|
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 159120000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893110215124 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1989
|
159120000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 3mg/ml x 5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 105800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- URSAPHARM Arzneimittel GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40104
|
400115010324 |
3mg/ml x 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2000
|
52900
|
105800000
|
N1 |
URSAPHARM Arzneimittel GmbH
Đức
|
T40
40104
|
2026-07-07 |
|
Omevin
Omeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm
- Số lượng
- 4000 Lọ
- Thành tiền
- 24000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893110374823 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
4000
|
6000
|
24000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Opepril 10
Enalapril maleate
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 43000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
893110674324 |
10mg
Uống
|
Viên |
100000
|
430
|
43000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Opepril 10
Enalapril maleate
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 43000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40210
|
893110674324 |
10mg
Uống
|
Viên |
100000
|
430
|
43000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Opepril 10
Enalapril maleate
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 43000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
893110674324 |
10mg
Uống
|
Viên |
100000
|
430
|
43000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Opepril 10
Enalapril maleate
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 43000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
893110674324 |
10mg
Uống
|
Viên |
100000
|
430
|
43000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Opepril 10
Enalapril maleate
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 43000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
893110674324 |
10mg
Uống
|
Viên |
100000
|
430
|
43000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Opepril 10
Enalapril maleate
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 43000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
893110674324 |
10mg
Uống
|
Viên |
100000
|
430
|
43000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Opepril 10
Enalapril maleate
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 43000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
893110674324 |
10mg
Uống
|
Viên |
100000
|
430
|
43000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Opepril 10
Enalapril maleate
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 43000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893110674324 |
10mg
Uống
|
Viên |
100000
|
430
|
43000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Opepril 5
Enalapril maleate
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 32000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
893110674524 |
5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
320
|
32000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Opepril 5
Enalapril maleate
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 32000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40210
|
893110674524 |
5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
320
|
32000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Opepril 5
Enalapril maleate
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 32000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
893110674524 |
5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
320
|
32000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Opepril 5
Enalapril maleate
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 32000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
893110674524 |
5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
320
|
32000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Opepril 5
Enalapril maleate
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 32000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
893110674524 |
5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
320
|
32000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Opepril 5
Enalapril maleate
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 32000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
893110674524 |
5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
320
|
32000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Opepril 5
Enalapril maleate
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 32000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
893110674524 |
5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
320
|
32000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Opepril 5
Enalapril maleate
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 32000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893110674524 |
5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
320
|
32000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Opiphine
Morphin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 97936000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Siegfried Hameln GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
400111072223 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
48968
|
97936000
|
N1 |
Siegfried Hameln GmbH
Đức
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Oremute 5
Glucose khan 2700mg; Kali clorid 300mg; Kẽm gluconat (tương đương kẽm 5mg) 35mg; Natri citrat dihydrat 580mg; Natri clorid 520mg
- Hàm lượng / Dạng
- Natri clorid 520mg + Kali clorid 300mg + Natri citrat dạng ngậm nước 580mg + Glucose khan 2.700mg + Kẽm 5mg · Uống
- Số lượng
- 25000 Gói
- Thành tiền
- 68750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40104
|
893110639524 |
Natri clorid 520mg + Kali clorid 300mg + Natri citrat dạng ngậm nước 580mg + Glucose khan 2.700mg + Kẽm 5mg
Uống
|
Gói |
25000
|
2750
|
68750000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T40
40104
|
2026-07-07 |
|
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Hàm lượng / Dạng
- 520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Gói
- Thành tiền
- 90800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
893100217524 |
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg
Uống
|
Gói |
100000
|
908
|
90800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Hàm lượng / Dạng
- 520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Gói
- Thành tiền
- 90800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40210
|
893100217524 |
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg
Uống
|
Gói |
100000
|
908
|
90800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Hàm lượng / Dạng
- 520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Gói
- Thành tiền
- 90800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
