|
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/4ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 456 Lọ
- Thành tiền
- 1275523200
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01929
|
460410249923 |
100mg/4ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
456
|
2797200
|
1275523200
|
N5 |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD)
Nga
|
T01
01929
|
2026-07-07 |
|
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg/16ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 804 Lọ
- Thành tiền
- 8442000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01929
|
460410250023 |
400mg/16ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
804
|
10500000
|
8442000000
|
N5 |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD)
Nga
|
T01
01929
|
2026-07-07 |
|
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg + 200mg · Tiêm
- Số lượng
- 4000 Lọ
- Thành tiền
- 164000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- S.C. Antibiotice S.A. (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
594110072523 |
1000mg + 200mg
Tiêm
|
Lọ |
4000
|
41000
|
164000000
|
N1 |
S.C. Antibiotice S.A.
Romania
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
BFS-Cafein
Cafein (dưới dạng Cafein citrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 300 Ống
- Thành tiền
- 12600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15102
|
893110414724 |
30mg/3ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
42000
|
12600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-07-07 |
|
BFS-Cafein
Cafein (dưới dạng Cafein citrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 300 Ống
- Thành tiền
- 12600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15101
|
893110414724 |
30mg/3ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
42000
|
12600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-07-07 |
|
BFS-Famotidin
Famotidin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 55356000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893110150824 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
27678
|
55356000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- >=10^8CFU/ 500mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 236000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T84 · 84077
|
893400647624 |
>=10^8CFU/ 500mg
Uống
|
Viên |
80000
|
2950
|
236000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T84
84077
|
2026-07-07 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- ≥ 10^8 CFU · Uống
- Số lượng
- 60000 Gói
- Thành tiền
- 176400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
893400647724 |
≥ 10^8 CFU
Uống
|
Gói |
60000
|
2940
|
176400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- ≥ 10^8 CFU · Uống
- Số lượng
- 60000 Gói
- Thành tiền
- 176400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40210
|
893400647724 |
≥ 10^8 CFU
Uống
|
Gói |
60000
|
2940
|
176400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- ≥ 10^8 CFU · Uống
- Số lượng
- 60000 Gói
- Thành tiền
- 176400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
893400647724 |
≥ 10^8 CFU
Uống
|
Gói |
60000
|
2940
|
176400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- ≥ 10^8 CFU · Uống
- Số lượng
- 60000 Gói
- Thành tiền
- 176400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
893400647724 |
≥ 10^8 CFU
Uống
|
Gói |
60000
|
2940
|
176400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- ≥ 10^8 CFU · Uống
- Số lượng
- 60000 Gói
- Thành tiền
- 176400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
893400647724 |
≥ 10^8 CFU
Uống
|
Gói |
60000
|
2940
|
176400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- ≥ 10^8 CFU · Uống
- Số lượng
- 60000 Gói
- Thành tiền
- 176400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
893400647724 |
≥ 10^8 CFU
Uống
|
Gói |
60000
|
2940
|
176400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- ≥ 10^8 CFU · Uống
- Số lượng
- 60000 Gói
- Thành tiền
- 176400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
893400647724 |
≥ 10^8 CFU
Uống
|
Gói |
60000
|
2940
|
176400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- ≥ 10^8 CFU · Uống
- Số lượng
- 60000 Gói
- Thành tiền
- 176400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893400647724 |
≥ 10^8 CFU
Uống
|
Gói |
60000
|
2940
|
176400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Bestane
Exemestane (micronized) 25mg
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 25800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15101
|
VN3-344-21 |
25mg
Uống
|
Viên |
1000
|
25800
|
25800000
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
|
T15
15101
|
2026-07-07 |
|
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Hàm lượng / Dạng
- (900mg + 19,2mg)/30g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1000 Tuýp
- Thành tiền
- 38000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
VD-34145-20 |
(900mg + 19,2mg)/30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
38000
|
38000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Hàm lượng / Dạng
- (900mg + 19,2mg)/30g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1000 Tuýp
- Thành tiền
- 38000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40210
|
VD-34145-20 |
(900mg + 19,2mg)/30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
38000
|
38000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Hàm lượng / Dạng
- (900mg + 19,2mg)/30g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1000 Tuýp
- Thành tiền
- 38000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
VD-34145-20 |
(900mg + 19,2mg)/30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
38000
|
38000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Hàm lượng / Dạng
- (900mg + 19,2mg)/30g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1000 Tuýp
- Thành tiền
- 38000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
VD-34145-20 |
(900mg + 19,2mg)/30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
38000
|
38000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Hàm lượng / Dạng
- (900mg + 19,2mg)/30g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1000 Tuýp
- Thành tiền
- 38000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
VD-34145-20 |
(900mg + 19,2mg)/30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
38000
|
38000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Hàm lượng / Dạng
- (900mg + 19,2mg)/30g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1000 Tuýp
- Thành tiền
- 38000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
VD-34145-20 |
(900mg + 19,2mg)/30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
38000
|
38000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Hàm lượng / Dạng
- (900mg + 19,2mg)/30g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1000 Tuýp
- Thành tiền
- 38000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
VD-34145-20 |
(900mg + 19,2mg)/30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
