Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 270175 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-09 Cập nhật lần cuối: 2026-07-14 00:57
Xóa

Tìm thấy 270175 bản ghi. Hiển thị 601–650. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
159120000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893110215124 Viên 1989 2026-07-07
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
3mg/ml x 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
105800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
URSAPHARM Arzneimittel GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40104
400115010324 Lọ 52900 2026-07-07
Omevin
Omeprazol
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
4000 Lọ
Thành tiền
24000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893110374823 Lọ 6000 2026-07-07
Opepril 10
Enalapril maleate
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
43000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
893110674324 Viên 430 2026-07-07
Opepril 10
Enalapril maleate
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
43000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40210
893110674324 Viên 430 2026-07-07
Opepril 10
Enalapril maleate
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
43000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
893110674324 Viên 430 2026-07-07
Opepril 10
Enalapril maleate
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
43000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
893110674324 Viên 430 2026-07-07
Opepril 10
Enalapril maleate
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
43000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
893110674324 Viên 430 2026-07-07
Opepril 10
Enalapril maleate
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
43000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
893110674324 Viên 430 2026-07-07
Opepril 10
Enalapril maleate
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
43000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
893110674324 Viên 430 2026-07-07
Opepril 10
Enalapril maleate
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
43000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893110674324 Viên 430 2026-07-07
Opepril 5
Enalapril maleate
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
32000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
893110674524 Viên 320 2026-07-07
Opepril 5
Enalapril maleate
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
32000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40210
893110674524 Viên 320 2026-07-07
Opepril 5
Enalapril maleate
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
32000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
893110674524 Viên 320 2026-07-07
Opepril 5
Enalapril maleate
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
32000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
893110674524 Viên 320 2026-07-07
Opepril 5
Enalapril maleate
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
32000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
893110674524 Viên 320 2026-07-07
Opepril 5
Enalapril maleate
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
32000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
893110674524 Viên 320 2026-07-07
Opepril 5
Enalapril maleate
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
32000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
893110674524 Viên 320 2026-07-07
Opepril 5
Enalapril maleate
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
32000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893110674524 Viên 320 2026-07-07
Opiphine
Morphin
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
97936000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
400111072223 Ống 48968 2026-07-07
Oremute 5
Glucose khan 2700mg; Kali clorid 300mg; Kẽm gluconat (tương đương kẽm 5mg) 35mg; Natri citrat dihydrat 580mg; Natri clorid 520mg
Hàm lượng / Dạng
Natri clorid 520mg + Kali clorid 300mg + Natri citrat dạng ngậm nước 580mg + Glucose khan 2.700mg + Kẽm 5mg · Uống
Số lượng
25000 Gói
Thành tiền
68750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40104
893110639524 Gói 2750 2026-07-07
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
Số lượng
100000 Gói
Thành tiền
90800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
893100217524 Gói 908 2026-07-07
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
Số lượng
100000 Gói
Thành tiền
90800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40210
893100217524 Gói 908 2026-07-07
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
Số lượng
100000 Gói
Thành tiền
90800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
893100217524 Gói 908 2026-07-07
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
Số lượng
100000 Gói
Thành tiền
90800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
893100217524 Gói 908 2026-07-07
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
Số lượng
100000 Gói
Thành tiền
90800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
893100217524 Gói 908 2026-07-07
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
Số lượng
100000 Gói
Thành tiền
90800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
893100217524 Gói 908 2026-07-07
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
Số lượng
100000 Gói
Thành tiền
90800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
893100217524 Gói 908 2026-07-07
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
Số lượng
100000 Gói
Thành tiền
90800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893100217524 Gói 908 2026-07-07
Para - OPC 150mg
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
280000 Gói
Thành tiền
194040000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
893100160924 Gói 693 2026-07-07
Para - OPC 150mg
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
280000 Gói
Thành tiền
194040000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40210
893100160924 Gói 693 2026-07-07
Para - OPC 150mg
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
280000 Gói
Thành tiền
194040000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
893100160924 Gói 693 2026-07-07
Para - OPC 150mg
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
280000 Gói
Thành tiền
194040000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
893100160924 Gói 693 2026-07-07
Para - OPC 150mg
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
280000 Gói
Thành tiền
194040000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
893100160924 Gói 693 2026-07-07
Para - OPC 150mg
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
280000 Gói
Thành tiền
194040000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
893100160924 Gói 693 2026-07-07
Para - OPC 150mg
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
280000 Gói
Thành tiền
194040000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
893100160924 Gói 693 2026-07-07
Para - OPC 150mg
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
280000 Gói
Thành tiền
194040000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893100160924 Gói 693 2026-07-07
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
1000mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
3600 Lọ
Thành tiền
39564000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893110069625 Lọ 10990 2026-07-07
Partamol Tab.
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
500000 Viên
Thành tiền
260000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40212
893100156725 Viên 520 2026-07-07
Partamol Tab.
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
500000 Viên
Thành tiền
260000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
893100156725 Viên 520 2026-07-07
Partamol Tab.
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
500000 Viên
Thành tiền
260000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40210
893100156725 Viên 520 2026-07-07
Partamol Tab.
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
500000 Viên
Thành tiền
260000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
893100156725 Viên 520 2026-07-07
Partamol Tab.
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
500000 Viên
Thành tiền
260000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
893100156725 Viên 520 2026-07-07
Partamol Tab.
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
500000 Viên
Thành tiền
260000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
893100156725 Viên 520 2026-07-07
Partamol Tab.
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
500000 Viên
Thành tiền
260000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
893100156725 Viên 520 2026-07-07
Partamol Tab.
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
500000 Viên
Thành tiền
260000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
893100156725 Viên 520 2026-07-07
Partamol Tab.
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
500000 Viên
Thành tiền
260000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893100156725 Viên 520 2026-07-07
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2mg + 500mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
90000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Inventia Healthcare Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
890110035223 Viên 3000 2026-07-07
Perindopril DWP 2,5 mg
Perindopril arginin
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
50400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893110286224 Viên 1680 2026-07-07
Perindopril Plus DWP 8mg/2,5mg
Perindopril + indapamid
Hàm lượng / Dạng
8mg + 2,5mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
21840000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893110149100 Viên 2184 2026-07-07

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.