Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 270175 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-09 Cập nhật lần cuối: 2026-07-14 00:57
Xóa

Tìm thấy 270175 bản ghi. Hiển thị 501–550. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Kacetam
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
800mg · Uống
Số lượng
140000 Viên
Thành tiền
63000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
VD-34693-20 Viên 450 2026-07-07
Kacetam
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
800mg · Uống
Số lượng
140000 Viên
Thành tiền
63000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
VD-34693-20 Viên 450 2026-07-07
Kacetam
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
800mg · Uống
Số lượng
140000 Viên
Thành tiền
63000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
VD-34693-20 Viên 450 2026-07-07
Kacetam
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
800mg · Uống
Số lượng
140000 Viên
Thành tiền
63000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
VD-34693-20 Viên 450 2026-07-07
Kacetam
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
800mg · Uống
Số lượng
140000 Viên
Thành tiền
63000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
VD-34693-20 Viên 450 2026-07-07
Kali Clorid
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (NADYPHAR) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893110627524 Viên 800 2026-07-07
Kalium chloratum biomedica
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
1785000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Biomedica, spol.s.r.o (Czech Republic)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
VN-14110-11 Viên 1785 2026-07-07
Kapredin
Methylprednisolone
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
71400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
893110154323 Viên 595 2026-07-07
Kapredin
Methylprednisolone
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
71400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40210
893110154323 Viên 595 2026-07-07
Kapredin
Methylprednisolone
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
71400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
893110154323 Viên 595 2026-07-07
Kapredin
Methylprednisolone
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
71400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
893110154323 Viên 595 2026-07-07
Kapredin
Methylprednisolone
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
71400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
893110154323 Viên 595 2026-07-07
Kapredin
Methylprednisolone
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
71400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
893110154323 Viên 595 2026-07-07
Kapredin
Methylprednisolone
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
71400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
893110154323 Viên 595 2026-07-07
Kapredin
Methylprednisolone
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
71400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893110154323 Viên 595 2026-07-07
Keamine
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
Hàm lượng / Dạng
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg (50mg + 36mg) · Uống
Số lượng
15240 Viên
Thành tiền
169164000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01025
893110421624 Viên 11100 2026-07-07
Kydheamo - 3A
Mỗi lít dung dịch chứa: Natri clorid 161mg + Kali clorid 5,5mg + Magnesi clorid.6H2O 3,7g + Acid acetic 8,8g + Calci clorid.2H2O 9,7g
Hàm lượng / Dạng
(161g + 5,5g + 3,7g + 8,8g + 9,7g)/lít x 10 lít · Dung dịch thẩm phân
Số lượng
1000 Can
Thành tiền
154875000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08101
893110160225 Can 154875 2026-07-07
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
75000 gam
Thành tiền
5827500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01827
17.CBVT/TL/2025 gam 78 2026-07-07
Lamuzid 500/5
Metformin + glibenclamid
Hàm lượng / Dạng
5mg +500mg · Uống
Số lượng
20790 Viên
Thành tiền
49667310
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38060
893110056523 Viên 2389 2026-07-07
Lidocain
Lidocain hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
4000 Ống
Thành tiền
1960000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893110688924 Ống 490 2026-07-07
Lidocain hydroclorid 200/10ml
Lidocain hydroclodrid
Hàm lượng / Dạng
2% x 10ml · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
45000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
VD-35041-21 Ống 15000 2026-07-07
Lipiodol Ultra Fluide
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
Hàm lượng / Dạng
4,8g Iod/10ml · Tiêm
Số lượng
120 Ống
Thành tiền
744000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Guerbet (France)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08101
300110076323 Ống 6200000 2026-07-07
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
Hàm lượng / Dạng
(0,1g + 0,0064g)/10g · Dùng ngoài
Số lượng
1200 Tuýp
Thành tiền
18000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
893110037100 Tuýp 15000 2026-07-07
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
Hàm lượng / Dạng
(0,1g + 0,0064g)/10g · Dùng ngoài
Số lượng
1200 Tuýp
Thành tiền
18000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40210
893110037100 Tuýp 15000 2026-07-07
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
Hàm lượng / Dạng
(0,1g + 0,0064g)/10g · Dùng ngoài
Số lượng
1200 Tuýp
Thành tiền
18000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
893110037100 Tuýp 15000 2026-07-07
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
Hàm lượng / Dạng
(0,1g + 0,0064g)/10g · Dùng ngoài
Số lượng
1200 Tuýp
Thành tiền
18000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
893110037100 Tuýp 15000 2026-07-07
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
Hàm lượng / Dạng
(0,1g + 0,0064g)/10g · Dùng ngoài
Số lượng
1200 Tuýp
Thành tiền
18000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
893110037100 Tuýp 15000 2026-07-07
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
Hàm lượng / Dạng
(0,1g + 0,0064g)/10g · Dùng ngoài
Số lượng
1200 Tuýp
Thành tiền
18000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
893110037100 Tuýp 15000 2026-07-07
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
Hàm lượng / Dạng
(0,1g + 0,0064g)/10g · Dùng ngoài
Số lượng
1200 Tuýp
Thành tiền
18000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
893110037100 Tuýp 15000 2026-07-07
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
Hàm lượng / Dạng
(0,1g + 0,0064g)/10g · Dùng ngoài
Số lượng
1200 Tuýp
Thành tiền
18000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893110037100 Tuýp 15000 2026-07-07
MORPHIN
Morphin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
8000 Ống
Thành tiền
71400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893111093823 Ống 8925 2026-07-07
MORPHIN
Morphin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
1200 Ống
Thành tiền
10710000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15102
893111093823 Ống 8925 2026-07-07
MORPHIN
Morphin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
1200 Ống
Thành tiền
10710000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
893111093823 Ống 8925 2026-07-07
Magnesi sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
Hàm lượng / Dạng
15%/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
580000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
VD-19567-13 Ống 2900 2026-07-07
Metformin
Metformin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
19280000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15102
893110443424 Viên 482 2026-07-07
Metformin
Metformin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
19280000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
893110443424 Viên 482 2026-07-07
Metformin XR 500
Metformin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
45360000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15102
893110455523 Viên 648 2026-07-07
Metformin XR 500
Metformin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
45360000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
893110455523 Viên 648 2026-07-07
Methyl prednisolon 16
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
1884000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T83 · 83219
VD-20763-14 Viên 628 2026-07-07
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
64500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40212
VD-20763-14 Viên 645 2026-07-07
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
64500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
VD-20763-14 Viên 645 2026-07-07
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
64500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40210
VD-20763-14 Viên 645 2026-07-07
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
64500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
VD-20763-14 Viên 645 2026-07-07
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
64500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
VD-20763-14 Viên 645 2026-07-07
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
64500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
VD-20763-14 Viên 645 2026-07-07
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
64500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
VD-20763-14 Viên 645 2026-07-07
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
64500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
VD-20763-14 Viên 645 2026-07-07
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
64500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
VD-20763-14 Viên 645 2026-07-07
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
148000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Arena Group S.A. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
594115184900 Viên 1850 2026-07-07
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
148000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Arena Group S.A. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40210
594115184900 Viên 1850 2026-07-07

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.