|
Fabadroxil 500
Cefadroxil
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 145000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
893110373423 |
500mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1450
|
145000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Fabadroxil 500
Cefadroxil
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 145000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
893110373423 |
500mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1450
|
145000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Fabadroxil 500
Cefadroxil
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 145000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
893110373423 |
500mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1450
|
145000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Fabadroxil 500
Cefadroxil
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 145000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893110373423 |
500mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1450
|
145000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Fenozatin 1000mg/100ml
Amikacin
- Hàm lượng / Dạng
- 1g/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 2000 Túi
- Thành tiền
- 174000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37074
|
893110119823 |
1g/100ml
Tiêm truyền
|
Túi |
2000
|
87000
|
174000000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T37
37074
|
2026-07-07 |
|
Firstlexin
Cefalexin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 140000 Gói
- Thành tiền
- 392000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP DP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40212
|
VD-15813-11 |
250mg
Uống
|
Gói |
140000
|
2800
|
392000000
|
N3 |
CTCP DP Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
T40
40212
|
2026-07-07 |
|
Firstlexin
Cefalexin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 140000 Gói
- Thành tiền
- 392000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP DP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
VD-15813-11 |
250mg
Uống
|
Gói |
140000
|
2800
|
392000000
|
N3 |
CTCP DP Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Firstlexin
Cefalexin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 140000 Gói
- Thành tiền
- 392000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP DP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40210
|
VD-15813-11 |
250mg
Uống
|
Gói |
140000
|
2800
|
392000000
|
N3 |
CTCP DP Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Firstlexin
Cefalexin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 140000 Gói
- Thành tiền
- 392000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP DP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
VD-15813-11 |
250mg
Uống
|
Gói |
140000
|
2800
|
392000000
|
N3 |
CTCP DP Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Firstlexin
Cefalexin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 140000 Gói
- Thành tiền
- 392000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP DP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
VD-15813-11 |
250mg
Uống
|
Gói |
140000
|
2800
|
392000000
|
N3 |
CTCP DP Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Firstlexin
Cefalexin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 140000 Gói
- Thành tiền
- 392000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP DP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
VD-15813-11 |
250mg
Uống
|
Gói |
140000
|
2800
|
392000000
|
N3 |
CTCP DP Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Firstlexin
Cefalexin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 140000 Gói
- Thành tiền
- 392000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP DP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
VD-15813-11 |
250mg
Uống
|
Gói |
140000
|
2800
|
392000000
|
N3 |
CTCP DP Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Firstlexin
Cefalexin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 140000 Gói
- Thành tiền
- 392000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP DP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
VD-15813-11 |
250mg
Uống
|
Gói |
140000
|
2800
|
392000000
|
N3 |
CTCP DP Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Firstlexin
Cefalexin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 140000 Gói
- Thành tiền
- 392000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP DP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
VD-15813-11 |
250mg
Uống
|
Gói |
140000
|
2800
|
392000000
|
N3 |
CTCP DP Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Firstlexin 500
Cefalexin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 550000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40212
|
893110145025 |
500mg
Uống
|
Viên |
200000
|
2750
|
550000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T40
40212
|
2026-07-07 |
|
Firstlexin 500
Cefalexin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 550000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
893110145025 |
500mg
Uống
|
Viên |
200000
|
2750
|
550000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Firstlexin 500
Cefalexin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 550000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40210
|
893110145025 |
500mg
Uống
|
Viên |
200000
|
2750
|
550000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Firstlexin 500
Cefalexin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 550000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
893110145025 |
500mg
Uống
|
Viên |
200000
|
2750
|
550000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Firstlexin 500
Cefalexin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 550000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
893110145025 |
500mg
Uống
|
Viên |
200000
|
2750
|
550000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Firstlexin 500
Cefalexin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 550000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
893110145025 |
500mg
Uống
|
Viên |
200000
|
2750
|
550000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Firstlexin 500
Cefalexin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 550000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
893110145025 |
500mg
Uống
|
Viên |
200000
|
2750
|
550000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Firstlexin 500
Cefalexin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 550000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
893110145025 |
500mg
Uống
|
Viên |
200000
|
2750
|
550000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Firstlexin 500
Cefalexin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 550000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893110145025 |
500mg
Uống
|
Viên |
200000
|
2750
|
550000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Fordia MR
Metformin hydrochloride
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 209800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893110063600 |
500mg
Uống
|
Viên |
200000
|
1049
|
209800000
|
N2 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
- Hàm lượng / Dạng
- 1% (10mg/ml) · Tiêm truyền
- Số lượng
- 11300 Ống
- Thành tiền
- 395500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01025
|
VN-17438-13 |
1% (10mg/ml)
Tiêm truyền
|
Ống |
11300
|
35000
|
395500000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T01
01025
|
