Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 270175 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-09 Cập nhật lần cuối: 2026-07-14 00:57
Xóa

Tìm thấy 270175 bản ghi. Hiển thị 401–450. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Fabadroxil 500
Cefadroxil
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
145000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
893110373423 Viên 1450 2026-07-07
Fabadroxil 500
Cefadroxil
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
145000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
893110373423 Viên 1450 2026-07-07
Fabadroxil 500
Cefadroxil
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
145000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
893110373423 Viên 1450 2026-07-07
Fabadroxil 500
Cefadroxil
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
145000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893110373423 Viên 1450 2026-07-07
Fenozatin 1000mg/100ml
Amikacin
Hàm lượng / Dạng
1g/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
2000 Túi
Thành tiền
174000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37074
893110119823 Túi 87000 2026-07-07
Firstlexin
Cefalexin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
140000 Gói
Thành tiền
392000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP DP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40212
VD-15813-11 Gói 2800 2026-07-07
Firstlexin
Cefalexin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
140000 Gói
Thành tiền
392000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP DP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
VD-15813-11 Gói 2800 2026-07-07
Firstlexin
Cefalexin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
140000 Gói
Thành tiền
392000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP DP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40210
VD-15813-11 Gói 2800 2026-07-07
Firstlexin
Cefalexin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
140000 Gói
Thành tiền
392000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP DP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
VD-15813-11 Gói 2800 2026-07-07
Firstlexin
Cefalexin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
140000 Gói
Thành tiền
392000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP DP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
VD-15813-11 Gói 2800 2026-07-07
Firstlexin
Cefalexin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
140000 Gói
Thành tiền
392000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP DP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
VD-15813-11 Gói 2800 2026-07-07
Firstlexin
Cefalexin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
140000 Gói
Thành tiền
392000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP DP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
VD-15813-11 Gói 2800 2026-07-07
Firstlexin
Cefalexin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
140000 Gói
Thành tiền
392000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP DP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
VD-15813-11 Gói 2800 2026-07-07
Firstlexin
Cefalexin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
140000 Gói
Thành tiền
392000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP DP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
VD-15813-11 Gói 2800 2026-07-07
Firstlexin 500
Cefalexin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
550000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40212
893110145025 Viên 2750 2026-07-07
Firstlexin 500
Cefalexin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
550000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
893110145025 Viên 2750 2026-07-07
Firstlexin 500
Cefalexin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
550000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40210
893110145025 Viên 2750 2026-07-07
Firstlexin 500
Cefalexin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
550000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
893110145025 Viên 2750 2026-07-07
Firstlexin 500
Cefalexin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
550000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
893110145025 Viên 2750 2026-07-07
Firstlexin 500
Cefalexin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
550000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
893110145025 Viên 2750 2026-07-07
Firstlexin 500
Cefalexin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
550000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
893110145025 Viên 2750 2026-07-07
Firstlexin 500
Cefalexin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
550000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
893110145025 Viên 2750 2026-07-07
Firstlexin 500
Cefalexin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
550000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893110145025 Viên 2750 2026-07-07
Fordia MR
Metformin hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
209800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893110063600 Viên 1049 2026-07-07
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
Hàm lượng / Dạng
1% (10mg/ml) · Tiêm truyền
Số lượng
11300 Ống
Thành tiền
395500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01025
VN-17438-13 Ống 35000 2026-07-07
Furosemidum Polpharma
Furosemid
Hàm lượng / Dạng
20mg/2ml · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
16800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmaceutical Works Polpharma S.A (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
VN-18406-14 Ống 5600 2026-07-07
Gadoteric Bidiphar
Gadoteric acid
Hàm lượng / Dạng
2793,2mg tương đương 5mmol/10ml · Tiêm
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
510000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08101
893110208423 Lọ 510000 2026-07-07
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
(400mg + 300mg)/ 10ml · Uống
Số lượng
40000 Gói
Thành tiền
99960000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
893110345524 Gói 2499 2026-07-07
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
(400mg + 300mg)/ 10ml · Uống
Số lượng
40000 Gói
Thành tiền
99960000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40210
893110345524 Gói 2499 2026-07-07
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
(400mg + 300mg)/ 10ml · Uống
Số lượng
40000 Gói
Thành tiền
99960000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
893110345524 Gói 2499 2026-07-07
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
(400mg + 300mg)/ 10ml · Uống
Số lượng
40000 Gói
Thành tiền
99960000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
893110345524 Gói 2499 2026-07-07
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
(400mg + 300mg)/ 10ml · Uống
Số lượng
40000 Gói
Thành tiền
99960000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
893110345524 Gói 2499 2026-07-07
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
(400mg + 300mg)/ 10ml · Uống
Số lượng
40000 Gói
Thành tiền
99960000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
893110345524 Gói 2499 2026-07-07
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
(400mg + 300mg)/ 10ml · Uống
Số lượng
40000 Gói
Thành tiền
99960000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
893110345524 Gói 2499 2026-07-07
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
(400mg + 300mg)/ 10ml · Uống
Số lượng
40000 Gói
Thành tiền
99960000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893110345524 Gói 2499 2026-07-07
Glipeform 500/5
Glibenclamid + metformin
Hàm lượng / Dạng
5mg + 500mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
40950000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893110242300 Viên 1365 2026-07-07
Glucofine XR 750 mg
Metformin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
750mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
322000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893110104825 Viên 1610 2026-07-07
Glucose 10%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
10%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
600 Chai
Thành tiền
5666400
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893110402324 Chai 9444 2026-07-07
Glucose 20%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
20%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
400 Chai
Thành tiền
5520000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893110606724 Chai 13800 2026-07-07
Griseofulvin 500mg
Griseofulvin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
34650000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
893110229900 Viên 1155 2026-07-07
Griseofulvin 500mg
Griseofulvin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
34650000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40210
893110229900 Viên 1155 2026-07-07
Griseofulvin 500mg
Griseofulvin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
34650000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
893110229900 Viên 1155 2026-07-07
Griseofulvin 500mg
Griseofulvin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
34650000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
893110229900 Viên 1155 2026-07-07
Griseofulvin 500mg
Griseofulvin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
34650000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
893110229900 Viên 1155 2026-07-07
Griseofulvin 500mg
Griseofulvin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
34650000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
893110229900 Viên 1155 2026-07-07
Griseofulvin 500mg
Griseofulvin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
34650000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
893110229900 Viên 1155 2026-07-07
Griseofulvin 500mg
Griseofulvin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
34650000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893110229900 Viên 1155 2026-07-07
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
6000 Ống
Thành tiền
15120000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893110091625 Ống 2520 2026-07-07
Hadumix Cap
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
62000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
893100108000 Viên 620 2026-07-07
Hadumix Cap
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
62000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40210
893100108000 Viên 620 2026-07-07

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.