Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 270329
Đợt công bố mới nhất: 2026-07-16
Cập nhật lần cuối: 2026-07-23 03:32
Tìm thấy 270329 bản ghi. Hiển thị 5701–5750. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Vị thuốc cổ truyền Xuyên khung chích rượu
Xuyên khung
|
VCT-00267-22 | Gram | 425 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Ý dĩ sao vàng với cám
Ý dĩ
|
VCT-00342-22 | Gram | 170 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Đan sâm chích rượu
Đan sâm
|
VCT-00263-22 | Gram | 528 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Đương quy chích rượu
Đương quy (Toàn quy)
|
VCT-00288-22 | Gram | 1190 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Đại Táo
Đại táo
|
VCT-00201-22 | Gram | 160 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Đảng sâm chích gừng
Đảng sâm
|
VCT-00143-21 | Gram | 1029 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Đỗ trọng
Đỗ trọng
|
VCT-00301-22 | Gram | 300 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Độc Hoạt
Độc hoạt
|
VCT-00240-22 | Gram | 320 | 2026-06-24 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
890410177200 | Ống | 78000 | 2026-06-24 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
VN-13913-11 | Ống | 78000 | 2026-06-24 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
890410177200 | Bút tiêm | 105000 | 2026-06-24 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
VN-13913-11 | Bút tiêm | 105000 | 2026-06-24 |
|
Xích thược
Xích thược
|
VD-31205-18 | Gram | 550 | 2026-06-24 |
|
Zoledronic Acid Fresenius Kabi 4mg/5ml
Acid zoledronic (dưới dạng Acidzoledronic monohydrat)
|
900110782224 | Lọ | 280000 | 2026-06-24 |
|
Ích mẫu
Ích mẫu
|
VD-33542-19 | gram | 104 | 2026-06-24 |
|
Đào nhân sao vàng bỏ vỏ
Đào nhân
|
VCT-00486-24 | Gram | 798 | 2026-06-24 |
|
Đại hoàng
Đại hoàng
|
VD-35396-21 | gram | 369 | 2026-06-24 |
|
A-Limus 0,1% Ointment
Tacrolimus
|
893110237123 | Tuýp | 26500 | 2026-06-23 |
|
A.T Cilnidipine 5 mg
Cilnidipin
|
893110225924 | Viên | 340 | 2026-06-23 |
|
A.T Domperidon
Domperidon
|
893110275423 | Gói | 760 | 2026-06-23 |
|
A.T Hoạt Huyết Dưỡng
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-29685-18 | Chai | 68985 | 2026-06-23 |
|
A.T Hoạt Huyết Dưỡng
Đinh lăng, Bạch quả
|
893210124300 | Chai | 68985 | 2026-06-23 |
|
A.T Ibuprofen syrup
Ibuprofen
|
893100208200 | Ống | 3550 | 2026-06-23 |
|
A.T Ibuprofen syrup
Ibuprofen
|
VD-25631-16 | Ống | 3550 | 2026-06-23 |
|
A.T Lục vị
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả
|
VD-25633-16 | Ống | 4914 | 2026-06-23 |
|
A.T Nicardipine 10 mg/10 ml
Nicardipin
|
VD-36200-22 | Ống | 84000 | 2026-06-23 |
|
A.T Zinc
Kẽm gluconat
|
893110702824 | Viên | 122 | 2026-06-23 |
|
ACUPAN
Nefopam (hydroclorid)
|
VN-18589-15 | Ống | 23500 | 2026-06-23 |
|
AGICIPRO
Ciprofloxacin
|
893115380124 | Viên | 525 | 2026-06-23 |
|
AGICLOVIR 200
Aciclovir
|
893110254923 | Viên | 407 | 2026-06-23 |
|
AGIMESI 7,5
Meloxicam
|
893110256023 | Viên | 315 | 2026-06-23 |
|
Acarbose 25
Acarbose
|
893110072025 | Viên | 945 | 2026-06-23 |
|
Aceclofenac
Aceclofenac
|
893110286923 | Viên | 325 | 2026-06-23 |
|
Acetylcystein
N-acetylcystein
|
893100307523 | Gói | 430 | 2026-06-23 |
|
Acetylcystein
N-acetylcystein
|
VD-30628-18 | Gói | 430 | 2026-06-23 |
|
Aciclovir 200mg
Aciclovir
|
893110065324 | Viên | 393 | 2026-06-23 |
|
Acid tranexamic 500mg
Tranexamic acid
|
893110666824 | Viên | 875 | 2026-06-23 |
|
Acyclovir 400mg
Aciclovir
|
893110333600 | Viên | 620 | 2026-06-23 |
|
Acyclovir 5%
Aciclovir
|
VD-32955-19 | Tuýp | 3188 | 2026-06-23 |
|
Acyclovir 5%
Aciclovir
|
893100489724 | Tuýp | 3188 | 2026-06-23 |
|
Adsepain – New Dau Bung For Children
Trimebutin maleat
|
893110577324 | Gói | 2100 | 2026-06-23 |
|
Afenacol 100mg
Aceclofenac
|
840110970724 | Viên | 5900 | 2026-06-23 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
|
893110200724 | Viên | 630 | 2026-06-23 |
|
Aharon 150mg/3 ml
Amiodaron hydroclorid
|
893110226024 | Ống | 24000 | 2026-06-23 |
|
Alanboss XL 10
Alfuzosin hydroclorid
|
VD-34894-20 | Viên | 6762 | 2026-06-23 |
|
Alfa-Lipogamma 600 Oral
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
|
400110416923 | Viên | 16800 | 2026-06-23 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
|
893110844424 | Viên | 630 | 2026-06-23 |
|
Alphachymotrypsin
Alpha chymotrypsin
|
VD-32047-19 | Viên | 101 | 2026-06-23 |
|
Alphachymotrypsin
Alpha chymotrypsin
|
893110074200 | Viên | 101 | 2026-06-23 |
|
Alumag-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100066100 | Gói | 3444 | 2026-06-23 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.