Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 270175
Đợt công bố mới nhất: 2026-07-09
Cập nhật lần cuối: 2026-07-14 00:57
Tìm thấy 270175 bản ghi. Hiển thị 251–300. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Clorpheniramin
Chlorpheniramin maleat
|
893100858124 | Viên | 1025 | 2026-07-07 |
|
Clorpheniramin
Chlorpheniramin maleat
|
893100858124 | Viên | 1025 | 2026-07-07 |
|
Clorpheniramin
Chlorpheniramin maleat
|
893100858124 | Viên | 1025 | 2026-07-07 |
|
Clorpheniramin
Chlorpheniramin maleat
|
893100858124 | Viên | 1025 | 2026-07-07 |
|
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramine maleate
|
893100204325 | Viên | 30 | 2026-07-07 |
|
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramine maleate
|
893100204325 | Viên | 30 | 2026-07-07 |
|
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramine maleate
|
893100204325 | Viên | 30 | 2026-07-07 |
|
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramine maleate
|
893100204325 | Viên | 30 | 2026-07-07 |
|
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramine maleate
|
893100204325 | Viên | 30 | 2026-07-07 |
|
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramine maleate
|
893100204325 | Viên | 30 | 2026-07-07 |
|
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramine maleate
|
893100204325 | Viên | 30 | 2026-07-07 |
|
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramine maleate
|
893100204325 | Viên | 30 | 2026-07-07 |
|
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramine maleate
|
893100204325 | Viên | 30 | 2026-07-07 |
|
Cobimet XR 750
Metformin hydrochloride
|
893110332800 | Viên | 836 | 2026-07-07 |
|
Companity
Lactulose
|
893100151224 | Ống | 3300 | 2026-07-07 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110342324 | Viên | 1147 | 2026-07-07 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110342324 | Viên | 1147 | 2026-07-07 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110342324 | Viên | 1147 | 2026-07-07 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110342324 | Viên | 1147 | 2026-07-07 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110342324 | Viên | 1147 | 2026-07-07 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110342324 | Viên | 1147 | 2026-07-07 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110342324 | Viên | 1147 | 2026-07-07 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110342324 | Viên | 1147 | 2026-07-07 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110342324 | Viên | 1147 | 2026-07-07 |
|
Cát căn
Cát căn
|
03.CBVT/TL/2025 | gam | 116 | 2026-07-07 |
|
Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
|
VCT-00159-21 | gam | 368 | 2026-07-07 |
|
Cẩu tích sao
Cẩu tích
|
VCT-00142-21 | gam | 137 | 2026-07-07 |
|
Danapha-Telfadin
Fexofenadin
|
VD-24082-16 | Viên | 1890 | 2026-07-07 |
|
Daphazyl
Spiramycin + metronidazol
|
VD-28787-18 | Viên | 1660 | 2026-07-07 |
|
Daunocin
Daunorubicin
|
VN-17487-13 | Lọ | 263000 | 2026-07-07 |
|
Davertyl
N-Acetyl- DL-Leucin
|
VD-34628-20 | Ống | 7000 | 2026-07-07 |
|
Delivir 2g
Fosfomycin*
|
893110680424 | Lọ | 79000 | 2026-07-07 |
|
Desloratadin ODT 5
Desloratadin
|
VD-35516-21 | Viên | 1323 | 2026-07-07 |
|
Desloratadin ODT 5
Desloratadin
|
VD-35516-21 | Viên | 1323 | 2026-07-07 |
|
Desloratadin ODT 5
Desloratadin
|
VD-35516-21 | Viên | 1323 | 2026-07-07 |
|
Desloratadin ODT 5
Desloratadin
|
VD-35516-21 | Viên | 1323 | 2026-07-07 |
|
Desloratadin ODT 5
Desloratadin
|
VD-35516-21 | Viên | 1323 | 2026-07-07 |
|
Desloratadin ODT 5
Desloratadin
|
VD-35516-21 | Viên | 1323 | 2026-07-07 |
|
Desloratadin ODT 5
Desloratadin
|
VD-35516-21 | Viên | 1323 | 2026-07-07 |
|
Desloratadin ODT 5
Desloratadin
|
VD-35516-21 | Viên | 1323 | 2026-07-07 |
|
Dexamethasone
Dexamethason phosphat
|
893110172124 | Ống | 640 | 2026-07-07 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
896410048825 | Lọ | 57000 | 2026-07-07 |
|
Diazepam Vidipha 5
Diazepam
|
893112102100 | Viên | 546 | 2026-07-07 |
|
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
VD-23251-15 | Tuýp | 13500 | 2026-07-07 |
|
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
VD-23251-15 | Tuýp | 13500 | 2026-07-07 |
|
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
VD-23251-15 | Tuýp | 13500 | 2026-07-07 |
|
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
VD-23251-15 | Tuýp | 13500 | 2026-07-07 |
|
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
VD-23251-15 | Tuýp | 13500 | 2026-07-07 |
|
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
VD-23251-15 | Tuýp | 13500 | 2026-07-07 |
|
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
VD-23251-15 | Tuýp | 13500 | 2026-07-07 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.