Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 270175
Đợt công bố mới nhất: 2026-07-09
Cập nhật lần cuối: 2026-07-14 00:57
Tìm thấy 270175 bản ghi. Hiển thị 301–350. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
VD-23251-15 | Tuýp | 13500 | 2026-07-07 |
|
Diclofenac
Diclofenac natri
|
893110304023 | Ống | 735 | 2026-07-07 |
|
Digoxin-BFS
Digoxin
|
893110288900 | Lọ | 16000 | 2026-07-07 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
|
893110688824 | Ống | 893 | 2026-07-07 |
|
Domepa 250mg
Methyldopa
|
VD-24485-16 | Viên | 1659 | 2026-07-07 |
|
Domepa 250mg
Methyldopa
|
VD-24485-16 | Viên | 1659 | 2026-07-07 |
|
Domepa 250mg
Methyldopa
|
VD-24485-16 | Viên | 1659 | 2026-07-07 |
|
Domepa 250mg
Methyldopa
|
VD-24485-16 | Viên | 1659 | 2026-07-07 |
|
Domepa 250mg
Methyldopa
|
VD-24485-16 | Viên | 1659 | 2026-07-07 |
|
Domepa 250mg
Methyldopa
|
VD-24485-16 | Viên | 1659 | 2026-07-07 |
|
Domepa 250mg
Methyldopa
|
VD-24485-16 | Viên | 1659 | 2026-07-07 |
|
Domepa 250mg
Methyldopa
|
VD-24485-16 | Viên | 1659 | 2026-07-07 |
|
Dopamin-BFS
Dopamin hydroclorid
|
893110327100 | Ống | 22050 | 2026-07-07 |
|
Dorocron MR 30mg
Gliclazid
|
VD-26466-17 | Viên | 440 | 2026-07-07 |
|
Dorocron MR 60mg
Gliclazid
|
893110317823 | Viên | 1050 | 2026-07-07 |
|
Drotusc
Drotaverin clohydrat
|
893110204725 | Viên | 567 | 2026-07-07 |
|
Drotusc
Drotaverin clohydrat
|
893110204725 | Viên | 567 | 2026-07-07 |
|
Drotusc
Drotaverin clohydrat
|
893110204725 | Viên | 567 | 2026-07-07 |
|
Drotusc
Drotaverin clohydrat
|
893110204725 | Viên | 567 | 2026-07-07 |
|
Drotusc
Drotaverin clohydrat
|
893110204725 | Viên | 567 | 2026-07-07 |
|
Drotusc
Drotaverin clohydrat
|
893110204725 | Viên | 567 | 2026-07-07 |
|
Drotusc
Drotaverin clohydrat
|
893110204725 | Viên | 567 | 2026-07-07 |
|
Drotusc
Drotaverin clohydrat
|
893110204725 | Viên | 567 | 2026-07-07 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
|
893110024600 | Viên | 1050 | 2026-07-07 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
|
893110024600 | Viên | 1050 | 2026-07-07 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
|
893110024600 | Viên | 1050 | 2026-07-07 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
|
893110024600 | Viên | 1050 | 2026-07-07 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
|
893110024600 | Viên | 1050 | 2026-07-07 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
|
893110024600 | Viên | 1050 | 2026-07-07 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
|
893110024600 | Viên | 1050 | 2026-07-07 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
|
893110024600 | Viên | 1050 | 2026-07-07 |
|
Droxikid
Cefadroxil
|
893110178524 | Gói | 2879 | 2026-07-07 |
|
Droxikid
Cefadroxil
|
893110178524 | Gói | 2879 | 2026-07-07 |
|
Droxikid
Cefadroxil
|
893110178524 | Gói | 2879 | 2026-07-07 |
|
Droxikid
Cefadroxil
|
893110178524 | Gói | 2879 | 2026-07-07 |
|
Droxikid
Cefadroxil
|
893110178524 | Gói | 2879 | 2026-07-07 |
|
Droxikid
Cefadroxil
|
893110178524 | Gói | 2879 | 2026-07-07 |
|
Droxikid
Cefadroxil
|
893110178524 | Gói | 2879 | 2026-07-07 |
|
Droxikid
Cefadroxil
|
893110178524 | Gói | 2879 | 2026-07-07 |
|
Droxikid
Cefadroxil
|
893110178524 | Gói | 2879 | 2026-07-07 |
|
Dubemin Injection
Vitamin B1 + B6 + B12
|
894110784824 | Ống | 13500 | 2026-07-07 |
|
Dubemin Injection
Vitamin B1 + B6 + B12
|
894110784824 | ống | 13500 | 2026-07-07 |
|
Dưỡng cốt Khải Hà
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
|
VD-34029-20 | Gói | 2000 | 2026-07-07 |
|
Dưỡng tâm an thần ĐDV
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
|
VD-35156-21 | viên | 2800 | 2026-07-07 |
|
Ebitac 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
VN-17895-14 | Viên | 3550 | 2026-07-07 |
|
Ebitac 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
VN-17895-14 | Viên | 3550 | 2026-07-07 |
|
Ebitac 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
VN-17895-14 | Viên | 3550 | 2026-07-07 |
|
Ebitac 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
VN-17895-14 | Viên | 3550 | 2026-07-07 |
|
Ebitac 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
VN-17895-14 | Viên | 3550 | 2026-07-07 |
|
Ebitac 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
VN-17895-14 | Viên | 3550 | 2026-07-07 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.