Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 270329 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-16 Cập nhật lần cuối: 2026-07-23 03:32
Xóa

Tìm thấy 270329 bản ghi. Hiển thị 5801–5850. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Bucarvin
Bupivacain hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
20mg/4ml · Tiêm
Số lượng
350 Ống
Thành tiền
5757500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
893114039423 Ống 16450 2026-06-23
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonide
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
Số lượng
9000 Ống
Thành tiền
108000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T42 · 42012
500110399623 Ống 12000 2026-06-23
Bài Thạch TP
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
Hàm lượng / Dạng
150mg; 750mg; 150mg; 375mg; 375mg; 150mg; 150mg; 225mg; 150mg; 75mg · Uống
Số lượng
60000 Gói
Thành tiền
216000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79691
TCT-00011-20 Gói 3600 2026-06-23
Bách bộ
Bách bộ
Hàm lượng / Dạng
Rễ · Uống
Số lượng
60000 Gam
Thành tiền
16380000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01825
07.CBVT/TL/2025 Gam 273 2026-06-23
Bạch chỉ
Bạch chỉ
Hàm lượng / Dạng
Rễ · Uống
Số lượng
50000 Gam
Thành tiền
8925000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01825
VCT-00573-25 Gam 179 2026-06-23
Bạch linh sâm đông dược việt
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
Hàm lượng / Dạng
360mg; 120mg; 60mg; 120mg; 240mg; 240mg; 120mg; 240mg; 120mg; 120mg; 120mg; 240mg; 24mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
280000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79691
VD-31243-18 Viên 1400 2026-06-23
Bạch truật
Bạch truật
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
64000 Gam
Thành tiền
21100800
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
VCT-00393-23 Gam 330 2026-06-23
BỔ KHÍ THÔNG MẠCH K-YINGIN
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
Hàm lượng / Dạng
0,4g, 4g, 0,8g, 0,6g, 0,4g, 0,4g, 0,4g · Uống
Số lượng
48000 Gói
Thành tiền
369600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79691
VD-28667-18 Gói 7700 2026-06-23
Bổ trung ích khí
Nhân sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo
Hàm lượng / Dạng
250mg; 833mg; 250mg; 250mg; 250mg; 250mg; 250mg; 417mg; 83mg; 167mg · Uống
Số lượng
72000 Viên
Thành tiền
46512000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79691
VD-27362-17 Viên 646 2026-06-23
CadisAPC 80/12.5
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
80mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
190400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110382324 Viên 4760 2026-06-23
Calci D-Hasan
Calci carbonat + vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
1250mg + 440UI · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
23940000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
VD-35493-21 Viên 1197 2026-06-23
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg/ 5ml · Tiêm
Số lượng
130 Ống
Thành tiền
149500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110337024 Ống 1150 2026-06-23
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
750mg+200UI · Uống
Số lượng
35000 Viên
Thành tiền
23520000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
893100390124 Viên 672 2026-06-23
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
50000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Remedica Ltd (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
529100427323 Viên 2500 2026-06-23
Calsfull
Calci lactat
Hàm lượng / Dạng
500 mg · Uống
Số lượng
600000 Viên
Thành tiền
1350000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893100319400 Viên 2250 2026-06-23
Caltestin (Viêm đại tràng Xuân Quang)
Trần bì, Đương quy, Mạch nha, Phục linh, Chỉ xác, Thanh bì, Bạch Truật, Hậu phác, Bạch đậu khấu, Can khương, Mộc hương.
