|
Hadumix Cap
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 62000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
893100108000 |
200mg
Uống
|
Viên |
100000
|
620
|
62000000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Hadumix Cap
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 62000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
893100108000 |
200mg
Uống
|
Viên |
100000
|
620
|
62000000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Hadumix Cap
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 62000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
893100108000 |
200mg
Uống
|
Viên |
100000
|
620
|
62000000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Hadumix Cap
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 62000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
893100108000 |
200mg
Uống
|
Viên |
100000
|
620
|
62000000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Hadumix Cap
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 62000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
893100108000 |
200mg
Uống
|
Viên |
100000
|
620
|
62000000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Hadumix Cap
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 62000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893100108000 |
200mg
Uống
|
Viên |
100000
|
620
|
62000000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Hadunalin 1 mg/ml
Epinephrin (adrenalin)
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Ống
- Thành tiền
- 3450000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893110151100 |
1mg/ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
1150
|
3450000
|
N5 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Hadunalin 1 mg/ml
Adrenalin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Ống
- Thành tiền
- 5750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893110151100 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
5000
|
1150
|
5750000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Halixol
Bromhexin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 60000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40104
|
VN-17427-13 |
15mg/5ml
Uống
|
Lọ |
1000
|
60000
|
60000000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T40
40104
|
2026-07-07 |
|
Heptaminol 187,8 mg
Heptaminol hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 187,8mg · Uống
- Số lượng
- 400 Viên
- Thành tiền
- 480000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893110455624 |
187,8mg
Uống
|
Viên |
400
|
1200
|
480000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Heraprostol
Misoprostol
- Hàm lượng / Dạng
- 100mcg · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 12800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
VD-35257-21 |
100mcg
Uống
|
Viên |
4000
|
3200
|
12800000
|
N4 |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Heraprostol
Misoprostol (dưới dạng misoprostol HPMC 1% dispersion)
- Hàm lượng / Dạng
- 200mcg · Uống
- Số lượng
- 2100 Viên
- Thành tiền
- 9240000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15102
|
893110465724 |
200mcg
Uống
|
Viên |
2100
|
4400
|
9240000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-07-07 |
|
Heraprostol
Misoprostol (dưới dạng misoprostol HPMC 1% dispersion)
- Hàm lượng / Dạng
- 200mcg · Uống
- Số lượng
- 2100 Viên
- Thành tiền
- 9240000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15101
|
893110465724 |
200mcg
Uống
|
Viên |
2100
|
4400
|
9240000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-07-07 |
|
Hertraz 150
Trastuzumab
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 6 Lọ
- Thành tiền
- 14880000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Biocon Biologics Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15101
|
890410249423 |
150mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
6
|
2480000
|
14880000
|
N2 |
Biocon Biologics Limited
India
|
T15
15101
|
2026-07-07 |
|
Hertraz 440
Trastuzumab
- Hàm lượng / Dạng
- 440mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 6 Lọ
- Thành tiền
- 44880000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Biocon Biologics Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15101
|
890410249523 |
440mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
6
|
7480000
|
44880000
|
N2 |
Biocon Biologics Limited
India
|
T15
15101
|
2026-07-07 |
|
Hoàng bá
Hoàng bá
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 20000 gam
- Thành tiền
- 7770000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01827
|
11.CBVT/TL/2025 |
Uống
|
gam |
20000
|
389
|
7770000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T01
01827
|
2026-07-07 |
|
Hoàng cầm
Hoàng cầm
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 30000 gam
- Thành tiền
- 12600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01827
|
12.CBVT/TL/2025 |
Uống
|
gam |
30000
|
420
|
12600000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T01
01827
|
2026-07-07 |
|
Humec
Diosmectit
- Hàm lượng / Dạng
- 3g · Uống
- Số lượng
- 40000 gói
- Thành tiền
- 32400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cp dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T84 · 84077
|
893100875124 |
3g
Uống
|
gói |
40000
|
810
|
32400000
|
N4 |
Công ty Cp dược Medipharco
Việt Nam
|
T84
84077
|
2026-07-07 |
|
Huyền sâm
Huyền sâm
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 20000 gam
- Thành tiền
- 3150000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược liệu Indochina (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01827
|
DĐVN V |
Uống
|
gam |
20000
|
158
|
3150000
|
N2 |
CTCP Dược liệu Indochina
Việt Nam
|
T01
01827
|
2026-07-07 |
|
Hà thủ ô đỏ
Hà thủ ô đỏ
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 80000 gam
- Thành tiền
- 28980000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược liệu Indochina (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01827
|
VCT-00530-24 |
Uống
|
gam |
80000
|
362
|
28980000
|
N2 |
CTCP Dược liệu Indochina
Việt Nam
|
T01
01827
|
2026-07-07 |
|
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- ( 35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 37000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
893110300300 |
( 35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
37000
|
37000000
|
N4 |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- ( 35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 37000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40210
|
893110300300 |
( 35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
37000
|
37000000
|
N4 |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- ( 35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 37000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
893110300300 |
( 35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
37000
|
37000000
|
N4 |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- ( 35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 37000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
893110300300 |
( 35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
37000
|
37000000
|
N4 |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- ( 35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 37000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
893110300300 |
( 35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
37000
|
37000000
|
N4 |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- ( 35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 37000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
893110300300 |
( 35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
37000
|
37000000
|
N4 |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- ( 35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 37000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
893110300300 |
( 35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
37000
|
37000000
|
N4 |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- ( 35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 37000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893110300300 |
( 35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
37000
|
37000000
|
N4 |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Idarubicin "Ebewe" 10mg/10ml
Idarubicin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/10ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 60 Lọ
- Thành tiền
- 212591640
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fareva Unterach GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
VN3-417-22 |
10mg/10ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
60
|
3543194
|
212591640
|
N1 |
Fareva Unterach GmbH
Áo
|
T01
01043
|
2026-07-07 |
|
Idarubicin "Ebewe" 5mg/5ml
Idarubicin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 60 Lọ
- Thành tiền
- 122735580
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fareva Unterach GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
VN3-419-22 |
5mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
60
|
2045593
|
122735580
|
N1 |
Fareva Unterach GmbH
Áo
|
T01
01043
|
2026-07-07 |
|
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Gói
- Thành tiền
- 450000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40212
|
893110320100 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
60000
|
7500
|
450000000
|
N2 |
CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T40
40212
|
2026-07-07 |
|
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Gói
- Thành tiền
- 450000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
893110320100 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
60000
|
7500
|
450000000
|
N2 |
CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Gói
- Thành tiền
- 450000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40210
|
893110320100 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
60000
|
7500
|
450000000
|
N2 |
CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Gói
- Thành tiền
- 450000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
893110320100 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
60000
|
7500
|
450000000
|
N2 |
CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Gói
- Thành tiền
- 450000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
893110320100 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
60000
|
7500
|
450000000
|
N2 |
CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Gói
- Thành tiền
- 450000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
893110320100 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
60000
|
7500
|
450000000
|
N2 |
CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Gói
- Thành tiền
- 450000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
893110320100 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
60000
|
7500
|
450000000
|
N2 |
CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Gói
- Thành tiền
- 450000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
893110320100 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
60000
|
7500
|
450000000
|
N2 |
CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Gói
- Thành tiền
- 450000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893110320100 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
60000
|
7500
|
450000000
|
N2 |
CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 161280000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
VD-35223-21 |
100mg
Uống
|
Viên |
120000
|
1344
|
161280000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 161280000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40210
|
VD-35223-21 |
100mg
Uống
|
Viên |
120000
|
1344
|
161280000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 161280000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
VD-35223-21 |
100mg
Uống
|
Viên |
120000
|
1344
|
161280000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 161280000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
VD-35223-21 |
100mg
Uống
|
Viên |
120000
|
1344
|
161280000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 161280000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
VD-35223-21 |
100mg
Uống
|
Viên |
120000
|
1344
|
161280000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 161280000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
VD-35223-21 |
100mg
Uống
|
Viên |
120000
|
1344
|
161280000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 161280000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
VD-35223-21 |
100mg
Uống
|
Viên |
120000
|
1344
|
161280000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 161280000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
VD-35223-21 |
100mg
Uống
|
Viên |
120000
|
1344
|
161280000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Kacetam
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg · Uống
- Số lượng
- 140000 Viên
- Thành tiền
- 63000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
VD-34693-20 |
800mg
Uống
|
Viên |
140000
|
450
|
63000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Kacetam
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg · Uống
- Số lượng
- 140000 Viên
- Thành tiền
- 63000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40210
|
VD-34693-20 |
800mg
Uống
|
Viên |
140000
|
450
|
63000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Kacetam
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg · Uống
- Số lượng
- 140000 Viên
- Thành tiền
- 63000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
VD-34693-20 |
800mg
Uống
|
Viên |
140000
|
450
|
63000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |