Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 270175 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-09 Cập nhật lần cuối: 2026-07-15 01:04
Xóa

Tìm thấy 270175 bản ghi. Hiển thị 651–700. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Pesancidin
Fusidic acid
Hàm lượng / Dạng
2%/15g · Dùng ngoài
Số lượng
1000 Tuýp
Thành tiền
32174000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
893110875224 Tuýp 32174 2026-07-07
Pesancidin
Fusidic acid
Hàm lượng / Dạng
2%/15g · Dùng ngoài
Số lượng
1000 Tuýp
Thành tiền
32174000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40210
893110875224 Tuýp 32174 2026-07-07
Pesancidin
Fusidic acid
Hàm lượng / Dạng
2%/15g · Dùng ngoài
Số lượng
1000 Tuýp
Thành tiền
32174000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
893110875224 Tuýp 32174 2026-07-07
Pesancidin
Fusidic acid
Hàm lượng / Dạng
2%/15g · Dùng ngoài
Số lượng
1000 Tuýp
Thành tiền
32174000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
893110875224 Tuýp 32174 2026-07-07
Pesancidin
Fusidic acid
Hàm lượng / Dạng
2%/15g · Dùng ngoài
Số lượng
1000 Tuýp
Thành tiền
32174000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
893110875224 Tuýp 32174 2026-07-07
Pesancidin
Fusidic acid
Hàm lượng / Dạng
2%/15g · Dùng ngoài
Số lượng
1000 Tuýp
Thành tiền
32174000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
893110875224 Tuýp 32174 2026-07-07
Pesancidin
Fusidic acid
Hàm lượng / Dạng
2%/15g · Dùng ngoài
Số lượng
1000 Tuýp
Thành tiền
32174000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
893110875224 Tuýp 32174 2026-07-07
Pesancidin
Fusidic acid
Hàm lượng / Dạng
2%/15g · Dùng ngoài
Số lượng
1000 Tuýp
Thành tiền
32174000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893110875224 Tuýp 32174 2026-07-07
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin
Hàm lượng / Dạng
100mg/2ml · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
33000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
VN-19062-15 Ống 33000 2026-07-07
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
27500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
880110038525 Lọ 27500 2026-07-07
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
27500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40210
880110038525 Lọ 27500 2026-07-07
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
27500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
880110038525 Lọ 27500 2026-07-07
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
27500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
880110038525 Lọ 27500 2026-07-07
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
27500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
880110038525 Lọ 27500 2026-07-07
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
27500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
880110038525 Lọ 27500 2026-07-07
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
27500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
880110038525 Lọ 27500 2026-07-07
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
27500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
880110038525 Lọ 27500 2026-07-07
Pidocar
Clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
18500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
893110549924 Viên 925 2026-07-07
Pidocar
Clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
18500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40210
893110549924 Viên 925 2026-07-07
Pidocar
Clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
18500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
893110549924 Viên 925 2026-07-07
Pidocar
Clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
18500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
893110549924 Viên 925 2026-07-07
Pidocar
Clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
18500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
893110549924 Viên 925 2026-07-07
Pidocar
Clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
18500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
893110549924 Viên 925 2026-07-07
Pidocar
Clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
18500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
893110549924 Viên 925 2026-07-07
Pidocar
Clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
18500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893110549924 Viên 925 2026-07-07
Piperacilin 4g; Tazobactam 0,5g
Piperacilin + tazobactam
Hàm lượng / Dạng
4g + 0,5g · Tiêm truyền
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
34996500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15102
893110899724 Lọ 69993 2026-07-07
Piperacilin 4g; Tazobactam 0,5g
Piperacilin + tazobactam
Hàm lượng / Dạng
4g + 0,5g · Tiêm truyền
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
34996500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
893110899724 Lọ 69993 2026-07-07
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
300UI/3ml · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
152000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
590410177500 Ống 152000 2026-07-07
Povidone
Povidon iodin
Hàm lượng / Dạng
10%, Chai 500ml · Dùng ngoài
Số lượng
600 Chai
Thành tiền
25338600
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893100041923 Chai 42231 2026-07-07
Pravastatin SaVi 10
Pravastatin natri
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
166000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893110317524 Viên 4150 2026-07-07
Proponex 200
Propofol
Hàm lượng / Dạng
10mg · Tiêm truyền
Số lượng
600 Lọ
Thành tiền
14400000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Aspiro Pharma Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
890114432525 Lọ 24000 2026-07-07
Quế chi
Quế chi
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
30000 gam
Thành tiền
1732500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược liệu Indochina (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01827
DĐVN V gam 58 2026-07-07
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
Hàm lượng / Dạng
500mg + 2mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
24000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40212
893100344623 Viên 400 2026-07-07
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
Hàm lượng / Dạng
500mg + 2mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
24000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
893100344623 Viên 400 2026-07-07
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
Hàm lượng / Dạng
500mg + 2mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
24000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40210
893100344623 Viên 400 2026-07-07
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
Hàm lượng / Dạng
500mg + 2mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
24000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
893100344623 Viên 400 2026-07-07
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
Hàm lượng / Dạng
500mg + 2mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
24000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
893100344623 Viên 400 2026-07-07
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
Hàm lượng / Dạng
500mg + 2mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
24000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
893100344623 Viên 400 2026-07-07
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
Hàm lượng / Dạng
500mg + 2mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
24000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
893100344623 Viên 400 2026-07-07
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
Hàm lượng / Dạng
500mg + 2mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
24000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
893100344623 Viên 400 2026-07-07
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
Hàm lượng / Dạng
500mg + 2mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
24000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893100344623 Viên 400 2026-07-07
Rocuronium 25mg
Rocuronium bromid
Hàm lượng / Dạng
25mg/2,5ml · Tiêm
Số lượng
400 Ống
Thành tiền
11200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
VD-35272-21 Ống 28000 2026-07-07
Rosuvastatin Cap DWP 10 mg
Rosuvastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
29610000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893110045824 Viên 987 2026-07-07
SaViProlol 2,5
Bisoprolol fumarat
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
36000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
893110355423 Viên 600 2026-07-07
SaViProlol 2,5
Bisoprolol fumarat
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
36000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40210
893110355423 Viên 600 2026-07-07
SaViProlol 2,5
Bisoprolol fumarat
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
36000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
893110355423 Viên 600 2026-07-07
SaViProlol 2,5
Bisoprolol fumarat
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
36000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
893110355423 Viên 600 2026-07-07
SaViProlol 2,5
Bisoprolol fumarat
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
36000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
893110355423 Viên 600 2026-07-07
SaViProlol 2,5
Bisoprolol fumarat
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
36000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
893110355423 Viên 600 2026-07-07
SaViProlol 2,5
Bisoprolol fumarat
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
36000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
893110355423 Viên 600 2026-07-07

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.