Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 270175 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-09 Cập nhật lần cuối: 2026-07-14 00:57
Xóa

Tìm thấy 270175 bản ghi. Hiển thị 351–400. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Ebitac 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
142000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Farmak JSC (Ukraine)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
VN-17895-14 Viên 3550 2026-07-07
Ebitac 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
142000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Farmak JSC (Ukraine)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
VN-17895-14 Viên 3550 2026-07-07
Effetalvic 150
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
220000 Gói
Thành tiền
87780000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
893100684024 Gói 399 2026-07-07
Effetalvic 150
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
220000 Gói
Thành tiền
87780000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40210
893100684024 Gói 399 2026-07-07
Effetalvic 150
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
220000 Gói
Thành tiền
87780000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
893100684024 Gói 399 2026-07-07
Effetalvic 150
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
220000 Gói
Thành tiền
87780000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
893100684024 Gói 399 2026-07-07
Effetalvic 150
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
220000 Gói
Thành tiền
87780000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
893100684024 Gói 399 2026-07-07
Effetalvic 150
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
220000 Gói
Thành tiền
87780000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
893100684024 Gói 399 2026-07-07
Effetalvic 150
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
220000 Gói
Thành tiền
87780000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
893100684024 Gói 399 2026-07-07
Effetalvic 150
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
220000 Gói
Thành tiền
87780000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893100684024 Gói 399 2026-07-07
Enaboston 5 plus
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
54000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
893110537524 Viên 450 2026-07-07
Enaboston 5 plus
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
54000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40210
893110537524 Viên 450 2026-07-07
Enaboston 5 plus
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
54000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
893110537524 Viên 450 2026-07-07
Enaboston 5 plus
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
54000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
893110537524 Viên 450 2026-07-07
Enaboston 5 plus
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
54000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
893110537524 Viên 450 2026-07-07
Enaboston 5 plus
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
54000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
893110537524 Viên 450 2026-07-07
Enaboston 5 plus
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
54000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
893110537524 Viên 450 2026-07-07
Enaboston 5 plus
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
54000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893110537524 Viên 450 2026-07-07
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
104000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
893110225800 Viên 2600 2026-07-07
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
104000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40210
893110225800 Viên 2600 2026-07-07
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
104000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
893110225800 Viên 2600 2026-07-07
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
104000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
893110225800 Viên 2600 2026-07-07
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
104000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
893110225800 Viên 2600 2026-07-07
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
104000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
893110225800 Viên 2600 2026-07-07
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
104000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
893110225800 Viên 2600 2026-07-07
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
104000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893110225800 Viên 2600 2026-07-07
Enpovid Fe- Folic
Sắt sulfat + acid folic
Hàm lượng / Dạng
60mg + 0,25mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
80000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
893100223725 Viên 800 2026-07-07
Enpovid Fe- Folic
Sắt sulfat + acid folic
Hàm lượng / Dạng
60mg + 0,25mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
80000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40210
893100223725 Viên 800 2026-07-07
Enpovid Fe- Folic
Sắt sulfat + acid folic
Hàm lượng / Dạng
60mg + 0,25mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
80000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
893100223725 Viên 800 2026-07-07
Enpovid Fe- Folic
Sắt sulfat + acid folic
Hàm lượng / Dạng
60mg + 0,25mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
80000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
893100223725 Viên 800 2026-07-07
Enpovid Fe- Folic
Sắt sulfat + acid folic
Hàm lượng / Dạng
60mg + 0,25mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
80000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
893100223725 Viên 800 2026-07-07
Enpovid Fe- Folic
Sắt sulfat + acid folic
Hàm lượng / Dạng
60mg + 0,25mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
80000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
893100223725 Viên 800 2026-07-07
Enpovid Fe- Folic
Sắt sulfat + acid folic
Hàm lượng / Dạng
60mg + 0,25mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
80000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
893100223725 Viên 800 2026-07-07
Enpovid Fe- Folic
Sắt sulfat + acid folic
Hàm lượng / Dạng
60mg + 0,25mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
80000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893100223725 Viên 800 2026-07-07
Enterogran
Bacillus clausii
Hàm lượng / Dạng
2 tỷ bào tử/g · Uống
Số lượng
40000 Gói
Thành tiền
134400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40212
893400306324 Gói 3360 2026-07-07
Enterogran
Bacillus clausii
Hàm lượng / Dạng
2 tỷ bào tử/g · Uống
Số lượng
40000 Gói
Thành tiền
134400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
893400306324 Gói 3360 2026-07-07
Enterogran
Bacillus clausii
Hàm lượng / Dạng
2 tỷ bào tử/g · Uống
Số lượng
40000 Gói
Thành tiền
134400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40210
893400306324 Gói 3360 2026-07-07
Enterogran
Bacillus clausii
Hàm lượng / Dạng
2 tỷ bào tử/g · Uống
Số lượng
40000 Gói
Thành tiền
134400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
893400306324 Gói 3360 2026-07-07
Enterogran
Bacillus clausii
Hàm lượng / Dạng
2 tỷ bào tử/g · Uống
Số lượng
40000 Gói
Thành tiền
134400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
893400306324 Gói 3360 2026-07-07
Enterogran
Bacillus clausii
Hàm lượng / Dạng
2 tỷ bào tử/g · Uống
Số lượng
40000 Gói
Thành tiền
134400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
893400306324 Gói 3360 2026-07-07
Enterogran
Bacillus clausii
Hàm lượng / Dạng
2 tỷ bào tử/g · Uống
Số lượng
40000 Gói
Thành tiền
134400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
893400306324 Gói 3360 2026-07-07
Enterogran
Bacillus clausii
Hàm lượng / Dạng
2 tỷ bào tử/g · Uống
Số lượng
40000 Gói
Thành tiền
134400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
893400306324 Gói 3360 2026-07-07
Enterogran
Bacillus clausii
Hàm lượng / Dạng
2 tỷ bào tử/g · Uống
Số lượng
40000 Gói
Thành tiền
134400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893400306324 Gói 3360 2026-07-07
Eperison 50
Eperison hydrochlorid
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
7600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893110216023 Viên 190 2026-07-07
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
30mg/ml · Tiêm
Số lượng
600 Ống
Thành tiền
34650000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
LABORATOIRE AGUETTANT (France)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
VN-19221-15 Ống 57750 2026-07-07
Fabadroxil 500
Cefadroxil
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
145000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40212
893110373423 Viên 1450 2026-07-07
Fabadroxil 500
Cefadroxil
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
145000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
893110373423 Viên 1450 2026-07-07
Fabadroxil 500
Cefadroxil
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
145000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40210
893110373423 Viên 1450 2026-07-07
Fabadroxil 500
Cefadroxil
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
145000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
893110373423 Viên 1450 2026-07-07
Fabadroxil 500
Cefadroxil
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
145000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
893110373423 Viên 1450 2026-07-07

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.