Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 270329
Đợt công bố mới nhất: 2026-07-16
Cập nhật lần cuối: 2026-07-25 04:22
Tìm thấy 270329 bản ghi. Hiển thị 5851–5900. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110387624 | Lọ | 38850 | 2026-06-23 |
|
Claminat 500mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
|
VD-26857-17 | Gói | 6500 | 2026-06-23 |
|
Claminat 500mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110135625 | Gói | 6615 | 2026-06-23 |
|
Clanzen
Levocetirizin
|
893100287123 | Viên | 125 | 2026-06-23 |
|
Clazic MR
Gliclazide
|
893110466224 | Viên | 1179 | 2026-06-23 |
|
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
|
893100204325 | Viên | 26 | 2026-06-23 |
|
Codalgin Forte
Paracetamol + codein phosphat
|
VN-22611-20 | Viên | 3260 | 2026-06-23 |
|
Colchicin
Colchicin
|
893115483724 | Viên | 580 | 2026-06-23 |
|
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
|
893110617124 | viên | 2331 | 2026-06-23 |
|
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
|
893110617124 | Viên | 2499 | 2026-06-23 |
|
Conazonin
Itraconazol
|
VD-26979-17 | Viên | 7000 | 2026-06-23 |
|
Conazonin
Itraconazol
|
893110671124 | Viên | 7000 | 2026-06-23 |
|
Coperil 5
Perindopril arginin
|
893110268623 | Viên | 4200 | 2026-06-23 |
|
Cordarone 150mg/3ml
Amiodaron (hydroclorid)
|
800110429225 | Ống | 30048 | 2026-06-23 |
|
Cotrimoxazol 480 mg
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
893110159324 | Viên | 258 | 2026-06-23 |
|
Coversyl Plus 10mg/2.5mg
Perindopril + indapamid
|
VN-20008-16 | Viên | 9096 | 2026-06-23 |
|
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
|
VN-18353-14 | Viên | 6500 | 2026-06-23 |
|
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
|
VN-18353-14 | Viên | 6500 | 2026-06-23 |
|
Cratsuca Suspension Standard
Sucralfat
|
471100351925 | Gói | 5000 | 2026-06-23 |
|
Creamec 25/250
Levodopa + carbidopa
|
893110073225 | Viên | 5350 | 2026-06-23 |
|
Creon 25000
Amylase + lipase + protease
|
QLSP-0700-13 | Viên | 13703 | 2026-06-23 |
|
Crestor 10mg
Rosuvastatin
|
VN-18150-14 | Viên | 9896 | 2026-06-23 |
|
Crila Forte
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
|
893210191825 | Viên | 4900 | 2026-06-23 |
|
Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
|
VCT-00653-25 | Gam | 252 | 2026-06-23 |
|
Cảm cúm-f
Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
|
VD-25008-16 | Viên | 1029 | 2026-06-23 |
|
Cồn 70°
Cồn 70°
|
893100147025 | Chai | 25000 | 2026-06-23 |
|
Cồn 70°
Cồn 70°
|
VD-32098-19 | Chai | 25000 | 2026-06-23 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
|
893110849624 | Chai | 16905 | 2026-06-23 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
|
893110849624 | Chai | 20475 | 2026-06-23 |
|
DOMUVAR
Bacillus subtilis
|
893400090523 | Ống | 5500 | 2026-06-23 |
|
Daflon 1000mg
Diosmin + hesperidin
|
300100088823 | Viên | 7694 | 2026-06-23 |
|
Dalekine
Valproat natri
|
893114872324 | Viên | 1600 | 2026-06-23 |
|
Davertyl
Acetyl leucin
|
VD-34628-20 | Ống | 7000 | 2026-06-23 |
|
Davertyl
Acetyl leucin
|
VD-34628-20 | Ống | 7000 | 2026-06-23 |
|
Depakine 200mg
Natri valproat
|
840114019124 | Viên | 2479 | 2026-06-23 |
|
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
|
540110991924 | Lọ | 34670 | 2026-06-23 |
|
Derdiyok
Natri montelukast
|
893110481824 | Viên | 1200 | 2026-06-23 |
|
Derminate
Clobetasol propionat
|
VD-35578-22 | Tuýp | 5350 | 2026-06-23 |
|
Desbebe
Desloratadin
|
890100444425 | Lọ | 64500 | 2026-06-23 |
|
Devodil 50
Sulpirid
|
529110024623 | Viên | 2590 | 2026-06-23 |
|
Dexamethasone
Dexamethason
|
893110172124 | Ống | 700 | 2026-06-23 |
|
Dexamethasone
Dexamethason
|
893110172124 | Ống | 648 | 2026-06-23 |
|
Dexamoxi
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid) + dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat)
|
893115078500 | Ống | 5500 | 2026-06-23 |
|
Dexclorpheniramin Blue
Dexchlorpheniramin
|
893100216800 | Viên | 50 | 2026-06-23 |
|
Dextromethorphan 15
Dextromethorphan
|
893110394824 | Viên | 112 | 2026-06-23 |
|
Dextromethorphan 15
Dextromethorphan
|
VD-31989-19 | Viên | 112 | 2026-06-23 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
QLSP-1051-17 | Lọ | 53750 | 2026-06-23 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
896410048825 | Lọ | 53750 | 2026-06-23 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
QLSP-1051-17 | Lọ | 53600 | 2026-06-23 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
896410048825 | Lọ | 53600 | 2026-06-23 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.