Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 270329
Đợt công bố mới nhất: 2026-07-16
Cập nhật lần cuối: 2026-07-23 03:32
Tìm thấy 270329 bản ghi. Hiển thị 5451–5500. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Vindapa 10 mg
Dapagliflozin
|
893110456023 | Viên | 1350 | 2026-06-25 |
|
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
|
893115604024 | Ống | 12600 | 2026-06-25 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
|
893110219923 | Lọ | 17485 | 2026-06-25 |
|
Vinsolon 16
Methylprednisolon
|
893110449024 | Viên | 800 | 2026-06-25 |
|
Vinzix
Furosemid
|
893110305923 | Ống | 580 | 2026-06-25 |
|
Virgod
Tenofovir disoproxil fumarate
|
893110373625 | Viên | 1557 | 2026-06-25 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
|
893100174025 | Viên | 599 | 2026-06-25 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
|
VD-29467-18 | Viên | 599 | 2026-06-25 |
|
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
|
893110448724 | Ống | 760 | 2026-06-25 |
|
Vitamin B12
Vitamin B12
|
893110036500 | Ống | 600 | 2026-06-25 |
|
Viễn chí
Viễn chí
|
VCT-00370-23 | Gram | 1535 | 2026-06-25 |
|
Viễn chí chích cam thảo
Viễn chí
|
VCT-00471-23 | Gam | 1258 | 2026-06-25 |
|
Vorifend 500
Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base)
|
893100421724 | Viên | 1600 | 2026-06-25 |
|
Vị thuốc cổ truyền Sa sâm
Sa sâm
|
VCT-00299-22 | Gam | 263 | 2026-06-25 |
|
Vị thuốc cổ truyền Thiên môn đông
Thiên môn đông
|
VCT-00300-22 | Gam | 384 | 2026-06-25 |
|
Vị thuốc cổ truyền Thảo quyết minh sao cháy
Thảo quyết minh
|
VCT-00302-22 | Gam | 77 | 2026-06-25 |
|
Vị thuốc cổ truyền Đỗ trọng
Đỗ trọng
|
VCT-00301-22 | Gam | 140 | 2026-06-25 |
|
Wosulin-R
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
|
890410092323 | Lọ | 92000 | 2026-06-25 |
|
Xigduo XR
Dapagliflozin
|
VN3-216-19 | Viên | 21470 | 2026-06-25 |
|
Xusod Drops
Kali iodid + natri iodid
|
893110225024 | Lọ | 26379 | 2026-06-25 |
|
Xuyên khung
Xuyên khung
|
VCT-00372-23 | Gram | 144 | 2026-06-25 |
|
Xích thược
Xích thược
|
VCT-00371-23 | Gram | 353 | 2026-06-25 |
|
Xích thược
Xích thược
|
39.CBVT/TL/2025 | Gam | 242 | 2026-06-25 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
|
VD-21559-14 | viên | 1780 | 2026-06-25 |
|
Zinkast
Natri montelukast
|
VD3-59-20 | Gói | 5800 | 2026-06-25 |
|
Zinkast
Natri montelukast
|
893110116924 | Gói | 5800 | 2026-06-25 |
|
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
|
VN-23229-22 | Ống | 27489 | 2026-06-25 |
|
Ý dĩ sao vàng với cám
Ý dĩ
|
VCT-00342-22 | Gam | 87 | 2026-06-25 |
|
Đan sâm
Đan sâm
|
VCT-00350-23 | Gram | 267 | 2026-06-25 |
|
Đan sâm chế rượu
Đan sâm
|
VCT-00553-25 | Gam | 173 | 2026-06-25 |
|
Đào nhân
Đào nhân
|
VCT-00352-23 | Gram | 475 | 2026-06-25 |
|
Đào nhân sao vàng giữ vỏ
Đào nhân
|
VCT-00706-26 | Gam | 395 | 2026-06-25 |
|
Đương quy (Toàn quy)
Đương quy (Toàn quy)
|
VCT-00063-20 | Gram | 524 | 2026-06-25 |
|
Đương quy chích rượu
Đương quy (Toàn quy)
|
VCT-00111-21 | Gam | 389 | 2026-06-25 |
|
Đảng sâm
Đảng sâm
|
VCT-00143-21 | Gram | 693 | 2026-06-25 |
|
Đảng sâm chích gừng
Đảng sâm
|
VCT-00143-21 | Gam | 452 | 2026-06-25 |
|
Đỗ trọng
Đỗ trọng
|
VCT-00062-20 | Gram | 157 | 2026-06-25 |
|
Độc hoạt
Độc hoạt
|
VCT-00354-23 | Gram | 170 | 2026-06-25 |
|
Độc hoạt
Độc hoạt
|
VCT-00377-23 | Gam | 137 | 2026-06-25 |
|
Alexan
Cytarabin
|
VN-20580-17 | Lọ | 249750 | 2026-06-24 |
|
Amloperin 5 mg/7 mg
Perindopril + amlodipin
|
893110106725 | Viên | 5000 | 2026-06-24 |
|
Amloperin 5 mg/7 mg
Perindopril + amlodipin
|
893110106725 | Viên | 5000 | 2026-06-24 |
|
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
|
VD-16618-12 | Viên | 2200 | 2026-06-24 |
|
Atiglucinol inj
Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol
|
893110202724 | Ống | 30800 | 2026-06-24 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
|
893114603624 | Ống | 780 | 2026-06-24 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
|
893114603624 | Ống | 780 | 2026-06-24 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
|
893114603624 | ống | 780 | 2026-06-24 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
|
893114603624 | ống | 780 | 2026-06-24 |
|
Aupisin 1,5g
Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
|
893110176024 | Lọ | 29500 | 2026-06-24 |
|
Bermoric
Mộc hương,Berberin
|
VD-32492-19 | Viên | 850 | 2026-06-24 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.