2026-07-07 |
|
Furosemidum Polpharma
Furosemid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Ống
- Thành tiền
- 16800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmaceutical Works Polpharma S.A (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
VN-18406-14 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
5600
|
16800000
|
N1 |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A
Ba Lan
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Gadoteric Bidiphar
Gadoteric acid
- Hàm lượng / Dạng
- 2793,2mg tương đương 5mmol/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 510000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T08 · 08101
|
893110208423 |
2793,2mg tương đương 5mmol/10ml
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
510000
|
510000000
|
N4 |
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T08
08101
|
2026-07-07 |
|
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Hàm lượng / Dạng
- (400mg + 300mg)/ 10ml · Uống
- Số lượng
- 40000 Gói
- Thành tiền
- 99960000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
893110345524 |
(400mg + 300mg)/ 10ml
Uống
|
Gói |
40000
|
2499
|
99960000
|
N4 |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Hàm lượng / Dạng
- (400mg + 300mg)/ 10ml · Uống
- Số lượng
- 40000 Gói
- Thành tiền
- 99960000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40210
|
893110345524 |
(400mg + 300mg)/ 10ml
Uống
|
Gói |
40000
|
2499
|
99960000
|
N4 |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Hàm lượng / Dạng
- (400mg + 300mg)/ 10ml · Uống
- Số lượng
- 40000 Gói
- Thành tiền
- 99960000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
893110345524 |
(400mg + 300mg)/ 10ml
Uống
|
Gói |
40000
|
2499
|
99960000
|
N4 |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Hàm lượng / Dạng
- (400mg + 300mg)/ 10ml · Uống
- Số lượng
- 40000 Gói
- Thành tiền
- 99960000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
893110345524 |
(400mg + 300mg)/ 10ml
Uống
|
Gói |
40000
|
2499
|
99960000
|
N4 |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Hàm lượng / Dạng
- (400mg + 300mg)/ 10ml · Uống
- Số lượng
- 40000 Gói
- Thành tiền
- 99960000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
893110345524 |
(400mg + 300mg)/ 10ml
Uống
|
Gói |
40000
|
2499
|
99960000
|
N4 |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Hàm lượng / Dạng
- (400mg + 300mg)/ 10ml · Uống
- Số lượng
- 40000 Gói
- Thành tiền
- 99960000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
893110345524 |
(400mg + 300mg)/ 10ml
Uống
|
Gói |
40000
|
2499
|
99960000
|
N4 |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Hàm lượng / Dạng
- (400mg + 300mg)/ 10ml · Uống
- Số lượng
- 40000 Gói
- Thành tiền
- 99960000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
893110345524 |
(400mg + 300mg)/ 10ml
Uống
|
Gói |
40000
|
2499
|
99960000
|
N4 |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Hàm lượng / Dạng
- (400mg + 300mg)/ 10ml · Uống
- Số lượng
- 40000 Gói
- Thành tiền
- 99960000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893110345524 |
(400mg + 300mg)/ 10ml
Uống
|
Gói |
40000
|
2499
|
99960000
|
N4 |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Glipeform 500/5
Glibenclamid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 40950000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893110242300 |
5mg + 500mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1365
|
40950000
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Glucofine XR 750 mg
Metformin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 322000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893110104825 |
750mg
Uống
|
Viên |
200000
|
1610
|
322000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Glucose 10%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 10%/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 600 Chai
- Thành tiền
- 5666400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893110402324 |
10%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
600
|
9444
|
5666400
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Glucose 20%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 20%/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 400 Chai
- Thành tiền
- 5520000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893110606724 |
20%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
400
|
13800
|
5520000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Griseofulvin 500mg
Griseofulvin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 34650000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
893110229900 |
500mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1155
|
34650000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Griseofulvin 500mg
Griseofulvin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 34650000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40210
|
893110229900 |
500mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1155
|
34650000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Griseofulvin 500mg
Griseofulvin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 34650000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
893110229900 |
500mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1155
|
34650000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Griseofulvin 500mg
Griseofulvin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 34650000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
893110229900 |
500mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1155
|
34650000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Griseofulvin 500mg
Griseofulvin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 34650000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
893110229900 |
500mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1155
|
34650000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Griseofulvin 500mg
Griseofulvin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 34650000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
893110229900 |
500mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1155
|
34650000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Griseofulvin 500mg
Griseofulvin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 34650000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
893110229900 |
500mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1155
|
34650000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Griseofulvin 500mg
Griseofulvin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 34650000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893110229900 |
500mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1155
|
34650000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm
- Số lượng
- 6000 Ống
- Thành tiền
- 15120000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893110091625 |
40mg
Tiêm
|
Ống |
6000
|
2520
|
15120000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Hadumix Cap
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 62000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
893100108000 |
200mg
Uống
|
Viên |
100000
|
620
|
62000000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Hadumix Cap
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 62000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40210
|
893100108000 |
200mg
Uống
|
Viên |
100000
|
620
|
62000000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |