|
Tenadol 1000
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat)
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Tiêm
- Số lượng
- 20000 Lọ
- Thành tiền
- 1260000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30014
|
VD-35454-21 |
1000mg
Tiêm
|
Lọ |
20000
|
63000
|
1260000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T30
30014
|
2026-06-25 |
|
Thelizin
Alimemazin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 6800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95012
|
893100288523 |
5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
68
|
6800000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T95
95012
|
2026-06-25 |
|
Thiên ma
Thiên ma
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 80000 Gam
- Thành tiền
- 110880000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Đông y dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35066
|
CB.DL-00038-23 |
Uống
|
Gam |
80000
|
1386
|
110880000
|
N2 |
CTCP Đông y dược Thăng Long
Việt Nam
|
T35
35066
|
2026-06-25 |
|
Thiên môn đông
Thiên môn đông
- Hàm lượng / Dạng
- Thiên môn đông · Uống
- Số lượng
- 65000 Gram
- Thành tiền
- 39653250
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T67 · 67050
|
VCT-00230-22 |
Thiên môn đông
Uống
|
Gram |
65000
|
610
|
39653250
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm
Việt Nam
|
T67
67050
|
2026-06-25 |
|
Thiên niên kiện
Thiên niên kiện
- Hàm lượng / Dạng
- Thiên niên kiện · Uống
- Số lượng
- 450000 Gram
- Thành tiền
- 73237500
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T67 · 67050
|
VD-33336-19 |
Thiên niên kiện
Uống
|
Gram |
450000
|
163
|
73237500
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T67
67050
|
2026-06-25 |
|
Thiên niên kiện
Thiên niên kiện
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 200000 Gam
- Thành tiền
- 23800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35066
|
CB.DL-00200-23 |
Uống
|
Gam |
200000
|
119
|
23800000
|
N2 |
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T35
35066
|
2026-06-25 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,20 g; Cát cánh 1,80 g; Bách bộ 2,79 g; Tiền hồ 1,80 g; Tang bạch bì 1,80 g; Thiên môn 2,70 g; Bạch linh 1,80 g; Cam thảo 0,90 g; · Uống
- Số lượng
- 500 Chai
- Thành tiền
- 13860000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54133
|
893100311500 |
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,20 g; Cát cánh 1,80 g; Bách bộ 2,79 g; Tiền hồ 1,80 g; Tang bạch bì 1,80 g; Thiên môn 2,70 g; Bạch linh 1,80 g; Cam thảo 0,90 g;
Uống
|
Chai |
500
|
27720
|
13860000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54133
|
2026-06-25 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 20998000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30014
|
690111338025 |
0,1mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
10499
|
20998000
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
Trung Quốc
|
T30
30014
|
2026-06-25 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 0.5mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 28000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30014
|
690111337925 |
0.5mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
28000
|
28000000
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
Trung Quốc
|
T30
30014
|
2026-06-25 |
|
Thăng ma
Thăng ma
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 100000 Gam
- Thành tiền
- 61185100
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35066
|
VCT-00269-22 |
Uống
|
Gam |
100000
|
612
|
61185100
|
N2 |
CTCP Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T35
35066
|
2026-06-25 |
|
Thương truật
Thương truật
- Hàm lượng / Dạng
- Thương truật · Uống
- Số lượng
- 150000 Gram
- Thành tiền
- 98910000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T67 · 67050
|
VCT-00365-23 |
Thương truật
Uống
|
Gram |
150000
|
659
|
98910000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T67
67050
|
2026-06-25 |
|
Thương truật sao vàng
Thương truật
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 250000 Gam
- Thành tiền
- 84525000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Đông y dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35066
|
35.CBVT/TL/2025 |
Uống
|
Gam |
250000
|
338
|
84525000
|
N2 |
CTCP Đông y dược Thăng Long
Việt Nam
|
T35
35066
|
2026-06-25 |
|
Thổ phục linh
Thổ phục linh
- Hàm lượng / Dạng
- Thổ phục linh · Uống
- Số lượng
- 350000 Gram
- Thành tiền
- 52920000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T67 · 67050
|
VCT-00364-23 |
Thổ phục linh
Uống
|
Gram |
350000
|
151
|
52920000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T67
67050
|
2026-06-25 |
|
Thục địa
Thục địa
- Hàm lượng / Dạng
- Thục địa · Uống
