Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 270329
Đợt công bố mới nhất: 2026-07-16
Cập nhật lần cuối: 2026-07-23 03:32
Tìm thấy 270329 bản ghi. Hiển thị 5651–5700. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
|
VD-22494-15 | Viên | 2400 | 2026-06-24 |
|
Thục địa
Thục địa
|
VCT-00495-24 | Gram | 436 | 2026-06-24 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
|
540110132524 | Tuýp | 52300 | 2026-06-24 |
|
Traflon - 500
Diosmin + hesperidin
|
893100112200 | Viên | 690 | 2026-06-24 |
|
Tràng Vị ĐDV
Nghệ vàng
|
893200188125 | Chai | 51000 | 2026-06-24 |
|
Trần bì
Trần bì
|
VD-31910-19 | Gram | 330 | 2026-06-24 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
|
893200131600 | Viên | 2916 | 2026-06-24 |
|
VG-5
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp
|
VD-26683-17 | Viên | 700 | 2026-06-24 |
|
Vaminolact Sol 100ml 10's
Acid amin
|
VN-19468-15 | Chai | 135450 | 2026-06-24 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
|
893114039523 | ống | 10000 | 2026-06-24 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
|
893114039523 | ống | 10000 | 2026-06-24 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
|
893114305223 | Ống | 6000 | 2026-06-24 |
|
Vinphylin
Aminophylin
|
893110448424 | ống | 10500 | 2026-06-24 |
|
Vinxium
Esomeprazol
|
VD-22552-15 | Lọ | 7300 | 2026-06-24 |
|
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
|
VD-19911-13 | Viên | 735 | 2026-06-24 |
|
Viên nang sâm nhung HT
Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long
|
VD-25099-16 | Viên | 4000 | 2026-06-24 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
|
VD-19913-13 | Viên | 840 | 2026-06-24 |
|
Viễn chí chích Cam thảo
Viễn chí
|
VD-31203-18 | Gram | 1990 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Bá tử nhân sao vàng
Bá tử nhân
|
VD-31854-19 | Gram | 1397 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Bạch chỉ
Bạch chỉ
|
VCT-00150-21 | Gram | 294 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Bạch linh
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
|
VCT-00140-21 | Gram | 285 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Bạch thược chích rượu
Bạch thược
|
VD-31856-19 | Gram | 626 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Cam thảo Chích mật
Cam thảo
|
VD-31168-18 | Gram | 314 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Can khương sao vàng
Can khương
|
VD-32880-19 | Gram | 286 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
|
VCT-00172-21 | Gram | 335 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Cẩu tích
Cẩu tích
|
VCT-00165-21 | Gram | 135 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Dây Đau Xương
Dây đau xương
|
VCT-00220-22 | Gram | 83 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Hoài sơn sao
Hoài sơn
|
VCT-00158-21 | Gram | 229 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Hoàng Kỳ Chích Mật
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
|
VCT-00251-22 | Gram | 336 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Hà thủ ô đỏ chế
Hà thủ ô đỏ
|
VCT-00145-21 | Gram | 399 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Hạnh nhân sao vàng
Hạnh nhân
|
VD-31878-19 | Gram | 978 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Hồng hoa
Hồng hoa
|
VCT-00383-23 | Gram | 1280 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Khương hoàng
Khương hoàng/Uất kim
|
VCT-00384-23 | Gram | 134 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Khương hoạt
Khương hoạt
|
VCT-00339-22 | Gram | 1980 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
|
VCT-00378-23 | Gram | 150 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Liên nhục sao vàng
Liên nhục
|
VCT-00379-23 | Gram | 400 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Mạch môn
Mạch môn
|
VD-31187-18 | Gram | 860 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Mộc hương
Mộc hương
|
VCT-00429-23 | Gram | 310 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Mộc qua
Mộc qua
|
VD-33543-19 | Gram | 169 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Phòng phong
Phòng phong
|
VCT-00405-23 | Gram | 1439 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Phục thần
Phục thần
|
VCT-00431-23 | Gram | 570 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Quế chi
Quế chi
|
VCT-00380-23 | Gram | 160 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Sơn Thù
Sơn thù
|
VCT-00226-22 | Gram | 547 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Tang ký sinh
Tang ký sinh
|
VCT-00341-22 | Gram | 180 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Thiên ma
Thiên ma
|
VD-33555-19 | Gram | 1386 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Táo nhân sao đen
Táo nhân
|
VCT-00266-22 | Gram | 1356 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Tần giao
Tần giao
|
VCT-00168-21 | Gram | 929 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Tế Tân
Tế tân
|
VCT-00228-22 | Gram | 2489 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Tục Đoạn
Tục đoạn
|
VCT-00235-22 | Gram | 369 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Uy Linh Tiên
Uy linh tiên
|
VCT-00236-22 | Gram | 746 | 2026-06-24 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.