Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 270175
Đợt công bố mới nhất: 2026-07-09
Cập nhật lần cuối: 2026-07-15 01:04
Tìm thấy 270175 bản ghi. Hiển thị 651–700. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Pesancidin
Fusidic acid
|
893110875224 | Tuýp | 32174 | 2026-07-07 |
|
Pesancidin
Fusidic acid
|
893110875224 | Tuýp | 32174 | 2026-07-07 |
|
Pesancidin
Fusidic acid
|
893110875224 | Tuýp | 32174 | 2026-07-07 |
|
Pesancidin
Fusidic acid
|
893110875224 | Tuýp | 32174 | 2026-07-07 |
|
Pesancidin
Fusidic acid
|
893110875224 | Tuýp | 32174 | 2026-07-07 |
|
Pesancidin
Fusidic acid
|
893110875224 | Tuýp | 32174 | 2026-07-07 |
|
Pesancidin
Fusidic acid
|
893110875224 | Tuýp | 32174 | 2026-07-07 |
|
Pesancidin
Fusidic acid
|
893110875224 | Tuýp | 32174 | 2026-07-07 |
|
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin
|
VN-19062-15 | Ống | 33000 | 2026-07-07 |
|
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
|
880110038525 | Lọ | 27500 | 2026-07-07 |
|
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
|
880110038525 | Lọ | 27500 | 2026-07-07 |
|
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
|
880110038525 | Lọ | 27500 | 2026-07-07 |
|
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
|
880110038525 | Lọ | 27500 | 2026-07-07 |
|
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
|
880110038525 | Lọ | 27500 | 2026-07-07 |
|
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
|
880110038525 | Lọ | 27500 | 2026-07-07 |
|
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
|
880110038525 | Lọ | 27500 | 2026-07-07 |
|
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
|
880110038525 | Lọ | 27500 | 2026-07-07 |
|
Pidocar
Clopidogrel
|
893110549924 | Viên | 925 | 2026-07-07 |
|
Pidocar
Clopidogrel
|
893110549924 | Viên | 925 | 2026-07-07 |
|
Pidocar
Clopidogrel
|
893110549924 | Viên | 925 | 2026-07-07 |
|
Pidocar
Clopidogrel
|
893110549924 | Viên | 925 | 2026-07-07 |
|
Pidocar
Clopidogrel
|
893110549924 | Viên | 925 | 2026-07-07 |
|
Pidocar
Clopidogrel
|
893110549924 | Viên | 925 | 2026-07-07 |
|
Pidocar
Clopidogrel
|
893110549924 | Viên | 925 | 2026-07-07 |
|
Pidocar
Clopidogrel
|
893110549924 | Viên | 925 | 2026-07-07 |
|
Piperacilin 4g; Tazobactam 0,5g
Piperacilin + tazobactam
|
893110899724 | Lọ | 69993 | 2026-07-07 |
|
Piperacilin 4g; Tazobactam 0,5g
Piperacilin + tazobactam
|
893110899724 | Lọ | 69993 | 2026-07-07 |
|
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
590410177500 | Ống | 152000 | 2026-07-07 |
|
Povidone
Povidon iodin
|
893100041923 | Chai | 42231 | 2026-07-07 |
|
Pravastatin SaVi 10
Pravastatin natri
|
893110317524 | Viên | 4150 | 2026-07-07 |
|
Proponex 200
Propofol
|
890114432525 | Lọ | 24000 | 2026-07-07 |
|
Quế chi
Quế chi
|
DĐVN V | gam | 58 | 2026-07-07 |
|
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
|
893100344623 | Viên | 400 | 2026-07-07 |
|
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
|
893100344623 | Viên | 400 | 2026-07-07 |
|
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
|
893100344623 | Viên | 400 | 2026-07-07 |
|
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
|
893100344623 | Viên | 400 | 2026-07-07 |
|
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
|
893100344623 | Viên | 400 | 2026-07-07 |
|
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
|
893100344623 | Viên | 400 | 2026-07-07 |
|
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
|
893100344623 | Viên | 400 | 2026-07-07 |
|
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
|
893100344623 | Viên | 400 | 2026-07-07 |
|
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
|
893100344623 | Viên | 400 | 2026-07-07 |
|
Rocuronium 25mg
Rocuronium bromid
|
VD-35272-21 | Ống | 28000 | 2026-07-07 |
|
Rosuvastatin Cap DWP 10 mg
Rosuvastatin
|
893110045824 | Viên | 987 | 2026-07-07 |
|
SaViProlol 2,5
Bisoprolol fumarat
|
893110355423 | Viên | 600 | 2026-07-07 |
|
SaViProlol 2,5
Bisoprolol fumarat
|
893110355423 | Viên | 600 | 2026-07-07 |
|
SaViProlol 2,5
Bisoprolol fumarat
|
893110355423 | Viên | 600 | 2026-07-07 |
|
SaViProlol 2,5
Bisoprolol fumarat
|
893110355423 | Viên | 600 | 2026-07-07 |
|
SaViProlol 2,5
Bisoprolol fumarat
|
893110355423 | Viên | 600 | 2026-07-07 |
|
SaViProlol 2,5
Bisoprolol fumarat
|
893110355423 | Viên | 600 | 2026-07-07 |
|
SaViProlol 2,5
Bisoprolol fumarat
|
893110355423 | Viên | 600 | 2026-07-07 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.