- Số lượng
- 180000 Gram
- Thành tiền
- 40446000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T67 · 67050
|
VCT-00151-21 |
Thục địa
Uống
|
Gram |
180000
|
225
|
40446000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T67
67050
|
2026-06-25 |
|
Tinidazol Kabi
Tinidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 13000 Chai
- Thành tiền
- 186433000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30014
|
893115051523 |
500mg/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
13000
|
14341
|
186433000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T30
30014
|
2026-06-25 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 51450000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30014
|
VN-20587-17 |
(3mg + 1mg)/1ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
51450
|
51450000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T30
30014
|
2026-06-25 |
|
Trasolu
Tramadol
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 15370 Ống
- Thành tiền
- 99136500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95002
|
893111872924 |
100mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
15370
|
6450
|
99136500
|
N4 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Việt Nam
|
T95
95002
|
2026-06-25 |
|
Trivit-B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- (100mg + 50mg + 1mg)/ 3ml · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 135000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd. (Thái Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01010
|
VN-19998-16 |
(100mg + 50mg + 1mg)/ 3ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
13500
|
135000000
|
N5 |
T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd.
Thái Lan
|
T01
01010
|
2026-06-25 |
|
Trạch tả
Trạch tả
- Hàm lượng / Dạng
- Trạch tả · Uống
- Số lượng
- 120000 Gram
- Thành tiền
- 23310000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T67 · 67050
|
VCT-00367-23 |
Trạch tả
Uống
|
Gram |
120000
|
194
|
23310000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T67
67050
|
2026-06-25 |
|
Tygepol 50mg lyophilized powder for Solution for I.V. Infusion
Tigecyclin*
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Tiêm
- Số lượng
- 20 Lọ
- Thành tiền
- 13900000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç Sanayi ve Ticaret Anonim Şirketi (Thổ Nhĩ Kỳ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OT8
|
868110427623 |
50mg
Tiêm
|
Lọ |
20
|
695000
|
13900000
|
N2 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç Sanayi ve Ticaret Anonim Şirketi
Thổ Nhĩ Kỳ
|
T01
01OT8
|
2026-06-25 |
|
Tygepol 50mg lyophilized powder for Solution for I.V. Infusion
Tigecyclin*
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Tiêm
- Số lượng
- 180 Lọ
- Thành tiền
- 121500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç Sanayi ve Ticaret Anonim Şirketi (Thổ Nhĩ Kỳ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OT8
|
868110427623 |
50mg
Tiêm
|
Lọ |
180
|
675000
|
121500000
|
N2 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç Sanayi ve Ticaret Anonim Şirketi
Thổ Nhĩ Kỳ
|
T01
01OT8
|
2026-06-25 |
|
Táo nhân sao đen
Táo nhân
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 200000 Gam
- Thành tiền
- 84200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35066
|
VCT-00664-25 |
Uống
|
Gam |
200000
|
421
|
84200000
|
N2 |
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T35
35066
|
2026-06-25 |
|
Tân di
Tân di
- Hàm lượng / Dạng
- Tân di · Uống
- Số lượng
- 30000 Gram
- Thành tiền
- 21000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T67 · 67050
|
VCT-00491-24 |
Tân di
Uống
|
Gram |
30000
|
700
|
21000000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt Nam
|
T67
67050
|
2026-06-25 |
|
Tần giao
Tần giao
- Hàm lượng / Dạng
- Tần giao · Uống
- Số lượng
- 210000 Gram
- Thành tiền
- 115542000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T67 · 67050
|
VCT-00411-23 |
Tần giao
Uống
|
Gram |
210000
|
550
|
115542000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T67
67050
|
2026-06-25 |
|
Tế tân
Tế tân
- Hàm lượng / Dạng
- Tế tân · Uống
- Số lượng
- 100000 Gram
- Thành tiền
- 228900000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T67 · 67050
|
VCT-00290-22 |
Tế tân
Uống
|
Gram |
100000
|
2289
|
228900000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T67
67050
|
2026-06-25 |
|
Tế tân
Tế tân
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 60000 Gam
- Thành tiền
- 103320000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Đông y dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35066
|
57.CBVT/TL/2026 |
Uống
|
Gam |
60000
|
1722
|
103320000
|
N2 |
CTCP Đông y dược Thăng Long
Việt Nam
|
T35
35066
|
2026-06-25 |
