Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 270329
Đợt công bố mới nhất: 2026-07-16
Cập nhật lần cuối: 2026-07-25 04:46
Tìm thấy 270329 bản ghi. Hiển thị 5901–5950. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Diaprid 4
Glimepirid
|
VD-25889-16 | Viên | 910 | 2026-06-23 |
|
Diazepam 5mg Vidipha
Diazepam
|
893112102100 | Viên | 550 | 2026-06-23 |
|
Diclofenac
Diclofenac
|
893110304023 | Ống | 740 | 2026-06-23 |
|
Diclofenac
Diclofenac
|
893110304023 | Ống | 740 | 2026-06-23 |
|
Diclofenac methyl
Diclofenac
|
893110290500 | Tuýp | 21300 | 2026-06-23 |
|
Dicsep
Sulfasalazin
|
893110314924 | Viên | 5450 | 2026-06-23 |
|
Digafil 5mg/100ml
Zoledronic acid
|
893110298623 | Lọ | 778000 | 2026-06-23 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin
|
893110688824 | Ống | 893 | 2026-06-23 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
|
893110688824 | Ống | 893 | 2026-06-23 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
|
VD-24899-16 | Ống | 893 | 2026-06-23 |
|
Diosmin DWP 600mg
Diosmin
|
893110747724 | Viên | 990 | 2026-06-23 |
|
Diplem 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
893110098225 | Viên | 500 | 2026-06-23 |
|
Dipventin 20
Propofol
|
890114426525 | Lọ | 18900 | 2026-06-23 |
|
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
|
VD-21846-14 | Viên | 294 | 2026-06-23 |
|
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
|
VD-21846-14 | Viên | 294 | 2026-06-23 |
|
Diệp hạ châu Caps
Diệp hạ châu
|
VD-32101-19 | Viên | 1540 | 2026-06-23 |
|
Dobutil Plus
Perindopril + indapamid
|
893110248423 | Viên | 2100 | 2026-06-23 |
|
Domperidon
Domperidon
|
893110287323 | Viên | 60 | 2026-06-23 |
|
Donepezil Danapha 5 ODT
Donepezil hydroclorid (dưới dạng donepezil hydroclorid monohydrat 5,22mg)
|
893110728224 | Viên | 3800 | 2026-06-23 |
|
Donox 20 mg
Isosorbid mononitrat
|
893110183824 | Viên | 1385 | 2026-06-23 |
|
Donstyl 4 mg
Thiocolchicosid
|
893110316923 | Viên | 784 | 2026-06-23 |
|
Dorithricin
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
|
400100014224 | Viên | 2880 | 2026-06-23 |
|
Dorotor 20 mg
Atorvastatin
|
VD-20064-13 | Viên | 410 | 2026-06-23 |
|
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin
|
QLĐB-693-18 | Lọ | 167790 | 2026-06-23 |
|
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin hydroclorid 50mg/25ml
|
QLĐB-693-18 | Lọ | 167790 | 2026-06-23 |
|
Drenoxol
Ambroxol
|
560100344325 | Ống | 8600 | 2026-06-23 |
|
Drenoxol
Ambroxol
|
VN-21986-19 | Ống | 8600 | 2026-06-23 |
|
Dromasm fort
Drotaverin clohydrat
|
893110285523 | Viên | 399 | 2026-06-23 |
|
Drotusc
Drotaverin clohydrat
|
893110204725 | Viên | 567 | 2026-06-23 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
|
893110024600 | Viên | 924 | 2026-06-23 |
|
Dũ thương linh
Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ
|
TCT-00157-23 | Viên | 3150 | 2026-06-23 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
|
TCT-00231-24 | Viên | 2100 | 2026-06-23 |
|
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
|
893100706624 | Chai | 33600 | 2026-06-23 |
|
Ebosapc 10
Ebastin
|
893110324400 | Viên | 392 | 2026-06-23 |
|
Elaria
Diclofenac
|
VN-16829-13 | Ống | 9900 | 2026-06-23 |
|
Elaria 100mg
Diclofenac
|
VN-20017-16 | Viên | 11100 | 2026-06-23 |
|
Empace 25
Empagliflozin
|
893110400225 | Viên | 1190 | 2026-06-23 |
|
Enaplus HCT 5/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
893110218825 | Viên | 3150 | 2026-06-23 |
|
Enpovid Fe - Folic
Sắt sulfat + folic acid
|
VD-20049-13 | Viên | 800 | 2026-06-23 |
|
Enpovid Fe - Folic
Sắt sulfat + folic acid
|
893100223725 | Viên | 800 | 2026-06-23 |
|
Enpovid Fe-Folic
Sắt sulfat + acid folic
|
893100223725 | Viên | 800 | 2026-06-23 |
|
Entacron 50
Spironolacton
|
893110541924 | Viên | 2289 | 2026-06-23 |
|
Enterobella
Bacillus claussii
|
893400048925 | Gói | 5346 | 2026-06-23 |
|
Enterogolds
Bacillus claussii
|
893400175300 | Viên | 2625 | 2026-06-23 |
|
Enterogolds
Bacillus claussii
|
QLSP-955-16 | Viên | 2625 | 2026-06-23 |
|
Eperison 50
Eperison
|
893110216023 | Viên | 185 | 2026-06-23 |
|
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml
Ephedrin (hydroclorid)
|
VN-23066-22 | Ống | 57750 | 2026-06-23 |
|
Erihos
Erythropoietin người tái tổ hợp, dạng alpha
|
880410197025 | Bơm tiêm | 274491 | 2026-06-23 |
|
Eroraldin 10
Nicorandil
|
893110952624 | Viên | 2982 | 2026-06-23 |
|
Eroraldin 10
Nicorandil
|
893110952624 | Viên | 2499 | 2026-06-23 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.