Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 270175
Đợt công bố mới nhất: 2026-07-09
Cập nhật lần cuối: 2026-07-14 00:57
Tìm thấy 270175 bản ghi. Hiển thị 351–400. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Ebitac 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
VN-17895-14 | Viên | 3550 | 2026-07-07 |
|
Ebitac 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
VN-17895-14 | Viên | 3550 | 2026-07-07 |
|
Effetalvic 150
Paracetamol
|
893100684024 | Gói | 399 | 2026-07-07 |
|
Effetalvic 150
Paracetamol
|
893100684024 | Gói | 399 | 2026-07-07 |
|
Effetalvic 150
Paracetamol
|
893100684024 | Gói | 399 | 2026-07-07 |
|
Effetalvic 150
Paracetamol
|
893100684024 | Gói | 399 | 2026-07-07 |
|
Effetalvic 150
Paracetamol
|
893100684024 | Gói | 399 | 2026-07-07 |
|
Effetalvic 150
Paracetamol
|
893100684024 | Gói | 399 | 2026-07-07 |
|
Effetalvic 150
Paracetamol
|
893100684024 | Gói | 399 | 2026-07-07 |
|
Effetalvic 150
Paracetamol
|
893100684024 | Gói | 399 | 2026-07-07 |
|
Enaboston 5 plus
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
893110537524 | Viên | 450 | 2026-07-07 |
|
Enaboston 5 plus
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
893110537524 | Viên | 450 | 2026-07-07 |
|
Enaboston 5 plus
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
893110537524 | Viên | 450 | 2026-07-07 |
|
Enaboston 5 plus
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
893110537524 | Viên | 450 | 2026-07-07 |
|
Enaboston 5 plus
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
893110537524 | Viên | 450 | 2026-07-07 |
|
Enaboston 5 plus
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
893110537524 | Viên | 450 | 2026-07-07 |
|
Enaboston 5 plus
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
893110537524 | Viên | 450 | 2026-07-07 |
|
Enaboston 5 plus
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
893110537524 | Viên | 450 | 2026-07-07 |
|
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
893110225800 | Viên | 2600 | 2026-07-07 |
|
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
893110225800 | Viên | 2600 | 2026-07-07 |
|
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
893110225800 | Viên | 2600 | 2026-07-07 |
|
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
893110225800 | Viên | 2600 | 2026-07-07 |
|
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
893110225800 | Viên | 2600 | 2026-07-07 |
|
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
893110225800 | Viên | 2600 | 2026-07-07 |
|
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
893110225800 | Viên | 2600 | 2026-07-07 |
|
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
893110225800 | Viên | 2600 | 2026-07-07 |
|
Enpovid Fe- Folic
Sắt sulfat + acid folic
|
893100223725 | Viên | 800 | 2026-07-07 |
|
Enpovid Fe- Folic
Sắt sulfat + acid folic
|
893100223725 | Viên | 800 | 2026-07-07 |
|
Enpovid Fe- Folic
Sắt sulfat + acid folic
|
893100223725 | Viên | 800 | 2026-07-07 |
|
Enpovid Fe- Folic
Sắt sulfat + acid folic
|
893100223725 | Viên | 800 | 2026-07-07 |
|
Enpovid Fe- Folic
Sắt sulfat + acid folic
|
893100223725 | Viên | 800 | 2026-07-07 |
|
Enpovid Fe- Folic
Sắt sulfat + acid folic
|
893100223725 | Viên | 800 | 2026-07-07 |
|
Enpovid Fe- Folic
Sắt sulfat + acid folic
|
893100223725 | Viên | 800 | 2026-07-07 |
|
Enpovid Fe- Folic
Sắt sulfat + acid folic
|
893100223725 | Viên | 800 | 2026-07-07 |
|
Enterogran
Bacillus clausii
|
893400306324 | Gói | 3360 | 2026-07-07 |
|
Enterogran
Bacillus clausii
|
893400306324 | Gói | 3360 | 2026-07-07 |
|
Enterogran
Bacillus clausii
|
893400306324 | Gói | 3360 | 2026-07-07 |
|
Enterogran
Bacillus clausii
|
893400306324 | Gói | 3360 | 2026-07-07 |
|
Enterogran
Bacillus clausii
|
893400306324 | Gói | 3360 | 2026-07-07 |
|
Enterogran
Bacillus clausii
|
893400306324 | Gói | 3360 | 2026-07-07 |
|
Enterogran
Bacillus clausii
|
893400306324 | Gói | 3360 | 2026-07-07 |
|
Enterogran
Bacillus clausii
|
893400306324 | Gói | 3360 | 2026-07-07 |
|
Enterogran
Bacillus clausii
|
893400306324 | Gói | 3360 | 2026-07-07 |
|
Eperison 50
Eperison hydrochlorid
|
893110216023 | Viên | 190 | 2026-07-07 |
|
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
|
VN-19221-15 | Ống | 57750 | 2026-07-07 |
|
Fabadroxil 500
Cefadroxil
|
893110373423 | Viên | 1450 | 2026-07-07 |
|
Fabadroxil 500
Cefadroxil
|
893110373423 | Viên | 1450 | 2026-07-07 |
|
Fabadroxil 500
Cefadroxil
|
893110373423 | Viên | 1450 | 2026-07-07 |
|
Fabadroxil 500
Cefadroxil
|
893110373423 | Viên | 1450 | 2026-07-07 |
|
Fabadroxil 500
Cefadroxil
|
893110373423 | Viên | 1450 | 2026-07-07 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.