|
Tục đoạn
Tục đoạn
- Hàm lượng / Dạng
- Tục đoạn · Uống
- Số lượng
- 450000 Gram
- Thành tiền
- 105840000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T67 · 67050
|
VCT-00235-22 |
Tục đoạn
Uống
|
Gram |
450000
|
235
|
105840000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm
Việt Nam
|
T67
67050
|
2026-06-25 |
|
Tục đoạn
Tục đoạn
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 200000 Gam
- Thành tiền
- 35000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35066
|
VCT-00387-23 |
Uống
|
Gam |
200000
|
175
|
35000000
|
N2 |
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T35
35066
|
2026-06-25 |
|
Ultravist 300
Iopromid acid
- Hàm lượng / Dạng
- 623,40mg/ml · Truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 400 Chai
- Thành tiền
- 101871200
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bayer AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T80
|
400110021024 |
623,40mg/ml
Truyền tĩnh mạch
|
Chai |
400
|
254678
|
101871200
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T80
|
2026-06-25 |
|
Ultravist 300
Iopromid acid
- Hàm lượng / Dạng
- Iopromide 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod) · Tiêm
- Số lượng
- 400 Lọ
- Thành tiền
- 176400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bayer AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T80
|
400110021024 |
Iopromide 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod)
Tiêm
|
Lọ |
400
|
441000
|
176400000
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T80
|
2026-06-25 |
|
Ultravist 300
Iopromid acid
- Hàm lượng / Dạng
- 623.40mg/ml, 50ml · Tiêm
- Số lượng
- 400 Chai
- Thành tiền
- 101871200
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bayer AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T80
|
400110021024 |
623.40mg/ml, 50ml
Tiêm
|
Chai |
400
|
254678
|
101871200
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T80
|
2026-06-25 |
|
Ultravist 300
Iopromid acid
- Hàm lượng / Dạng
- 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml · Tiêm tĩnh mạch
- Số lượng
- 150 Lọ
- Thành tiền
- 38201700
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bayer AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30014
|
400110021024 |
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
150
|
254678
|
38201700
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T30
30014
|
2026-06-25 |
|
Ultravist 300
Iopromid acid
- Hàm lượng / Dạng
- 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml · Tiêm tĩnh mạch
- Số lượng
- 150 Lọ
- Thành tiền
- 66150000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bayer AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30014
|
400110021024 |
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
150
|
441000
|
66150000
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T30
30014
|
2026-06-25 |
|
Ultravist 370
Iopromid acid
- Hàm lượng / Dạng
- Iopromide 768,86mg/ml (tương ứng với 370mg Iod) · Tiêm
- Số lượng
- 400 Lọ
- Thành tiền
- 259560000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bayer AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T80
|
400110021124 |
Iopromide 768,86mg/ml (tương ứng với 370mg Iod)
Tiêm
|
Lọ |
400
|
648900
|
259560000
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T80
|
2026-06-25 |
|
Utrogestan 200mg
Progesteron
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 200 Viên
- Thành tiền
- 2969600
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cyndea Pharma S.L (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30014
|
840110179823 |
200mg
Uống
|
Viên |
200
|
14848
|
2969600
|
N1 |
Cyndea Pharma S.L
Spain
|
T30
30014
|
2026-06-25 |
|
Uy linh tiên
Uy linh tiên
- Hàm lượng / Dạng
- Uy linh tiên · Uống
- Số lượng
- 80000 Gram
- Thành tiền
- 41664000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T67 · 67050
|
VCT-00369-23 |
Uy linh tiên
Uống
|
Gram |
80000
|
521
|
41664000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T67
67050
|
2026-06-25 |
|
Uy linh tiên
Uy linh tiên
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 100000 Gam
- Thành tiền
- 36330000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Đông y dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35066
|
38.CBVT/TL/2025 |
Uống
|
Gam |
100000
|
363
|
36330000
|
N2 |
CTCP Đông y dược Thăng Long
Việt Nam
|
T35
35066
|
2026-06-25 |
|
VT-Amlopril 4mg/10mg
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 32000 Viên
- Thành tiền
- 159360000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- USV Private Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38100
|
VN-22964-21 |
4mg + 10mg
Uống
|
Viên |
32000
|
4980
|
159360000
|
N3 |
USV Private Limited
Ấn Độ
|
T38
38100
|
