Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 270175 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-09 Cập nhật lần cuối: 2026-07-14 00:57
Xóa

Tìm thấy 270175 bản ghi. Hiển thị 451–500. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Hadumix Cap
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
62000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
893100108000 Viên 620 2026-07-07
Hadumix Cap
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
62000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
893100108000 Viên 620 2026-07-07
Hadumix Cap
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
62000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
893100108000 Viên 620 2026-07-07
Hadumix Cap
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
62000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
893100108000 Viên 620 2026-07-07
Hadumix Cap
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
62000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
893100108000 Viên 620 2026-07-07
Hadumix Cap
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
62000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893100108000 Viên 620 2026-07-07
Hadunalin 1 mg/ml
Epinephrin (adrenalin)
Hàm lượng / Dạng
1mg/ml · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
3450000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893110151100 Ống 1150 2026-07-07
Hadunalin 1 mg/ml
Adrenalin
Hàm lượng / Dạng
1mg/1ml · Tiêm
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
5750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893110151100 Ống 1150 2026-07-07
Halixol
Bromhexin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Uống
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
60000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40104
VN-17427-13 Lọ 60000 2026-07-07
Heptaminol 187,8 mg
Heptaminol hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
187,8mg · Uống
Số lượng
400 Viên
Thành tiền
480000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893110455624 Viên 1200 2026-07-07
Heraprostol
Misoprostol
Hàm lượng / Dạng
100mcg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
12800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
VD-35257-21 Viên 3200 2026-07-07
Heraprostol
Misoprostol (dưới dạng misoprostol HPMC 1% dispersion)
Hàm lượng / Dạng
200mcg · Uống
Số lượng
2100 Viên
Thành tiền
9240000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15102
893110465724 Viên 4400 2026-07-07
Heraprostol
Misoprostol (dưới dạng misoprostol HPMC 1% dispersion)
Hàm lượng / Dạng
200mcg · Uống
Số lượng
2100 Viên
Thành tiền
9240000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
893110465724 Viên 4400 2026-07-07
Hertraz 150
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
150mg · Tiêm truyền
Số lượng
6 Lọ
Thành tiền
14880000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Biocon Biologics Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
890410249423 Lọ 2480000 2026-07-07
Hertraz 440
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
440mg · Tiêm truyền
Số lượng
6 Lọ
Thành tiền
44880000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Biocon Biologics Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
890410249523 Lọ 7480000 2026-07-07
Hoàng bá
Hoàng bá
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
20000 gam
Thành tiền
7770000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01827
11.CBVT/TL/2025 gam 389 2026-07-07
Hoàng cầm
Hoàng cầm
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
30000 gam
Thành tiền
12600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01827
12.CBVT/TL/2025 gam 420 2026-07-07
Humec
Diosmectit
Hàm lượng / Dạng
3g · Uống
Số lượng
40000 gói
Thành tiền
32400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cp dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T84 · 84077
893100875124 gói 810 2026-07-07
Huyền sâm
Huyền sâm
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
20000 gam
Thành tiền
3150000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược liệu Indochina (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01827
DĐVN V gam 158 2026-07-07
Hà thủ ô đỏ
Hà thủ ô đỏ
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
80000 gam
Thành tiền
28980000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược liệu Indochina (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01827
VCT-00530-24 gam 362 2026-07-07
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
( 35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
37000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
893110300300 Lọ 37000 2026-07-07
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
( 35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
37000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40210
893110300300 Lọ 37000 2026-07-07
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
( 35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
37000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
893110300300 Lọ 37000 2026-07-07
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
( 35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
37000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
893110300300 Lọ 37000 2026-07-07
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
( 35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
37000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
893110300300 Lọ 37000 2026-07-07
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
( 35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
37000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
893110300300 Lọ 37000 2026-07-07
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
( 35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
37000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
893110300300 Lọ 37000 2026-07-07
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
( 35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
37000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893110300300 Lọ 37000 2026-07-07
Idarubicin "Ebewe" 10mg/10ml
Idarubicin
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
60 Lọ
Thành tiền
212591640
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fareva Unterach GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
VN3-417-22 Lọ 3543194 2026-07-07
Idarubicin "Ebewe" 5mg/5ml
Idarubicin
Hàm lượng / Dạng
5mg/5ml · Tiêm truyền
Số lượng
60 Lọ
Thành tiền
122735580
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fareva Unterach GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
VN3-419-22 Lọ 2045593 2026-07-07
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
60000 Gói
Thành tiền
450000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40212
893110320100 Gói 7500 2026-07-07
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
60000 Gói
Thành tiền
450000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
893110320100 Gói 7500 2026-07-07
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
60000 Gói
Thành tiền
450000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40210
893110320100 Gói 7500 2026-07-07
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
60000 Gói
Thành tiền
450000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
893110320100 Gói 7500 2026-07-07
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
60000 Gói
Thành tiền
450000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
893110320100 Gói 7500 2026-07-07
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
60000 Gói
Thành tiền
450000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
893110320100 Gói 7500 2026-07-07
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
60000 Gói
Thành tiền
450000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
893110320100 Gói 7500 2026-07-07
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
60000 Gói
Thành tiền
450000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
893110320100 Gói 7500 2026-07-07
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
60000 Gói
Thành tiền
450000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893110320100 Gói 7500 2026-07-07
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
161280000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
VD-35223-21 Viên 1344 2026-07-07
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
161280000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40210
VD-35223-21 Viên 1344 2026-07-07
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
161280000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
VD-35223-21 Viên 1344 2026-07-07
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
161280000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
VD-35223-21 Viên 1344 2026-07-07
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
161280000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
VD-35223-21 Viên 1344 2026-07-07
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
161280000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
VD-35223-21 Viên 1344 2026-07-07
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
161280000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
VD-35223-21 Viên 1344 2026-07-07
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
161280000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
VD-35223-21 Viên 1344 2026-07-07
Kacetam
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
800mg · Uống
Số lượng
140000 Viên
Thành tiền
63000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
VD-34693-20 Viên 450 2026-07-07
Kacetam
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
800mg · Uống
Số lượng
140000 Viên
Thành tiền
63000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40210
VD-34693-20 Viên 450 2026-07-07
Kacetam
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
800mg · Uống
Số lượng
140000 Viên
Thành tiền
63000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
VD-34693-20 Viên 450 2026-07-07

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.