Hàm lượng / Dạng
1,50g. 1,50g, 0,80g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,30g. 0,30g. · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
240000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79691
V577-H12-10 Viên 3000 2026-06-23
Cam thảo
Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
Rễ · Uống
Số lượng
300000 Gam
Thành tiền
76734000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Quốc Tế (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01825
VCT-00679-26 Gam 256 2026-06-23
Camsottdy.TW3
Xuyên khung, Khương hoạt, bạch chỉ, Hoàng cầm, Phòng phong, Sinh địa, Thương truật, Cam thảo, Tế tân
Hàm lượng / Dạng
112mg; 84mg; 56mg; 56mg; 56mg; 56mg; 56mg; 28mg; 28mg · Uống
Số lượng
34800 Viên
Thành tiền
32886000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79691
VD-33171-19 Viên 945 2026-06-23
Can khương
Can khương
Hàm lượng / Dạng
Củ · Uống
Số lượng
300000 Gam
Thành tiền
53298000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Quốc Tế (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01825
VCT-00680-26 Gam 178 2026-06-23
Candekern 8mg Tablet
Candesartan
Hàm lượng / Dạng
8mg · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
405000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Kern Pharma S.L. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
840110007824 Viên 4500 2026-06-23
Candesarmac H
Candesartan + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
16mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
42000 Viên
Thành tiền
157500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
890110775324 Viên 3750 2026-06-23
Candesartan 8
Candesartan
Hàm lượng / Dạng
8mg · Uống
Số lượng
170000 Viên
Thành tiền
52700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110329500 Viên 310 2026-06-23
Cao ích mẫu
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu
Hàm lượng / Dạng
(100g; 31,25mg; 25mg)/125ml · Uống
Số lượng
960 Lọ 100ml
Thành tiền
18240000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79691
VD-21975-14 Lọ 100ml 19000 2026-06-23
Capser
Capsaicin
Hàm lượng / Dạng
0,075%; 100g · Dùng ngoài
Số lượng
120 Tuýp
Thành tiền
35400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Help S.A. (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
520110132024 Tuýp 295000 2026-06-23
Captopril HCT MCN 50/25
Captopril+ hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
50mg + 25mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
75000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Medcen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
893110098425 Viên 1500 2026-06-23
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
Hàm lượng / Dạng
200 mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
27000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VD-23439-15 Viên 900 2026-06-23
Cebest
Cefpodoxim
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
14400 Gói
Thành tiền
86400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110151925 Gói 6000 2026-06-23
Cefixime 100mg
Cefixim
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
24000 Gói
Thành tiền
22632000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VD-32524-19 Gói 943 2026-06-23
Cefixime 100mg
Cefixim
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110137925 Gói 943 2026-06-23
Cefixime 50mg
Cefixim
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
28000 Gói
Thành tiền
22288000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VD-32525-19 Gói 796 2026-06-23
Cefixime 50mg
Cefixim
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110138025 Gói 796 2026-06-23
Cefodomid 50
Cefpodoxim
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
14400 Gói
Thành tiền
17568000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VD-23597-15 Gói 1220 2026-06-23
Cefodomid 50
Cefpodoxim
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110138225 Gói 1220 2026-06-23
Cefopefast-S 3000
Cefoperazon + sulbactam*
Hàm lượng / Dạng
2000mg + 1000mg · Tiêm
Số lượng
14400 Lọ
Thành tiền
2080512000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110244223 Lọ 144480 2026-06-23
Cefradin 500mg
Cefradin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
134400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1- Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
893110298323 Viên 4480 2026-06-23
Cepmaxlox 200
Cefpodoxim
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
210000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VD-29748-18 Viên 5250 2026-06-23
Cepmaxlox 200
Cefpodoxim
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110290400 Viên 5250 2026-06-23
Cesyrup
Vitamin C
Hàm lượng / Dạng
100mg/5ml · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110715724 Gói 2100 2026-06-23
Cesyrup
Vitamin C
Hàm lượng / Dạng
100mg/5ml · Uống
Số lượng
28800 Gói
Thành tiền
60480000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VD-20314-13 Gói 2100 2026-06-23
Cetraxal
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
0,2% (w/v) · Nhỏ tai
Số lượng
3600 Ống
Thành tiền
30960000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Salvat, S.A (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
840115525624 Ống 8600 2026-06-23
Cetraxal
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
0,2% (w/v) · Nhỏ tai
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
25800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Salvat, S.A (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01827
840115525624 Ống 8600 2026-06-23
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
Hàm lượng / Dạng
125mg, 50mg, 50mg, 25mg · Uống
Số lượng
240000 Viên
Thành tiền
599760000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79691
GC-269-17 Viên 2499 2026-06-23
Cilexkand 8 mg
Candesartan
Hàm lượng / Dạng
8mg · Uống
Số lượng
72000 Viên
Thành tiền
280800000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110165023 Viên 3900 2026-06-23
Cinnarizin
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
92000 Viên
Thành tiền
5704000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893100388624 Viên 62 2026-06-23
Cinnarizine Sopharma 25mg
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
96000 Viên
Thành tiền
66528000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sopharma AD (Bungary)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
380110009623 Viên 693 2026-06-23
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
48440000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893115287023 Viên 692 2026-06-23
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
30100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VD-32956-19 Viên 430 2026-06-23
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893115489824 Viên 430 2026-06-23
Ciprofloxacin 0,3%
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Nhỏ tai
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893115123125 Lọ 3150 2026-06-23
Ciprofloxacin 0,3%
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
10000 Lọ
Thành tiền
31500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893115123125 Lọ 3150 2026-06-23

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.