2026-06-25 |
|
Vaminolact
Acid amin*
- Hàm lượng / Dạng
- 6,53% x 100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 3000 Chai
- Thành tiền
- 406350000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Austria)
- Tỉnh / CSKCB
- T04 · 04014
|
VN-19468-15 |
6,53% x 100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
3000
|
135450
|
406350000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Austria
|
T04
04014
|
2026-06-25 |
|
Vancomycin 1g
Vancomycin
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 21000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30014
|
893115375623 |
1g
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
500
|
42000
|
21000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T30
30014
|
2026-06-25 |
|
Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 1g/Vial)
Vancomycin
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 37500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Aspiro Pharma Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30014
|
890115433023 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
500
|
75000
|
37500000
|
N2 |
Aspiro Pharma Limited
Ấn Độ
|
T30
30014
|
2026-06-25 |
|
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Hàm lượng / Dạng
- (800,4mg + 611,76mg)/10ml · Uống
- Số lượng
- 95000 Gói
- Thành tiền
- 239400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893100860924 |
(800,4mg + 611,76mg)/10ml
Uống
|
Gói |
95000
|
2520
|
239400000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
Vastarel MR
Trimetazidine dihydrochloride
- Hàm lượng / Dạng
- 35mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 541000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30014
|
VN-17735-14 |
35mg
Uống
|
Viên |
200000
|
2705
|
541000000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T30
30014
|
2026-06-25 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 324600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Körmend (H-9900 Körmend, Mátyas Király u 65), Hungary) ; Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Bökényföld (H-1165 Budapest, Bökényföldi út 118-120, Hungary) (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30014
|
599110347225 |
80mg
Uống
|
Viên |
60000
|
5410
|
324600000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Körmend (H-9900 Körmend, Mátyas Király u 65), Hungary) ; Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Bökényföld (H-1165 Budapest, Bökényföldi út 118-120, Hungary)
Hungary
|
T30
30014
|
2026-06-25 |
|
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml
Heparin (natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 5.000IU/ml;5ml · Tiêm
- Số lượng
- 200 Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
- Thành tiền
- 24150000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66015
|
QLSP-1093-18 |
5.000IU/ml;5ml
Tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch |
200
|
120750
|
24150000
|
N5 |
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
|
T66
66015
|
2026-06-25 |
|
Vecmid 500mg
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 14500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Swiss Parenterals Ltd (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30014
|
VN-22663-20 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
500
|
29000
|
14500000
|
N2 |
Swiss Parenterals Ltd
Ấn Độ
|
T30
30014
|
2026-06-25 |
|
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 100mcg/liều xịt · Xịt
- Số lượng
- 500 Bình xịt
- Thành tiền
- 52500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30014
|
VN-18791-15 |
100mcg/liều xịt
Xịt
|
Bình xịt |
500
|
105000
|
52500000
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Tây Ban Nha
|
T30
30014
|
2026-06-25 |
|
Vin-Hepa 5g
L-Ornithin - L- aspartat
- Hàm lượng / Dạng
- 5g/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T64 · 64001
|
VD-28701-18 |
5g/10ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
42000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T64
64001
|
2026-06-25 |
|
Vin-Hepa 5g
L-Ornithin - L- aspartat
- Hàm lượng / Dạng
- 5g/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 1680 Ống
- Thành tiền
- 70560000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T64 · 64001
|
893110375723 |
5g/10ml
Tiêm
|
Ống |
1680
|
42000
|
70560000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T64
64001
|
2026-06-25 |
|
Vin-hepa
L-Ornithin - L- aspartat
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 1400 Ống
- Thành tiền
- 33600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38100
|
893110112623 |
1000mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
1400
|
24000
|
33600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T38
38100
|
2026-06-25 |