38000
|
38000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Hàm lượng / Dạng
- (900mg + 19,2mg)/30g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1000 Tuýp
- Thành tiền
- 38000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
VD-34145-20 |
(900mg + 19,2mg)/30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
38000
|
38000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 39900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
893110104300 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
798
|
39900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 39900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40210
|
893110104300 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
798
|
39900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 39900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
893110104300 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
798
|
39900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 39900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
893110104300 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
798
|
39900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 39900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
893110104300 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
798
|
39900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 39900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
893110104300 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
798
|
39900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 39900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
893110104300 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
798
|
39900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 39900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893110104300 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
798
|
39900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/2ml · Đường hô hấp
- Số lượng
- 600 Ống
- Thành tiền
- 7200000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
500110399623 |
0,5mg/2ml
Đường hô hấp
|
Ống |
600
|
12000
|
7200000
|
N5 |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
Anh
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Bạch biển đậu
Bạch biển đậu
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 30000 gam
- Thành tiền
- 3780000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01827
|
01.CBVT/TL/2025 |
Uống
|
gam |
30000
|
126
|
3780000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T01
01827
|
2026-07-07 |
|
Bạch chỉ
Bạch chỉ
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 10000 gam
- Thành tiền
- 1680000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01827
|
VCT-00150-21 |
Uống
|
gam |
10000
|
168
|
1680000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T01
01827
|
2026-07-07 |
|
Calazolic
Zoledronic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg/5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 260 Ống
- Thành tiền
- 61100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01025
|
893110240123 |
4mg/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
260
|
235000
|
61100000
|
N4 |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
T01
01025
|
2026-07-07 |
|
Calci clorid 0,5g/ 5ml
Calci clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 2520000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893110710824 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
1260
|
2520000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Can khương
Can khương
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 5000 gam
- Thành tiền
- 787500
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01827
|
02.CBVT/TL/2025 |
Uống
|
gam |
5000
|
158
|
787500
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T01
01827
|
2026-07-07 |
|
Captopril 25 mg
Captopril
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 44500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
893110088424 |
25mg
Uống
|
Viên |
100000
|
445
|
44500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Captopril 25 mg
Captopril
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 44500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40210
|
893110088424 |
25mg
Uống
|
Viên |
100000
|
445
|
44500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Captopril 25 mg
Captopril
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 44500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
893110088424 |
25mg
Uống
|
Viên |
100000
|
445
|
44500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Captopril 25 mg
Captopril
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 44500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
893110088424 |
25mg
Uống
|
Viên |
100000
|
445
|
44500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Captopril 25 mg
Captopril
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 44500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
893110088424 |
25mg
Uống
|
Viên |
100000
|
445
|
44500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Captopril 25 mg
Captopril
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 44500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
893110088424 |
25mg
Uống
|
Viên |
100000
|
445
|
44500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Captopril 25 mg
Captopril
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 44500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
893110088424 |
25mg
Uống
|
Viên |
100000
|
445
|
44500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Captopril 25 mg
Captopril
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 44500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893110088424 |
25mg
Uống
|
Viên |
100000
|
445
|
44500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Carvedilol DWP 10mg
Carvedilol
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 8820000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893110245423 |
10mg
Uống
|
Viên |
10000
|
882
|
8820000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Ceftazidime 500
Ceftazidim
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Lọ
- Thành tiền
- 172500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893110678924 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
17250
|
172500000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Ceftibiotic 1000
Ceftizoxim natri
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Lọ
- Thành tiền
- 322500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893110487324 |
1000mg
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
64500
|
322500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Celecoxib
Celecoxib
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 3400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
893110810324 |
200mg
Uống
|
Viên |
10000
|
340
|
3400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |