Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 270175 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-09 Cập nhật lần cuối: 2026-07-14 00:57
Xóa

Tìm thấy 270175 bản ghi. Hiển thị 551–600. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
148000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Arena Group S.A. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
594115184900 Viên 1850 2026-07-07
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
148000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Arena Group S.A. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
594115184900 Viên 1850 2026-07-07
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
148000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Arena Group S.A. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
594115184900 Viên 1850 2026-07-07
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
148000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Arena Group S.A. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
594115184900 Viên 1850 2026-07-07
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
148000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Arena Group S.A. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
594115184900 Viên 1850 2026-07-07
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
148000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Arena Group S.A. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
594115184900 Viên 1850 2026-07-07
Metronidazol Kabi
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
500mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
22000 Chai
Thành tiền
174306000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
VD-26377-17 Chai 7923 2026-07-07
Mvasi
Bevacizumab 100mg/4ml
Hàm lượng / Dạng
100mg/4ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
10 Lọ
Thành tiền
38048700
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Atlas Medical GmbH (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
SP3-1221-21 Lọ 3804870 2026-07-07
Métforilex MR
Metformin HCl
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
128000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893110463724 Viên 640 2026-07-07
Mộc hương
Mộc hương
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
20000 gam
Thành tiền
5145000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược liệu Indochina (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01827
DĐVN V gam 257 2026-07-07
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
104000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
594110028025 Viên 2600 2026-07-07
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
104000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40210
594110028025 Viên 2600 2026-07-07
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
104000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
594110028025 Viên 2600 2026-07-07
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
104000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
594110028025 Viên 2600 2026-07-07
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
104000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
594110028025 Viên 2600 2026-07-07
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
104000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
594110028025 Viên 2600 2026-07-07
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
104000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
594110028025 Viên 2600 2026-07-07
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
104000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
594110028025 Viên 2600 2026-07-07
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
4000 Lọ
Thành tiền
5200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40104
893100901924 Lọ 1300 2026-07-07
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%; 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
22000 Lọ
Thành tiền
138600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15102
VD-35956-22 Lọ 6300 2026-07-07
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%; 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
22000 Lọ
Thành tiền
138600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
VD-35956-22 Lọ 6300 2026-07-07
Ngũ vị tử
Ngũ vị tử
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
10000 gam
Thành tiền
4620000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01827
23.CBVT/TL/2025 gam 462 2026-07-07
Ngọc trúc
Ngọc trúc
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
25000 gam
Thành tiền
11550000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01827
22.CBVT/TL/2025 gam 462 2026-07-07
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
73080000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40212
893110458024 Viên 609 2026-07-07
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
73080000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
893110458024 Viên 609 2026-07-07
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
73080000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40210
893110458024 Viên 609 2026-07-07
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
73080000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
893110458024 Viên 609 2026-07-07
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
73080000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
893110458024 Viên 609 2026-07-07
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
73080000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
893110458024 Viên 609 2026-07-07
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
73080000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
893110458024 Viên 609 2026-07-07
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
73080000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
893110458024 Viên 609 2026-07-07
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
73080000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893110458024 Viên 609 2026-07-07
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
54400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
893110462724 Viên 680 2026-07-07
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
54400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40210
893110462724 Viên 680 2026-07-07
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
54400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
893110462724 Viên 680 2026-07-07
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
54400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
893110462724 Viên 680 2026-07-07
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
54400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
893110462724 Viên 680 2026-07-07
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
54400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
893110462724 Viên 680 2026-07-07
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
54400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
893110462724 Viên 680 2026-07-07
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
54400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893110462724 Viên 680 2026-07-07
Niglyvid
Glyceryl trinitrat
Hàm lượng / Dạng
10mg/ 10ml · Tiêm
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
21000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
400110017725 Ống 105000 2026-07-07
Noradrenalin 1 mg/ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Hàm lượng / Dạng
1mg/1ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
6000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893110750024 Ống 3000 2026-07-07
Noradrenalin 4mg/4ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Hàm lượng / Dạng
4mg/4ml · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
9000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893110107400 Ống 9000 2026-07-07
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
159120000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
893110215124 Viên 1989 2026-07-07
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
159120000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40210
893110215124 Viên 1989 2026-07-07
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
159120000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
893110215124 Viên 1989 2026-07-07
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
159120000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
893110215124 Viên 1989 2026-07-07
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
159120000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
893110215124 Viên 1989 2026-07-07
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
159120000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
893110215124 Viên 1989 2026-07-07
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
159120000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
893110215124 Viên 1989 2026-07-07

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.