893100217524 |
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg
Uống
|
Gói |
100000
|
908
|
90800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Hàm lượng / Dạng
- 520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Gói
- Thành tiền
- 90800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
893100217524 |
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg
Uống
|
Gói |
100000
|
908
|
90800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Hàm lượng / Dạng
- 520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Gói
- Thành tiền
- 90800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
893100217524 |
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg
Uống
|
Gói |
100000
|
908
|
90800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Hàm lượng / Dạng
- 520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Gói
- Thành tiền
- 90800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
893100217524 |
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg
Uống
|
Gói |
100000
|
908
|
90800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Hàm lượng / Dạng
- 520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Gói
- Thành tiền
- 90800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
893100217524 |
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg
Uống
|
Gói |
100000
|
908
|
90800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Hàm lượng / Dạng
- 520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Gói
- Thành tiền
- 90800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893100217524 |
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg
Uống
|
Gói |
100000
|
908
|
90800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Para - OPC 150mg
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 280000 Gói
- Thành tiền
- 194040000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
893100160924 |
150mg
Uống
|
Gói |
280000
|
693
|
194040000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Para - OPC 150mg
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 280000 Gói
- Thành tiền
- 194040000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40210
|
893100160924 |
150mg
Uống
|
Gói |
280000
|
693
|
194040000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Para - OPC 150mg
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 280000 Gói
- Thành tiền
- 194040000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
893100160924 |
150mg
Uống
|
Gói |
280000
|
693
|
194040000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Para - OPC 150mg
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 280000 Gói
- Thành tiền
- 194040000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
893100160924 |
150mg
Uống
|
Gói |
280000
|
693
|
194040000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Para - OPC 150mg
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 280000 Gói
- Thành tiền
- 194040000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
893100160924 |
150mg
Uống
|
Gói |
280000
|
693
|
194040000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Para - OPC 150mg
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 280000 Gói
- Thành tiền
- 194040000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
893100160924 |
150mg
Uống
|
Gói |
280000
|
693
|
194040000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Para - OPC 150mg
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 280000 Gói
- Thành tiền
- 194040000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
893100160924 |
150mg
Uống
|
Gói |
280000
|
693
|
194040000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Para - OPC 150mg
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 280000 Gói
- Thành tiền
- 194040000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893100160924 |
150mg
Uống
|
Gói |
280000
|
693
|
194040000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 3600 Lọ
- Thành tiền
- 39564000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893110069625 |
1000mg/100ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
3600
|
10990
|
39564000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 500000 Viên
- Thành tiền
- 260000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40212
|
893100156725 |
500mg
Uống
|
Viên |
500000
|
520
|
260000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40212
|
2026-07-07 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 500000 Viên
- Thành tiền
- 260000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
893100156725 |
500mg
Uống
|
Viên |
500000
|
520
|
260000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 500000 Viên
- Thành tiền
- 260000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40210
|
893100156725 |
500mg
Uống
|
Viên |
500000
|
520
|
260000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 500000 Viên
- Thành tiền
- 260000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
893100156725 |
500mg
Uống
|
Viên |
500000
|
520
|
260000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 500000 Viên
- Thành tiền
- 260000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
893100156725 |
500mg
Uống
|
Viên |
500000
|
520
|
260000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 500000 Viên
- Thành tiền
- 260000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
893100156725 |
500mg
Uống
|
Viên |
500000
|
520
|
260000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 500000 Viên
- Thành tiền
- 260000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
893100156725 |
500mg
Uống
|
Viên |
500000
|
520
|
260000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 500000 Viên
- Thành tiền
- 260000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
893100156725 |
500mg
Uống
|
Viên |
500000
|
520
|
260000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 500000 Viên
- Thành tiền
- 260000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893100156725 |
500mg
Uống
|
Viên |
500000
|
520
|
260000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 90000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Inventia Healthcare Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
890110035223 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
30000
|
3000
|
90000000
|
N2 |
Inventia Healthcare Limited
India
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Perindopril DWP 2,5 mg
Perindopril arginin
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 50400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893110286224 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1680
|
50400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Perindopril Plus DWP 8mg/2,5mg
Perindopril + indapamid
- Hàm lượng / Dạng
- 8mg + 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 21840000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893110149100 |
8mg + 2,5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
2184
|
21840000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |