lọ 19939 2026-06-25
Tegrucil-1
Acenocoumarol
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
1200 Viên
Thành tiền
2940000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T04 · 04014
893110283323 Viên 2450 2026-06-25
Tenadol 1000
Cefamandol
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Tiêm
Số lượng
5200 Lọ
Thành tiền
329331600
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38100
VD-35454-21 Lọ 63333 2026-06-25

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.