Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 270329 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-16 Cập nhật lần cuối: 2026-07-23 03:32
Xóa

Tìm thấy 270329 bản ghi. Hiển thị 5751–5800. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Alzole 40mg
Omeprazol
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
240000 Viên
Thành tiền
66480000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VD-35219-21 Viên 277 2026-06-23
Alzyltex
Cetirizin
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893100398424 Chai 33000 2026-06-23
Alzyltex
Cetirizin
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml · Uống
Số lượng
480 Chai
Thành tiền
15840000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VD-33630-19 Chai 33000 2026-06-23
Ambromed
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
0,9g/150 ml · Uống
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
38220000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A. S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
868100010024 Lọ 76440 2026-06-23
Ambroxol
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
78000 Viên
Thành tiền
7410000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110437824 Viên 95 2026-06-23
Ambroxol HCl Tablets 30mg
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
28000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
471100002600 Viên 700 2026-06-23
Aminoleban
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
8%/200ml · Tiêm truyền
Số lượng
200 Túi
Thành tiền
20800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
VD-36020-22 Túi 104000 2026-06-23
Amitriptylin
Amitriptylin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
56000 Viên
Thành tiền
14000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110156324 Viên 250 2026-06-23
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
64000 Viên
Thành tiền
60800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110307424 Viên 950 2026-06-23
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110493325 Gói 1005 2026-06-23
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
180000 Gói
Thành tiền
180900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VD-22488-15 Gói 1005 2026-06-23
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg + 125mg · Uống
Số lượng
316000 Viên
Thành tiền
476528000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110218200 Viên 1508 2026-06-23
Amoxicillin 1000mg
Amoxicilin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
52500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
893110388324 Viên 5250 2026-06-23
An thần TT
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
1,05g; 0,42g; 0,42g; 0,42g; 0,21g · Uống
Số lượng
20000 Gói
Thành tiền
115580000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Công Nghệ Cao ABIPHA (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79691
TCT-00129-23 Gói 5779 2026-06-23
Anbaescin
Aescin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
418800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VD-35786-22 Viên 6980 2026-06-23
Aticizal
Levocetirizin
Hàm lượng / Dạng
2,5mg/5ml; 5ml · Uống
Số lượng
7000 Ống
Thành tiền
41895000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
893110287900 Ống 5985 2026-06-23
Atileucine inj
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
1000mg/10ml · Tiêm
Số lượng
12000 Ống
Thành tiền
287784000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
893110058324 Ống 23982 2026-06-23
Atisaltolin 2,5mg/2,5ml
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
2,5mg/2,5ml · Đường hô hấp
Số lượng
4500 Ống
Thành tiền
19845000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
893115025324 Ống 4410 2026-06-23
Atisaltolin 5 mg/2,5 ml
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
5mg/2,5ml · Đường hô hấp
Số lượng
4500 Ống
Thành tiền
37800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
893115025424 Ống 8400 2026-06-23
Atorvastatin 10mg
Atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
2000000 Viên
Thành tiền
478000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VD-35559-22 Viên 239 2026-06-23
Atorvastatin 20
Atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
1920000 Viên
Thành tiền
207360000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110586224 Viên 108 2026-06-23
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/1ml · Tiêm
Số lượng
3120 Ống
Thành tiền
2433600
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893114603624 Ống 780 2026-06-23
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/1ml · Tiêm
Số lượng
8000 Ống
Thành tiền
6240000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01825
893114045723 Ống 780 2026-06-23
Aupisin 1,5g
Ampicilin + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
1g; 500mg · Tiêm
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
59000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
893110176024 Lọ 29500 2026-06-23
Aupisin 3g
Ampicilin + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
2g+1g · Tiêm
Số lượng
18600 Lọ
Thành tiền
951111000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110288224 Lọ 51135 2026-06-23
Azarga
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate)
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
60 Lọ
Thành tiền
18648000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
540110079123 Lọ 310800 2026-06-23
Azopt
Brinzolamide
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
150 Lọ
Thành tiền
17505000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Alcon Research, LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27022
001110009924 Lọ 116700 2026-06-23
B12 Ankermann
Vitamin B12
Hàm lượng / Dạng
1000mcg · Uống
Số lượng
104000 Viên
Thành tiền
728000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Artesan Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VN-22696-20 Viên 7000 2026-06-23
BIOFLORA 100MG
Saccharomyces boulardii
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
120000 Gói
Thành tiền
660000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Biocodex (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VN-16392-13 Gói 5500 2026-06-23
BIOFLORA 200MG
Saccharomyces boulardii
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
660000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Biocodex (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VN-16393-13 Viên 11000 2026-06-23
BOSLINA
Linagliptin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T80
893110267824 Viên 2856 2026-06-23
Ba kích
Ba kích
Hàm lượng / Dạng
Rễ · Uống
Số lượng
150000 Gam
Thành tiền
146443500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Quốc Tế (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01825
VCT-00645-25 Gam 976 2026-06-23
Baburol 20
Bambuterol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
2590000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
893110323800 Viên 518 2026-06-23
Basethyrox
Propylthiouracil
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
4410000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
VD-21287-14 Viên 735 2026-06-23
Basicillin 100mg
Doxycyclin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
15000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
893610332524 Viên 1500 2026-06-23
Berlthyrox 100
Levothyroxin (muối natri)
Hàm lượng / Dạng
0,1mg · Uống
Số lượng
74000 Viên
Thành tiền
53280000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
400110179525 Viên 720 2026-06-23
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel
Hàm lượng / Dạng
80mg/4ml · Tiêm truyền
Số lượng
630 Lọ
Thành tiền
311844330
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T24 · 24279
893114092823 Lọ 494991 2026-06-23
Bexita 50/ 850
Sitagliptin + metformin
Hàm lượng / Dạng
50mg; 850mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
360000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110481325 Viên 6000 2026-06-23
Bifotec
Cetirizin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
29280000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893100939524 Viên 244 2026-06-23
Bifudin
Fusidic acid
Hàm lượng / Dạng
20mg/1g · Dùng ngoài
Số lượng
500 Tuýp
Thành tiền
5512500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
893110145123 Tuýp 11025 2026-06-23
Bigemax 1g
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid))
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm truyền
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
938700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
893114121525 Lọ 312900 2026-06-23
Bigemax 200
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
200mg · Tiêm truyền
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
171675000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
893114121625 Lọ 114450 2026-06-23
Biginol 5
Bisoprolol
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
1320000 Viên
Thành tiền
686400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VD-35650-22 Viên 520 2026-06-23
Biluracil 500
Fluorouracil
Hàm lượng / Dạng
500mg/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
25000 Lọ
Thành tiền
997500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
893114121825 Lọ 39900 2026-06-23
Bismuth Subcitrate
Bismuth
Hàm lượng / Dạng
120mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
19740000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
893110938724 Viên 3948 2026-06-23
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
186000 Viên
Thành tiền
446400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110049223 Viên 2400 2026-06-23
Bisoprolol/Hydrochlorothiazide 2.5/6.25 mg
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
2,5mg + 6,25mg · Uống
Số lượng
144000 Viên
Thành tiền
315360000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110370323 Viên 2190 2026-06-23
Bivitanpo 100
Losartan
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
504000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110500924 Viên 4200 2026-06-23
Bivitanpo 50
Losartan
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
240000 Viên
Thành tiền
235200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VD-35246-21 Viên 980 2026-06-23
Blokheart 20
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
105000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110388325 Viên 1050 2026-06-23

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.