Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 270175 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-09 Cập nhật lần cuối: 2026-07-14 00:57
Xóa

Tìm thấy 270175 bản ghi. Hiển thị 201–250. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Celecoxib
Celecoxib
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
3400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40210
893110810324 Viên 340 2026-07-07
Celecoxib
Celecoxib
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
3400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
893110810324 Viên 340 2026-07-07
Celecoxib
Celecoxib
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
3400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
893110810324 Viên 340 2026-07-07
Celecoxib
Celecoxib
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
3400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
893110810324 Viên 340 2026-07-07
Celecoxib
Celecoxib
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
3400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
893110810324 Viên 340 2026-07-07
Celecoxib
Celecoxib
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
3400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
893110810324 Viên 340 2026-07-07
Celecoxib
Celecoxib
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
3400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893110810324 Viên 340 2026-07-07
Cephalexin 500
Cefadroxil
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
400000 Viên
Thành tiền
324000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40212
VD-25149-16 Viên 810 2026-07-07
Cephalexin 500
Cefadroxil
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
400000 Viên
Thành tiền
324000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
VD-25149-16 Viên 810 2026-07-07
Cephalexin 500
Cefadroxil
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
400000 Viên
Thành tiền
324000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40210
VD-25149-16 Viên 810 2026-07-07
Cephalexin 500
Cefadroxil
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
400000 Viên
Thành tiền
324000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
VD-25149-16 Viên 810 2026-07-07
Cephalexin 500
Cefadroxil
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
400000 Viên
Thành tiền
324000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
VD-25149-16 Viên 810 2026-07-07
Cephalexin 500
Cefadroxil
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
400000 Viên
Thành tiền
324000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
VD-25149-16 Viên 810 2026-07-07
Cephalexin 500
Cefadroxil
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
400000 Viên
Thành tiền
324000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
VD-25149-16 Viên 810 2026-07-07
Cephalexin 500
Cefadroxil
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
400000 Viên
Thành tiền
324000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
VD-25149-16 Viên 810 2026-07-07
Cephalexin 500
Cefadroxil
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
400000 Viên
Thành tiền
324000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
VD-25149-16 Viên 810 2026-07-07
Ceretrop 400
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
57480000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
893110890124 Viên 479 2026-07-07
Ceretrop 400
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
57480000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40210
893110890124 Viên 479 2026-07-07
Ceretrop 400
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
57480000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
893110890124 Viên 479 2026-07-07
Ceretrop 400
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
57480000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
893110890124 Viên 479 2026-07-07
Ceretrop 400
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
57480000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
893110890124 Viên 479 2026-07-07
Ceretrop 400
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
57480000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
893110890124 Viên 479 2026-07-07
Ceretrop 400
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
57480000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
893110890124 Viên 479 2026-07-07
Ceretrop 400
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
57480000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893110890124 Viên 479 2026-07-07
Chỉ xác
Chỉ xác
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
50000 gam
Thành tiền
4987500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược liệu Indochina (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01827
DĐVN V gam 100 2026-07-07
Cimetidin 200
Cimetidine
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
160000 Viên
Thành tiền
48320000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40212
893110154123 Viên 302 2026-07-07
Cimetidin 200
Cimetidine
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
160000 Viên
Thành tiền
48320000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
893110154123 Viên 302 2026-07-07
Cimetidin 200
Cimetidine
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
160000 Viên
Thành tiền
48320000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40210
893110154123 Viên 302 2026-07-07
Cimetidin 200
Cimetidine
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
160000 Viên
Thành tiền
48320000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
893110154123 Viên 302 2026-07-07
Cimetidin 200
Cimetidine
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
160000 Viên
Thành tiền
48320000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
893110154123 Viên 302 2026-07-07
Cimetidin 200
Cimetidine
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
160000 Viên
Thành tiền
48320000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
893110154123 Viên 302 2026-07-07
Cimetidin 200
Cimetidine
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
160000 Viên
Thành tiền
48320000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
893110154123 Viên 302 2026-07-07
Cimetidin 200
Cimetidine
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
160000 Viên
Thành tiền
48320000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
893110154123 Viên 302 2026-07-07
Cimetidin 200
Cimetidine
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
160000 Viên
Thành tiền
48320000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893110154123 Viên 302 2026-07-07
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
84000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharma PLC (Bulgaria)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40212
VN-23072-22 Viên 700 2026-07-07
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
84000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharma PLC (Bulgaria)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
VN-23072-22 Viên 700 2026-07-07
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
84000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharma PLC (Bulgaria)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40210
VN-23072-22 Viên 700 2026-07-07
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
84000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharma PLC (Bulgaria)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
VN-23072-22 Viên 700 2026-07-07
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
84000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharma PLC (Bulgaria)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
VN-23072-22 Viên 700 2026-07-07
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
84000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharma PLC (Bulgaria)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
VN-23072-22 Viên 700 2026-07-07
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
84000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharma PLC (Bulgaria)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
VN-23072-22 Viên 700 2026-07-07
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
84000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharma PLC (Bulgaria)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
VN-23072-22 Viên 700 2026-07-07
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
84000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharma PLC (Bulgaria)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
VN-23072-22 Viên 700 2026-07-07
Claminat 1000mg/100mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
1g + 0,1g · Tiêm
Số lượng
12000 Lọ
Thành tiền
453600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893110271424 Lọ 37800 2026-07-07
Clamogentin 0,5/0,1
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
0,5g + 0,1g · Tiêm
Số lượng
8000 Lọ
Thành tiền
151200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893110399224 Lọ 18900 2026-07-07
Clorpheniramin
Chlorpheniramin maleat
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
102500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40212
893100858124 Viên 1025 2026-07-07
Clorpheniramin
Chlorpheniramin maleat
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
102500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
893100858124 Viên 1025 2026-07-07
Clorpheniramin
Chlorpheniramin maleat
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
102500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40210
893100858124 Viên 1025 2026-07-07
Clorpheniramin
Chlorpheniramin maleat
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
102500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
893100858124 Viên 1025 2026-07-07
Clorpheniramin
Chlorpheniramin maleat
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
102500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
893100858124 Viên 1025 2026-07-07

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.