Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 270175
Đợt công bố mới nhất: 2026-07-09
Cập nhật lần cuối: 2026-07-14 00:57
Tìm thấy 270175 bản ghi. Hiển thị 501–550. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Kacetam
Piracetam
|
VD-34693-20 | Viên | 450 | 2026-07-07 |
|
Kacetam
Piracetam
|
VD-34693-20 | Viên | 450 | 2026-07-07 |
|
Kacetam
Piracetam
|
VD-34693-20 | Viên | 450 | 2026-07-07 |
|
Kacetam
Piracetam
|
VD-34693-20 | Viên | 450 | 2026-07-07 |
|
Kacetam
Piracetam
|
VD-34693-20 | Viên | 450 | 2026-07-07 |
|
Kali Clorid
Kali clorid
|
893110627524 | Viên | 800 | 2026-07-07 |
|
Kalium chloratum biomedica
Kali clorid
|
VN-14110-11 | Viên | 1785 | 2026-07-07 |
|
Kapredin
Methylprednisolone
|
893110154323 | Viên | 595 | 2026-07-07 |
|
Kapredin
Methylprednisolone
|
893110154323 | Viên | 595 | 2026-07-07 |
|
Kapredin
Methylprednisolone
|
893110154323 | Viên | 595 | 2026-07-07 |
|
Kapredin
Methylprednisolone
|
893110154323 | Viên | 595 | 2026-07-07 |
|
Kapredin
Methylprednisolone
|
893110154323 | Viên | 595 | 2026-07-07 |
|
Kapredin
Methylprednisolone
|
893110154323 | Viên | 595 | 2026-07-07 |
|
Kapredin
Methylprednisolone
|
893110154323 | Viên | 595 | 2026-07-07 |
|
Kapredin
Methylprednisolone
|
893110154323 | Viên | 595 | 2026-07-07 |
|
Keamine
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
|
893110421624 | Viên | 11100 | 2026-07-07 |
|
Kydheamo - 3A
Mỗi lít dung dịch chứa: Natri clorid 161mg + Kali clorid 5,5mg + Magnesi clorid.6H2O 3,7g + Acid acetic 8,8g + Calci clorid.2H2O 9,7g
|
893110160225 | Can | 154875 | 2026-07-07 |
|
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
|
17.CBVT/TL/2025 | gam | 78 | 2026-07-07 |
|
Lamuzid 500/5
Metformin + glibenclamid
|
893110056523 | Viên | 2389 | 2026-07-07 |
|
Lidocain
Lidocain hydroclorid
|
893110688924 | Ống | 490 | 2026-07-07 |
|
Lidocain hydroclorid 200/10ml
Lidocain hydroclodrid
|
VD-35041-21 | Ống | 15000 | 2026-07-07 |
|
Lipiodol Ultra Fluide
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
|
300110076323 | Ống | 6200000 | 2026-07-07 |
|
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
|
893110037100 | Tuýp | 15000 | 2026-07-07 |
|
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
|
893110037100 | Tuýp | 15000 | 2026-07-07 |
|
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
|
893110037100 | Tuýp | 15000 | 2026-07-07 |
|
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
|
893110037100 | Tuýp | 15000 | 2026-07-07 |
|
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
|
893110037100 | Tuýp | 15000 | 2026-07-07 |
|
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
|
893110037100 | Tuýp | 15000 | 2026-07-07 |
|
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
|
893110037100 | Tuýp | 15000 | 2026-07-07 |
|
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
|
893110037100 | Tuýp | 15000 | 2026-07-07 |
|
MORPHIN
Morphin hydroclorid
|
893111093823 | Ống | 8925 | 2026-07-07 |
|
MORPHIN
Morphin hydroclorid
|
893111093823 | Ống | 8925 | 2026-07-07 |
|
MORPHIN
Morphin hydroclorid
|
893111093823 | Ống | 8925 | 2026-07-07 |
|
Magnesi sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
|
VD-19567-13 | Ống | 2900 | 2026-07-07 |
|
Metformin
Metformin hydroclorid
|
893110443424 | Viên | 482 | 2026-07-07 |
|
Metformin
Metformin hydroclorid
|
893110443424 | Viên | 482 | 2026-07-07 |
|
Metformin XR 500
Metformin hydroclorid
|
893110455523 | Viên | 648 | 2026-07-07 |
|
Metformin XR 500
Metformin hydroclorid
|
893110455523 | Viên | 648 | 2026-07-07 |
|
Methyl prednisolon 16
Methyl prednisolon
|
VD-20763-14 | Viên | 628 | 2026-07-07 |
|
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
|
VD-20763-14 | Viên | 645 | 2026-07-07 |
|
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
|
VD-20763-14 | Viên | 645 | 2026-07-07 |
|
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
|
VD-20763-14 | Viên | 645 | 2026-07-07 |
|
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
|
VD-20763-14 | Viên | 645 | 2026-07-07 |
|
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
|
VD-20763-14 | Viên | 645 | 2026-07-07 |
|
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
|
VD-20763-14 | Viên | 645 | 2026-07-07 |
|
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
|
VD-20763-14 | Viên | 645 | 2026-07-07 |
|
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
|
VD-20763-14 | Viên | 645 | 2026-07-07 |
|
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
|
VD-20763-14 | Viên | 645 | 2026-07-07 |
|
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
|
594115184900 | Viên | 1850 | 2026-07-07 |
|
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
|
594115184900 | Viên | 1850 | 2026-07-07 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.