Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 270175 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-09 Cập nhật lần cuối: 2026-07-14 00:57
Xóa

Tìm thấy 270175 bản ghi. Hiển thị 101–150. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Aminic
LIsoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + LMethionin + L-Phenylalanin + LThreonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + LAspartic acid + L-Glutamic acid + LHistidin + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin
Hàm lượng / Dạng
10,325%, 200ml · Tiêm truyền
Số lượng
80 Túi
Thành tiền
8400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd. (Japan)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
VN-22857-21 Túi 105000 2026-07-07
Amlodipine STELLA 10 mg
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
210000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40212
893110389923 Viên 700 2026-07-07
Amlodipine STELLA 10 mg
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
210000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
893110389923 Viên 700 2026-07-07
Amlodipine STELLA 10 mg
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
210000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40210
893110389923 Viên 700 2026-07-07
Amlodipine STELLA 10 mg
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
210000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
893110389923 Viên 700 2026-07-07
Amlodipine STELLA 10 mg
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
210000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
893110389923 Viên 700 2026-07-07
Amlodipine STELLA 10 mg
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
210000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
893110389923 Viên 700 2026-07-07
Amlodipine STELLA 10 mg
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
210000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
893110389923 Viên 700 2026-07-07
Amlodipine STELLA 10 mg
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
210000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
893110389923 Viên 700 2026-07-07
Amlodipine STELLA 10 mg
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
210000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893110389923 Viên 700 2026-07-07
Amoxycilin 500mg
Amoxicilin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
121800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40212
893110823324 Viên 609 2026-07-07
Amoxycilin 500mg
Amoxicilin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
121800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
893110823324 Viên 609 2026-07-07
Amoxycilin 500mg
Amoxicilin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
121800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40210
893110823324 Viên 609 2026-07-07
Amoxycilin 500mg
Amoxicilin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
121800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
893110823324 Viên 609 2026-07-07
Amoxycilin 500mg
Amoxicilin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
121800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
893110823324 Viên 609 2026-07-07
Amoxycilin 500mg
Amoxicilin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
121800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
893110823324 Viên 609 2026-07-07
Amoxycilin 500mg
Amoxicilin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
121800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
893110823324 Viên 609 2026-07-07
Amoxycilin 500mg
Amoxicilin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
121800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
893110823324 Viên 609 2026-07-07
Amoxycilin 500mg
Amoxicilin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
121800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893110823324 Viên 609 2026-07-07
Aspirin tab DWP 100mg
Acid acetylsalicylic
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
19320000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
893110251524 Viên 483 2026-07-07
Aspirin tab DWP 100mg
Acid acetylsalicylic
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
19320000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40210
893110251524 Viên 483 2026-07-07
Aspirin tab DWP 100mg
Acid acetylsalicylic
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
19320000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
893110251524 Viên 483 2026-07-07
Aspirin tab DWP 100mg
Acid acetylsalicylic
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
19320000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
893110251524 Viên 483 2026-07-07
Aspirin tab DWP 100mg
Acid acetylsalicylic
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
19320000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
893110251524 Viên 483 2026-07-07
Aspirin tab DWP 100mg
Acid acetylsalicylic
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
19320000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
893110251524 Viên 483 2026-07-07
Aspirin tab DWP 100mg
Acid acetylsalicylic
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
19320000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
893110251524 Viên 483 2026-07-07
Aspirin tab DWP 100mg
Acid acetylsalicylic
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
19320000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893110251524 Viên 483 2026-07-07
Atiglucinol inj
Mỗi 4ml chứa: Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrate) + Trimethyl phloroglucinol
Hàm lượng / Dạng
40mg +0,04mg; 4ml · Tiêm
Số lượng
2400 Ống
Thành tiền
67200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15102
893110202724 Ống 28000 2026-07-07
Atiglucinol inj
Mỗi 4ml chứa: Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrate) + Trimethyl phloroglucinol
Hàm lượng / Dạng
40mg +0,04mg; 4ml · Tiêm
Số lượng
2400 Ống
Thành tiền
67200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
893110202724 Ống 28000 2026-07-07
Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol sulfat
Hàm lượng / Dạng
2,5mg/2,5ml · Khí dung
Số lượng
12000 Ống
Thành tiền
52920000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893115025324 Ống 4410 2026-07-07
Atisaltolin 5 mg/2,5 ml
Salbutamol sulfat
Hàm lượng / Dạng
5mg/2,5ml · Khí dung
Số lượng
30000 Ống
Thành tiền
252000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893115025424 Ống 8400 2026-07-07
Atorvastatin TP
Atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
190000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893110205424 Viên 1900 2026-07-07
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/1ml · Tiêm
Số lượng
4000 Ống
Thành tiền
3120000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893114603624 Ống 780 2026-07-07
Augxicine 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
120000 Gói
Thành tiền
120960000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
VD-17976-12 Gói 1008 2026-07-07
Augxicine 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
120000 Gói
Thành tiền
120960000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40210
VD-17976-12 Gói 1008 2026-07-07
Augxicine 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
120000 Gói
Thành tiền
120960000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
VD-17976-12 Gói 1008 2026-07-07
Augxicine 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
120000 Gói
Thành tiền
120960000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
VD-17976-12 Gói 1008 2026-07-07
Augxicine 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
120000 Gói
Thành tiền
120960000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
VD-17976-12 Gói 1008 2026-07-07
Augxicine 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
120000 Gói
Thành tiền
120960000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
VD-17976-12 Gói 1008 2026-07-07
Augxicine 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
120000 Gói
Thành tiền
120960000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
VD-17976-12 Gói 1008 2026-07-07
Augxicine 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
120000 Gói
Thành tiền
120960000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
VD-17976-12 Gói 1008 2026-07-07
Aumoxtine 500
Amoxicilin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
400000 Viên
Thành tiền
568000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40212
893110398524 Viên 1420 2026-07-07
Aumoxtine 500
Amoxicilin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
400000 Viên
Thành tiền
568000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
893110398524 Viên 1420 2026-07-07
Aumoxtine 500
Amoxicilin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
400000 Viên
Thành tiền
568000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40210
893110398524 Viên 1420 2026-07-07
Aumoxtine 500
Amoxicilin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
400000 Viên
Thành tiền
568000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
893110398524 Viên 1420 2026-07-07
Aumoxtine 500
Amoxicilin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
400000 Viên
Thành tiền
568000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
893110398524 Viên 1420 2026-07-07
Aumoxtine 500
Amoxicilin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
400000 Viên
Thành tiền
568000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
893110398524 Viên 1420 2026-07-07
Aumoxtine 500
Amoxicilin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
400000 Viên
Thành tiền
568000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
893110398524 Viên 1420 2026-07-07
Aumoxtine 500
Amoxicilin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
400000 Viên
Thành tiền
568000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
893110398524 Viên 1420 2026-07-07
Aumoxtine 500
Amoxicilin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
400000 Viên
Thành tiền
568000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893110398524 Viên 1420 2026-07-07

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.